Gói thầu: Gói thầu 01: Thi công Xây dựng 02 phòng học, 15 phòng chức năng, thiết bị và hạng mục phụ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200839882-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Hồng Ngự, tỉnh Đồng Tháp
Tên gói thầu Gói thầu 01: Thi công Xây dựng 02 phòng học, 15 phòng chức năng, thiết bị và hạng mục phụ
Số hiệu KHLCNT 20200566476
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Huyện năm 2020 -2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 400 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-18 10:03:00 đến ngày 2020-08-28 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,532,482,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tháo dỡ 02 phòng học gỗ
1 Tháo dỡ mái tôn Mô tả theo Chương V 1,2702 100m2
2 Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m khởi điểm Mô tả theo Chương V 1,2702 100 m2
3 Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo Mô tả theo Chương V 3,8106 100 m2
4 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Cao <= 4 m Mô tả theo Chương V 1,9261 m3
5 Vận chuyển bằng gánh vác bộ gỗ các loại 10 m khởi điểm Mô tả theo Chương V 1,9261 m3
6 Vận chuyển bằng gánh vác bộ gỗ các loại 10 m tiếp theo Mô tả theo Chương V 5,7783 m3
7 Tháo dỡ trần nhựa khổ 200 Mô tả theo Chương V 104,61 m2
8 Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm Mô tả theo Chương V 1,0461 100 m2
9 Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m tiếp theo Mô tả theo Chương V 3,1383 100 m2
10 Tháo dỡ cửa Mô tả theo Chương V 12,04 m2
11 Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm Mô tả theo Chương V 0,1204 100 m2
12 Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo Mô tả theo Chương V 0,3612 100 m2
13 Tháo dỡ vách gỗ Mô tả theo Chương V 142,549 m2
14 Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm Mô tả theo Chương V 1,4255 100 m2
15 Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo Mô tả theo Chương V 4,2765 100 m2
16 Tháo dỡ vách tole Mô tả theo Chương V 0,9273 100m2
17 Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm Mô tả theo Chương V 0,0093 100 m2
18 Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo Mô tả theo Chương V 0,0278 100 m2
19 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 22 cm Mô tả theo Chương V 7,0048 m3
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn Mô tả theo Chương V 7,0048 m3
21 Phá dỡ nền gạch tàu Mô tả theo Chương V 104,61 m2
22 Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm Mô tả theo Chương V 1,0461 100 m2
23 Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo Mô tả theo Chương V 3,1383 100 m2
B Tháo dỡ khối 03 phòng học hiện trạng
1 Tháo dỡ mái tôn Mô tả theo Chương V 2,5444 100m2
2 Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m khởi điểm Mô tả theo Chương V 2,5444 100m2
3 Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo Mô tả theo Chương V 7,6332 100m2
4 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Cao <= 4 m Mô tả theo Chương V 1,2971 m3
5 Vận chuyển bằng gánh vác bộ gỗ các loại 10 m khởi điểm Mô tả theo Chương V 1,2971 m3
6 Vận chuyển bằng gánh vác bộ gỗ các loại 10 m tiếp theo Mô tả theo Chương V 3,8913 m3
7 Tháo dỡ trần Mô tả theo Chương V 186,54 m2
8 Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm Mô tả theo Chương V 1,8654 100m2
9 Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m tiếp theo Mô tả theo Chương V 5,5962 100m2
10 Tháo dỡ cửa Mô tả theo Chương V 29,831 m2
11 Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm Mô tả theo Chương V 0,2983 100m2
12 Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo Mô tả theo Chương V 0,8949 100m2
13 Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo Mô tả theo Chương V 16,56 m2
14 Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm Mô tả theo Chương V 0,1656 100m2
15 Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo Mô tả theo Chương V 0,4968 100m2
16 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT có cốt thép Mô tả theo Chương V 14,0026 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn Mô tả theo Chương V 14,0026 m3
18 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 22 cm Mô tả theo Chương V 16,1766 m3
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn Mô tả theo Chương V 16,1766 m3
20 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT không cốt thép Mô tả theo Chương V 22,4055 m3
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn Mô tả theo Chương V 22,4055 m3
22 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả theo Chương V 23,4307 m3
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn Mô tả theo Chương V 23,4307 m3
24 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả theo Chương V 0,9328 100m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả theo Chương V 0,9328 100m3
26 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT có cốt thép Mô tả theo Chương V 10,3748 m3
27 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn Mô tả theo Chương V 10,3748 m3
28 Tháo dỡ cột thép bị han rỉ, hư hỏng Mô tả theo Chương V 0,0069 tấn
C Tháo dỡ khối 03 phòng hiệu bộ
1 Tháo dỡ mái tôn Mô tả theo Chương V 2,065 100m2
2 Vận chuyển tấm lợp các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm Mô tả theo Chương V 2,065 100m2
3 Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo Mô tả theo Chương V 6,195 100m2
4 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Cao <= 4 m Mô tả theo Chương V 1,9095 m3
5 Vận chuyển bằng gánh vác bộ gỗ các loại 10 m khởi điểm Mô tả theo Chương V 1,9095 m3
6 Vận chuyển bằng gánh vác bộ gỗ các loại 10 m tiếp theo Mô tả theo Chương V 5,7285 m3
7 Tháo dỡ trần Mô tả theo Chương V 161,84 m2
8 Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm Mô tả theo Chương V 1,6184 100m2
9 Vận chuyển bằng gánh vác bộï các loại 10 m tiếp theo Mô tả theo Chương V 4,8552 100m2
10 Tháo dỡ cửa Mô tả theo Chương V 48,78 m2
11 Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm Mô tả theo Chương V 0,4878 100m2
12 Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo Mô tả theo Chương V 1,4634 100m2
13 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Mô tả theo Chương V 21,14 m2
14 Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm Mô tả theo Chương V 0,2114 100m2
15 Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo Mô tả theo Chương V 0,6342 100m2
16 Tháo dỡ lam gió LG khung sắt Mô tả theo Chương V 8,16 M2
17 Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm Mô tả theo Chương V 0,0816 100m2
18 Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo Mô tả theo Chương V 0,2448 100m2
19 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT có cốt thép Mô tả theo Chương V 27,5657 m3
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn Mô tả theo Chương V 27,5657 m3
21 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm Mô tả theo Chương V 15,273 m3
22 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn Mô tả theo Chương V 15,273 m3
23 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 22 cm Mô tả theo Chương V 8,712 m3
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn Mô tả theo Chương V 8,712 m3
25 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả theo Chương V 211,98 m2
26 Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm Mô tả theo Chương V 2,1198 100m2
27 Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo Mô tả theo Chương V 6,3594 100m2
28 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả theo Chương V 0,9506 100m3
29 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả theo Chương V 0,9506 100m3
30 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT có cốt thép Mô tả theo Chương V 17 m3
31 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn Mô tả theo Chương V 17 m3
D Tháo dỡ 01 phòng học
1 Tháo dỡ mái tôn Mô tả theo Chương V 0,7053 100m2
2 Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m khởi điểm Mô tả theo Chương V 0,7053 100m2
3 Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo Mô tả theo Chương V 2,1159 100m2
4 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Cao <= 4 m Mô tả theo Chương V 0,4614 m3
5 Vận chuyển bằng gánh vác bộ gỗ các loại 10 m khởi điểm Mô tả theo Chương V 0,4614 m3
6 Vận chuyển bằng gánh vác bộ gỗ các loại 10 m tiếp theo Mô tả theo Chương V 1,3842 m3
7 Tháo dỡ trần Mô tả theo Chương V 37,1 m2
8 Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm Mô tả theo Chương V 0,371 100m2
9 Vận chuyển bằng gánh vác bộï các loại 10 m tiếp theo Mô tả theo Chương V 1,113 100m2
10 Tháo dỡ cửa Mô tả theo Chương V 2,64 m2
11 Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm Mô tả theo Chương V 0,0264 100m2
12 Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo Mô tả theo Chương V 0,0792 100m2
13 Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo Mô tả theo Chương V 25,8 m2
14 Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm Mô tả theo Chương V 0,258 100m2
15 Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo Mô tả theo Chương V 0,774 100m2
16 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT có cốt thép Mô tả theo Chương V 3,364 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn Mô tả theo Chương V 3,364 m3
18 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm Mô tả theo Chương V 6,3575 m3
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn Mô tả theo Chương V 6,3575 m3
20 Phá dỡ nền gạch tàu Mô tả theo Chương V 48,57 m2
21 Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm Mô tả theo Chương V 0,4857 100m2
22 Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo Mô tả theo Chương V 1,4571 100m2
23 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả theo Chương V 0,3644 100m3
24 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả theo Chương V 0,3644 100m3
25 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT có cốt thép Mô tả theo Chương V 6,38 m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn Mô tả theo Chương V 6,38 m3
E Tháo dỡ cột cờ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT có cốt thép Mô tả theo Chương V 4,3753 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn Mô tả theo Chương V 4,3753 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 22 cm Mô tả theo Chương V 4,9876 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn Mô tả theo Chương V 4,9876 m3
5 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả theo Chương V 0,0293 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả theo Chương V 0,0479 100m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT có cốt thép Mô tả theo Chương V 0,9345 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn Mô tả theo Chương V 0,9345 m3
9 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép, trọng lượng cấu kiện <=50kg Mô tả theo Chương V 1 cấu kiện
F Xây dựng 02 phòng học, 08 phòng phục vụ học tập
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả theo Chương V 5,394 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả theo Chương V 3,596 100m3
3 Đóng cừ đá tiết diện 100x100, L=1,5m mật độ 9 cây/m² đất cấp II (Đơn giá nhân công x 1.99 theo thông báo số 48/TB-SXD ngày 26/11/2015) Mô tả theo Chương V 34,8543 100m
4 Vét bùn đầu cừ Mô tả theo Chương V 29,418 m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả theo Chương V 0,2942 100m3
6 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mô tả theo Chương V 17,6508 m3
7 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả theo Chương V 103,7981 m3
8 Nilon chống thấm mất nước xi măng Mô tả theo Chương V 4,9084 100m2
9 Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả theo Chương V 2,8292 100m3
10 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mô tả theo Chương V 1,362 m3
11 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mô tả theo Chương V 0,512 m3
12 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả theo Chương V 0,3 m3
13 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả theo Chương V 4,433 m3
14 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả theo Chương V 12,2944 m3
15 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả theo Chương V 10,6303 m3
16 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 (TM TD 200X200) Mô tả theo Chương V 3,5773 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 (Giằng bó nền TD 200x100) Mô tả theo Chương V 2,344 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 (ĐK 200x300) Mô tả theo Chương V 13,018 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 ( Dầm sàn 200x300 và 200x500 - 200x550) Mô tả theo Chương V 17,187 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 (DM 200x300 và 200x500) Mô tả theo Chương V 21,442 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 Mô tả theo Chương V 9,7024 m3
22 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 dày 80 Mô tả theo Chương V 31,9168 m3
23 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 (dày 90) Mô tả theo Chương V 66,0581 m3
24 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, vữa mác 200 Mô tả theo Chương V 3,7242 m3
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Mô tả theo Chương V 17,5692 m3
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 0,2327 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 1,6917 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả theo Chương V 0,6135 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả theo Chương V 4,061 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả theo Chương V 1,3098 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 0,496 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 3,7913 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 0,4287 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 2,2224 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 0,5402 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 1,9006 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 1,4518 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 7,31 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 0,4969 tấn
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 8,9986 tấn
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 0,0089 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 1,3412 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 0,3696 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 0,3707 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 0,2094 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 0,4025 tấn
47 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Mô tả theo Chương V 2,1288 100m2
48 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả theo Chương V 4,9862 100m2
49 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 0,4464 100m2
50 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 1,7264 100m2
51 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 1,7704 100m2
52 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 3,8436 100m2
53 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 8,2803 100m2
54 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả theo Chương V 0,401 100m2
55 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo Chương V 3,6604 100m2
56 Xây cột, trụ gạch bê tông không nung 5x10x19cm, cao <=16m, vữa XM M100 Mô tả theo Chương V 23,514 m3
57 Xây tường gạch thẻ BT 5x10x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M100 Mô tả theo Chương V 16,892 m3
58 Xây các bộ phận kết cấu khác gạch bê tông không nung 5x10x19cm, cao <=16m, vữa XM M100 Mô tả theo Chương V 7,5179 m3
59 Xây tường gạch thông gió 20x20, vữa xi măng Mác 75 Mô tả theo Chương V 0,8 m2
60 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V 19,005 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V 20,1618 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V 11,2856 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V 30,6432 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V 25,1751 m3
65 Xây cột, trụ bằng gạch bêtông 5x10x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 0,9886 m3
66 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (không sơn) Mô tả theo Chương V 88,7892 m2
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 133,9542 m2
68 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 899,3249 m2
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 831,5285 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 37,9156 m2
71 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 163,1704 m2
72 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 188,8214 m2
73 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 348,3343 m2
74 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 786,0902 m2
75 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 342,473 m
76 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 87,546 m
77 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 23,36 m2
78 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả theo Chương V 23,36 m2
79 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 47,8995 m2
80 Láng granitô Cầu thang, tam cấp, bục giảng... Mô tả theo Chương V 47,8995 m2
81 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả theo Chương V 13,773 m2
82 Ốp gạch đất nung kích thước 50x230mm Mô tả theo Chương V 23,7209 m2
83 Ốp Đá chẻ Mô tả theo Chương V 111,0492 m2
84 Ốp gạch len chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 200x600mm Mô tả theo Chương V 80 m2
85 Lát nền gạch ceramic KT 600x600mm Mô tả theo Chương V 756,87 m2
86 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả theo Chương V 24 cái
87 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông không nung Mô tả theo Chương V 225,04 m2
88 Cung cấp lắp đặt bass thép chuyên dùng để liên kết gạch bê tông không nung dày 100 với bê tông cột, trụ Mô tả theo Chương V 1.000 cái
89 Cung cấp lắp đặt bass thép chuyên dùng để liên kết gạch bê tông không nung dày 200 với bê tông cột, trụ Mô tả theo Chương V 560 cái
90 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C100x50x15x1.4 Mô tả theo Chương V 828,8 m
91 Lắp dựng Xà gồ thép C100x50x15x1.4 mạ kẽm (Trọng lượng riêng 3,19kg/md ) Mô tả theo Chương V 2,6439 tấn
92 Lợp mái Tole sóng vuông màu dày 4,5dem Mô tả theo Chương V 6,0211 100m2
93 Cung cấp lắp dựng khuôn bông khung nhôm kính K1 Mô tả theo Chương V 2,64 m2
94 Inox hộp 20x40x1,5 (trọng lượng 8.23 kg/cây 6m) Mô tả theo Chương V 93,822 kg
95 Ống inox D15,9x0,9 (trọng lượng 2.02kg/cây 6m) Mô tả theo Chương V 46,5893 kg
96 Cung cấp lắp dựng khung kính K1+K2 Mô tả theo Chương V 9,6 m2
97 Thép hộp 50x50x2 khung kính K1+ khung kính K2 Mô tả theo Chương V 76,7424 kg
98 Thép hộp 12x12x0.8 khung kính K1+Khung kính K2 Mô tả theo Chương V 32,034 kg
99 Cửa đi khung gỗ thao lao Mô tả theo Chương V 55,44 m2
100 Cửa sổ khung gỗ thao lao Mô tả theo Chương V 142,8 m2
101 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mô tả theo Chương V 19,4 m2
102 Cung cấp cửa kéo không lá Mô tả theo Chương V 19,4 m2
103 Kính trắng dày 4,8ly Mô tả theo Chương V 104,5528 m2
104 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mô tả theo Chương V 66 1m
105 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả theo Chương V 177,03 1m2
106 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo Chương V 166,9053 m2
107 Cung cấp hoa sắt cửa Mô tả theo Chương V 166,9053 m2
108 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 205,7053 1m2
109 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 187,3744 m2
110 Cung cấp lắp đặt ổ khóa tay nắm tròn cửa đi Mô tả theo Chương V 18 bộ
111 Cung cấp lắp đặt ổ khóa treo cửa kéo Mô tả theo Chương V 2 cái
112 Lợp mái ngói 9v/m2, chiều cao <=16m Mô tả theo Chương V 0,0861 100m2
113 Cung cấp thép STK phi 60 dày 2,0mm (ram dốc) Mô tả theo Chương V 147,13 kg
114 Cung cấp thép STK phi 21 dày 1,4 mm (ram dốc) Mô tả theo Chương V 35,87 kg
115 Cung cấp thép STK phi 27 dày 1,4 mm (ram dốc) Mô tả theo Chương V 32,81 kg
116 Sản xuất lan can ram dốc Mô tả theo Chương V 0,2158 tấn
117 Lắp dựng lan can sắt trắng kẽm Mô tả theo Chương V 17,9352 m2
118 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 5,1301 1m2
119 Cung cấp thép hộp STK 40x80x2 lam trang trí (trọng lượng riêng:3,62kg/m) Mô tả theo Chương V 573,1184 kg
120 Sản xuất khung giàn thép hộp 40x80x2 Mô tả theo Chương V 0,5731 tấn
121 Lắp dựng lam trang trí LTT1 +LTT2 Mô tả theo Chương V 16,18 m2
122 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 37,9968 1m2
123 Cung cấp thép STK phi 60 dày 2,0mm (trọng lượng riêng 2,855kg/m) Mô tả theo Chương V 239,4774 kg
124 Sản xuất lan can hàng lang Mô tả theo Chương V 0,2395 tấn
125 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo Chương V 5,0328 m2
126 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 15,8029 1m2
127 Cung cấp thép STK tay vin cầu thang phi 60 dày 2mm Mô tả theo Chương V 31,1994 kg
128 Cung cấp thép STK tay vin cầu thang phi 34 dày 1.4mm Mô tả theo Chương V 1,7176 kg
129 Sản xuất cầu thang Mô tả theo Chương V 0,0329 tấn
130 Lắp dựng tay vin cầu thang Mô tả theo Chương V 1,9856 m2
131 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 2,217 1m2
132 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả theo Chương V 1.032,8791 m2
133 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả theo Chương V 831,5285 m2
134 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả theo Chương V 1.524,3319 m2
135 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 1.034,8791 m2
136 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 831,5285 m2
137 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 1.524,3319 m2
G Hệ thống điện 02 phòng học, 08 phòng phục vụ học tập (Phần xây dựng)
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả theo Chương V 0,0405 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả theo Chương V 0,0405 100m3
H Hệ thống điện Dãy 07 phòng hiệu bộ (Phần xây dựng)
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả theo Chương V 0,0495 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả theo Chương V 0,0495 100m3
I Chống sét (Phần xây dựng)
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả theo Chương V 0,345 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả theo Chương V 0,345 100m3
J Xây dựng 07 phòng hiệu bộ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả theo Chương V 4,7259 100m3
2 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Mô tả theo Chương V 20,412 100m
3 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công Mô tả theo Chương V 26,73 m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo Chương V 0,1702 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo Chương V 3,8881 100m3
6 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo Chương V 1,4792 100m3
7 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Mô tả theo Chương V 16,9342 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả theo Chương V 10,2144 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả theo Chương V 16,6178 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả theo Chương V 56,5455 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo Chương V 11,082 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả theo Chương V 10,0695 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả theo Chương V 7,2853 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo Chương V 24,1754 m3
15 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo Chương V 37,2446 m3
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo Chương V 7,7154 m3
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo Chương V 0,9908 m3
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả theo Chương V 5 cái
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả theo Chương V 14 cái
20 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo Chương V 3,0522 m3
21 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Mô tả theo Chương V 0,1108 100m2
22 Ván khuôn móng dài Mô tả theo Chương V 0,7441 100m2
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả theo Chương V 0,8142 100m2
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả theo Chương V 2,2815 100m2
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 3,6914 100m2
26 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 0,6998 100m2
27 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 4,563 100m2
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo Chương V 1,9724 100m2
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả theo Chương V 0,1044 100m2
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả theo Chương V 0,0176 100m2
31 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả theo Chương V 0,2759 100m2
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả theo Chương V 0,5245 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả theo Chương V 2,7146 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả theo Chương V 0,2601 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 0,3111 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 2,2379 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 0,2256 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 1,1962 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 1,2825 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 6,2377 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 0,0951 tấn
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 4,324 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 0,9531 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 0,1707 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 0,1233 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 0,1905 tấn
47 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả theo Chương V 0,0381 tấn
48 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 13,5072 m3
49 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 4,39 m2
50 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 17,088 m2
51 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 6,6742 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 8,0447 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 6,5804 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V 18,0444 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V 9,8622 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V 11,607 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V 15,84 m3
58 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Mô tả theo Chương V 44,56 m2
59 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả theo Chương V 8,32 m2
60 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,08m2 Mô tả theo Chương V 35,668 m2
61 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,08m2 Mô tả theo Chương V 2,78 m2
62 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 (ốp gạch đất nung trang trí lan can) Mô tả theo Chương V 13,293 m2
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 199,9734 m2
64 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 652,6837 m2
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 353,704 m2
66 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 109,991 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 66,8235 m2
68 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 456,3 m2
69 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 27,48 m2
70 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 132,6 m
71 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 120,9 m
72 Láng granitô cầu thang Mô tả theo Chương V 1,382 m2
73 Láng granitô cầu thang Mô tả theo Chương V 47,018 m2
74 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo Chương V 1,3029 tấn
75 Xà gồ C100x50x15x1.4 mạ kẽm Mô tả theo Chương V 408,445 m
76 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả theo Chương V 3,2689 100m2
77 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mô tả theo Chương V 199,9734 m2
78 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mô tả theo Chương V 652,6837 m2
79 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Mô tả theo Chương V 381,184 m2
80 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Mô tả theo Chương V 631,5005 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 581,1574 m2
82 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 1.284,1842 m2
83 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mô tả theo Chương V 364,95 m2
84 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mô tả theo Chương V 7,92 m2
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 10,5089 1m2
86 Cung cấp STK D34x1.4mm (1,108 kg/m) Mô tả theo Chương V 3,9888 kg
87 Cung cấp STK D60x2mm (2,855 kg/m) Mô tả theo Chương V 157,9101
88 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) Mô tả theo Chương V 269,89 m2
89 Cung cấp bass thép liên kết cột và tường xây 100 Mô tả theo Chương V 710 cái
90 Cung cấp bass thép liên kết cột và tường xây 200 Mô tả theo Chương V 240 cái
91 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mô tả theo Chương V 249 1m cấu kiện
92 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả theo Chương V 113,92 1m2 cấu kiện
93 Cung cấp lắp dựng cửa đi nhôm kính (VL+NC+VC) 5ly hệ 1000 Mô tả theo Chương V 3,06 m2
94 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo Chương V 85,516 m2
95 Cung cấp hoa sắt cửa thép hộp mạ kẽm 14x14x1.2 Mô tả theo Chương V 85,516 m2
96 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 85,516 1m2
97 Cung cấp cửa đi gỗ thao lao Mô tả theo Chương V 36,4 m2
98 Cung cấp cửa sổ gỗ thao lao Mô tả theo Chương V 77,52 m2
99 Cung cấp lắp đât trái lấy sáng Mô tả theo Chương V 6 cái
100 Gia công hệ khung dàn Mô tả theo Chương V 0,1233 tấn
101 Thép hộp mã kẻm 50x50x2 Mô tả theo Chương V 123,3375 kg
102 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 8,2475 1m2
103 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 113,92 1m2
104 Cắt và lắp kính cửa, vách dạng thường, gắn bằng matit, chiều dày kính <=7mm Mô tả theo Chương V 64,9596 m2
105 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả theo Chương V 9,6 m2
106 Ổ khóa bấm Mô tả theo Chương V 10 cái
107 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mô tả theo Chương V 13,68 m2
108 Cung cấp cửa kéo ko lá Mô tả theo Chương V 13,68 m2
K Hệ thống điện 02 phòng học, 08 phòng chức năng
1 Lắp đèn tube led đôi dài 1,2m (2x18w) Mô tả theo Chương V 42 bộ
2 Lắp đèn tube led đơn dài 1,2m (1x18w) Mô tả theo Chương V 13 bộ
3 Lắp đặt quạt trần Mô tả theo Chương V 21 cái
4 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả theo Chương V 44 cái
5 Lắp công tắc điện 2 cực cầu thang Mô tả theo Chương V 2 cái
6 Lắp đặt ô cắm ba Mô tả theo Chương V 25 cái
7 Lắp đặt MCCB 2P - 70A Mô tả theo Chương V 1 cái
8 Lắp đặt MCB 1P - 40A Mô tả theo Chương V 2 cái
9 Lắp đặt MCB 1P - 32A Mô tả theo Chương V 1 cái
10 Lắp đặt MCB 1P - 16A Mô tả theo Chương V 4 cái
11 Lắp đặt MCB 1P - 10A Mô tả theo Chương V 4 cái
12 Lắp đặt MCB 1P -6A Mô tả theo Chương V 2 cái
13 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả theo Chương V 1.050 m
14 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Mô tả theo Chương V 685 m
15 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x3,5mm2 Mô tả theo Chương V 50 m
16 Cáp CV 1x10mm2 Mô tả theo Chương V 177 m
17 Cáp CV 1x16mm2 Mô tả theo Chương V 155 m
18 Lắp đặt ống nhựa vuông 18x30mm, đặt nổi bảo hộ dây dẫn Mô tả theo Chương V 295 m
19 Lắp đặt ống nhựa vuông 20x40mm, đặt nổi bảo hộ dây dẫn Mô tả theo Chương V 85 m
20 Lắp đặt hộp âm + mặt viền cho CB Mô tả theo Chương V 12 hộp
21 Lắp đặt hộp âm + mặt công tắc (loại 2 công tắc) Mô tả theo Chương V 13 hộp
22 Lắp đặt hộp âm + mặt công tắc (loại 3 công tắc) Mô tả theo Chương V 6 hộp
23 Lắp đặt hộp âm + mặt ổ cắm đơn 2 chấu loại mặt 3 lổ Mô tả theo Chương V 25 hộp
24 Lắp đặt hộp âm + mặt dimmer quạt (loại 1 dimmer) Mô tả theo Chương V 2 hộp
25 Lắp đặt hộp âm + mặt dimmer quạt (loại 2 dimmer) Mô tả theo Chương V 5 hộp
26 Lắp đặt hộp âm + mặt dimmer quạt (loại 3 dimmer) Mô tả theo Chương V 3 hộp
27 Lắp đặt tủ điện tole 300x400x150mm, sơn tĩnh điện Mô tả theo Chương V 1 hộp
28 Lắp đặt tủ điện tole 200x300x150mm, sơn tĩnh điện Mô tả theo Chương V 1 hộp
29 Đóng cọc chống sét sắt mạ đồng fi 16, L=2,4m Mô tả theo Chương V 3 cọc
30 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất 25mm² Mô tả theo Chương V 24 m
31 Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm, đặt chìm bảo hộ dây dẫn Mô tả theo Chương V 24 m
32 Bộ rack sứ 2 sứ (khung đỡ +bộ kẹp dây cáp) Mô tả theo Chương V 7 bộ
L Hệ thống điện 07 phòng hiệu bộ
1 Lắp đèn tube led đôi dài 1,2m (2x18w) Mô tả theo Chương V 23 bộ
2 Lắp đèn tube led đơn dài 1,2m (1x18w) Mô tả theo Chương V 6 bộ
3 Lắp đèn Tube Led đơn 0,6m (1x10w) Mô tả theo Chương V 2 bộ
4 Lắp đặt quạt trần + dimmer điều chỉnh quạt Mô tả theo Chương V 12 cái
5 Lắp công tắc điện đơn Mô tả theo Chương V 27 cái
6 Lắp công tắc điện 2 cực cầu thang Mô tả theo Chương V 2 cái
7 Lắp đặt ô cắm ba Mô tả theo Chương V 10 cái
8 Lắp đặt MCCB 2P - 100A Mô tả theo Chương V 1 cái
9 Lắp đặt MCB 1P - 32A Mô tả theo Chương V 1 cái
10 Lắp đặt MCB 1P - 20A Mô tả theo Chương V 2 cái
11 Lắp đặt MCB 1P - 10A Mô tả theo Chương V 7 cái
12 Lắp đặt MCB 1P -6A Mô tả theo Chương V 3 cái
13 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả theo Chương V 560 m
14 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Mô tả theo Chương V 268 m
15 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x3,5mm2 Mô tả theo Chương V 35 m
16 Lắp đặt dây dẫn điện đơn cáp CV 1x6mm2 Mô tả theo Chương V 75 m
17 Lắp đặt dây dẫn điện đơn cáp CV 1x25mm2 Mô tả theo Chương V 100 m
18 Lắp đặt ống nhựa vuông 18x30mm, đặt nổi bảo hộ dây dẫn Mô tả theo Chương V 120 m
19 Lắp đặt ống nhựa vuông 20x40mm, đặt nổi bảo hộ dây dẫn Mô tả theo Chương V 45 m
20 Lắp đặt hộp âm + mặt viền cho CB Mô tả theo Chương V 14 hộp
21 Lắp đặt hộp âm + mặt công tắc (loại 1 công tắc) Mô tả theo Chương V 2 hộp
22 Lắp đặt hộp âm + mặt công tắc (loại 2 công tắc) Mô tả theo Chương V 9 hộp
23 Lắp đặt hộp âm + mặt công tắc (loại 3 công tắc) Mô tả theo Chương V 3 hộp
24 Lắp đặt hộp âm + mặt ổ cắm đơn 2 chấu loại mặt 3 lổ Mô tả theo Chương V 10 hộp
25 Lắp đặt hộp âm + mặt dimmer quạt (loại 1 dimmer) Mô tả theo Chương V 3 hộp
26 Lắp đặt hộp âm + mặt dimmer quạt (loại 2 dimmer) Mô tả theo Chương V 3 hộp
27 Lắp đặt hộp âm + mặt dimmer quạt (loại 3 dimmer) Mô tả theo Chương V 1 hộp
28 Lắp đặt tủ điện tole 300x400x150mm, sơn tĩnh điện Mô tả theo Chương V 1 hộp
29 Lắp đặt tủ điện tole 200x300x150mm, sơn tĩnh điện Mô tả theo Chương V 1 hộp
30 Đóng cọc chống sét sắt mạ đồng fi 16, L=2,4m Mô tả theo Chương V 3 cọc
31 Cáp đồng trần 25mm2 Mô tả theo Chương V 17 m
32 Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm, đặt chìm bảo hộ dây dẫn Mô tả theo Chương V 17 m
33 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Mô tả theo Chương V 1 bộ
M Chống sét
1 Lắp đặt đầu kim thu sét tia tiên đạo Rp=69m Mô tả theo Chương V 1 cái
2 Lắp đặt thân kim ống STK phi 34, L=5m Mô tả theo Chương V 0,05 100m
3 CCLĐ bulong M12x50 + longden Mô tả theo Chương V 4 Bộ
4 CCLĐ bulong M22x250 + longden Mô tả theo Chương V 4 Bộ
5 CCLĐ thép bản dày 10mm Mô tả theo Chương V 2,6 Kg
6 Đóng cọc chống sét sắt mạ đồng fi 16, L=2,4m Mô tả theo Chương V 12 cọc
7 Dây dẫn sét cáp đồng trần 50mm2 Mô tả theo Chương V 104 m
8 CCLĐ khớp nối kim thu sét Mô tả theo Chương V 1 Cái
9 CCLĐ bộ neo chằng 3 gốc Mô tả theo Chương V 1 Bộ
10 Thiết bị điếm sét Mô tả theo Chương V 2 Bộ
11 CCLĐ chì đệm dày 2mm, L=150mm Mô tả theo Chương V 2 Cái
12 Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm, đặt nổi bảo hộ dây dẫn Mô tả theo Chương V 99 m
13 Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm, đặt nổi bảo hộ dây dẫn Mô tả theo Chương V 0,15 m
14 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Mô tả theo Chương V 2 hộp
N Hệ thống cấp thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 27mm Mô tả theo Chương V 0,96 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm Mô tả theo Chương V 0,12 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 60mm Mô tả theo Chương V 0,06 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 114mm Mô tả theo Chương V 0,08 100m
5 Lắp đặt van khóa nhựa tay gạt Inox, nối bằng dán keo, đường kính 27mm Mô tả theo Chương V 1 cái
6 Lắp đặt co nhựa pvc đường kính 27mm Mô tả theo Chương V 8 cái
7 Lắp đặt co nhựa pvc đường kính 42mm Mô tả theo Chương V 2 cái
8 Lắp đặt co nhựa pvc đường kính 60mm Mô tả theo Chương V 2 cái
9 Lắp đặt lơi nhựa PVC đường kính 114mm Mô tả theo Chương V 2 cái
10 Lắp đặt co nhựa pvc đường kính 114mm Mô tả theo Chương V 3 cái
11 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm Mô tả theo Chương V 1 cái
12 Chữ thập pvc phi 27 Mô tả theo Chương V 1 cái
13 Lắp đặt tê pvc phi 60 Mô tả theo Chương V 2 cái
14 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60/42mm Mô tả theo Chương V 1 cái
15 Lắp đặt tê giảm 60/42 Mô tả theo Chương V 1 cái
16 Lắp đặt khâu răng trong nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm Mô tả theo Chương V 4 cái
17 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả theo Chương V 2 bộ
18 Lắp đặt xí bệt Mô tả theo Chương V 2 bộ
19 Lắp đặt phễu thu Inox, ĐK 150mm Mô tả theo Chương V 2 cái
O Sân đan
1 Rải lớp nilon chống thấm mất nước xi măng Mô tả theo Chương V 9,48 100m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả theo Chương V 66,36 m3
3 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn thép <=10mm Mô tả theo Chương V 3,0194 tấn
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 2x4 Mô tả theo Chương V 94,8 10m
P Bồn hoa
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả theo Chương V 0,2518 100m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Mô tả theo Chương V 0,1679 100m3
3 Rải lớp nilon chống thấm mất nước xi măng Mô tả theo Chương V 0,8424 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả theo Chương V 8,424 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 16,848 m3
6 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả theo Chương V 141,102 m2
7 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả theo Chương V 141,102 m2
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 141,102 m2
Q Hố ga và rãnh hiện trạng
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả theo Chương V 0,3482 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả theo Chương V 0,3482 100m3
3 Phá dỡ móng bê tông có cốt thép Mô tả theo Chương V 7,7727 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mô tả theo Chương V 7,7727 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=45cm Mô tả theo Chương V 11,77 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mô tả theo Chương V 11,77 m3
R Hố ga và rãnh thoát nước xây mới
1 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Mô tả theo Chương V 0,2864 100m3
2 Đào kênh mương chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Mô tả theo Chương V 1,655 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả theo Chương V 0,6471 100m3
4 Rải lớp nilon chống thấm mất nước xi măng Mô tả theo Chương V 1,05 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả theo Chương V 18,06 m3
6 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo Chương V 7,446 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 52,7353 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 277,5542 m2
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo Chương V 0,3946 100m2
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả theo Chương V 174 cái
11 Ván khuôn móng cột Mô tả theo Chương V 0,072 100m2
12 Ván khuôn rãnh thoát nước Mô tả theo Chương V 0,318 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả theo Chương V 0,4313 tấn
14 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 69 m2
15 Lắp đặt ống PVC D315x9,2mm Mô tả theo Chương V 0,118 100m
S Cột cờ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả theo Chương V 1,728 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả theo Chương V 1,152 m3
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả theo Chương V 0,9467 m3
4 Rải lớp nilon chống thấm mất nước xi măng Mô tả theo Chương V 0,1287 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả theo Chương V 1,0578 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả theo Chương V 0,5 m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả theo Chương V 0,2293 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Mô tả theo Chương V 0,0616 100m2
9 Xây các bộ phận kết cấu khác gạch bê tông không nung 5x10x19cm, cao <=4m, vư?a XM M75 Mô tả theo Chương V 2,8095 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả theo Chương V 9,7416 m2
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 20,724 m2
12 Láng granitô nền sàn Mô tả theo Chương V 20,724 m2
13 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 50x230mm Mô tả theo Chương V 7,136 m2
14 Gia công cột bằng thép hình Mô tả theo Chương V 0,0523 tấn
15 Lắp cột thép các loại Mô tả theo Chương V 0,0523 tấn
16 Cung cấp thép C45x100x2 Mô tả theo Chương V 12,939 Kg
17 Ống Inox cột cờ Mô tả theo Chương V 39,2366 Kg
18 Lá cờ + dây kéo Mô tả theo Chương V 1 Bộ
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 1,102 1m2
20 Đắp cát nền móng công trình Mô tả theo Chương V 0,9467 M3
21 Rải lớp nilon chống thấm mất nước xi măng Mô tả theo Chương V 0,1287 100M2
22 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 Mô tả theo Chương V 1,0578 M3
23 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 Mô tả theo Chương V 0,5 M3
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 Mô tả theo Chương V 0,2293 M3
25 Ván khuôn móng cột Mô tả theo Chương V 0,0616 100M2
26 Xây các bộ phận kết cấu khác gạch bê tông không nung 5x10x19cm, cao <=4m, vư?a XM M75 Mô tả theo Chương V 2,8095 M3
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả theo Chương V 9,7416 M2
28 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vư?a XM M75 Mô tả theo Chương V 20,724 M2
29 Láng granitô nền sàn Mô tả theo Chương V 20,724 M2
30 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 50x230mm Mô tả theo Chương V 7,136 M2
31 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả theo Chương V 0,0523 Tấn
32 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả theo Chương V 0,0523 Tấn
33 Thép C45x100x2 Mô tả theo Chương V 12,939 Kg
34 Ống Inox cột cờ Mô tả theo Chương V 39,2366 Kg
35 Lá cờ + dây kéo Mô tả theo Chương V 1 Bộ
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả theo Chương V 1,102 M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->