Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200847442-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 18:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Đức Phong |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200847288 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG xây dựng NTM năm 2020 theo Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/06/2020 của Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 18:47:00 đến ngày 2020-08-24 18:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,096,801,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN MƯƠNG LÀNG KHỤ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 115,62 | m3 |
| 2 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,55T/m3 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 109,91 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,71 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,71 | m3 |
| 5 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 84,49 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,204 | 100m2 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,61 | m2 |
| 8 | Ni lông tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 115,14 | m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,95 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,32 | m3 |
| 11 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1 | m3 |
| 12 | Bê tông M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,6 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,059 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: TUYẾN MƯƠNG CHIỀNG LẰN | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 951,5 | m3 |
| 2 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,55T/m3 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 243,71 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 707,79 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 707,79 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7,078 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7,078 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7,078 | 100m3 |
| 8 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 113,37 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,987 | 100m2 |
| 10 | Giấy dầu 2 lớp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 15,98 | m2 |
| 11 | Ni lông tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 327,6 | m2 |
| 12 | Ống nhựa HDPE D63 PN8 (Dẫn dòng tưới tạm) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 468 | m |
| 13 | Nối thẳng D63 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10 | Cái |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,348 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,038 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,019 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 18 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 26,796 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,461 | 100m2 |
| 20 | Giấy dầu 2 lớp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,52 | m2 |
| 21 | Ni lông tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 466,391 | m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 26,796 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,931 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,46 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 462 | cái |
| 26 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 61,631 | tấn |
| 27 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,163 | 10 tấn/1km |
| 28 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 61,631 | tấn |
| 29 | Ống tưới PVE D60 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 60 | m |
| 30 | Khóa D60 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 30 | cái |
| 31 | Đất đào cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,5 | m3 |
| 32 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,55T/m3 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,17 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2 | m3 |
| 34 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,61 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,136 | 100m2 |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,024 | tấn |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,008 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 40 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 14,4 | m3 |
| 41 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,55T/m3 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 14,4 | m3 |
| 42 | Ống HDPE D110 PN 16 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 42 | m |
| 43 | Nối thẳng D110 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 44 | Thuê, mượn khu bãi đổ bê tông(Bao gồm công san mặt bằng và dọn dẹp mặt bằng) sân văn hóa | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | sl |
| C | HẠNG MỤC: TUYẾN MƯƠNG NGHỊU TƯỢT | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 737,49 | m3 |
| 2 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,55T/m3 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 251,2 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 486,29 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 200m tiếp theo | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 486,29 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,863 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,863 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,863 | 100m3 |
| 8 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 107,32 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 9,086 | 100m2 |
| 10 | Giấy dầu 2 lớp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 15,6 | m2 |
| 11 | Ni lông tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 308,72 | m2 |
| 12 | Ống nhựa HDPE D63 PN8 (Dẫn dòng tưới tạm) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 380 | m |
| 13 | Nối thẳng D63 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 14 | Bê tông M200 đá 1x2 thanh giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,51 | m3 |
| 15 | Thép thanh giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,517 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,056 | 100m2 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 195 | cái |
| 18 | Thuê, mượn khu bãi đổ bê tông(Bao gồm công san mặt bằng và dọn dẹp mặt bằng) tại nhà văn hóa | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | sl |
| 19 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8,073 | tấn |
| 20 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,807 | 10 tấn/1km |
| 21 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8,073 | tấn |
| 22 | vận chuyển cấu kiện bê tông bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 195 | sl |
| 23 | Ống PVE D60 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 60 | m |
| 24 | Khóa D60 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 30 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi