Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200844089-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200811706 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp hỗ trợ có mục tiêu và vốn cộng đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 22:01:00 đến ngày 2020-08-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,333,929,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,007,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu lẻ bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 5cm, k>=0.98, Eyc>=120Mpa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14,4376 | 100m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 11,3363 | 100m2 |
| 3 | Bù phụ cao độ mặt đường bằng bê tông nhựa nóng C12.5, dày TB 3cm, K>=0.98, Eđh=115Mpa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 11,3363 | 100m2 |
| 4 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1kg/m2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,2939 | 100m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 18cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=115MPa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4384 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 18cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=80MPa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,6817 | 100m3 |
| 7 | Đắp đá mi bụi, dày 15cm, lu lèn K>=1, Edh >=50MPa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,7035 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng đất tận dụng, đất cấp II, K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,9626 | 100m3 |
| 9 | Đào phần mặt đường + nền đường, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,5057 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,5431 | 100m3 |
| 11 | Gạch bê tông tự chèn (22x11x10cm) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 869,67 | m2 |
| 12 | Đắp cát dày 30cm, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,609 | 100m3 |
| 13 | Bê tông đá 1x2M300 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 49,87 | m3 |
| 14 | Bê tông lót đá 1x2M150 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 16,62 | m3 |
| 15 | Ván khuôn Bê tông đá 1x2M300 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,9531 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn bê tông lót đá 1x2 M150 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4987 | 100m2 |
| 17 | Bê tông đá 1x2M200 bó nền | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10,65 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông đá 1x2M200 đúc bó nền | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,131 | 100m2 |
| 19 | Vạch sơn 1.1 tại tim đường rộng 15cm, màu vàng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,14 | m2 |
| 20 | Vạch sơn 7.3, người đi bộ qua đường rộng 3m, màu vàng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 28,8 | m2 |
| 21 | Vạch sơn 7.6, báo hiệu gần đến vạch dành cho người đi bộ qua đường rộng 15cm, màu trắng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,7 | m2 |
| 22 | Di dời và lắp đặt trụ 3.1m + Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 23 | Di dời và lắp đặt trụ 3.1m + Biển báo hình tròn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 24 | Di dời và lắp đặt trụ 3.1m + Biển báo tên đường hình chữ nhật | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt Biển báo tên đường hình chữ nhật | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt trụ 3.1m + Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| B | HẠNG MỤC ĐỐN HẠ CÂY XANH | |||
| 1 | Mé nhánh không thường xuyên cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | 1cây/ lần |
| 2 | Đốn hạ cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | 1 cây/ lần |
| 3 | Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | 1 cây/ lần |
| 4 | Vận chuyển rác cây đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | 1 cây |
| 5 | Lắp đặt bồn cây | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 120 | cái |
| 6 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2175 | 100m2 |
| 7 | Lát gạch bê tông 40x20x10 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,2 | m2 |
| 8 | Bê tông đúc sẵn M200 (8 cấu kiện) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,1 | m3 |
| 9 | Vữa xi măng cát M75, dày 3cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8 | m2 |
| C | PHẦN TỔ CHỨC THI CÔNG ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0336 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M300 chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,45 | m3 |
| 3 | Cột gỗ 5x5x120cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 25,2 | m |
| 4 | Lắp dựng tháo dỡ chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 84 | cái |
| 5 | Dây phản quang | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 400 | md |
| D | PHẦN TỔ CHỨC THI CÔNG ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG PHẦN MƯƠNG VÀ CỐNG | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2268 | 100m2 |
| 2 | Bê tông chân cột đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,52 | m3 |
| 3 | Gia công tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 126 | m2 |
| 4 | Gia công lưới B40 dày 3mm mẫu K1 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 76,5 | m2 |
| 5 | Gia công lưới B40 dày 3mm mẫu K3 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 50,4 | m2 |
| 6 | Gia công thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,5148 | tấn |
| 7 | Gia công thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào K1 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4746 | tấn |
| 8 | Gia công thép góc 40x40x4làm khung hàng rào K3 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,6767 | tấn |
| 9 | Gia công khung thép hình để đặt biển báo | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14,4 | m2 |
| 10 | Tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,19 | m2 |
| 11 | Lưới B40 (1.8kg/m2) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,25 | m2 |
| 12 | Thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 33,46 | kg |
| 13 | Thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 204,84 | kg |
| 14 | Khung thép hình đặt biển báo | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,04 | kg |
| 15 | Lắp đặt, tháo dỡ đế cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 168 | cái |
| 16 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn K1 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 21 | cái |
| 17 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn K3 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 157 | cái |
| 18 | Biển báo tam giác (Biển 227, 245a, 203b, 203c) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 19 | Biển báo hình tròn (biển 127, 134) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 20 | Biển báo chữ nhật 440 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 21 | Biển báo chữ nhật 441 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 22 | Biển báo chữ nhật 507 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 23 | Biển báo R302a, R302b có đèn Led KT D70cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 24 | Biển báo hướng đi 0,25m x 0,25m có đèn Led | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 25 | Biển báo xin lỗi 1.8x0.64m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 26 | Đèn tín hiệu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | cái |
| 27 | Đèn chiếu sáng ban đêm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9 | cái |
| E | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường nhựa dày 5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,063 | 100m |
| 2 | Đào mặt đường nhựa (đất cấp III) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0074 | 100m3 |
| 3 | Đào đất hố móng (đất cấp II) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,0325 | 100m3 |
| 4 | Cát lót hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,54 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót hố ga đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1008 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá 4x6 M150 lót hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,54 | m3 |
| 7 | Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường K=0,95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,5629 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4769 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn làm hố ga đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,6089 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0055 | tấn |
| 11 | Cốt thép 10mm<D<=18mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,5107 | tấn |
| 12 | Bê tông đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6,83 | m3 |
| 13 | Ván khuôn làm hố ga đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,5026 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,008 | tấn |
| 15 | Cốt thép 10mm<D<=18mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,0256 | tấn |
| 16 | Bê tông đá 1x2 M250 đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,37 | m3 |
| 17 | Lắp đặt hầm ga đúc sẵn TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | cấu kiện |
| 18 | Bê tông chèn đá 1x2 M250 tái lập hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,02 | m3 |
| 19 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,001 | 100m3 |
| 20 | Đập phá BTCT hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1 | m3 |
| 21 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0728 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0239 | tấn |
| 23 | Cốt thép 10mm<D<=18mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1141 | tấn |
| 24 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,095 | tấn |
| 25 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,095 | tấn |
| 26 | Bulong inox M14, L=15cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 56 | bộ |
| 27 | Bê tông cốt thép đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,77 | m3 |
| 28 | Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | cấu kiện |
| 29 | Cung cấp nắp gang cầu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | cái |
| 30 | Lắp đặt nắp gang cầu TL >50Kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | cấu kiện |
| 31 | Hệ thống van ngăn mùi kiểu mới (Bao gồm: lưới chắn rác, hộp bó vỉa, khung lưới, hố thu nước, van ngăn mùi, khung van) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | bộ |
| 32 | Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,7 | m3 |
| 33 | Lắp đặt bộ ngăn mùi TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | cấu kiện |
| 34 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0924 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0361 | tấn |
| 36 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1181 | tấn |
| 37 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1539 | tấn |
| 38 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1539 | tấn |
| 39 | BTCT đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,81 | m3 |
| 40 | Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | cấu kiện |
| 41 | Sản xuất thép hình L100x63x10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2508 | tấn |
| 42 | Lắp đặt thép hình L100x63x10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2508 | tấn |
| 43 | Sản xuất thép tấm 12x90x480 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4273 | tấn |
| 44 | Lắp đặt thép tấm 12x90x480 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4273 | tấn |
| 45 | Sản xuất thép tấm 5x30x774 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0128 | tấn |
| 46 | Lắp đặt thép tấm 5x30x774 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0128 | tấn |
| 47 | Sản xuất thép tấm 5x50x100 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0055 | tấn |
| 48 | Lắp đặt thép tấm 5x50x100 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0055 | tấn |
| 49 | Lắp đặt nắp sắt TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | cấu kiện |
| 50 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,82 | m3 |
| 51 | Ván khuôn giếng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4426 | 100m2 |
| 52 | Bê tông lót đá 4x6M150 dày 10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,98 | m3 |
| 53 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0336 | 100m2 |
| 54 | Cắt mặt đường nhựa dày 5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,049 | 100m |
| 55 | Đào mặt đường nhựa (đất cấp III) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0116 | 100m3 |
| 56 | Đào đất xây dựng hố ga (đất cấp II) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3924 | 100m3 |
| 57 | Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường, K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1582 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2457 | 100m3 |
| 59 | Đào đất lắp đặt ống uPVC D220 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1298 | 100m3 |
| 60 | Lắp đặt ống uPVC D220 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,18 | 100m |
| 61 | Bê tông lót móng đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,81 | m3 |
| 62 | Đắp đất tận dụng đến cao độ tự nhiên | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1227 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0071 | 100m3 |
| 64 | Đào đất xây dựng hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0952 | 100m3 |
| 65 | Ván khuôn bê tông lót móng đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0192 | 100m2 |
| 66 | Bê tông lót móng hố ga đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,38 | m3 |
| 67 | Xây gạch thẻ 4x8x19 hầm ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,35 | m3 |
| 68 | Trát vữa xi măng, M100 hầm ga dày 2cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10,79 | m2 |
| 69 | Ván khuôn nắp hầm ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0072 | 100m2 |
| 70 | Cốt thép CB-240-T D<10mm nắp hầm ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0107 | tấn |
| 71 | Bê tông đá 1x2 M200 nắp hầm ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,108 | m3 |
| 72 | Lắp đặt nắp đan BTCT 600x600x100 TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 73 | Đắp đất tận dụng hố ga đến cao độ tự nhiên | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0675 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0277 | 100m3 |
| 75 | Cắt mặt đường nhựa dày 5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,837 | 100m |
| 76 | Đào đất phần cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,9651 | 100m3 |
| 77 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10,1 | m3 |
| 78 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 20,21 | m3 |
| 79 | Bê tông đá 1x2 M200 chèn cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 36,74 | m3 |
| 80 | Ván khuôn bê tông móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,8928 | 100m2 |
| 81 | Đắp cát đến lưng cống, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,7144 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất đào cống đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,9651 | 100m3 |
| 83 | Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm M75 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,07 | m2 |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 94 | 1 cái |
| 85 | Cung cấp joint cao su mối nối cống D600 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 40 | mối nối |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600 (H30), L=2.5m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600 (H30), L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 46 | đoạn ống |
| 88 | Cắt mặt đường nhựa dày 5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,7 | 100m |
| 89 | Đào mặt đường nhựa(đất cấp III) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1539 | 100m3 |
| 90 | Đào đất xây dựng cống (đất cấp II) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,6369 | 100m3 |
| 91 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,28 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1464 | 100m2 |
| 93 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,57 | m3 |
| 94 | Bê tông đá 1x2 M200 chèn cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,42 | m3 |
| 95 | Đắp cát đến lưng cống, lu lèn K>=0,95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2326 | 100m3 |
| 96 | Đắp đất tận dụng đến kết cấu áo đường, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1836 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4532 | 100m3 |
| 98 | Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm M75 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,51 | m2 |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D400 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 23 | 1 cái |
| 100 | Cung cấp join cao su mối nối cống D400 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | mối nối |
| 101 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5 | đoạn ống |
| 102 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=2m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 103 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | đoạn ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi