Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848362-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng An Phát Đăk Nông |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200765844 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 11:07:00 đến ngày 2020-08-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,745,417,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY MỚI 04 PHÒNG HỌC, SỬA CHỮA 08 PHÒNG HỌC, CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,9744 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 97,44 | m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, mác 25 | 6,496 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 20,392 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,9536 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0601 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,1982 | tấn | |
| 8 | Đào móng băng rộng ≤3m sâu ≤1m đất cấp III | 24,7884 | m3 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, mác 25 | 8,7084 | m3 | |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 26,584 | m3 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 8,761 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,8645 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,225 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,4245 | tấn | |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 2,8036 | 100m3 | |
| 16 | Đào xúc đất bằng máy đào ≤1,25m3, đất cấp III | 1,787 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 1,787 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | 1,787 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | 1,787 | 100m3 | |
| 20 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 6,6932 | m3 | |
| 21 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 6,264 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | 1,1832 | 100m2 | |
| 23 | Cốt thép trụ thép <10 cao ≤4m | 0,1545 | tấn | |
| 24 | Cốt thép trụ thép <18 cao ≤4m | 1,125 | tấn | |
| 25 | BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà | 20,892 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,5995 | 100m2 | |
| 27 | Cốt thép xà dầm giằng thép <10 cao ≤4m | 2,3665 | tấn | |
| 28 | Cốt thép xà dầm giằng thép <18 cao ≤4m | 2,2784 | tấn | |
| 29 | BT sàn mái đá 1x2 vữa mác 200 | 13,1335 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 1,3134 | 100m2 | |
| 31 | Cốt thép sàn mái thép <10 cao ≤16m | 1,5667 | tấn | |
| 32 | Cốt thép sàn mái thép >10 cao ≤16m | 0,2508 | tấn | |
| 33 | BT lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đan đá 1x2 vữa mác 200 | 4,1928 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,5192 | 100m2 | |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước thép <10 cao ≤4m | 0,1915 | tấn | |
| 36 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước thép >10 cao ≤4m | 0,2746 | tấn | |
| 37 | Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=10cm, cao <=4m vữa XM mác 50 | 5,9058 | m3 | |
| 38 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 57,6756 | m3 | |
| 39 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 3,4033 | m3 | |
| 40 | SX vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ ≤9m | 1,5485 | tấn | |
| 41 | Lắp vì kèo khẩu độ ≤18m | 1,5485 | tấn | |
| 42 | Sản xuất xà gồ, đà trần thép hình | 2,6587 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,6587 | tấn | |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 3,6013 | 100m2 | |
| 45 | Làm trần tôn lạnh | 243,36 | m2 | |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1cm vữa XM mác 75 | 386,5484 | m2 | |
| 47 | Trát trần vữa XM mác 75 | 145,47 | m2 | |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 127,9844 | m2 | |
| 49 | Trát tường trong dày 1cm vữa XM mác 75 | 402,12 | m2 | |
| 50 | Quét si ka chống thấm | 131,3353 | m2 | |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 96,704 | m | |
| 52 | Lắp đặt bảng chống lóa từ xanh 1.2x3.6m | 4 | Cái | |
| 53 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | 386,55 | m2 | |
| 54 | Bả bằng ma tít vào tường trong | 402,12 | m2 | |
| 55 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 273,45 | m2 | |
| 56 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn nước | 660 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 402,12 | m2 | |
| 58 | Lót nền bê tông đá 4x6 mác 50 | 37,068 | m3 | |
| 59 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm | 328,632 | m2 | |
| 60 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | 54,25 | m2 | |
| 61 | Láng granitô bậc cấp | 17,892 | m2 | |
| 62 | Gia công lắp dựng khung chắn bảo vệ cửa sắt hộp + sơn dầu 3 lớp | 66,8112 | m2 | |
| 63 | Gia công lắp dựng cửa đi,cửa sổ sắt kính trắng 5mm (bao gồm phụ kiện: bản lề, khoá, tay nắm…) + sơn dầu 3 lớp | 80,64 | m2 | |
| 64 | Lắp đặt ống u.PVC D90 | 0,26 | 100m | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | 0,36 | 100m | |
| 66 | Lắp đặt cút u.PVC D90 | 10 | cái | |
| 67 | Lắp đặt cút u.PVC D75 | 10 | cái | |
| 68 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D100 | 5 | cái | |
| 69 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D75 | 5 | cái | |
| 70 | Lắp đặt tủ điện 9 module âm tường | 1 | hộp | |
| 71 | Lắp đặt tủ điện 4 module âm tường | 4 | hộp | |
| 72 | Lắp đặt đèn Led 1,2mx2x36W, 220V | 24 | bộ | |
| 73 | Lắp đặt đèn Led 1,2mx18W, 220V | 8 | bộ | |
| 74 | Lắp đặt đèn Led ốp trần 14W, 220V | 8 | bộ | |
| 75 | Lắp đặt công tắc 1 chiều loại đôi 16A, 220V + đế âm tường | 1 | cái | |
| 76 | Lắp đặt công tắc 1 chiều loại bốn 16A, 220V + đế âm tường | 4 | cái | |
| 77 | Lắp đặt Dimer quạt loại đôi 16A, 220V | 4 | cái | |
| 78 | Lắp đặt quạt trần 100W,220V | 16 | cái | |
| 79 | Lắp đặt quạt gắn tường 50W, 220V | 4 | cái | |
| 80 | Lắp ổ cắm đôi 3 chấu 16A, 220V | 8 | cái | |
| 81 | Lắp đặt MCB 2P-50A-10KA | 1 | m | |
| 82 | Lắp đặt MCB 2P-20A-6KA | 4 | m | |
| 83 | Lắp đặt MCB 1P-20A-6KA | 5 | m | |
| 84 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6KA | 9 | m | |
| 85 | Lắp đặt dây điện 1C_10mm2 Cu/PVC | 50 | m | |
| 86 | Lắp đặt dây điện 1C_4mm2 Cu/PVC | 64 | m | |
| 87 | Lắp đặt dây điện 1C_2,5mm2 Cu/PVC | 180 | m | |
| 88 | Lắp đặt dây điện 1C_1,5mm2 Cu/PVC | 396,8 | m | |
| 89 | Lắp đặt ống luồn dây điện đi âm tường PVC D25 | 400 | m | |
| 90 | Đào móng băng rộng ≤3m sâu ≤1m đất cấp III | 44,16 | m3 | |
| 91 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,9 | 44,16 | m3 | |
| 92 | Gia công kim thu sét mạ kẽm D16 dài 1.2m | 6 | cái | |
| 93 | Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm D16 dài 1.2m | 6 | cái | |
| 94 | Gia công và đóng cọc tiếp đất L63x63x6 L=2500+ ốp đầu cọc | 12 | cọc | |
| 95 | Kéo rải dây tiếp địa D16 | 75 | m | |
| 96 | Kéo rải dây tiếp địa D12 | 32 | m | |
| 97 | Que hàn 4mm | 2,5 | cái | |
| 98 | Bát đỡ dây dẫn sét | 6 | cái | |
| B | NÂNG CẤP, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 02 PHÒNG(KH02) | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 1,4904 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 168,72 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ trần | 98,52 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ diềm gỗ | 5,18 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 1,551 | m3 | |
| 6 | Tháo dỡ cánh cửa | 26,46 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ khuôn cửa | 60 | m | |
| 8 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 24,25 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ ngoài nhà | 128,025 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ trong | 130,86 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ, vệ sinh lớp sơn vôi xà, dầm, trần | 21,4 | m2 | |
| 12 | Đục lớp vữa trát tường cũ | 86,295 | m2 | |
| 13 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại đi đổ | 2,0219 | m3 | |
| 14 | Bốc xếp tấm lợp các loại | 2,6724 | 100m2 | |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 97,735 | m2 | |
| 16 | Sản xuất xà gồ,đà trần thép ( mạ kẽm) | 0,8197 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng đà trần thép | 0,8197 | tấn | |
| 18 | Lợp mái tôn sóng vuông 0,4 mm | 1,628 | 100m2 | |
| 19 | Lợp mái bằng tôn phẳng | 0,2082 | 100m2 | |
| 20 | Đóng trần tôn lạnh | 0,9852 | 100m2 | |
| 21 | Đóng nẹp chỉ trần | 176,2 | m | |
| 22 | Công tác bả bằng Matit tường ngoài | 170,7 | m2 | |
| 23 | Công tác bả bằng Matit tường trong | 185,92 | m2 | |
| 24 | Bả bằng vào cột ,dầm, trần | 21,4 | m2 | |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ | 170,7 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, đã bả bằng sơn nước, 1 nước lót, 2 nước phủ | 207,32 | m2 | |
| 27 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 22,2 | m2 | |
| 28 | Sản xuất và Lắp dựng cửa khung sắt kính | 29,15 | m2 | |
| 29 | Sơn cửa sắt kính 3 nước | 29,15 | m2 | |
| 30 | Sản xuất và Lắp dựng hoa sắt cửa | 20,7 | m2 | |
| 31 | Khóa cửa | 2 | bộ | |
| 32 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 2,898 | m3 | |
| 33 | Bê tông lót đá 4x6 mác 75 | 4,155 | m3 | |
| 34 | Xây gạch ống 8x8x19, xây móng vữa XM mác 75 | 0,993 | m3 | |
| 35 | Láng hè đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 31,09 | m2 | |
| 36 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | 4 | công | |
| 37 | Lắp đặt đèn led tuýp đôi 1,2m | 8 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt đèn ốp trần | 4 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt quạt đảo | 4 | cái | |
| 40 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | 2 | cái | |
| 41 | Lắp đặt mặt nạ + công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 42 | Lắp đặt mặt nạ + công tắc 2 hạt | 4 | cái | |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm 1 lỗ 2 chấu | 4 | cái | |
| 44 | Lắp đặt ổ cắm 3 lỗ 2 chấu | 2 | cái | |
| 45 | Lắp đặt mặt nạ aptomat | 2 | hộp | |
| 46 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha-15A | 2 | m | |
| 47 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 50A | 1 | m | |
| 48 | Lắp đặt đế nổi đôi chống cháy | 2 | hộp | |
| 49 | Lắp đặt đế nổi đơn chống cháy | 1 | hộp | |
| 50 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | 30 | m | |
| 51 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 40 | m | |
| 52 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 79,6 | m | |
| 53 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 124 | m | |
| 54 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn kt 20 x10 | 50 | m | |
| 55 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn kt 30x18 | 20 | m | |
| 56 | Lắp đặt tủ điện tổng | 1 | hộp | |
| 57 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | 1 | sứ | |
| C | HẠNG MỤC: NÂNG CẤP, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 04 PHÒNG(KH03) | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 2,52 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 289,44 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ trần | 191,72 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ diềm gỗ | 9,38 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 2,8086 | m3 | |
| 6 | Tháo dỡ cánh cửa | 52,92 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ khuôn cửa | 120 | m | |
| 8 | Phá dỡ nền | 286,51 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ ngoài nhà | 190,125 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ trong | 236,925 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ, vệ sinh lớp sơn vôi xà, dầm, trần | 39,04 | m2 | |
| 12 | Đục lớp vữa trát tường cũ | 142,35 | m2 | |
| 13 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại đi đổ | 10,7306 | m3 | |
| 14 | Bốc xếp tấm lợp các loại | 4,8116 | 100m2 | |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 165,23 | m2 | |
| 16 | Gia công xà gồ thép | 1,4845 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng đà trần thép | 1,4845 | tấn | |
| 18 | Lợp mái tôn sóng vuông 0,4 mm | 2,7872 | 100m2 | |
| 19 | Lợp mái bằng tôn phẳng | 0,3102 | 100m2 | |
| 20 | Đóng trần tôn lạnh | 1,9172 | 100m2 | |
| 21 | Đóng nẹp chỉ trần | 200,2 | m | |
| 22 | Công tác bả bằng Matit tường ngoài | 276,38 | m2 | |
| 23 | Công tác bả bằng Matit tường trong | 315,9 | m2 | |
| 24 | Bả bằng vào cột ,dầm, trần | 39,04 | m2 | |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ | 276,38 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, đã bả bằng sơn nước, 1 nước lót, 2 nước phủ | 354,94 | m2 | |
| 27 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 233,06 | m2 | |
| 28 | Sản xuất và Lắp dựng cửa khung sắt kính | 58,3 | m2 | |
| 29 | Sơn cửa sắt kính 3 nước | 58,3 | m2 | |
| 30 | Sản xuất và Lắp dựng hoa sắt cửa | 41,4 | m2 | |
| 31 | Khóa cửa | 4 | bộ | |
| 32 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 4,158 | m3 | |
| 33 | Bê tông lót đá 4x6 mác 75 | 2,657 | m3 | |
| 34 | Xây gạch ống 8x8x19, xây móng vữa XM mác 75 | 1,431 | m3 | |
| 35 | Láng hè đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 45,69 | m2 | |
| 36 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | 4 | công | |
| 37 | Lắp đặt đèn led tuýp đôi 1,2m | 16 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt đèn ốp trần | 8 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt quạt đảo | 8 | cái | |
| 40 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | 4 | cái | |
| 41 | Lắp đặt mặt nạ + công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 42 | Lắp đặt mặt nạ + công tắc 2 hạt | 4 | cái | |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm 1 lỗ 2 chấu | 2 | cái | |
| 44 | Lắp đặt ổ cắm 3 lỗ 2 chấu | 4 | cái | |
| 45 | Lắp đặt mặt nạ aptomat | 2 | hộp | |
| 46 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha-15A | 4 | m | |
| 47 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 50A | 1 | m | |
| 48 | Lắp đặt đế nổi đôi chống cháy | 2 | hộp | |
| 49 | Lắp đặt đế nổi đơn chống cháy | 1 | hộp | |
| 50 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | 60 | m | |
| 51 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 40 | m | |
| 52 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 110 | m | |
| 53 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 160 | m | |
| 54 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn kt 20 x10 | 80 | m | |
| 55 | Lắp đặt tủ điện tổng | 1 | hộp | |
| 56 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | 1 | sứ | |
| D | HẠNG MỤC: NÂNG CẤP, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 02 PHÒNG(KH04) | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 1,4904 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 168,72 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ trần | 98,52 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ diềm gỗ | 5,18 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 1,551 | m3 | |
| 6 | Tháo dỡ cánh cửa | 26,46 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ khuôn cửa | 60 | m | |
| 8 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 39,45 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ ngoài nhà | 128,275 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ trong | 116,755 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ, vệ sinh lớp sơn vôi xà, dầm, trần | 21,4 | m2 | |
| 12 | Đục lớp vữa trát tường cũ | 81,01 | m2 | |
| 13 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại đi đổ | 2,3987 | m3 | |
| 14 | Bốc xếp tấm lợp các loại | 2,6724 | 100m2 | |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 92,45 | m2 | |
| 16 | Sản xuất xà gồ,đà trần thép ( mạ kẽm) | 0,8197 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng đà trần thép | 0,8197 | tấn | |
| 18 | Lợp mái tôn sóng vuông 0,4 mm | 1,628 | 100m2 | |
| 19 | Lợp mái bằng tôn phẳng | 0,2082 | 100m2 | |
| 20 | Đóng trần tôn lạnh | 0,9852 | 100m2 | |
| 21 | Đóng nẹp chỉ trần | 176,2 | m | |
| 22 | Công tác bả bằng Matit tường ngoài | 182,14 | m2 | |
| 23 | Công tác bả bằng Matit tường trong | 155,34 | m2 | |
| 24 | Bả bằng vào cột ,dầm, trần | 21,4 | m2 | |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ | 182,14 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, đã bả bằng sơn nước, 1 nước lót, 2 nước phủ | 176,74 | m2 | |
| 27 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 22,2 | m2 | |
| 28 | Sản xuất và Lắp dựng cửa khung sắt kính | 29,15 | m2 | |
| 29 | Sơn cửa sắt kính 3 nước | 29,15 | m2 | |
| 30 | Sản xuất và Lắp dựng hoa sắt cửa | 20,7 | m2 | |
| 31 | Khóa cửa | 2 | bộ | |
| 32 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 2,898 | m3 | |
| 33 | Bê tông lót đá 4x6 mác 75 | 4,155 | m3 | |
| 34 | Xây gạch ống 8x8x19, xây móng vữa XM mác 75 | 0,993 | m3 | |
| 35 | Láng hè đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 31,09 | m2 | |
| 36 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | 4 | công | |
| 37 | Lắp đặt đèn led tuýp đôi 1,2m | 8 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt đèn ốp trần | 4 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt quạt đảo | 4 | cái | |
| 40 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | 2 | cái | |
| 41 | Lắp đặt mặt nạ + công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 42 | Lắp đặt mặt nạ + công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm 1 lỗ 2 chấu | 4 | cái | |
| 44 | Lắp đặt ổ cắm 3 lỗ 2 chấu | 2 | cái | |
| 45 | Lắp đặt mặt nạ aptomat | 2 | hộp | |
| 46 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha-15A | 2 | m | |
| 47 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 50A | 2 | m | |
| 48 | Lắp đặt đế nổi đôi chống cháy | 2 | hộp | |
| 49 | Lắp đặt đế nổi đơn chống cháy | 1 | hộp | |
| 50 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | 30 | m | |
| 51 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 40 | m | |
| 52 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 79,6 | m | |
| 53 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 124 | m | |
| 54 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn kt 20 x10 | 50 | m | |
| 55 | Lắp đặt tủ điện tổng | 1 | hộp | |
| 56 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | 1 | sứ | |
| E | HẠNG MỤC : SỬA CHỮA CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 271,546 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 26,4 | m2 | |
| 3 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 600x900mm | 26,4 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | 146,4 | m2 | |
| 5 | Đục lớp vữa trát tường cũ | 67,8865 | m2 | |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 75 | 178,2865 | m2 | |
| 7 | Bả mastic vào tường | 381,946 | m2 | |
| 8 | Bả mastic vào cột, dầm, trần | 381,946 | m2 | |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI DULUX 1 nước lót, 2 nước phủ | 381,946 | m2 | |
| 10 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 146,4 | m2 | |
| 11 | SX&LD chữ mạ đồng | 1 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi