Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200849423-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Bảo
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200818034
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 330 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-18 15:16:00 đến ngày 2020-08-28 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,181,068,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG 02 PHÒNG HỌC CHỨC NĂNG
1 Đào móng công trình, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 144,7456 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 91,6834 100m
3 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 11,3189 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 11,3189 m3
5 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0456 100m2
6 Bê tông sản lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 11,3189 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,3269 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,2183 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,5143 tấn
10 Ván khuôn móng dài, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,5783 100m2
11 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 56,5495 m3
12 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,1184 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0398 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,5562 tấn
15 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,7216 m3
16 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 17,1981 m3
17 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,161 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0369 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,1483 tấn
20 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2,6565 m3
21 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,6788 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,8819 100m3
23 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 30,6142 m3
24 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 8,1351 m3
25 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,1248 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,332 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,5884 tấn
28 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 6,8552 m3
29 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,4407 100m2
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 14,0492 m3
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,6338 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2,6952 tấn
33 Ván khuôn sàn mái Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,8578 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2,1923 tấn
35 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 22,167 m3
36 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,282 100m2
37 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,854 m3
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0639 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,1141 tấn
40 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,3563 m3
41 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tam cấp, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,6872 m3
42 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0278 100m3
43 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75. Tầng 1 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 22,3122 m3
44 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 22,4061 m3
45 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường trên mái, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2,0521 m3
46 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ , vữa XM mác 75. Tầng 1 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 3,354 m3
47 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 3,354 m3
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 214,701 m2
49 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (tường mái) Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 19,958 m2
50 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 197,84 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 182,9577 m2
52 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 213,78 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 104,688 m2
54 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 20,55 m
55 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 23,848 m2
56 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 184,9822 m2
57 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 11,1696 m2
58 Láng granitô bậc tam cấp Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 5,3445 m2
59 Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 11,6505 m2
60 Sản xuất sắt hộp tay vịn lan can hành lang Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 56,4833 kg
61 Lắp dựng lan can hành lang Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 3,6557 m2
62 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 4,6821 m2
63 Bả bằng bột bả vào tường Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 432,499 m2
64 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 525,2737 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 197,84 m2
66 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 214,701 m2
67 Sơn dầm, trần, cột đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 525,2737 m2
68 Sản xuất Pano gỗ kính, gỗ nhóm IV Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 48,24 m2
69 Sản xuất nẹp cửa Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 108,4 md
70 Sản xuất khuôn cửa Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 137,72 md
71 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 48,24 m2 cấu kiện
72 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 137,72 m
73 Tay cầm cửa đi Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 4 bộ
74 Bản lề cửa Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 84 bộ
75 khóa cửa đi Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 4 bộ
76 Móc chốt cửa sổ Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 24 bộ
77 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,4572 tấn
78 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 30,324 m2
79 Sơn hoa sắt cửa sổ Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 19,4147 m2
80 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 16 bộ
81 Đèn ốp trần D300 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 8 bộ
82 Tủ điện phòng vỏ kim loại 3/6 LA Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 6 tủ
83 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 14 cái
84 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 8 cái
85 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 16 cái
86 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2 cái
87 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2 cái
88 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2 cái
89 Aptomat 3P - 100A Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1 cái
90 Aptomat 2P - 63A Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2 cái
91 Aptomat 2P - 20A Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 4 cái
92 Aptomat 1P - 16A Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 8 cái
93 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 100 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 100 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 200 m
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 100 m
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 30 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 150 m
99 Ống gen luồn dây D20 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 480 m
100 Hộp nối kĩ thuật Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 10 hộp
101 Ổ cắm mạng CAT 5E Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2 bộ
102 Mặt nạ mạng AMP Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2 cái
103 Cáp mạng CAT5E Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 60 m
104 Cáp mạng CAT6E Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 100 m
105 Tủ Rack mạng 27U 400x600 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1 cái
106 Kệ tủ Rack 600x800 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1 cái
107 Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1 cái
108 Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1 cái
109 Thanh giữ dây 1U Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1 cái
110 Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2 sợi
111 ổ cắm tivi Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2 bộ
112 Ống nhựa PVC D32 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,1 100m
113 Ống nhựa PVC D110 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,3 100m
114 Măng sông D110 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 5 cái
115 Cút nhựa D110 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 3 cái
116 Cầu chắn rác Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2 cái
B Phá dỡ nhà xe
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 195,4623 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,1873 tấn
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 5,8245 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,4646 m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 6,2891 m3
C Phá dỡ nhà số 10
1 Tháo dỡ cửa Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 14,12 m2
2 Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 69,3758 m2
3 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 67,0662 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,0978 tấn
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 35,6023 m3
D Phá dỡ bể:
1 Phá dỡ tường bể Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 6,8521 m3
2 Phá dỡ sàn mái bể Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2,088 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 42,4544 m3
E Phá dỡ nhà bảo vệ
1 Tháo dỡ cửa Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 6,96 m2
2 Tháo dỡ mái tôn hiện trạng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 26,9072 m2
3 Tháo dỡ xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0577 tấn
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 19,5827 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 3,6685 m3
6 Phá dỡ nền hiện trạng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,223 m3
7 Phá bê tông lót móng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,662 m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 27,9132 m3
F Phá dỡ nhà xe giáo viên 06
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 199,5365 m2
2 Tháo dỡ xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,2381 tấn
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 3,2063 m3
4 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 3,2063 m3
G Phá dỡ cổng- tường rào sân khấu, bồn hoa
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 91,1157 m3
2 Phá dỡ nền sân khấu Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 149,58 m2
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 91,1157 m3
H Xây mới nhà xe 06
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 21,2192 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 8,4 100m
3 Vét bùn đầu cọc Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,344 m3
4 Đắp cát đầu cọc Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,344 m3
5 Bê bông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2,3938 m3
6 Ván khuôn cho bê tông lót móng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0871 100m2
7 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 6,051 m3
8 Ván khuôn cho bê tông móng cột Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,2893 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0548 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,3771 tấn
11 Bulong 6.8 d18 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 56 bộ
12 Đắp đất nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 13,4972 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0906 100m3
14 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 15,5575 m3
15 Sản xuất cột bằng thép hình Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,0928 tấn
16 Lắp dựng cột thép Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,0928 tấn
17 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,9574 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,9574 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 166,4304 m2
20 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,8121 100m2
21 Ống thoát nước D90 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,028 100m
22 Đèn Led treo 50W Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 6 bộ
23 Ổ cắm đôi 2 chấu 220V/16A Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1 cái
24 Công tắc đơn Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1 cái
25 Aptomat 2P-20A Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1 cái
26 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1 m
27 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 20 m
28 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 30 m
29 Ống gen luồn dây D32 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 30 m
30 Ống nhựa PVC D90 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,36 100m
31 Ống nhựa PVC D110 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,13 100m
32 Nối góc D90 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 6 cái
33 Côn D110-90 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1 cái
34 Tê nhựa D90 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 3 cái
35 Cầu chắn rác Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 4 cái
I Nhà bảo vệ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 17,7621 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 8,625 100m
3 Vét bùn đầu cọc Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,38 m3
4 Đắp cát đầu cọc Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,38 m3
5 Ván khuôn BT lót móng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0138 100m2
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,38 m3
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 5,2836 m3
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 3,1892 m3
9 Ván khuôn dầm móng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,119 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt, cốt thép dầm móng, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0252 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm móng, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,1854 tấn
12 Bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,309 m3
13 Đắp đất nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 10,9115 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0685 100m3
15 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,3954 m3
16 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,924 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0999 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,7093 m3
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0402 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,1422 tấn
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,3429 100m2
22 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2,9194 m3
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,3036 tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0646 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0164 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0392 tấn
27 Bê tông lanh tô,.., đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,4439 m3
28 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,1214 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,1214 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 15,466 m2
31 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,4167 100m2
32 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 12,6522 m2
33 Bê tông lót bậc tam cấp, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0741 m3
34 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,067 m3
35 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 7,7005 m3
36 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,4936 m3
37 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 39,105 m2
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 22,765 m2
39 Trát tường trên mái, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 21,9489 m2
40 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 37,2536 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 15,27 m2
42 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 14,0526 m2
43 Lát bậc tam cấp bằng gạch granít, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,806 m2
44 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,7208 m2
45 Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 27,54 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 39,105 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 22,765 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 52,5236 m2
49 Vật liệu cửa nhựa lõi thép Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 6,615 m2
50 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 6,615 m2
51 Bản lề cửa Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 15 bộ
52 Khóa cửa + chốt cửa Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1 bộ
53 Móc chốt cửa sổ Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2 bộ
54 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0624 tấn
55 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 4,5 m2
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2,6499 m2
57 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2 bộ
58 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2 cái
59 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1 cái
60 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 3 cái
61 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1 cái
62 Aptomat 1P - 16A Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1 cái
63 Aptomat 2P - 40A Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1 cái
64 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 60 m
65 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 20 m
66 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 30 m
67 Ống gen luồn dây D20 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 50 m
68 Hộp nối kĩ thuật Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2 hộp
69 Ống nhựa PVC D90 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,1 100m
70 Nối góc 90 độ D90 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2 cái
71 Nối góc 135 độ D90 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2 cái
72 Cầu chắn rác Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2 cái
J Cổng - tường rào
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 17,4075 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2,3914 100m2
3 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 26,1285 m3
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0219 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,1977 tấn
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,1323 100m2
7 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 22,978 m3
8 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2,957 m3
9 Công thép giằng móng, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,2868 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,3833 tấn
11 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 80,5035 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 17,4075 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,1741 100m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,1834 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0487 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,1678 tấn
17 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,4046 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,1301 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,824 m3
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0302 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,1682 tấn
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,2636 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,2224 tấn
24 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 3,1635 m3
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm, Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,5701 tấn
26 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,5288 m3
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,4713 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,1388 100m2
29 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,3674 m3
30 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 42,3942 m3
31 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 27,7311 m3
32 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 360,242 m2
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 300,237 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 145,732 m2
35 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 26,355 m2
36 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 203,62 m
37 Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng bêtông, vữa XM M75, PC30 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 12,62 m2
38 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào trụ cổng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 26,4 m2
39 Lợp mái ngói chóp trụ tường rào, cao <= 4 m Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,2643 100m2
40 Bộ chữ hộp Alumium màu vàng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1 bộ
41 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 10,275 m2
42 Đắp vữa trang trí tường rào, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 77,5807 m2
43 Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 793,546 m2
44 Sản xuất cổng sắt hộp bịt tôn Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 431,4163 kg
45 Sơn cổng loại 3 nước Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 36,5557 m2
46 Lắp đặt các kết cấu cổng thép Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 17,155 m2
47 Bánh xe thép cho cổng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 4 bộ
48 Bản lề cổng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 18 bộ
49 Bộ then cài cổng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 4 bộ
50 Khóa cổng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 9 bộ
51 Sản xuất hoa sắt tường rào Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 5,0287 tấn
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 457,0835 m2
53 Lắp dựng hoa sắt rào thoáng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 346,803 m2
K Vỉa hè
1 Đầm chặt nền vỉa hè Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,673 100m3
2 Cát đen tôn nền Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 71,4 m3
3 Rải nilon chống mất nước Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 714 m2
4 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 71,4 m3
5 Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 11,7 10m
6 Bê tông lót bó vỉa đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 13,248 m3
7 Bó vỉa bằng tấm bê tông đúc sẵn, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 288 m
L Đường vào cổng
1 Lơp đá base tôn nền Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0763 100m3
2 Rải nilon chống mất nước Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 97,3 m
3 Bê tông sân, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 11,676 m3
4 Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,719 10m
M Sân hoàn trả
1 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 90,5 m3
2 Bê bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 90,5 m3
N Bồn hoa
1 Bê tông lót bồn hoa Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 5,6851 m3
2 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường bồn hoa, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 10,4227 m3
3 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 110,9952 m2
4 Ốp gạch thẻ bồn hoa, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 63,6192 m2
O Sân làm mới
1 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 357,21 m3
2 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 3.510 m2
3 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 73,8 10m
P San lấp
1 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 14,5293 100m3
Q Xây mới cột cờ
1 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,006 100m2
2 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,252 m3
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0266 tấn
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 4,1319 m3
5 Bê tông lót bồn hoa, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,4737 m3
6 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường bồn hoa, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,8404 m3
7 Bu lông liên kết d16, l=400 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 4 cái
8 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 21,0212 m2
9 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0092 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0092 tấn
11 Sản xuất và lắp dựng cột cờ inox Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 27,19 kg
R Sân khấu
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 11,9808 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 15,3888 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 3,5089 m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,2502 100m2
5 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0264 tấn
6 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,2006 tấn
7 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 11,6333 m3
8 Ván khuôn giằng móng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,4809 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,1217 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,6376 tấn
11 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 11,2474 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 12,2274 m3
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,2479 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,1514 100m3
15 Bê tông nền sân khấu, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 12,968 m3
16 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,56 m3
17 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tam cấp bậc sân khấu, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 5,4 m3
18 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 129,86 m2
19 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 36,9 m2
20 Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 3,888 m2
21 Sản xuất cột bằng thép hình Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,845 tấn
22 Lắp dựng cột thép Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,845 tấn
23 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung dầm thép Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,2008 tấn
24 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,2008 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 133,6108 m2
26 Bu lông 6.8 d18 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 24 cái
27 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,6018 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,6018 tấn
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 42,588 m2
30 Bu lông M16 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 16 cái
31 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,8405 100m2
32 Ke chống bão Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 117 cái
33 Bọc Alumec khung thép biển sân khấu Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 65,5088 m2
34 Bộ chữ Alumec màu vàng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1 bộ
35 Đèn pha 150W Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2 bộ
36 Ổ cắm đôi 2 chấu 220V/16A Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 2 cái
37 Công tắc 2 hạt Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1 cái
38 Aptomat MCB 2P-40A Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1 cái
39 Dây điện Cu/PVC/PVC 2x10 mm2 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 40 m
40 Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2.5 mm2 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 20 m
41 Dây điện Cu/PVC/PVC 2x1.5 mm2 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 45 m
42 Ống gen luồn dây D32 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 85 m
S Hàng rào
1 Đào móng công trình rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 86,288 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 51,2168 100m
3 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 8,1947 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 8,1947 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 8,1947 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0 m3
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 33,1674 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,4202 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,1383 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,6525 tấn
11 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 6,934 m3
12 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,3973 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,4656 100m3
14 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 26,6761 m3
15 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 4,6827 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,1556 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,1383 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,6525 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 6,934 m3
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,055 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0517 tấn
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,4128 m3
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 43 cái
24 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,7269 m3
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 519,216 m2
26 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 62,3825 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 61,9413 m2
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 39,9168 m2
29 Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,0654 100m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 643,5398 m2
T Rãnh thoát nước
1 Đào móng công trình rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 208,237 m3
2 Ván khuôn bê tông lót hố ga Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,5165 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 20,7863 m3
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây ga, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 7,5601 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 27,588 m3
6 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 253,4585 m2
7 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 97,23 m2
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,1431 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,1109 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,8322 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,563 tấn
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 15,1301 m3
13 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 275 cái
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,8965 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,1859 100m3
U Cống thoát nước d500
1 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,271 m3
2 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 1,271 m3
3 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 20 đoạn ống
V Đường pit
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 0,4801 100m3
2 Rải nilon chống mất nước Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 480,1 m2
3 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 48,01 m3
4 Cắt khe co 1*4 của đường lăn Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 4,8 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->