Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848222-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200848182 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 23:14:00 đến ngày 2020-08-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,802,990,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG, MẶT ĐƯỜNG VÀ ATGT | |||
| 1 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | 44,818 | m3 | |
| 2 | Nạo vét kênh mương | 1,7927 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường-đất cấp III | 0,394 | 100m3 | |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 9,85 | m3 | |
| 5 | Đào nền đường-đất cấp II | 1,9003 | 100m3 | |
| 6 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | 47,508 | m3 | |
| 7 | Đắp đất bằng độ chặt Y/C K = 0,90 | 4,8371 | 100m3 | |
| 8 | Mua đất đắp lề | 108,08 | m3 | |
| 9 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | 5,0699 | 100m3 | |
| 10 | Bơm nước phục vụ thi công | 10 | ca | |
| 11 | Vận chuyển đất, đất cấp I | 2,2409 | 100m3 | |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 2,891 | 100m3 | |
| 13 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | 528,698 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 2,6574 | 100m2 | |
| 15 | Rải nilon lớp cách ly | 26,4349 | 100m2 | |
| 16 | Gỗ chèn khe giãn | 0,3 | m3 | |
| 17 | Nhựa khe co, dãn | 125,38 | kg | |
| 18 | Thi công khe co | 949,65 | m | |
| 19 | Đánh bóng mặt đường bằng máy chuyên dụng | 2.643,49 | m2 | |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 25 | 1cấu kiện | |
| 21 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 | 0,56 | m3 | |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 0,0863 | 100m2 | |
| 23 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 9,94 | 1m2 | |
| 24 | Dán màng phản quang đầu dải phân cách | 1,13 | m2 | |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | 2 | m3 | |
| 26 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | 1,38 | m3 | |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0063 | 100m3 | |
| B | THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Đào móng-đất cấp II | 2,5186 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng-đất cấp II | 62,966 | m3 | |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,4545 | 100m3 | |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 22,94 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | 35,59 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng | 0,7533 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 | 49,17 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | 6,5405 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | 2,2169 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | 1,2606 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 246 | cái | |
| 12 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | 26,86 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | 1,1207 | 100m2 | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 1,6653 | tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 2,8157 | tấn | |
| 16 | Vữa xi măng mối nối M.100# quy dày 2cm | 11,94 | m2 | |
| 17 | Vải địa kỹ thuật mối nối rãnh | 78,12 | m2 | |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 0,86 | m3 | |
| 19 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | 1,3 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ móng | 0,0288 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông hố thu M200, đá 1x2 | 2,1 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ tường | 0,0238 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 12 | cái | |
| 24 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | 0,88 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,0385 | 100m2 | |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,1993 | tấn | |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,1412 | tấn | |
| 28 | Thép góc viền tấm đan | 0,1171 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng thanh inox | 15 | kg | |
| 30 | Đóng cọc thép hình ngập đất-đất cấp II | 15,93 | 100m | |
| 31 | Đóng cọc thép hình không ngập đất-đất cấp II | 1,77 | 100m | |
| 32 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn | 15,93 | 100m | |
| 33 | Khấu hao cọc thép hình | 1.636,6482 | kg | |
| 34 | Móng đá dăm bãi đúc | 1 | 100m2 | |
| 35 | Láng nền, dày 3cm, vữa XM M75 | 100 | m2 | |
| C | TƯỜNG CHẮN ĐẤT | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 104,4765 | 100m | |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | 16,71 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | 66,75 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng | 1,6465 | 100m2 | |
| 5 | Xây tường kè bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | 150,04 | m3 | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC | 0,2485 | 100m | |
| 7 | Lót vải địa kỹ thuật | 11,36 | m2 | |
| 8 | Xếp đá 4x6 | 0,57 | m3 | |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 68,88 | m2 | |
| D | CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng-đất cấp II | 0,1887 | 100m3 | |
| 2 | Đào hố móng rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | 4,718 | m3 | |
| 3 | Bơm nước duy trì hố móng | 3 | ca | |
| 4 | Vận chuyển đất-đất cấp II | 0,2359 | 100m3 | |
| 5 | Đóng cọc thép hình ngập đất-đất cấp II | 0,8775 | 100m | |
| 6 | Đóng cọc thép hình không ngập đất-đất cấp II | 0,0975 | 100m | |
| 7 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | 0,8775 | 100m | |
| 8 | Khấu hao cọc thép hình | 90,1544 | kg | |
| 9 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 7,5875 | 100m | |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 1,5 | m3 | |
| 11 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | 2,53 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng | 0,0517 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | 3,15 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ tường | 0,3146 | 100m2 | |
| 15 | Lắp đặt tấm đan bằng cần cẩu | 16 | tấm | |
| 16 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | 2,07 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,0893 | 100m2 | |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,1346 | tấn | |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,1753 | tấn | |
| 20 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | 0,31 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ móng | 0,01 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 2x4 | 0,37 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ tường | 0,0427 | 100m2 | |
| 24 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,1381 | 100m3 | |
| 25 | Hoàn trả cấp phối đá dăm loại 2 | 0,0195 | 100m3 | |
| E | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cọc tiêu bằng ống nhựa uPVC D6cm | 23,8 | m | |
| 2 | Dán màng phản quang màu trắng đỏ | 4,48 | m2 | |
| 3 | Bê tông M.200 đế cọc tiêu đá 1x2 | 0,28 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ bê tông cọc tiêu | 0,0306 | 100m2 | |
| 5 | Dây phản quang | 320 | m | |
| 6 | Cờ hiệu tam giác | 19 | cái | |
| 7 | Cán cờ hiệu tam giác bằng tre | 19 | cái | |
| 8 | Biển báo chữ nhật (KT: 180x120)cm | 1 | bộ | |
| 9 | Biển báo chữ nhật (KT: 130x40)cm | 2 | bộ | |
| 10 | Biển báo chữ nhật (KT: 130x90)cm | 6 | bộ | |
| 11 | Biển báo chữ nhật (KT: 100x25)cm | 1 | bộ | |
| 12 | Biển báo tam giác (KT: 70x70x70)cm | 6 | bộ | |
| 13 | Biển báo tròn D70 | 0 | bộ | |
| 14 | Đèn cảnh báo giao thông | 2 | cái | |
| 15 | Nhân công điều khiển giao thông | 60 | công | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi