Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200849828-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN KIỂM TRA VÀ PHÂN TÍCH KỸ THUẬT - XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200849742 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xã hội hóa giao thông nông thôn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 11:17:00 đến ngày 2020-08-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,520,165,042 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3 + máy ủi <= 110 CV, đất cấp I | Khoản 3, mục II, chương V của E-HSMT | 4,46 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8 m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Khoản 3, mục II, chương V của E-HSMT | 16,697 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | nt | 12,026 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | nt | 3,575 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp sỏi đỏ | nt | 1.604,282 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | nt | 4,46 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | nt | 12,658 | 100m3 |
| 8 | Lu lèn nguyên thổ nền đường | nt | 40,087 | 100m2 |
| 9 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm (định mức vật liệu theo TCVN 9504:2012) | nt | 40,087 | 100m2 |
| 10 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm (định mức vật liệu theo TCVN 9054:2012) | nt | 40,087 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | nt | 40,087 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, cự ly 4km | nt | 4,859 | 100 tấn |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, 10km tiếp theo | nt | 4,859 | 100 tấn |
| 14 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm | nt | 40,086 | 100m2 |
| B | PHẦN AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | nt | 11 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | nt | 2 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 | nt | 13 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | nt | 0,078 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 0,585 | m3 |
| 6 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | nt | 0,057 | tấn |
| 7 | Cung cấp bulon M20x400 | nt | 52 | cái |
| 8 | Cung cấp bulon M10x120 | nt | 26 | cái |
| 9 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6mm | nt | 48 | m2 |
| 10 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm | nt | 16,95 | m2 |
| C | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | nt | 0,606 | 100m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 3,906 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | nt | 145,157 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | nt | 25,839 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 198,165 | m3 |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 6,936 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước đường kình <=10mm | nt | 0,586 | tấn |
| 8 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 1,289 | m3 |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 | nt | 12,874 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | nt | 1,275 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | nt | 1,247 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính >10mm | nt | 1,971 | tấn |
| 13 | Lắp dựng Panen BT đúc sẵn | nt | 468 | cái |
| 14 | Cung cấp cống hộp 100x100cm | nt | 12 | m |
| 15 | Cung cấp Join cống hộp 100x100cm | nt | 9 | cái |
| 16 | Lắp đặt cống hộp 100x100cm | nt | 10 | cái |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | nt | 0,342 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | nt | 0,22 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi