Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200849423-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Bảo |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200818034 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 15:16:00 đến ngày 2020-08-28 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,181,068,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG 02 PHÒNG HỌC CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 144,7456 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 91,6834 | 100m |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11,3189 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11,3189 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0456 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11,3189 | m3 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3269 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,2183 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,5143 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,5783 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 56,5495 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1184 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0398 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,5562 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,7216 | m3 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 17,1981 | m3 |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,161 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0369 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1483 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,6565 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,6788 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,8819 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 30,6142 | m3 |
| 24 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,1351 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,1248 | 100m2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,332 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,5884 | tấn |
| 28 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,8552 | m3 |
| 29 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,4407 | 100m2 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14,0492 | m3 |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,6338 | tấn |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,6952 | tấn |
| 33 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,8578 | 100m2 |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,1923 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 22,167 | m3 |
| 36 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,282 | 100m2 |
| 37 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,854 | m3 |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0639 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1141 | tấn |
| 40 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3563 | m3 |
| 41 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,6872 | m3 |
| 42 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0278 | 100m3 |
| 43 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75. Tầng 1 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 22,3122 | m3 |
| 44 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 22,4061 | m3 |
| 45 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường trên mái, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,0521 | m3 |
| 46 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ , vữa XM mác 75. Tầng 1 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,354 | m3 |
| 47 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,354 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 214,701 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (tường mái) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 19,958 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 197,84 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 182,9577 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 213,78 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 104,688 | m2 |
| 54 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20,55 | m |
| 55 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 23,848 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 184,9822 | m2 |
| 57 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11,1696 | m2 |
| 58 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,3445 | m2 |
| 59 | Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11,6505 | m2 |
| 60 | Sản xuất sắt hộp tay vịn lan can hành lang | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 56,4833 | kg |
| 61 | Lắp dựng lan can hành lang | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,6557 | m2 |
| 62 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,6821 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 432,499 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 525,2737 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 197,84 | m2 |
| 66 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 214,701 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 525,2737 | m2 |
| 68 | Sản xuất Pano gỗ kính, gỗ nhóm IV | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 48,24 | m2 |
| 69 | Sản xuất nẹp cửa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 108,4 | md |
| 70 | Sản xuất khuôn cửa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 137,72 | md |
| 71 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 48,24 | m2 cấu kiện |
| 72 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 137,72 | m |
| 73 | Tay cầm cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 74 | Bản lề cửa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 84 | bộ |
| 75 | khóa cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 76 | Móc chốt cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24 | bộ |
| 77 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4572 | tấn |
| 78 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 30,324 | m2 |
| 79 | Sơn hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 19,4147 | m2 |
| 80 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16 | bộ |
| 81 | Đèn ốp trần D300 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 82 | Tủ điện phòng vỏ kim loại 3/6 LA | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | tủ |
| 83 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 84 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 89 | Aptomat 3P - 100A | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 90 | Aptomat 2P - 63A | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 91 | Aptomat 2P - 20A | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 92 | Aptomat 1P - 16A | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 100 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 100 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 200 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 100 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 30 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 150 | m |
| 99 | Ống gen luồn dây D20 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 480 | m |
| 100 | Hộp nối kĩ thuật | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10 | hộp |
| 101 | Ổ cắm mạng CAT 5E | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 102 | Mặt nạ mạng AMP | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 103 | Cáp mạng CAT5E | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 60 | m |
| 104 | Cáp mạng CAT6E | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 100 | m |
| 105 | Tủ Rack mạng 27U 400x600 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 106 | Kệ tủ Rack 600x800 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 107 | Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 108 | Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 109 | Thanh giữ dây 1U | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 110 | Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | sợi |
| 111 | ổ cắm tivi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 112 | Ống nhựa PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 113 | Ống nhựa PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 114 | Măng sông D110 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 115 | Cút nhựa D110 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 116 | Cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| B | Phá dỡ nhà xe | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 195,4623 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,1873 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,8245 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4646 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,2891 | m3 |
| C | Phá dỡ nhà số 10 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14,12 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 69,3758 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 67,0662 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,0978 | tấn |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 35,6023 | m3 |
| D | Phá dỡ bể: | |||
| 1 | Phá dỡ tường bể | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,8521 | m3 |
| 2 | Phá dỡ sàn mái bể | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,088 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 42,4544 | m3 |
| E | Phá dỡ nhà bảo vệ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,96 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 26,9072 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0577 | tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 19,5827 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,6685 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,223 | m3 |
| 7 | Phá bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,662 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 27,9132 | m3 |
| F | Phá dỡ nhà xe giáo viên 06 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 199,5365 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,2381 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,2063 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,2063 | m3 |
| G | Phá dỡ cổng- tường rào sân khấu, bồn hoa | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 91,1157 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền sân khấu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 149,58 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 91,1157 | m3 |
