Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200829062-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Phát triển quỹ đất huyện Nông Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200828886 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 10:21:00 đến ngày 2020-08-28 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,021,351,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kết cấu thượng bộ - Bản mặt cầu | |||
| 1 | BTXM M400 đá 1x2 bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,2513 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,11 | m2 |
| 3 | Thép d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1113 | tấn |
| 4 | Thép 10<d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2398 | tấn |
| 5 | Thép d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3083 | tấn |
| B | Lan can-tay vịn | |||
| 1 | Thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0114 | tấn |
| 2 | Thép 10<d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0471 | tấn |
| 3 | BTXM M400 đá 1x2 lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | m3 |
| 4 | Ván khuôn can can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m2 |
| 5 | Gia công thép mạ kẽm lan can cầu | 0,7986 | tấn | |
| 6 | Lắp đặt lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7986 | tấn |
| 7 | Bu lông U D22 (gia công ren 2 đầu) L=600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| C | Kết cấu hạ bộ - Mố M1 và M2 - Xà mũ | |||
| 1 | BTXM M250 đá 1x2 xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,27 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,786 | m2 |
| 3 | Thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | tấn |
| 4 | Thép mạ kẽm D28 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1462 | tấn |
| 5 | Ống thép mạ kẽm D50/54, L=160mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,48 | m |
| 6 | Vữa Sikagrout 214-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | m3 |
| 7 | Chèn nhựa Bitum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9284 | kg |
| 8 | Quét 2 lớp nhựa đường nóng 2kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,32 | m2 |
| D | Thân mố | |||
| 1 | BTXM M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,5 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | m2 |
| 3 | Thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,217 | tấn |
| 4 | Thép 10<d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5063 | tấn |
| 5 | Thép d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0284 | tấn |
| 6 | Quét 2 lớp nhựa đường nóng 2kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,5 | m2 |
| E | Bệ mố | |||
| 1 | BTXM M200 đá 1x2 bệ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,4 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bệ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,4 | m2 |
| 3 | BTXM M150 đá 4x6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,64 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | m2 |
| F | Thân tường cánh | |||
| 1 | BTXM M250 đá 1x2 tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,3 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,612 | m2 |
| G | Bệ tường cánh | |||
| 1 | BTXM M200 đá 1x2 bệ tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,756 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,796 | m2 |
| 3 | BTXM M150 đá 4x6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,08 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6396 | m2 |
| H | Bản dẫn đầu cầu | |||
| 1 | BTXM M400 đá 1x2 bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,71 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,98 | m2 |
| 3 | BTXM M150 đá 4x6 lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5 | m3 |
| 4 | Thép d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0222 | tấn |
| 5 | Thép 10<d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8725 | tấn |
| I | Thanh chống | |||
| 1 | BTXM M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | m2 |
| 3 | Thép d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1066 | Tấn |
| 4 | Thép d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6451 | tấn |
| J | Gia cố lòng suối | |||
| 1 | BTXM M150 đá 4x6 sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,74 | m3 |
| 2 | BTXM M150 đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,2 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,8 | m2 |
| 4 | Đá dăm đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,99 | m3 |
| K | Thi công cầu - Thi công đường tạm | |||
| 1 | Đào đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 233,93 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,68 | m3 |
| 3 | Đắp CPĐD đường công vụ dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,98 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cống tròn D100, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 5 | Bê tông thân cống M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8381 | m3 |
| 6 | Thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,519 | Tấn |
| 7 | Mối nối cống BTXM M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1452 | m3 |
| 8 | Bao tải tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,736 | m2 |
| 9 | Ván khuôn cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,7613 | m2 |
| L | Thi công mố, tường cánh, nhịp | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 731,455 | m3 |
| 2 | BTXM M150 đá 4x6 lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,812 | m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng K95 tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 721,5726 | m3 |
| 4 | Đắp đất K95 mua mới bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 379,5782 | m3 |
| 5 | Phá dỡ cầu cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,128 | m3 |
| 6 | Đắp đê quai ngăn dòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,0832 | m3 |
| 7 | Thanh thải dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,66 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ ống cống sau khi thi công xong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cấu kiện |
| 9 | Thép hình khung đà giáo thi công (Luân chuyển 3 lần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4171 | tấn |
| 10 | Lắp dựng và tháo dỡ hệ khung đà giáo thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6871 | tấn |
| 11 | Thép hình I100 (KH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,27 | tấn |
| 12 | Sản xuất và lắp dựng ván gỗ sàn công tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,42 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ ván gỗ sàn công tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,42 | m3 |
| 14 | Tôn dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,71 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ tôn thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,71 | m2 |
| M | Đường dẫn 2 đầu cầu - Phần nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất C3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181,5599 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 bằng máy tận dụng điều phối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,8471 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 mua mới bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.061,8814 | m3 |
| 4 | Vét hữu cơ đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,8938 | m3 |
| 5 | Đánh cấp đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4062 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường đất C3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6016 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly TB 1.0Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 366,6818 | m3 |
| 8 | BTXM M300 đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,2772 | m3 |
| 9 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 283,5512 | m2 |
| 10 | Giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 363,655 | m2 |
| 11 | Móng trên cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,5483 | m3 |
| 12 | Lu lèn chặt nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 363,655 | m2 |
| 13 | Chân khay BTXM M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,54 | m3 |
| 14 | BTXM M150 đá 2x4 gia cố taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,3036 | m3 |
| 15 | Dăm sạn đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,9205 | m3 |
| N | Khe ngang | |||
| 1 | Khe co không có thanh truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m |
| 2 | Khe co có thanh truyền lực, L=5.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| O | Khe giãn | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m |
| 2 | Gỗ chèn 2,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,495 | m3 |
| P | Khe dọc | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,21 | m |
| Q | An toàn giao thông - Hộ lan mềm | |||
| 1 | Tấm đầu (700x310x3)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Tấm giữa L=2.32m/tấm (2320x310x3)(mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 3 | Trụ U(160x141.1x4.5)(mm) L=1600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Hộp đệm U(160x130x5)(mm) L=420mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Mắt phản quang tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Bu lông F 16, 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | cái |
| 7 | Bê tông M150 đá 2x4 móng cột hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,688 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,88 | m2 |
| 9 | Đào đất cấp 3 móng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m3 |
| 10 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,728 | m3 |
| 11 | Dăm sạn đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,384 | m3 |
| 12 | Lắp đặt hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| R | Biển báo | |||
| 1 | Biển báo hình chữ nhật KT(30x60)cm L=2.65m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Đào đất móng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | m3 |
| 4 | Thép chống xoay D14, L=50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0024 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi