Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200808447-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Thiết
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200787019
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Phan Thiết
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-18 08:53:00 đến ngày 2020-08-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,032,834,253 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI PHÒNG PHỤC VỤ HỌC TẬP + BẾP
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng 74,52 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột // 7,5816 100m2
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm // 2,1169 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm // 5,5899 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm // 0,1074 tấn
6 Thép tròn D60x2,5 (Mũi cọc) // 72 kg
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất II // 8,424 100m
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw // 3,24 m3
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II // 1,1509 100m3
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II // 12,0578 1m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 // 0,568 100m3
12 Đắp nền móng công trình bằng thủ công // 59,792 m3
13 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 // 8,8518 m3
14 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 // 48,259 m3
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 // 2,1946 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 // 8,808 m3
17 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 // 1,656 m3
18 Ván khuôn thép móng cột // 1,0371 100m2
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật // 0,2358 100m2
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m // 0,9126 100m2
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m // 0,1656 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm // 2,9411 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm // 1,0975 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m // 0,0841 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m // 0,1664 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m // 0,5384 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m // 0,3224 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m // 1,7412 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m // 0,5028 tấn
30 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m // 0,002 tấn
31 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m // 0,2859 tấn
32 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 // 9,4302 m3
33 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 // 1,4125 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 // 0,2403 m3
35 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 // 2,1785 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 // 0,2529 m3
37 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 // 12,73 m2
38 Bả matit vào tường // 12,73 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ // 12,73 m2
40 Trải bạt nilon lót nền // 159,875 m2
41 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 // 7,3575 m3
42 Công tác ốp đá 100x200 // 12,08 m2
43 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 // 5,532 m3
44 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 // 15,274 m3
45 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m // 5,3706 100m2
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m // 0,2263 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m // 0,2825 tấn
48 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m // 0,9943 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m // 0,6074 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m // 2,4681 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m // 0,9943 tấn
52 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 // 25,1215 m3
53 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 // 79,2676 m3
54 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m // 4,6975 100m2
55 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m // 7,2055 100m2
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m // 0,2729 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m // 1,1212 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m // 0,5482 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m // 0,8059 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m // 3,5368 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m // 1,0964 tấn
62 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m // 7,5812 tấn
63 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m // 0,0276 tấn
64 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 // 9,645 m3
65 Ván khuôn gỗ cầu thang thường // 0,8418 100m2
66 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m // 0,195 tấn
67 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m // 1,4097 tấn
68 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 // 8,6588 m3
69 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m // 0,1577 tấn
70 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m // 0,144 tấn
71 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m // 0,1126 tấn
72 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m // 0,4745 tấn
73 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan // 1,2846 100m2
74 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 // 352,75 m2
75 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 // 322,37 m2
76 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 // 720,5 m2
77 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 // 128,5 m2
78 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 // 144,7936 m2
79 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng // 144,794 m2
80 Bả matit vào cột, dầm, trần // 1.524,125 m2
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ // 1.524,125 m2
82 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 // 0,972 m3
83 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 // 1,944 m3
84 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 // 3,4223 m3
85 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 // 8,9073 m3
86 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 // 4,5425 m3
87 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 // 16,5789 m3
88 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 // 36,951 m3
89 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 // 107,1758 m3
90 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 // 0,32 m2
91 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 // 2,1978 m3
92 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 // 10,224 m3
93 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm // 160,11 m2
94 Cửa đi Pano nhôm hệ 700 - kính 4,8mm (có chia ô) // 69,39 m2
95 Cửa đi khung nhôm hệ 700- lưới sắt chống côn trùng (có chia ô) // 8,64 m2
96 Cửa sổ nhôm hệ 700 - kính 4,8mm (có chia ô) // 64,8 m2
97 Cửa sổ khung nhôm hệ 700- lưới sắt chống côn trùng (có chia ô) // 17,28 m2
98 Dán Decan kính cửa // 26 m2
99 Lắp dựng hoa sắt cửa // 24,84 m2
100 Hoa sắt cửa // 24,84 m2
101 Lắp dựng khung lam nhôm // 86,18 m2
102 Khung lam nhôm // 86,18 m2
103 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền // 22,5 m2
104 Khung nhôm hệ 700 - kính 4,8mm // 22,5 m2
105 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn // 3,22 m2
106 Cửa sắt kéo không lá // 3,22 m2
107 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm // 6,129 m2
108 Cửa tủ bếp khung nhôm kính 4,8mm // 6,129 m2
109 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ // 16,1336 1m2
110 Tay vịn Inox D60x1,5 + thanh chống D30x1,5 // 130,2 m
111 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 // 419,294 m2
112 Lát nền, sàn gạch granite nhám 600x600mm, XM PCB40 // 201,575 m2
113 Lát nền, sàn gạch granite nhám 300x300mm, XM PCB40 // 8,925 m2
114 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 100x600mm // 30,29 m2
115 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 // 216,181 m2
116 Lát đá granite bậc cầu thang, PCB40 // 80,28 m2
117 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 // 176,5675 m2
118 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 // 793,255 m2
119 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 // 151,08 m2
120 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 // 674,5366 m2
121 Kẻ ron // 182,4 m
122 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 // 143,6 m
123 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 // 54,2 m
124 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 // 4,15 m2
125 Bả matit vào tường // 1.676,14 m2
126 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ // 676,137 m2
127 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ // 862,613 m2
128 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn bóng chống bẩn 1 nước lót + 2 nước phủ // 137,39 m2
129 Gia công xà gồ thép // 0,983 tấn
130 Lắp dựng xà gồ thép // 0,983 tấn
131 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ // 71,28 1m2
132 Lợp mái Tole kẽm sóng vuông mạ màu 0,45mm // 1,7424 100m2
133 Nắp thăm mái 1mx1m (khung sắt - tôn phẳng 0,45mm) // 1 cái
134 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m // 9,1619 100m2
135 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V + ty treo + chóa Inox // 32 bộ
136 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V + chóa Inox // 13 bộ
137 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đơn 1,2m 1*18w 220V // 1 bộ
138 Lắp đặt đèn Led Downlingh ốp trần 12w 220v // 27 bộ
139 Lắp đặt Bộ đèn Led đơn chống cháy 1*18w 220V // 1 bộ
140 Lắp đặt quạt trần 80w 220v // 15 cái
141 Lắp đặt quạt hút gắn tường 200x200mm // 2 cái
142 Lắp đặt quạt treo tường 55W 220V // 2 cái
143 Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v // 67 cái
144 Lắp đặt công tắc đèn mặt đơn 16A-250V // 6 cái
145 Lắp đặt Công tắc đèn đôi 16A-250V // 2 cái
146 Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V // 7 cái
147 Lắp đặt công tắc mặt đơn 2 chiều 16A-250V // 6 cái
148 Lắp đặt Dimmer đơn 400W // 1 cái
149 Lắp đặt Dimmer đôi 400W // 5 cái
150 Lắp đặt Dimmer ba 400W // 2 cái
151 Lắp đặt MCB 1P 6->20A 6.0kA // 10 cái
152 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10->25A 10.0kA // 12 cái
153 Lắp đặt RCBO 2pha 16A -30mA-6kA // 6 cái
154 Lắp đặt (MCB) 3P 25A-6.0kA // 2 cái
155 Lắp đặt (MCB) 3P 50A-6.0kA // 1 cái
156 Lắp đặt (MCCB) 3P 30, 40A 10.0kA // 3 cái
157 Lắp đặt (MCCB) 3P 50A 10.0kA // 3 cái
158 Lắp đặt (MCCB) 3P 100A 25.0kA // 1 cái
159 Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ // 93 hộp
160 Lắp đặt hộp + Mặt CB 1 lỗ // 17 hộp
161 Lắp đặt hộp nối dây tròn // 92 hộp
162 Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm // 12 hộp
163 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 // 1.272 m
164 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 // 961 m
165 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 // 219 m
166 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 // 167 m
167 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 // 76 m
168 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 // 70 m
169 Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm // 1.117 m
170 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm // 193 m
171 Lắp đặt ống nhựa D25 luồn dây điện âm // 66 m
172 Băng keo cách điện // 18 cuộn
173 Lắp đặt Tủ điện 04 Module + phụ kiện // 3 hộp
174 Lắp đặt Tủ điện 14 Module + phụ kiện // 1 hộp
175 Lắp đặt Tủ điện 600x400x150x1,2 + phụ kiện // 1 hộp
176 Lắp đặt Tủ điện 600x500x200x1,2 + phụ kiện // 1 hộp
177 Măng xông nối ống D=16mm // 350 cái
178 Măng xông nối ống D=20mm // 48 cái
179 Măng xông nối ống D=25mm // 23 cái
180 Lắp đặt đèn báo pha (3 màu) + cầu chì // 3 cái
181 Lắp đặt máy điều hòa 205000Btu (2,5Hp) // 4 máy
182 Lắp đặt ống dẫn Gas 6,4 + bọc cách nhiệt // 0,2 100m
183 Lắp đặt ống dẫn Gas 14,7 + bọc cách nhiệt // 0,2 100m
184 Lắp đặt ống nhựa đk=21mm // 0,16 100m
185 Giá đỡ giàn nóng lạnh // 4 cái
186 Phụ kiện lắp đặt máy lạnh // 1
187 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph // 1,568 m3
188 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 // 1,568 m3
189 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II // 14,56 1m3
190 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 // 0,1456 100m3
191 Cáp dẫn sét ruột đồng bọc nhựa M70mm2 // 33 m
192 Cáp đồng trần M70mm2 // 28 m
193 Cọc tiếp địa mạ đồng D16; L2400 // 10 cọc
194 Ốc xiết cáp 150mm2 // 12 cái
195 Lắp đặt cầu thu sét R=39m + khớp nối kim cách điện // 1 cái
196 Trụ đỡ STK D60, H=4,3m // 1 cái
197 Tăng đơ căng cáp // 3 cái
198 Sứ cách ly // 3 cái
199 Dây cáp D8 // 47 m
200 Ống sợi thủy tinh cách điện H1m // 1 cái
201 Lắp đặt ống nhựa, đk=34mm // 0,33 100m
202 Hộp đo điện trở // 1 cái
203 Chất phụ gia dẫn điện // 6 kg
204 Lắp đặt trung tâm báo cháy 1x8Zone + Acquy dự phòng // 1 bộ
205 Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt 24V // 2 bộ
206 Lắp đặt đầu báo cháy khói 24V // 8 bộ
207 Lắp đặt đầu báo cháy Gas 24V // 1 bộ
208 Lắp đặt công tắc khẩn 24V // 4 cái
209 Lắp đặt Loa báo cháy // 4 cái
210 Lắp đặt dây CXV/FR 2x1.0mm2 // 158 m
211 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm // 157 m
212 Măng xông nối ống D=20mm // 45 cái
213 Lắp đặt ống nhựa D90x3,8mm // 1,91 100m
214 Lắp đặt ống nhựa D60x2,8mm // 0,09 100m
215 Lắp đặt ống nhựa, đk=34mm // 0,5 100m
216 Lắp đặt ống nhựa đk=27mm // 0,1 100m
217 Lắp đặt ống nhựa đk=21mm // 0,06 100m
218 Lắp đặt côn nhựa D90x60mm // 1 cái
219 Lắp đặt côn nhựa D60x34mm // 4 cái
220 Lắp đặt côn nhựa D34x27mm // 2 cái
221 Lắp đặt côn nhựa D27x21mm // 2 cái
222 Lắp đặt Co nhựa 45 độ D90 // 2 cái
223 Lắp đặt co 45 độ D60 // 8 cái
224 Lắp đặt Co nhựa 90o D=90 // 12 cái
225 Lắp đặt co nhựa 90o D34 // 1 cái
226 Lắp đặt co nhựa 90o D27 // 2 cái
227 Lắp đặt Y nhựa D90/60mm // 1 cái
228 Lắp đặt Y nhựa D60mm // 4 cái
229 Lắp đặt Y nhựa D90mm // 1 cái
230 Lắp đặt Tê rút nhựa D34/21 // 4 cái
231 Lắp đặt Tê rút nhựa D27/21 // 2 cái
232 Lắp đặt Tê rút nhựa D34 // 2 cái
233 Lắp đặt khóa đồng D=34mm // 1 cái
234 Lắp đặt van đồng 1 chiều d=34mm // 1 cái
235 Lắp đặt Co 90o khâu ren trong D34 // 1 cái
236 Lắp đặt Bồn rửa Inox // 3 bộ
237 Lắp đặt vòi rửa đồng D27 // 3 bộ
238 Lắp đặt phễu thu inox ngăn mùi // 2 cái
239 Lắp đặt Chóp thông hơi // 1 cái
240 Lắp đặt nối nhựa D90 // 10 cái
241 Lắp đặt cầu chắn rác Inox D149 // 10 cái
242 Bát sắt treo ống // 170 cái
243 Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 // 8 cái
244 Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 // 8 cái
245 Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 // 8 cái
246 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC // 4 cái
247 Lắp đặt ống STK DN50 dày 3.6 // 0,26 100m
248 Lắp đặt Tê STK DN50 // 3 cái
249 Lắp đặt Co STK DN50 // 1 cái
250 Van góc DN50mm // 4 cái
251 Vòi chữa cháy D50 L20m + lăng phun DN50 // 4 cái
252 Tủ chữa cháy trong nhà 600x400x200 // 1 cái
253 Sơn chống sét & sơn đỏ // 2 kg
254 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II // 0,0633 100m3
255 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 // 0,0206 100m3
256 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 // 0,18 m3
257 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 // 0,0025 100m3
258 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 // 0,684 m3
259 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 // 0,2508 m3
260 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) // 0,2688 m3
261 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp // 0,0112 100m2
262 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn // 0,0199 tấn
263 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu // 4 1cấu kiện
264 Thang nâng người và thức ăn - Sức tải 320kg/4 người, tốc độ 60 m/phút, 4 điểm dừng // 1 cái
265 Máy điều hòa 205000Btu (2,5Hp) // 4 máy
266 Thử tĩnh tải (2 cọc) // 2 cọc
B NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng 0,0452 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II // 1,7875 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 // 0,0483 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 // 0,644 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 // 0,624 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật // 0,0192 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm // 0,0222 tấn
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 // 0,306 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật // 0,0408 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m // 0,0041 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m // 0,048 tấn
12 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 // 1,32 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 // 0,32 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng // 0,032 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m // 0,0084 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m // 0,0355 tấn
17 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 // 0,104 m3
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công // 0,832 m3
19 Trải bạt nilon // 5,04 m2
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 // 0,3528 m3
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 // 0,448 m3
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật // 0,0896 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m // 0,0217 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m // 0,0858 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 // 0,481 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng // 0,0763 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m // 0,0165 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m // 0,0755 tấn
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 // 1,4459 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái // 0,1807 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m // 0,1108 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 // 0,096 m3
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan // 0,0177 100m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m // 0,003 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m // 0,0133 tấn
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 // 7,8 m2
37 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 // 18,1 m2
38 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 // 24,1216 m2
39 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng // 24,1216 m2
40 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 // 0,2025 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 // 1,5417 m3
42 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 // 19,7 m
43 Kẻ roon tường // 31,9 m
44 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 // 13,77 m2
45 Ốp đá 10x20cm // 6,096 m2
46 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 // 17,13 m2
47 Lát nền, sàn gạch granite 400x400mm, XM PCB40 // 6,48 m2
48 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm // 5,76 m2
49 Cửa đi nhôm hệ 700 - kính 4,8ly (có chia ô) // 2,16 m2
50 Cửa sổ nhôm hệ 700 - kính 4,8y (có chia ô) // 3,6 m2
51 Bả matit vào cột, dầm, trần // 25,817 m2
52 Bả matit vào tường // 37,266 m2
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ // 20,136 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ // 35,204 m2
55 Lắp dựng hoa sắt cửa // 3,6 m2
56 Hoa sắt cửa // 3,6 m2
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ // 2,8162 1m2
58 Lắp đặt quạt treo tường 55W/220V // 1 cái
59 Lắp đặt đèn Led tuýp đơn 1,2m 1x18W 220V // 1 bộ
60 Lắp đặt MCB 2P -10A ->32A -10.0kA // 1 cái
61 Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm // 20 m
62 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*1,5mm2 // 13 m
63 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*2,5mm2 // 35 m
64 Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 16A-250V // 1 cái
65 Lắp đặt Ổ cắm điện đôi âm 2 chấu 16A 250v // 3 cái
66 Lắp đặt Hộp + Mặt công tắc, ổ cắm 1,2 lỗ // 4 hộp
67 Lắp đặt hộp + Mặt CB 1 lỗ // 1 hộp
68 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây tròn // 2 hộp
69 Măng xông nối ống D=16mm // 6 cái
70 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2mm // 0,08 100m
C SÂN ĐƯỜNG
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng 0,1062 100m3
2 Trải bạt nilon // 106,18 m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 // 7,4326 m3
4 Kẻ roon nền // 100 m
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph // 1,0153 m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II // 3,8688 1m3
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II // 18,0986 1m3
8 Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19, XM PCB40 // 5,13 m2
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 // 0,2016 100m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 // 1,0153 m3
11 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 // 0,1286 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 // 1,0289 m3
13 Lắp dựng cột đèn BTCT cao 8,5m bằng máy // 2 1 cột
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu // 4 1cấu kiện
15 Bi giếng D800 H600 dày 80 // 4 cái
16 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D85/65mm // 0,34 100 m
17 Dây cáp điện XLPE/PVC/CXV/DXTA 4x35mm2 // 0,35 100m
18 Cáp đồng vặn xoắn Qu-CV 4x35mm2 // 0,6 100m
19 Bulông móc D16x200/300mm // 4 cái
20 Lông đền []18-50x50x2,5mm // 4 cái
21 Kẹp ngưng cáp // 4 cái
22 Kẹp nối xuyên cách điện IPC // 4 cái
23 Băng keo cách điện // 2 cuộn
24 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph // 1,6408 m3
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II // 6,632 1m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 // 0,0482 100m3
27 Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19, XM PCB40 // 8,36 m2
28 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 // 1,54 m3
29 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 // 0,169 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 // 0,5358 m3
31 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 // 0,64 m2
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 // 1,94 m2
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) // 0,8 m3
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp // 0,0032 100m2
35 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn // 0,0086 tấn
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu // 1 1cấu kiện
37 Lắp đặt ống nhựa uPVC D168x4,3mm // 0,18 100m
38 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2mm // 0,3 100m
39 Lắp đặt T nhựa D34mm // 1 cái
40 Lắp đặt Co 90 độ D34mm // 1 cái
41 Lắp đặt Co nhựa D168mm // 2 cái
42 Lắp đặt T nhựa D168mm // 1 cái
43 Lắp đặt Bít nhựa D168mm // 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->