| H | Xây mới nhà xe 06 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 21,2192 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,4 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,344 | m3 |
| 4 | Đắp cát đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,344 | m3 |
| 5 | Bê bông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,3938 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0871 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,051 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông móng cột | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2893 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0548 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3771 | tấn |
| 11 | Bulong 6.8 d18 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 56 | bộ |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 13,4972 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0906 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15,5575 | m3 |
| 15 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,0928 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cột thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,0928 | tấn |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,9574 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,9574 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 166,4304 | m2 |
| 20 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,8121 | 100m2 |
| 21 | Ống thoát nước D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,028 | 100m |
| 22 | Đèn Led treo 50W | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 23 | Ổ cắm đôi 2 chấu 220V/16A | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 24 | Công tắc đơn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 25 | Aptomat 2P-20A | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | m |
| 27 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20 | m |
| 28 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 30 | m |
| 29 | Ống gen luồn dây D32 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 30 | m |
| 30 | Ống nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 31 | Ống nhựa PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,13 | 100m |
| 32 | Nối góc D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 33 | Côn D110-90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 34 | Tê nhựa D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 35 | Cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| I | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 17,7621 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,625 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,38 | m3 |
| 4 | Đắp cát đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,38 | m3 |
| 5 | Ván khuôn BT lót móng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0138 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,38 | m3 |
| 7 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,2836 | m3 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,1892 | m3 |
| 9 | Ván khuôn dầm móng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,119 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt, cốt thép dầm móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0252 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1854 | tấn |
| 12 | Bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,309 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10,9115 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0685 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,3954 | m3 |
| 16 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,924 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0999 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,7093 | m3 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0402 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1422 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3429 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,9194 | m3 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3036 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0646 | 100m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0164 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0392 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô,.., đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4439 | m3 |
| 28 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1214 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1214 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15,466 | m2 |
| 31 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4167 | 100m2 |
| 32 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12,6522 | m2 |
| 33 | Bê tông lót bậc tam cấp, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0741 | m3 |
| 34 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,067 | m3 |
| 35 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,7005 | m3 |
| 36 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4936 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 39,105 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 22,765 | m2 |
| 39 | Trát tường trên mái, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 21,9489 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 37,2536 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15,27 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14,0526 | m2 |
| 43 | Lát bậc tam cấp bằng gạch granít, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,806 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,7208 | m2 |
| 45 | Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 27,54 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 39,105 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 22,765 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 52,5236 | m2 |
| 49 | Vật liệu cửa nhựa lõi thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,615 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,615 | m2 |
| 51 | Bản lề cửa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15 | bộ |
| 52 | Khóa cửa + chốt cửa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 53 | Móc chốt cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 54 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0624 | tấn |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,5 | m2 |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,6499 | m2 |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 62 | Aptomat 1P - 16A | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 63 | Aptomat 2P - 40A | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 64 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 60 | m |
| 65 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20 | m |
| 66 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 30 | m |
| 67 | Ống gen luồn dây D20 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 50 | m |
| 68 | Hộp nối kĩ thuật | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | hộp |
| 69 | Ống nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 70 | Nối góc 90 độ D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 71 | Nối góc 135 độ D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 72 | Cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| J | Cổng - tường rào | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 17,4075 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,3914 | 100m2 |
| 3 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 26,1285 | m3 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0219 | tấn |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1977 | tấn |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1323 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 22,978 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,957 | m3 |
| 9 | Công thép giằng móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2868 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,3833 | tấn |
| 11 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 80,5035 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 17,4075 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1741 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1834 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0487 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1678 | tấn |
| 17 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,4046 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1301 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,824 | m3 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0302 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1682 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2636 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2224 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,1635 | m3 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm, | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,5701 | tấn |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,5288 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4713 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1388 | 100m2 |
| 29 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3674 | m3 |
| 30 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 42,3942 | m3 |
| 31 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 27,7311 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 360,242 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 300,237 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 145,732 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 26,355 | m2 |
| 36 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 203,62 | m |
| 37 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng bêtông, vữa XM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12,62 | m2 |
| 38 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào trụ cổng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 26,4 | m2 |
| 39 | Lợp mái ngói chóp trụ tường rào, cao <= 4 m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2643 | 100m2 |
| 40 | Bộ chữ hộp Alumium màu vàng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 41 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10,275 | m2 |
| 42 | Đắp vữa trang trí tường rào, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 77,5807 | m2 |
| 43 | Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 793,546 | m2 |
| 44 | Sản xuất cổng sắt hộp bịt tôn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 431,4163 | kg |
| 45 | Sơn cổng loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 36,5557 | m2 |
| 46 | Lắp đặt các kết cấu cổng thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 17,155 | m2 |
| 47 | Bánh xe thép cho cổng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 48 | Bản lề cổng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 18 | bộ |
| 49 | Bộ then cài cổng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 50 | Khóa cổng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9 | bộ |
| 51 | Sản xuất hoa sắt tường rào | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,0287 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 457,0835 | m2 |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt rào thoáng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 346,803 | m2 |
| K | Vỉa hè | |||
| 1 | Đầm chặt nền vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,673 | 100m3 |
| 2 | Cát đen tôn nền | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 71,4 | m3 |
| 3 | Rải nilon chống mất nước | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 714 | m2 |
| 4 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 71,4 | m3 |
| 5 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11,7 | 10m |
| 6 | Bê tông lót bó vỉa đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 13,248 | m3 |
| 7 | Bó vỉa bằng tấm bê tông đúc sẵn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 288 | m |
| L | Đường vào cổng | |||
| 1 | Lơp đá base tôn nền | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0763 | 100m3 |
| 2 | Rải nilon chống mất nước | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 97,3 | m |
| 3 | Bê tông sân, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11,676 | m3 |
| 4 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,719 | 10m |
| M | Sân hoàn trả | |||
| 1 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 90,5 | m3 |
| 2 | Bê bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 90,5 | m3 |
| N | Bồn hoa | |||
| 1 | Bê tông lót bồn hoa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,6851 | m3 |
| 2 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường bồn hoa, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10,4227 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 110,9952 | m2 |
| 4 | Ốp gạch thẻ bồn hoa, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 63,6192 | m2 |
| O | Sân làm mới | |||
| 1 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 357,21 | m3 |
| 2 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3.510 | m2 |
| 3 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 73,8 | 10m |
| P | San lấp | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14,5293 | 100m3 |
| Q | Xây mới cột cờ | |||
| 1 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,006 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,252 | m3 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0266 | tấn |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,1319 | m3 |
| 5 | Bê tông lót bồn hoa, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4737 | m3 |
| 6 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường bồn hoa, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,8404 | m3 |
| 7 | Bu lông liên kết d16, l=400 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 8 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 21,0212 | m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0092 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0092 | tấn |
| 11 | Sản xuất và lắp dựng cột cờ inox | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 27,19 | kg |
| R | Sân khấu | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11,9808 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15,3888 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,5089 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2502 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0264 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2006 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11,6333 | m3 |
| 8 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4809 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1217 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,6376 | tấn |
| 11 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11,2474 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12,2274 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2479 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1514 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền sân khấu, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12,968 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,56 | m3 |
| 17 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tam cấp bậc sân khấu, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,4 | m3 |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 129,86 | m2 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 36,9 | m2 |
| 20 | Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,888 | m2 |
| 21 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,845 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cột thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,845 | tấn |
| 23 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung dầm thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2008 | tấn |
| 24 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2008 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 133,6108 | m2 |
| 26 | Bu lông 6.8 d18 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,6018 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,6018 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 42,588 | m2 |
| 30 | Bu lông M16 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 31 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,8405 | 100m2 |
| 32 | Ke chống bão | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 117 | cái |
| 33 | Bọc Alumec khung thép biển sân khấu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 65,5088 | m2 |
| 34 | Bộ chữ Alumec màu vàng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 35 | Đèn pha 150W | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 36 | Ổ cắm đôi 2 chấu 220V/16A | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 37 | Công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 38 | Aptomat MCB 2P-40A | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 39 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x10 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 40 | m |
| 40 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2.5 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20 | m |
| 41 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x1.5 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 45 | m |
| 42 | Ống gen luồn dây D32 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 85 | m |
| S | Hàng rào | |||
| 1 | Đào móng công trình rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 86,288 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 51,2168 | 100m |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,1947 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,1947 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,1947 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0 | m3 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 33,1674 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4202 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1383 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,6525 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,934 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3973 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4656 | 100m3 |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 26,6761 | m3 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,6827 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,1556 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1383 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,6525 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,934 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,055 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0517 | tấn |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4128 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 43 | cái |
| 24 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,7269 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 519,216 | m2 |
| 26 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 62,3825 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 61,9413 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 39,9168 | m2 |
| 29 | Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0654 | 100m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 643,5398 | m2 |
| T | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng công trình rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 208,237 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót hố ga | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,5165 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20,7863 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây ga, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,5601 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 27,588 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 253,4585 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 97,23 | m2 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1431 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,1109 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,8322 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,563 | tấn |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15,1301 | m3 |
| 13 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 275 | cái |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,8965 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,1859 | 100m3 |
| U | Cống thoát nước d500 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,271 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,271 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20 | đoạn ống |
| V | Đường pit | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4801 | 100m3 |
| 2 | Rải nilon chống mất nước | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 480,1 | m2 |
| 3 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 48,01 | m3 |
| 4 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,8 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi