Gói thầu: Gói thầu số 01 Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200831530-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Rạng Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200828009 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp thủy lợi năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 09:14:00 đến ngày 2020-08-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,287,907,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 25,0486 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 6,4223 | 100m3 |
| 3 | Xây kè đá hộc kênh mương chiều dày <=60cm, vữa XM mác 100 | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 239,58 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 33,482 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 1,779 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 1,4704 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 1,8913 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 4,3556 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 116,074 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường kênh mương | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 15,2211 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 2,2784 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 5,5501 | tấn |
| 13 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 121,873 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép giằng kênh | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 1,188 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 0,6767 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 5,94 | m3 |
| 17 | Ván khuôn sàn cống | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 0,2699 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn cống, ĐK ≤10mm | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 0,1694 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn cống, ĐK ≤18mm | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 0,2465 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 5,925 | m3 |
| 21 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 39,576 | m2 |
| 22 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 0,0432 | 100m3 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa, đk=42mm | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 1,444 | 100m |
| 24 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 0,6768 | 100m2 |
| 25 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 0,0173 | 100m3 |
| 26 | Bê tông mặt đường M200, đá 1x2 | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 3,45 | m3 |
| 27 | Bơm nước hố móng | Theo mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | 1 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi