Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200848544-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và môi trường đô thị Hạ Hòa
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200848434
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-18 15:06:00 đến ngày 2020-08-28 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,144,626,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường, mặt đường:
1 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 438,25 m3
2 Đào khuôn đường - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 281,59 m3
3 Đào cấp - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 320,92 m3
4 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 97,23 m3
5 Đắp đất nền đường Chương V - E-HSMT 15.395,25 m3
6 Đào bùn - Cấp đất I Chương V - E-HSMT 5.477,49 m3
7 Đào đất KTH - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 1.867,73 m3
8 Vận chuyển bùn thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E-HSMT 54,7749 100m3
9 Vận chuyển bùn thải bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E-HSMT 54,7749 100m3
10 Vận chuyển đất KTH bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 18,6773 100m3
11 Vận chuyển đất KTH bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 18,6773 100m3
12 Vận chuyển đất tận dụng đào sang đắp bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 9,1039 100m3
13 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 2,276 100m3
14 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 2,276 100m3
15 Đào khai thác đất - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 164,8624 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 164,8624 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 164,8624 100m3
18 Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường Chương V - E-HSMT 61,7666 100m2
19 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E-HSMT 1.429,48 m3
20 Làm móng cấp phối đá dăm Chương V - E-HSMT 10,7211 100m3
21 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E-HSMT 9,1644 100m2
B Xây trả mương:
1 Phá dỡ kết cấu mương cũ Chương V - E-HSMT 90 m3
2 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E-HSMT 56 m3
3 Ván khuôn móng dài Chương V - E-HSMT 0,8 100m2
4 Xây tường mương bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E-HSMT 48 m3
5 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E-HSMT 520 m2
6 Bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E-HSMT 3,32 m3
7 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V - E-HSMT 0,2003 100m2
8 Di chuyển cột điện Chương V - E-HSMT 5 cái
9 Đắp bờ vây, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E-HSMT 14,3909 100m3
10 Khai thác đất đắp bờ vây - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 15,3983 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 15,3983 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 15,3983 100m3
13 Phá dỡ bờ vây Chương V - E-HSMT 14,3909 100m3
C Cống thoát nước:
1 Đào móng cống, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E-HSMT 173,48 m3
2 Đắp đất mang cống, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E-HSMT 0,6727 100m3
3 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E-HSMT 4,97 m3
4 Ván khuôn gỗ ống cống Chương V - E-HSMT 1,1101 100m2
5 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,4596 tấn
6 Đệm cát Chương V - E-HSMT 10,9 m3
7 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V - E-HSMT 52,54 m2
8 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm Chương V - E-HSMT 19 1 đoạn ống
9 Vữa chèn ống cống Chương V - E-HSMT 1,07 m3
10 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E-HSMT 2,6 m3
11 Bê tông xà mũ, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E-HSMT 2,32 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đk <=10mm Chương V - E-HSMT 0,1725 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan, đk >10mm Chương V - E-HSMT 0,1788 tấn
14 Ván khuôn tấm đan Chương V - E-HSMT 0,1603 100m2
15 Ván khuôn tường cống - Chiều dày ≤45cm Chương V - E-HSMT 1,8142 100m2
16 Bê tông móng, sân cống, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E-HSMT 45,51 m3
17 Ván khuôn móng, sân cống Chương V - E-HSMT 0,9918 100m2
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V - E-HSMT 11 cái
19 Phá dỡ kết cấu cống cũ Chương V - E-HSMT 8,91 m3
20 Bê tông tường đầu, tường cánh cống - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E-HSMT 27,94 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->