Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng toàn bộ công trình (không bao gồm di chuyển công trình ngầm nổi)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200846515-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng toàn bộ công trình (không bao gồm di chuyển công trình ngầm nổi) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200541199 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 16:20:00 đến ngày 2020-08-27 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,369,062,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG: | |||
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất KTH bằng thủ công - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 168,969 | m3 |
| 2 | Đào đất KTH bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 15,2072 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 16,8969 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 16,8969 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 16,8969 | 100m3 |
| 6 | Đào đánh cấp bằng thủ công - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 4,75 | m3 |
| 7 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6,0962 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 9,0448 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 19,6464 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,4072 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 5,1154 | 100m3 |
| 12 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập -12.5KN | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 17,603 | 100m2 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 3,2553 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2,3275 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 13,948 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1,6534 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 12,2946 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 13,7538 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 13,7699 | 100m2 |
| D | VỈA HÈ | |||
| 1 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 17,2786 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 136,2192 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 3,768 | m3 |
| 4 | Lát gạch xi măng Terrazzo , XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1.558,86 | m2 |
| 5 | Lát gạch xi măng Terrazzo dẫn hướng, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 169 | m2 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,8511 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 24,9391 | m3 |
| 8 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm M300, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 319,77 | m |
| 9 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm M300, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 22,86 | m |
| 10 | Lát gạch xi măng 30x50x6 M300, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 102,789 | m2 |
| 11 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 5,578 | 100m |
| 12 | Rải bạt dứa: | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1,1836 | 100m2 |
| 13 | Bao tải: | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 516,3325 | cái |
| 14 | Đào xúc đất bằng thủ công cho vào bao tải | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 61,9599 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,2564 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2,484 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 9,9144 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 20,884 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 14,0372 | m3 |
| 20 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2,032 | m2 |
| E | CÂY XANH | |||
| 1 | Cây Giáng Hương ĐK >=20cm (Đã bao gồm vận chuyển, trồng): | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 37 | cây |
| F | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển tròn D70: | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | cái |
| 2 | Biển tam giác cạnh (L=70cm): | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | cái |
| 3 | Biển vuông BxH = (60x60)cm: | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2,52 | m |
| 4 | Cột biển báo D80: | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 29,25 | m |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt biển báo phản quang, vuông 60x60cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 7 | cái |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1,8 | 1m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1,8 | m3 |
| 10 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 39,97 | m2 |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 9,43 | m2 |
| G | CẤP NƯỚC: | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 200mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,08 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 150mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,21 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 225mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 13,4mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1,58 | 100m |
| 4 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 200mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 150mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | cái |
| 6 | Lắp nút bịt nhựa HDPE nối măng sông - Đường kính 225mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt BU - Đường kính 400mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê gang nối bằng p/p mặt bích 3B-400x200 - Đường kính 400mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê gang nối bằng p/p mặt bích 3B 200x150- Đường kính 200mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê gang nối bằng p/p mặt bích 3B 200x100- Đường kính 200mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | cái |
| 11 | Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 225mm chiều dày 13,4mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 5 | bộ |
| 12 | Lắp bích thép - Đường kính 200mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2,5 | cặp bích |
| 13 | Lắp đặt mối nối mềm gang EE - Đường kính 200mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt mối nối mềm gang EB- Đường kính 200mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt mối nối mềm gang EB - Đường kính 100mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt mối nối mềm gang EB- Đường kính 400mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút 45o nhựa HDPE đường kính 225mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 13,4mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | cái |
| H | TRỤ CỨU HỎA (2 TRỤ) | |||
| 1 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,0414 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,16 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,524 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,007 | 100m |
| 5 | Lắp đặt mối nối mềm BE - Đường kính 100mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt van mặt bích BB - Đường kính 100mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | cái |
| 7 | Miệng khóa gang: | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | cái |
| 8 | Chụp nắp gang: | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | cái |
| 9 | Lắp bích thép rỗng - Đường kính 100mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 3 | cặp bích |
| 10 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,066 | 100m |
| 11 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 125/100mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | cái |
| 13 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,0079 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,0079 | tấn |
| I | CHIẾU SÁNG: | |||
| 1 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6 | 1 bộ |
| 2 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | 1 bộ |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE Đường kính 65/50mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1,5 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE Đường kính 105/80mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,09 | 100 m |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2,94 | m3 |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6 | cái |
| 7 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6 | bộ |
| 8 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6 | 1 cột |
| 9 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6 | 1 cần đèn |
| 10 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6 | bảng |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6 | cái |
| 12 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,57 | 100m |
| 13 | Rải cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1,7321 | 100m |
| 14 | Rải cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1,7321 | 100m |
| 15 | Đầu cốt đồng các loại: | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 60 | Cái |
| 16 | Làm đầu cáp khô | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 12 | 1 đầu cáp |
| 17 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 12 | 1 đầu cáp |
| J | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| K | PHẦN ĐÀO ĐẮP | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 112,5606 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 10,1305 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1,0519 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1,0519 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1,0519 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,18 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 4,3639 | 100m3 |
| 8 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6,33 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,0633 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,0633 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,0633 | 100m3 |
| 12 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 324,18 | 100m |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 64,68 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,3332 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 43,225 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 95,737 | m3 |
| 17 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 111,558 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 95,737 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2,0267 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 11,2785 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 4,8605 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 3,0194 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 4,0694 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 3,0194 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 9,0712 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 14,0302 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 9,0712 | tấn |
| 28 | Chốt fi25: | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1.101 | kg |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1,4586 | 100m |
| 30 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 120,68 | m2 |
| 31 | Tấm chắn nước rộng 250mm dày 3.5mm: | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 108,68 | m |
| 32 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 32mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 286 | cái |
| 33 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,88 | m3 |
| L | CỐNG D400 | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 400mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 13,6 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 54 | cái |
| 3 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 400mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 16 | mối nối |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤600mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2,8 | 1 đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 11 | cái |
| 6 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | mối nối |
| M | CỐNG D800 | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 800mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2,8 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 11 | cái |
| 3 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 800mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 5 | mối nối |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤1000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 5,2 | 1 đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 21 | cái |
| 6 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 1000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 5 | mối nối |
| N | RÃNH B300, CẢI TẠO RÃNH HIỆN TRẠNG B400 | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,144 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 5,616 | m3 |
| 3 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 16,128 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 84,48 | m2 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,1472 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,2811 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,079 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2,52 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 58 | 1cấu kiện |
| O | GA RÃNH B300 (2GA) | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,582 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,0167 | 100m2 |
| 3 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2,22 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 7,62 | m2 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,0204 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,286 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,0327 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,0321 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,0163 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | 1cấu kiện |
| 11 | Bộ nắp ga Composite khung vuông, nắp trònn KT nắp 850x850, P=400KN: | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | bộ |
| 12 | Lắp nắp ga Composite | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | cái |
| P | LỖ THĂM CỐNG (4 LỖ) | |||
| 1 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,1408 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1,26 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,1675 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,0918 | tấn |
| 5 | Lắp nắp ga Composite | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 4 | cái |
| 6 | Bộ nắp ga gang khung vuông, nắp tròn D700: | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 4 | bộ |
| Q | GA CÁC LOẠI | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 4,192 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,0204 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,864 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2,0128 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 23,868 | m3 |
| 6 | Vữa XM mác 75 gia cố | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,169 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,1067 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 3,8545 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,0426 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,1365 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,1127 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1,0156 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 5,34 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 16 | 1cấu kiện |
| 15 | Bộ nắp ga Composite khung vuông, nắp tròn đường kính lắp 700mm, khung 850x850mm: | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 3 | bộ |
| 16 | Bộ nắp ga Composite khung vuông, nắp tròn KT 430x860, P=250KN: | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 13 | bộ |
| 17 | Lắp nắp ga Composite | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 16 | cái |
| R | MIỆNG XẢ D1000 | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,0072 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,144 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,198 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2,92 | m2 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 12,891 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi