Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200808447-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Thiết |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200787019 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Phan Thiết |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 08:53:00 đến ngày 2020-08-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,032,834,253 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI PHÒNG PHỤC VỤ HỌC TẬP + BẾP | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 74,52 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | // | 7,5816 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | // | 2,1169 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | // | 5,5899 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | // | 0,1074 | tấn |
| 6 | Thép tròn D60x2,5 (Mũi cọc) | // | 72 | kg |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất II | // | 8,424 | 100m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | // | 3,24 | m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | // | 1,1509 | 100m3 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | // | 12,0578 | 1m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,568 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | // | 59,792 | m3 |
| 13 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | // | 8,8518 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | // | 48,259 | m3 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | // | 2,1946 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | // | 8,808 | m3 |
| 17 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | // | 1,656 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép móng cột | // | 1,0371 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 0,2358 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | // | 0,9126 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | // | 0,1656 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | // | 2,9411 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | // | 1,0975 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0841 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,1664 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,5384 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,3224 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 1,7412 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,5028 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,002 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,2859 | tấn |
| 32 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 9,4302 | m3 |
| 33 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | // | 1,4125 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,2403 | m3 |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 2,1785 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,2529 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 12,73 | m2 |
| 38 | Bả matit vào tường | // | 12,73 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 12,73 | m2 |
| 40 | Trải bạt nilon lót nền | // | 159,875 | m2 |
| 41 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 7,3575 | m3 |
| 42 | Công tác ốp đá 100x200 | // | 12,08 | m2 |
| 43 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | // | 5,532 | m3 |
| 44 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | // | 15,274 | m3 |
| 45 | Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | // | 5,3706 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,2263 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,2825 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,9943 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,6074 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | // | 2,4681 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | // | 0,9943 | tấn |
| 52 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | // | 25,1215 | m3 |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | // | 79,2676 | m3 |
| 54 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | // | 4,6975 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | // | 7,2055 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,2729 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 1,1212 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,5482 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,8059 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | // | 3,5368 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | // | 1,0964 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 7,5812 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,0276 | tấn |
| 64 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | // | 9,645 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | // | 0,8418 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,195 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | // | 1,4097 | tấn |
| 68 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 8,6588 | m3 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,1577 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,144 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,1126 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,4745 | tấn |
| 73 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | // | 1,2846 | 100m2 |
| 74 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 352,75 | m2 |
| 75 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | // | 322,37 | m2 |
| 76 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | // | 720,5 | m2 |
| 77 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | // | 128,5 | m2 |
| 78 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 144,7936 | m2 |
| 79 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | // | 144,794 | m2 |
| 80 | Bả matit vào cột, dầm, trần | // | 1.524,125 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 1.524,125 | m2 |
| 82 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,972 | m3 |
| 83 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | // | 1,944 | m3 |
| 84 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 3,4223 | m3 |
| 85 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | // | 8,9073 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 4,5425 | m3 |
| 87 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | // | 16,5789 | m3 |
| 88 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 36,951 | m3 |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | // | 107,1758 | m3 |
| 90 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,32 | m2 |
| 91 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | // | 2,1978 | m3 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | // | 10,224 | m3 |
| 93 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | // | 160,11 | m2 |
| 94 | Cửa đi Pano nhôm hệ 700 - kính 4,8mm (có chia ô) | // | 69,39 | m2 |
| 95 | Cửa đi khung nhôm hệ 700- lưới sắt chống côn trùng (có chia ô) | // | 8,64 | m2 |
| 96 | Cửa sổ nhôm hệ 700 - kính 4,8mm (có chia ô) | // | 64,8 | m2 |
| 97 | Cửa sổ khung nhôm hệ 700- lưới sắt chống côn trùng (có chia ô) | // | 17,28 | m2 |
| 98 | Dán Decan kính cửa | // | 26 | m2 |
| 99 | Lắp dựng hoa sắt cửa | // | 24,84 | m2 |
| 100 | Hoa sắt cửa | // | 24,84 | m2 |
| 101 | Lắp dựng khung lam nhôm | // | 86,18 | m2 |
| 102 | Khung lam nhôm | // | 86,18 | m2 |
| 103 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | // | 22,5 | m2 |
| 104 | Khung nhôm hệ 700 - kính 4,8mm | // | 22,5 | m2 |
| 105 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | // | 3,22 | m2 |
| 106 | Cửa sắt kéo không lá | // | 3,22 | m2 |
| 107 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | // | 6,129 | m2 |
| 108 | Cửa tủ bếp khung nhôm kính 4,8mm | // | 6,129 | m2 |
| 109 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 16,1336 | 1m2 |
| 110 | Tay vịn Inox D60x1,5 + thanh chống D30x1,5 | // | 130,2 | m |
| 111 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 | // | 419,294 | m2 |
| 112 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 600x600mm, XM PCB40 | // | 201,575 | m2 |
| 113 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 300x300mm, XM PCB40 | // | 8,925 | m2 |
| 114 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 100x600mm | // | 30,29 | m2 |
| 115 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 | // | 216,181 | m2 |
| 116 | Lát đá granite bậc cầu thang, PCB40 | // | 80,28 | m2 |
| 117 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 176,5675 | m2 |
| 118 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 793,255 | m2 |
| 119 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 151,08 | m2 |
| 120 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 674,5366 | m2 |
| 121 | Kẻ ron | // | 182,4 | m |
| 122 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | // | 143,6 | m |
| 123 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | // | 54,2 | m |
| 124 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 4,15 | m2 |
| 125 | Bả matit vào tường | // | 1.676,14 | m2 |
| 126 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 676,137 | m2 |
| 127 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 862,613 | m2 |
| 128 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn bóng chống bẩn 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 137,39 | m2 |
| 129 | Gia công xà gồ thép | // | 0,983 | tấn |
| 130 | Lắp dựng xà gồ thép | // | 0,983 | tấn |
| 131 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 71,28 | 1m2 |
| 132 | Lợp mái Tole kẽm sóng vuông mạ màu 0,45mm | // | 1,7424 | 100m2 |
| 133 | Nắp thăm mái 1mx1m (khung sắt - tôn phẳng 0,45mm) | // | 1 | cái |
| 134 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | // | 9,1619 | 100m2 |
| 135 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V + ty treo + chóa Inox | // | 32 | bộ |
| 136 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V + chóa Inox | // | 13 | bộ |
| 137 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đơn 1,2m 1*18w 220V | // | 1 | bộ |
| 138 | Lắp đặt đèn Led Downlingh ốp trần 12w 220v | // | 27 | bộ |
| 139 | Lắp đặt Bộ đèn Led đơn chống cháy 1*18w 220V | // | 1 | bộ |
| 140 | Lắp đặt quạt trần 80w 220v | // | 15 | cái |
| 141 | Lắp đặt quạt hút gắn tường 200x200mm | // | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt quạt treo tường 55W 220V | // | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v | // | 67 | cái |
| 144 | Lắp đặt công tắc đèn mặt đơn 16A-250V | // | 6 | cái |
| 145 | Lắp đặt Công tắc đèn đôi 16A-250V | // | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V | // | 7 | cái |
| 147 | Lắp đặt công tắc mặt đơn 2 chiều 16A-250V | // | 6 | cái |
| 148 | Lắp đặt Dimmer đơn 400W | // | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt Dimmer đôi 400W | // | 5 | cái |
| 150 | Lắp đặt Dimmer ba 400W | // | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt MCB 1P 6->20A 6.0kA | // | 10 | cái |
| 152 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10->25A 10.0kA | // | 12 | cái |
| 153 | Lắp đặt RCBO 2pha 16A -30mA-6kA | // | 6 | cái |
| 154 | Lắp đặt (MCB) 3P 25A-6.0kA | // | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt (MCB) 3P 50A-6.0kA | // | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt (MCCB) 3P 30, 40A 10.0kA | // | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt (MCCB) 3P 50A 10.0kA | // | 3 | cái |
| 158 | Lắp đặt (MCCB) 3P 100A 25.0kA | // | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ | // | 93 | hộp |
| 160 | Lắp đặt hộp + Mặt CB 1 lỗ | // | 17 | hộp |
| 161 | Lắp đặt hộp nối dây tròn | // | 92 | hộp |
| 162 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm | // | 12 | hộp |
| 163 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | // | 1.272 | m |
| 164 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | // | 961 | m |
| 165 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | // | 219 | m |
| 166 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | // | 167 | m |
| 167 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | // | 76 | m |
| 168 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | // | 70 | m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm | // | 1.117 | m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm | // | 193 | m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa D25 luồn dây điện âm | // | 66 | m |
| 172 | Băng keo cách điện | // | 18 | cuộn |
| 173 | Lắp đặt Tủ điện 04 Module + phụ kiện | // | 3 | hộp |
| 174 | Lắp đặt Tủ điện 14 Module + phụ kiện | // | 1 | hộp |
| 175 | Lắp đặt Tủ điện 600x400x150x1,2 + phụ kiện | // | 1 | hộp |
| 176 | Lắp đặt Tủ điện 600x500x200x1,2 + phụ kiện | // | 1 | hộp |
| 177 | Măng xông nối ống D=16mm | // | 350 | cái |
| 178 | Măng xông nối ống D=20mm | // | 48 | cái |
| 179 | Măng xông nối ống D=25mm | // | 23 | cái |
| 180 | Lắp đặt đèn báo pha (3 màu) + cầu chì | // | 3 | cái |
| 181 | Lắp đặt máy điều hòa 205000Btu (2,5Hp) | // | 4 | máy |
| 182 | Lắp đặt ống dẫn Gas 6,4 + bọc cách nhiệt | // | 0,2 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống dẫn Gas 14,7 + bọc cách nhiệt | // | 0,2 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa đk=21mm | // | 0,16 | 100m |
| 185 | Giá đỡ giàn nóng lạnh | // | 4 | cái |
| 186 | Phụ kiện lắp đặt máy lạnh | // | 1 | lô |
| 187 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | // | 1,568 | m3 |
| 188 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 1,568 | m3 |
| 189 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | // | 14,56 | 1m3 |
| 190 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,1456 | 100m3 |
| 191 | Cáp dẫn sét ruột đồng bọc nhựa M70mm2 | // | 33 | m |
| 192 | Cáp đồng trần M70mm2 | // | 28 | m |
| 193 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16; L2400 | // | 10 | cọc |
| 194 | Ốc xiết cáp 150mm2 | // | 12 | cái |
| 195 | Lắp đặt cầu thu sét R=39m + khớp nối kim cách điện | // | 1 | cái |
| 196 | Trụ đỡ STK D60, H=4,3m | // | 1 | cái |
| 197 | Tăng đơ căng cáp | // | 3 | cái |
| 198 | Sứ cách ly | // | 3 | cái |
| 199 | Dây cáp D8 | // | 47 | m |
| 200 | Ống sợi thủy tinh cách điện H1m | // | 1 | cái |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa, đk=34mm | // | 0,33 | 100m |
| 202 | Hộp đo điện trở | // | 1 | cái |
| 203 | Chất phụ gia dẫn điện | // | 6 | kg |
| 204 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 1x8Zone + Acquy dự phòng | // | 1 | bộ |
| 205 | Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt 24V | // | 2 | bộ |
| 206 | Lắp đặt đầu báo cháy khói 24V | // | 8 | bộ |
| 207 | Lắp đặt đầu báo cháy Gas 24V | // | 1 | bộ |
| 208 | Lắp đặt công tắc khẩn 24V | // | 4 | cái |
| 209 | Lắp đặt Loa báo cháy | // | 4 | cái |
| 210 | Lắp đặt dây CXV/FR 2x1.0mm2 | // | 158 | m |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm | // | 157 | m |
| 212 | Măng xông nối ống D=20mm | // | 45 | cái |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa D90x3,8mm | // | 1,91 | 100m |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa D60x2,8mm | // | 0,09 | 100m |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa, đk=34mm | // | 0,5 | 100m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa đk=27mm | // | 0,1 | 100m |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa đk=21mm | // | 0,06 | 100m |
| 218 | Lắp đặt côn nhựa D90x60mm | // | 1 | cái |
| 219 | Lắp đặt côn nhựa D60x34mm | // | 4 | cái |
| 220 | Lắp đặt côn nhựa D34x27mm | // | 2 | cái |
| 221 | Lắp đặt côn nhựa D27x21mm | // | 2 | cái |
| 222 | Lắp đặt Co nhựa 45 độ D90 | // | 2 | cái |
| 223 | Lắp đặt co 45 độ D60 | // | 8 | cái |
| 224 | Lắp đặt Co nhựa 90o D=90 | // | 12 | cái |
| 225 | Lắp đặt co nhựa 90o D34 | // | 1 | cái |
| 226 | Lắp đặt co nhựa 90o D27 | // | 2 | cái |
| 227 | Lắp đặt Y nhựa D90/60mm | // | 1 | cái |
| 228 | Lắp đặt Y nhựa D60mm | // | 4 | cái |
| 229 | Lắp đặt Y nhựa D90mm | // | 1 | cái |
| 230 | Lắp đặt Tê rút nhựa D34/21 | // | 4 | cái |
| 231 | Lắp đặt Tê rút nhựa D27/21 | // | 2 | cái |
| 232 | Lắp đặt Tê rút nhựa D34 | // | 2 | cái |
| 233 | Lắp đặt khóa đồng D=34mm | // | 1 | cái |
| 234 | Lắp đặt van đồng 1 chiều d=34mm | // | 1 | cái |
| 235 | Lắp đặt Co 90o khâu ren trong D34 | // | 1 | cái |
| 236 | Lắp đặt Bồn rửa Inox | // | 3 | bộ |
| 237 | Lắp đặt vòi rửa đồng D27 | // | 3 | bộ |
| 238 | Lắp đặt phễu thu inox ngăn mùi | // | 2 | cái |
| 239 | Lắp đặt Chóp thông hơi | // | 1 | cái |
| 240 | Lắp đặt nối nhựa D90 | // | 10 | cái |
| 241 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox D149 | // | 10 | cái |
| 242 | Bát sắt treo ống | // | 170 | cái |
| 243 | Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 | // | 8 | cái |
| 244 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 | // | 8 | cái |
| 245 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | // | 8 | cái |
| 246 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | // | 4 | cái |
| 247 | Lắp đặt ống STK DN50 dày 3.6 | // | 0,26 | 100m |
| 248 | Lắp đặt Tê STK DN50 | // | 3 | cái |
| 249 | Lắp đặt Co STK DN50 | // | 1 | cái |
| 250 | Van góc DN50mm | // | 4 | cái |
| 251 | Vòi chữa cháy D50 L20m + lăng phun DN50 | // | 4 | cái |
| 252 | Tủ chữa cháy trong nhà 600x400x200 | // | 1 | cái |
| 253 | Sơn chống sét & sơn đỏ | // | 2 | kg |
| 254 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | // | 0,0633 | 100m3 |
| 255 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,0206 | 100m3 |
| 256 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | // | 0,18 | m3 |
| 257 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | // | 0,0025 | 100m3 |
| 258 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,684 | m3 |
| 259 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,2508 | m3 |
| 260 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | // | 0,2688 | m3 |
| 261 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | // | 0,0112 | 100m2 |
| 262 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | // | 0,0199 | tấn |
| 263 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | // | 4 | 1cấu kiện |
| 264 | Thang nâng người và thức ăn - Sức tải 320kg/4 người, tốc độ 60 m/phút, 4 điểm dừng | // | 1 | cái |
| 265 | Máy điều hòa 205000Btu (2,5Hp) | // | 4 | máy |
| 266 | Thử tĩnh tải (2 cọc) | // | 2 | cọc |
| B | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 0,0452 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | // | 1,7875 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,0483 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | // | 0,644 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,624 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | // | 0,0192 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | // | 0,0222 | tấn |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,306 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 0,0408 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0041 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,048 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 1,32 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,32 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 0,032 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0084 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0355 | tấn |
| 17 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | // | 0,104 | m3 |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | // | 0,832 | m3 |
| 19 | Trải bạt nilon | // | 5,04 | m2 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,3528 | m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,448 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 0,0896 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0217 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0858 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,481 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 0,0763 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0165 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0755 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 1,4459 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | // | 0,1807 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,1108 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,096 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | // | 0,0177 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,003 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0133 | tấn |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 7,8 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | // | 18,1 | m2 |
| 38 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 24,1216 | m2 |
| 39 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | // | 24,1216 | m2 |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,2025 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 1,5417 | m3 |
| 42 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | // | 19,7 | m |
| 43 | Kẻ roon tường | // | 31,9 | m |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 13,77 | m2 |
| 45 | Ốp đá 10x20cm | // | 6,096 | m2 |
| 46 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 17,13 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch granite 400x400mm, XM PCB40 | // | 6,48 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | // | 5,76 | m2 |
| 49 | Cửa đi nhôm hệ 700 - kính 4,8ly (có chia ô) | // | 2,16 | m2 |
| 50 | Cửa sổ nhôm hệ 700 - kính 4,8y (có chia ô) | // | 3,6 | m2 |
| 51 | Bả matit vào cột, dầm, trần | // | 25,817 | m2 |
| 52 | Bả matit vào tường | // | 37,266 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 20,136 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 35,204 | m2 |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | // | 3,6 | m2 |
| 56 | Hoa sắt cửa | // | 3,6 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 2,8162 | 1m2 |
| 58 | Lắp đặt quạt treo tường 55W/220V | // | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt đèn Led tuýp đơn 1,2m 1x18W 220V | // | 1 | bộ |
| 60 | Lắp đặt MCB 2P -10A ->32A -10.0kA | // | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm | // | 20 | m |
| 62 | Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*1,5mm2 | // | 13 | m |
| 63 | Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*2,5mm2 | // | 35 | m |
| 64 | Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 16A-250V | // | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt Ổ cắm điện đôi âm 2 chấu 16A 250v | // | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt Hộp + Mặt công tắc, ổ cắm 1,2 lỗ | // | 4 | hộp |
| 67 | Lắp đặt hộp + Mặt CB 1 lỗ | // | 1 | hộp |
| 68 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây tròn | // | 2 | hộp |
| 69 | Măng xông nối ống D=16mm | // | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2mm | // | 0,08 | 100m |
| C | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 0,1062 | 100m3 |
| 2 | Trải bạt nilon | // | 106,18 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 7,4326 | m3 |
| 4 | Kẻ roon nền | // | 100 | m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | // | 1,0153 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | // | 3,8688 | 1m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | // | 18,0986 | 1m3 |
| 8 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19, XM PCB40 | // | 5,13 | m2 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,2016 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 1,0153 | m3 |
| 11 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | // | 0,1286 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 1,0289 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cột đèn BTCT cao 8,5m bằng máy | // | 2 | 1 cột |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | // | 4 | 1cấu kiện |
| 15 | Bi giếng D800 H600 dày 80 | // | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D85/65mm | // | 0,34 | 100 m |
| 17 | Dây cáp điện XLPE/PVC/CXV/DXTA 4x35mm2 | // | 0,35 | 100m |
| 18 | Cáp đồng vặn xoắn Qu-CV 4x35mm2 | // | 0,6 | 100m |
| 19 | Bulông móc D16x200/300mm | // | 4 | cái |
| 20 | Lông đền []18-50x50x2,5mm | // | 4 | cái |
| 21 | Kẹp ngưng cáp | // | 4 | cái |
| 22 | Kẹp nối xuyên cách điện IPC | // | 4 | cái |
| 23 | Băng keo cách điện | // | 2 | cuộn |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | // | 1,6408 | m3 |
| 25 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | // | 6,632 | 1m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,0482 | 100m3 |
| 27 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19, XM PCB40 | // | 8,36 | m2 |
| 28 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 1,54 | m3 |
| 29 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | // | 0,169 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,5358 | m3 |
| 31 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,64 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 1,94 | m2 |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | // | 0,8 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | // | 0,0032 | 100m2 |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | // | 0,0086 | tấn |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | // | 1 | 1cấu kiện |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D168x4,3mm | // | 0,18 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2mm | // | 0,3 | 100m |
| 39 | Lắp đặt T nhựa D34mm | // | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt Co 90 độ D34mm | // | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt Co nhựa D168mm | // | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt T nhựa D168mm | // | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt Bít nhựa D168mm | // | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi