Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848124-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200812190 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp hỗ trợ có mục tiêu và vốn cộng đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 21:49:00 đến ngày 2020-08-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,709,440,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,513,280 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu năm trăm mười ba nghìn hai trăm tám mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 7cm, k>=0.98, Eyc>=120Mpa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 20,2714 | 100m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 13,5874 | 100m2 |
| 3 | Bù phụ cao độ mặt đường bằng bê tông nhựa nóng C12.5, dày TB 3cm, K>=0.98, Eđh=115Mpa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10,0181 | 100m2 |
| 4 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tiêu chuẩn 1kg/m2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,3238 | 100m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 18cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=115MPa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,5627 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 18cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=80MPa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,5385 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng đất tận dụng, đất cấp II, K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,07 | 100m3 |
| 8 | Đào mặt đường nhựa, đất cấp III | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,037 | 100m3 |
| 9 | Đào đất nền đường, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,9247 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,037 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,8456 | 100m3 |
| 12 | Vạch sơn 1.1 tại tim đường rộng 15cm, màu vàng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 11,47 | m2 |
| 13 | Vạch sơn 1.2 tại tim đường rộng 15cm, màu vàng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,16 | m2 |
| 14 | Vạch sơn 7.3, người đi bộ qua đường rộng 3m, màu trắng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14,4 | m2 |
| 15 | Vạch sơn 7.6, báo hiệu gần đến vạch dành cho người đi bộ qua đường rộng 15cm, màu trắng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,7 | m2 |
| 16 | Trụ 3.1m + Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 17 | Trụ 3.1m + Biển báo hình tròn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 18 | Biển S.501 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 19 | Trụ 3.1m + Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 20 | Trụ 3.1m + Biển báo tên đường hình chữ nhật | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 21 | Biển báo tên đường hình chữ nhật | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 22 | Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 23 | Trụ 4.0m + Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| B | HẠNG MỤC ĐỐN HẠ CÂY XANH | |||
| 1 | Mé nhánh không thường xuyên cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | 1cây/ lần |
| 2 | Đốn hạ cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | 1 cây/ lần |
| 3 | Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | 1 cây/ lần |
| 4 | Vận chuyển rác cây đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | 1 cây |
| 5 | Mé nhánh không thường xuyên cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 11 | 1cây/ lần |
| 6 | Đốn hạ cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 11 | 1 cây/ lần |
| 7 | Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 11 | 1 cây/ lần |
| 8 | Vận chuyển rác cây đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 11 | 1 cây |
| C | PHẦN TỔ CHỨC THI CÔNG ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0336 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M300 chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,45 | m3 |
| 3 | Cột gỗ 5x5x120cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 25,2 | m |
| 4 | Lắp dựng tháo dỡ chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 126 | cái |
| 5 | Dây phản quang | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 600 | md |
| D | PHẦN TỔ CHỨC THI CÔNG ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG PHẦN MƯƠNG VÀ CỐNG | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2268 | 100m2 |
| 2 | Bê tông chân cột đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,52 | m3 |
| 3 | Gia công tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 126 | m2 |
| 4 | Gia công lưới B40 dày 3mm mẫu K1 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 76,5 | m2 |
| 5 | Gia công lưới B40 dày 3mm mẫu K3 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 50,4 | m2 |
| 6 | Gia công thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,5148 | tấn |
| 7 | Gia công thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào K1 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4746 | tấn |
| 8 | Gia công thép góc 40x40x4làm khung hàng rào K3 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,6767 | tấn |
| 9 | Gia công khung thép hình để đặt biển báo | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14,4 | m2 |
| 10 | Tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10,08 | m2 |
| 11 | Lưới B40 (1.8kg/m2) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10,15 | m2 |
| 12 | Thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 41,18 | kg |
| 13 | Thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 252,11 | kg |
| 14 | Khung thép hình đặt biển báo | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9,9 | kg |
| 15 | Lắp đặt, tháo dỡ đế cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 336 | cái |
| 16 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn K1 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 28 | cái |
| 17 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn K3 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 192 | cái |
| 18 | Biển báo tam giác (Biển 227, 245a, 203b, 203c) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 19 | Biển báo hình tròn (biển 127, 134) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 20 | Biển báo chữ nhật 440 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 21 | Biển báo chữ nhật 441 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 22 | Biển báo chữ nhật 507 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 23 | Biển báo R302a, R302b có đèn Led KT D70cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 24 | Biển báo hướng đi 0,25m x 0,25m có đèn Led | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 25 | Biển báo xin lỗi 1.8x0.64m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 26 | Đèn tín hiệu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | cái |
| 27 | Đèn chiếu sáng ban đêm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9 | cái |
| E | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,0522 | 100m3 |
| 2 | Cát lót hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,12 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót hố ga đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,128 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 M150 lót hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,12 | m3 |
| 5 | Đắp đất tận dụng, K>=0,95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3012 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,751 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn làm hố ga đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,5757 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0066 | tấn |
| 9 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2506 | tấn |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,76 | m3 |
| 11 | Ván khuôn làm hố ga đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,368 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0066 | tấn |
| 13 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,0308 | tấn |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M250 đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,6 | m3 |
| 15 | Lắp đặt hầm ga đúc sẵn TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10 | cấu kiện |
| 16 | Ván khuôn đà hầm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,104 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0341 | tấn |
| 18 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,163 | tấn |
| 19 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1357 | tấn |
| 20 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1357 | tấn |
| 21 | Bê tông đá 1x2 M300 đà hầm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,1 | m3 |
| 22 | Lắp đặt đà hầm đúc sẵn TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10 | cấu kiện |
| 23 | Cung cấp nắp gang cầu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10 | cái |
| 24 | Lắp đặt nắp gang cầu TL >=50Kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10 | cấu kiện |
| 25 | Đào đất xây dựng mương | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9,3076 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất tận dụng K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,3212 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,4246 | 100m3 |
| 28 | Cát lót móng mương dày 5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 23,21 | m3 |
| 29 | Bê tông đá 4x6 M150 lót móng mương dày 10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 46,4 | m3 |
| 30 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,848 | 100m2 |
| 31 | Bao bố tẩm nhựa chèn khe, 1 lớp bao bố, 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14,72 | m2 |
| 32 | Bê tông mương đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 152,15 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép đúc mương | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 13,9811 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép mương D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,7133 | tấn |
| 35 | Cốt thép mương D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6,4733 | tấn |
| 36 | Bê tông nắp đan đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 24,57 | m3 |
| 37 | Cốt thép nắp đan D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6,5216 | tấn |
| 38 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,9996 | tấn |
| 39 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,9996 | tấn |
| 40 | Lắp đặt nắp đan TL>50kg đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 351 | cấu kiện |
| 41 | BT đà khuôn mương đá 1x2M300 đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 31,59 | m3 |
| 42 | Ván khuôn đà khuôn mương đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,0014 | 100m2 |
| 43 | Thép tròn 10<D<=18mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6,483 | tấn |
| 44 | Thép tròn D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,2531 | tấn |
| 45 | Sản xuất thép hình nắp đan L50x50x5 bọc đà khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 11,1162 | tấn |
| 46 | Lắp đặt thép hình nắp đan L50x50x5 bọc đà khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 11,1162 | tấn |
| 47 | Lắp đặt đà khuôn mương TL>50kg đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 351 | cấu kiện |
| 48 | Đào đất phần cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,3624 | 100m3 |
| 49 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,85 | m3 |
| 50 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,69 | m3 |
| 51 | Bê tông đá 1x2 M200 chèn cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 16,03 | m3 |
| 52 | Ván khuôn bê tông lót và ván khuôn bê tông chèn cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4282 | 100m2 |
| 53 | Đắp cát đến lưng cống, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,9036 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,3624 | 100m3 |
| 55 | Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm M75 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,18 | m2 |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 36 | 1 cái |
| 57 | Cung cấp joint cao su mối nối cống D800 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 13 | mối nối |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=2m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=2.5m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 15 | đoạn ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi