Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848994-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Duy Phát |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200817787 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 10:00:00 đến ngày 2020-08-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,173,673,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300, đá 1x2 dày 18cm | Theo HSMT | 482,2 | m3 |
| 2 | Thi công mặt đường cấp phối đá dăm loại 2 | Theo HSMT | 766,77 | m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Theo HSMT | 396,81 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo HSMT | 322,98 | m2 |
| 5 | Lót 01 lớp bạt | Theo HSMT | 2.678,89 | m2 |
| 6 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn D>18mm | Theo HSMT | 1.251,74 | kg |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 (MTC) | Theo HSMT | 791,69 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%MTC) | Theo HSMT | 8.165,649 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5% Đầm cóc) | Theo HSMT | 429,771 | m3 |
| 10 | Đào hữu cơ-đất cấp I (MTC) | Theo HSMT | 3.062,24 | m3 |
| 11 | Đào khuôn đường-đất cấp II (5%NC) | Theo HSMT | 101,7685 | m3 |
| 12 | Đào khuôn đường-đất cấp II (95%MTC) | Theo HSMT | 1.933,6015 | m3 |
| 13 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Theo HSMT | 6.299,87 | m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSMT | 19,51 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Theo HSMT | 6 | cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo HSMT | 20 | cái |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo HSMT | 3.062,24 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo HSMT | 3.062,24 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 2.054,88 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSMT | 2.054,88 | m3 |
| B | PHẦN RẢNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, -đất cấp II (10% NC) | Theo HSMT | 20,011 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II(90%MTC) | Theo HSMT | 180,099 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 119,42 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 3.283,02 | kg |
| 5 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 26,47 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đầu, tường cánh, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 19,06 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 58,21 | m3 |
| 8 | Bê tông tạo mui luyện M300, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,14 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống cống trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSMT | 122 | 1cấu kiện |
| 10 | Hổn hợp dăm cát trộn giảm tải ống cống | Theo HSMT | 49,65 | m3 |
| 11 | Dăm cát lót dày 10cm | Theo HSMT | 21,87 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Theo HSMT | 585,6 | m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ tường cống, móng cống | Theo HSMT | 290,42 | m2 |
| 14 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng | Theo HSMT | 98 | mối nối |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo HSMT | 226,92 | m2 |
| 16 | Thi công cọc tiêu BTCT | Theo HSMT | 184 | cái |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSMT | 8,95 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSMT | 36,55 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 236,66 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSMT | 236,66 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi