Gói thầu: Gói thầu 01: Thi công Xây dựng 02 phòng học, 15 phòng chức năng, thiết bị và hạng mục phụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200839882-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Hồng Ngự, tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Thi công Xây dựng 02 phòng học, 15 phòng chức năng, thiết bị và hạng mục phụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200566476 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Huyện năm 2020 -2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 400 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 10:03:00 đến ngày 2020-08-28 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,532,482,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tháo dỡ 02 phòng học gỗ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả theo Chương V | 1,2702 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m khởi điểm | Mô tả theo Chương V | 1,2702 | 100 m2 |
| 3 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo | Mô tả theo Chương V | 3,8106 | 100 m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Cao <= 4 m | Mô tả theo Chương V | 1,9261 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ gỗ các loại 10 m khởi điểm | Mô tả theo Chương V | 1,9261 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ gỗ các loại 10 m tiếp theo | Mô tả theo Chương V | 5,7783 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ trần nhựa khổ 200 | Mô tả theo Chương V | 104,61 | m2 |
| 8 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm | Mô tả theo Chương V | 1,0461 | 100 m2 |
| 9 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m tiếp theo | Mô tả theo Chương V | 3,1383 | 100 m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo Chương V | 12,04 | m2 |
| 11 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm | Mô tả theo Chương V | 0,1204 | 100 m2 |
| 12 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo | Mô tả theo Chương V | 0,3612 | 100 m2 |
| 13 | Tháo dỡ vách gỗ | Mô tả theo Chương V | 142,549 | m2 |
| 14 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm | Mô tả theo Chương V | 1,4255 | 100 m2 |
| 15 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo | Mô tả theo Chương V | 4,2765 | 100 m2 |
| 16 | Tháo dỡ vách tole | Mô tả theo Chương V | 0,9273 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm | Mô tả theo Chương V | 0,0093 | 100 m2 |
| 18 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo | Mô tả theo Chương V | 0,0278 | 100 m2 |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 22 cm | Mô tả theo Chương V | 7,0048 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn | Mô tả theo Chương V | 7,0048 | m3 |
| 21 | Phá dỡ nền gạch tàu | Mô tả theo Chương V | 104,61 | m2 |
| 22 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm | Mô tả theo Chương V | 1,0461 | 100 m2 |
| 23 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo | Mô tả theo Chương V | 3,1383 | 100 m2 |
| B | Tháo dỡ khối 03 phòng học hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả theo Chương V | 2,5444 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m khởi điểm | Mô tả theo Chương V | 2,5444 | 100m2 |
| 3 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo | Mô tả theo Chương V | 7,6332 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Cao <= 4 m | Mô tả theo Chương V | 1,2971 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ gỗ các loại 10 m khởi điểm | Mô tả theo Chương V | 1,2971 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ gỗ các loại 10 m tiếp theo | Mô tả theo Chương V | 3,8913 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ trần | Mô tả theo Chương V | 186,54 | m2 |
| 8 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm | Mô tả theo Chương V | 1,8654 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m tiếp theo | Mô tả theo Chương V | 5,5962 | 100m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo Chương V | 29,831 | m2 |
| 11 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm | Mô tả theo Chương V | 0,2983 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo | Mô tả theo Chương V | 0,8949 | 100m2 |
| 13 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | Mô tả theo Chương V | 16,56 | m2 |
| 14 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm | Mô tả theo Chương V | 0,1656 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo | Mô tả theo Chương V | 0,4968 | 100m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT có cốt thép | Mô tả theo Chương V | 14,0026 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn | Mô tả theo Chương V | 14,0026 | m3 |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 22 cm | Mô tả theo Chương V | 16,1766 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn | Mô tả theo Chương V | 16,1766 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT không cốt thép | Mô tả theo Chương V | 22,4055 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn | Mô tả theo Chương V | 22,4055 | m3 |
| 22 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả theo Chương V | 23,4307 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn | Mô tả theo Chương V | 23,4307 | m3 |
| 24 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 0,9328 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả theo Chương V | 0,9328 | 100m3 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT có cốt thép | Mô tả theo Chương V | 10,3748 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn | Mô tả theo Chương V | 10,3748 | m3 |
| 28 | Tháo dỡ cột thép bị han rỉ, hư hỏng | Mô tả theo Chương V | 0,0069 | tấn |
| C | Tháo dỡ khối 03 phòng hiệu bộ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả theo Chương V | 2,065 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển tấm lợp các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Mô tả theo Chương V | 2,065 | 100m2 |
| 3 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo | Mô tả theo Chương V | 6,195 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Cao <= 4 m | Mô tả theo Chương V | 1,9095 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ gỗ các loại 10 m khởi điểm | Mô tả theo Chương V | 1,9095 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ gỗ các loại 10 m tiếp theo | Mô tả theo Chương V | 5,7285 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ trần | Mô tả theo Chương V | 161,84 | m2 |
| 8 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm | Mô tả theo Chương V | 1,6184 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển bằng gánh vác bộï các loại 10 m tiếp theo | Mô tả theo Chương V | 4,8552 | 100m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo Chương V | 48,78 | m2 |
| 11 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm | Mô tả theo Chương V | 0,4878 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo | Mô tả theo Chương V | 1,4634 | 100m2 |
| 13 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Mô tả theo Chương V | 21,14 | m2 |
| 14 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm | Mô tả theo Chương V | 0,2114 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo | Mô tả theo Chương V | 0,6342 | 100m2 |
| 16 | Tháo dỡ lam gió LG khung sắt | Mô tả theo Chương V | 8,16 | M2 |
| 17 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm | Mô tả theo Chương V | 0,0816 | 100m2 |
| 18 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo | Mô tả theo Chương V | 0,2448 | 100m2 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT có cốt thép | Mô tả theo Chương V | 27,5657 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn | Mô tả theo Chương V | 27,5657 | m3 |
| 21 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm | Mô tả theo Chương V | 15,273 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn | Mô tả theo Chương V | 15,273 | m3 |
| 23 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 22 cm | Mô tả theo Chương V | 8,712 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn | Mô tả theo Chương V | 8,712 | m3 |
| 25 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả theo Chương V | 211,98 | m2 |
| 26 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm | Mô tả theo Chương V | 2,1198 | 100m2 |
| 27 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo | Mô tả theo Chương V | 6,3594 | 100m2 |
| 28 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 0,9506 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả theo Chương V | 0,9506 | 100m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT có cốt thép | Mô tả theo Chương V | 17 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn | Mô tả theo Chương V | 17 | m3 |
| D | Tháo dỡ 01 phòng học | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả theo Chương V | 0,7053 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m khởi điểm | Mô tả theo Chương V | 0,7053 | 100m2 |
| 3 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo | Mô tả theo Chương V | 2,1159 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Cao <= 4 m | Mô tả theo Chương V | 0,4614 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ gỗ các loại 10 m khởi điểm | Mô tả theo Chương V | 0,4614 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ gỗ các loại 10 m tiếp theo | Mô tả theo Chương V | 1,3842 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ trần | Mô tả theo Chương V | 37,1 | m2 |
| 8 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm | Mô tả theo Chương V | 0,371 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển bằng gánh vác bộï các loại 10 m tiếp theo | Mô tả theo Chương V | 1,113 | 100m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo Chương V | 2,64 | m2 |
| 11 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm | Mô tả theo Chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo | Mô tả theo Chương V | 0,0792 | 100m2 |
| 13 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | Mô tả theo Chương V | 25,8 | m2 |
| 14 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm | Mô tả theo Chương V | 0,258 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo | Mô tả theo Chương V | 0,774 | 100m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT có cốt thép | Mô tả theo Chương V | 3,364 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn | Mô tả theo Chương V | 3,364 | m3 |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm | Mô tả theo Chương V | 6,3575 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn | Mô tả theo Chương V | 6,3575 | m3 |
| 20 | Phá dỡ nền gạch tàu | Mô tả theo Chương V | 48,57 | m2 |
| 21 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại 10 m khởi điểm | Mô tả theo Chương V | 0,4857 | 100m2 |
| 22 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ tấm lợp các loại 10 m tiếp theo | Mô tả theo Chương V | 1,4571 | 100m2 |
| 23 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 0,3644 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả theo Chương V | 0,3644 | 100m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT có cốt thép | Mô tả theo Chương V | 6,38 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn | Mô tả theo Chương V | 6,38 | m3 |
| E | Tháo dỡ cột cờ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT có cốt thép | Mô tả theo Chương V | 4,3753 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn | Mô tả theo Chương V | 4,3753 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 22 cm | Mô tả theo Chương V | 4,9876 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn | Mô tả theo Chương V | 4,9876 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 0,0293 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả theo Chương V | 0,0479 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT có cốt thép | Mô tả theo Chương V | 0,9345 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn | Mô tả theo Chương V | 0,9345 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép, trọng lượng cấu kiện <=50kg | Mô tả theo Chương V | 1 | cấu kiện |
| F | Xây dựng 02 phòng học, 08 phòng phục vụ học tập | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 5,394 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả theo Chương V | 3,596 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ đá tiết diện 100x100, L=1,5m mật độ 9 cây/m² đất cấp II (Đơn giá nhân công x 1.99 theo thông báo số 48/TB-SXD ngày 26/11/2015) | Mô tả theo Chương V | 34,8543 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cừ | Mô tả theo Chương V | 29,418 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả theo Chương V | 0,2942 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả theo Chương V | 17,6508 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả theo Chương V | 103,7981 | m3 |
| 8 | Nilon chống thấm mất nước xi măng | Mô tả theo Chương V | 4,9084 | 100m2 |
| 9 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả theo Chương V | 2,8292 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả theo Chương V | 1,362 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả theo Chương V | 0,512 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả theo Chương V | 0,3 | m3 |
| 13 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả theo Chương V | 4,433 | m3 |
| 14 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả theo Chương V | 12,2944 | m3 |
| 15 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả theo Chương V | 10,6303 | m3 |
| 16 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 (TM TD 200X200) | Mô tả theo Chương V | 3,5773 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 (Giằng bó nền TD 200x100) | Mô tả theo Chương V | 2,344 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 (ĐK 200x300) | Mô tả theo Chương V | 13,018 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 ( Dầm sàn 200x300 và 200x500 - 200x550) | Mô tả theo Chương V | 17,187 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 (DM 200x300 và 200x500) | Mô tả theo Chương V | 21,442 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | Mô tả theo Chương V | 9,7024 | m3 |
| 22 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 dày 80 | Mô tả theo Chương V | 31,9168 | m3 |
| 23 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 (dày 90) | Mô tả theo Chương V | 66,0581 | m3 |
| 24 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, vữa mác 200 | Mô tả theo Chương V | 3,7242 | m3 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả theo Chương V | 17,5692 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 0,2327 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 1,6917 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo Chương V | 0,6135 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo Chương V | 4,061 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả theo Chương V | 1,3098 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 0,496 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 3,7913 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,4287 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 2,2224 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 0,5402 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 1,9006 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 1,4518 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 7,31 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,4969 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 8,9986 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,0089 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 1,3412 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,3696 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 0,3707 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 0,2094 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 0,4025 | tấn |
| 47 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Mô tả theo Chương V | 2,1288 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo Chương V | 4,9862 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,4464 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 1,7264 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 1,7704 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 3,8436 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 8,2803 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả theo Chương V | 0,401 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo Chương V | 3,6604 | 100m2 |
| 56 | Xây cột, trụ gạch bê tông không nung 5x10x19cm, cao <=16m, vữa XM M100 | Mô tả theo Chương V | 23,514 | m3 |
| 57 | Xây tường gạch thẻ BT 5x10x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M100 | Mô tả theo Chương V | 16,892 | m3 |
| 58 | Xây các bộ phận kết cấu khác gạch bê tông không nung 5x10x19cm, cao <=16m, vữa XM M100 | Mô tả theo Chương V | 7,5179 | m3 |
| 59 | Xây tường gạch thông gió 20x20, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả theo Chương V | 0,8 | m2 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo Chương V | 19,005 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo Chương V | 20,1618 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo Chương V | 11,2856 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo Chương V | 30,6432 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo Chương V | 25,1751 | m3 |
| 65 | Xây cột, trụ bằng gạch bêtông 5x10x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 0,9886 | m3 |
| 66 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (không sơn) | Mô tả theo Chương V | 88,7892 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 133,9542 | m2 |
| 68 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 899,3249 | m2 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 831,5285 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 37,9156 | m2 |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 163,1704 | m2 |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 188,8214 | m2 |
| 73 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 348,3343 | m2 |
| 74 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 786,0902 | m2 |
| 75 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 342,473 | m |
| 76 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 87,546 | m |
| 77 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 23,36 | m2 |
| 78 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Mô tả theo Chương V | 23,36 | m2 |
| 79 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 47,8995 | m2 |
| 80 | Láng granitô Cầu thang, tam cấp, bục giảng... | Mô tả theo Chương V | 47,8995 | m2 |
| 81 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả theo Chương V | 13,773 | m2 |
| 82 | Ốp gạch đất nung kích thước 50x230mm | Mô tả theo Chương V | 23,7209 | m2 |
| 83 | Ốp Đá chẻ | Mô tả theo Chương V | 111,0492 | m2 |
| 84 | Ốp gạch len chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 200x600mm | Mô tả theo Chương V | 80 | m2 |
| 85 | Lát nền gạch ceramic KT 600x600mm | Mô tả theo Chương V | 756,87 | m2 |
| 86 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả theo Chương V | 24 | cái |
| 87 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông không nung | Mô tả theo Chương V | 225,04 | m2 |
| 88 | Cung cấp lắp đặt bass thép chuyên dùng để liên kết gạch bê tông không nung dày 100 với bê tông cột, trụ | Mô tả theo Chương V | 1.000 | cái |
| 89 | Cung cấp lắp đặt bass thép chuyên dùng để liên kết gạch bê tông không nung dày 200 với bê tông cột, trụ | Mô tả theo Chương V | 560 | cái |
| 90 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C100x50x15x1.4 | Mô tả theo Chương V | 828,8 | m |
| 91 | Lắp dựng Xà gồ thép C100x50x15x1.4 mạ kẽm (Trọng lượng riêng 3,19kg/md ) | Mô tả theo Chương V | 2,6439 | tấn |
| 92 | Lợp mái Tole sóng vuông màu dày 4,5dem | Mô tả theo Chương V | 6,0211 | 100m2 |
| 93 | Cung cấp lắp dựng khuôn bông khung nhôm kính K1 | Mô tả theo Chương V | 2,64 | m2 |
| 94 | Inox hộp 20x40x1,5 (trọng lượng 8.23 kg/cây 6m) | Mô tả theo Chương V | 93,822 | kg |
| 95 | Ống inox D15,9x0,9 (trọng lượng 2.02kg/cây 6m) | Mô tả theo Chương V | 46,5893 | kg |
| 96 | Cung cấp lắp dựng khung kính K1+K2 | Mô tả theo Chương V | 9,6 | m2 |
| 97 | Thép hộp 50x50x2 khung kính K1+ khung kính K2 | Mô tả theo Chương V | 76,7424 | kg |
| 98 | Thép hộp 12x12x0.8 khung kính K1+Khung kính K2 | Mô tả theo Chương V | 32,034 | kg |
| 99 | Cửa đi khung gỗ thao lao | Mô tả theo Chương V | 55,44 | m2 |
| 100 | Cửa sổ khung gỗ thao lao | Mô tả theo Chương V | 142,8 | m2 |
| 101 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Mô tả theo Chương V | 19,4 | m2 |
| 102 | Cung cấp cửa kéo không lá | Mô tả theo Chương V | 19,4 | m2 |
| 103 | Kính trắng dày 4,8ly | Mô tả theo Chương V | 104,5528 | m2 |
| 104 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả theo Chương V | 66 | 1m |
| 105 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả theo Chương V | 177,03 | 1m2 |
| 106 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo Chương V | 166,9053 | m2 |
| 107 | Cung cấp hoa sắt cửa | Mô tả theo Chương V | 166,9053 | m2 |
| 108 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 205,7053 | 1m2 |
| 109 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 187,3744 | m2 |
| 110 | Cung cấp lắp đặt ổ khóa tay nắm tròn cửa đi | Mô tả theo Chương V | 18 | bộ |
| 111 | Cung cấp lắp đặt ổ khóa treo cửa kéo | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 112 | Lợp mái ngói 9v/m2, chiều cao <=16m | Mô tả theo Chương V | 0,0861 | 100m2 |
| 113 | Cung cấp thép STK phi 60 dày 2,0mm (ram dốc) | Mô tả theo Chương V | 147,13 | kg |
| 114 | Cung cấp thép STK phi 21 dày 1,4 mm (ram dốc) | Mô tả theo Chương V | 35,87 | kg |
| 115 | Cung cấp thép STK phi 27 dày 1,4 mm (ram dốc) | Mô tả theo Chương V | 32,81 | kg |
| 116 | Sản xuất lan can ram dốc | Mô tả theo Chương V | 0,2158 | tấn |
| 117 | Lắp dựng lan can sắt trắng kẽm | Mô tả theo Chương V | 17,9352 | m2 |
| 118 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 5,1301 | 1m2 |
| 119 | Cung cấp thép hộp STK 40x80x2 lam trang trí (trọng lượng riêng:3,62kg/m) | Mô tả theo Chương V | 573,1184 | kg |
| 120 | Sản xuất khung giàn thép hộp 40x80x2 | Mô tả theo Chương V | 0,5731 | tấn |
| 121 | Lắp dựng lam trang trí LTT1 +LTT2 | Mô tả theo Chương V | 16,18 | m2 |
| 122 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 37,9968 | 1m2 |
| 123 | Cung cấp thép STK phi 60 dày 2,0mm (trọng lượng riêng 2,855kg/m) | Mô tả theo Chương V | 239,4774 | kg |
| 124 | Sản xuất lan can hàng lang | Mô tả theo Chương V | 0,2395 | tấn |
| 125 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả theo Chương V | 5,0328 | m2 |
| 126 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 15,8029 | 1m2 |
| 127 | Cung cấp thép STK tay vin cầu thang phi 60 dày 2mm | Mô tả theo Chương V | 31,1994 | kg |
| 128 | Cung cấp thép STK tay vin cầu thang phi 34 dày 1.4mm | Mô tả theo Chương V | 1,7176 | kg |
| 129 | Sản xuất cầu thang | Mô tả theo Chương V | 0,0329 | tấn |
| 130 | Lắp dựng tay vin cầu thang | Mô tả theo Chương V | 1,9856 | m2 |
| 131 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 2,217 | 1m2 |
| 132 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả theo Chương V | 1.032,8791 | m2 |
| 133 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả theo Chương V | 831,5285 | m2 |
| 134 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả theo Chương V | 1.524,3319 | m2 |
| 135 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 1.034,8791 | m2 |
| 136 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 831,5285 | m2 |
| 137 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 1.524,3319 | m2 |
| G | Hệ thống điện 02 phòng học, 08 phòng phục vụ học tập (Phần xây dựng) | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 0,0405 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả theo Chương V | 0,0405 | 100m3 |
| H | Hệ thống điện Dãy 07 phòng hiệu bộ (Phần xây dựng) | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 0,0495 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả theo Chương V | 0,0495 | 100m3 |
| I | Chống sét (Phần xây dựng) | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 0,345 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả theo Chương V | 0,345 | 100m3 |
| J | Xây dựng 07 phòng hiệu bộ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 4,7259 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 20,412 | 100m |
| 3 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | Mô tả theo Chương V | 26,73 | m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo Chương V | 0,1702 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo Chương V | 3,8881 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo Chương V | 1,4792 | 100m3 |
| 7 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mô tả theo Chương V | 16,9342 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 10,2144 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 16,6178 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 56,5455 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 11,082 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 10,0695 | m3 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 7,2853 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 24,1754 | m3 |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 37,2446 | m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 7,7154 | m3 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo Chương V | 0,9908 | m3 |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả theo Chương V | 5 | cái |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả theo Chương V | 14 | cái |
| 20 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 3,0522 | m3 |
| 21 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mô tả theo Chương V | 0,1108 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 0,7441 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo Chương V | 0,8142 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo Chương V | 2,2815 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 3,6914 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,6998 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 4,563 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo Chương V | 1,9724 | 100m2 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo Chương V | 0,1044 | 100m2 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo Chương V | 0,0176 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả theo Chương V | 0,2759 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo Chương V | 0,5245 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo Chương V | 2,7146 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả theo Chương V | 0,2601 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 0,3111 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 2,2379 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,2256 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 1,1962 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 1,2825 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 6,2377 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 0,0951 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 4,324 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,9531 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,1707 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,1233 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,1905 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả theo Chương V | 0,0381 | tấn |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 13,5072 | m3 |
| 49 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 4,39 | m2 |
| 50 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 17,088 | m2 |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 6,6742 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 8,0447 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 6,5804 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo Chương V | 18,0444 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo Chương V | 9,8622 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo Chương V | 11,607 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo Chương V | 15,84 | m3 |
| 58 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Mô tả theo Chương V | 44,56 | m2 |
| 59 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả theo Chương V | 8,32 | m2 |
| 60 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,08m2 | Mô tả theo Chương V | 35,668 | m2 |
| 61 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,08m2 | Mô tả theo Chương V | 2,78 | m2 |
| 62 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 (ốp gạch đất nung trang trí lan can) | Mô tả theo Chương V | 13,293 | m2 |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 199,9734 | m2 |
| 64 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 652,6837 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 353,704 | m2 |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 109,991 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 66,8235 | m2 |
| 68 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 456,3 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 27,48 | m2 |
| 70 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 132,6 | m |
| 71 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 120,9 | m |
| 72 | Láng granitô cầu thang | Mô tả theo Chương V | 1,382 | m2 |
| 73 | Láng granitô cầu thang | Mô tả theo Chương V | 47,018 | m2 |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo Chương V | 1,3029 | tấn |
| 75 | Xà gồ C100x50x15x1.4 mạ kẽm | Mô tả theo Chương V | 408,445 | m |
| 76 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả theo Chương V | 3,2689 | 100m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mô tả theo Chương V | 199,9734 | m2 |
| 78 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tả theo Chương V | 652,6837 | m2 |
| 79 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Mô tả theo Chương V | 381,184 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Mô tả theo Chương V | 631,5005 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 581,1574 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 1.284,1842 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mô tả theo Chương V | 364,95 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả theo Chương V | 7,92 | m2 |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 10,5089 | 1m2 |
| 86 | Cung cấp STK D34x1.4mm (1,108 kg/m) | Mô tả theo Chương V | 3,9888 | kg |
| 87 | Cung cấp STK D60x2mm (2,855 kg/m) | Mô tả theo Chương V | 157,9101 | |
| 88 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) | Mô tả theo Chương V | 269,89 | m2 |
| 89 | Cung cấp bass thép liên kết cột và tường xây 100 | Mô tả theo Chương V | 710 | cái |
| 90 | Cung cấp bass thép liên kết cột và tường xây 200 | Mô tả theo Chương V | 240 | cái |
| 91 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả theo Chương V | 249 | 1m cấu kiện |
| 92 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả theo Chương V | 113,92 | 1m2 cấu kiện |
| 93 | Cung cấp lắp dựng cửa đi nhôm kính (VL+NC+VC) 5ly hệ 1000 | Mô tả theo Chương V | 3,06 | m2 |
| 94 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo Chương V | 85,516 | m2 |
| 95 | Cung cấp hoa sắt cửa thép hộp mạ kẽm 14x14x1.2 | Mô tả theo Chương V | 85,516 | m2 |
| 96 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 85,516 | 1m2 |
| 97 | Cung cấp cửa đi gỗ thao lao | Mô tả theo Chương V | 36,4 | m2 |
| 98 | Cung cấp cửa sổ gỗ thao lao | Mô tả theo Chương V | 77,52 | m2 |
| 99 | Cung cấp lắp đât trái lấy sáng | Mô tả theo Chương V | 6 | cái |
| 100 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả theo Chương V | 0,1233 | tấn |
| 101 | Thép hộp mã kẻm 50x50x2 | Mô tả theo Chương V | 123,3375 | kg |
| 102 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 8,2475 | 1m2 |
| 103 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 113,92 | 1m2 |
| 104 | Cắt và lắp kính cửa, vách dạng thường, gắn bằng matit, chiều dày kính <=7mm | Mô tả theo Chương V | 64,9596 | m2 |
| 105 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả theo Chương V | 9,6 | m2 |
| 106 | Ổ khóa bấm | Mô tả theo Chương V | 10 | cái |
| 107 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Mô tả theo Chương V | 13,68 | m2 |
| 108 | Cung cấp cửa kéo ko lá | Mô tả theo Chương V | 13,68 | m2 |
| K | Hệ thống điện 02 phòng học, 08 phòng chức năng | |||
| 1 | Lắp đèn tube led đôi dài 1,2m (2x18w) | Mô tả theo Chương V | 42 | bộ |
| 2 | Lắp đèn tube led đơn dài 1,2m (1x18w) | Mô tả theo Chương V | 13 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả theo Chương V | 21 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả theo Chương V | 44 | cái |
| 5 | Lắp công tắc điện 2 cực cầu thang | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt ô cắm ba | Mô tả theo Chương V | 25 | cái |
| 7 | Lắp đặt MCCB 2P - 70A | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt MCB 1P - 40A | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt MCB 1P - 32A | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt MCB 1P - 16A | Mô tả theo Chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt MCB 1P - 10A | Mô tả theo Chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt MCB 1P -6A | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 13 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả theo Chương V | 1.050 | m |
| 14 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Mô tả theo Chương V | 685 | m |
| 15 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x3,5mm2 | Mô tả theo Chương V | 50 | m |
| 16 | Cáp CV 1x10mm2 | Mô tả theo Chương V | 177 | m |
| 17 | Cáp CV 1x16mm2 | Mô tả theo Chương V | 155 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa vuông 18x30mm, đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Mô tả theo Chương V | 295 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa vuông 20x40mm, đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Mô tả theo Chương V | 85 | m |
| 20 | Lắp đặt hộp âm + mặt viền cho CB | Mô tả theo Chương V | 12 | hộp |
| 21 | Lắp đặt hộp âm + mặt công tắc (loại 2 công tắc) | Mô tả theo Chương V | 13 | hộp |
| 22 | Lắp đặt hộp âm + mặt công tắc (loại 3 công tắc) | Mô tả theo Chương V | 6 | hộp |
| 23 | Lắp đặt hộp âm + mặt ổ cắm đơn 2 chấu loại mặt 3 lổ | Mô tả theo Chương V | 25 | hộp |
| 24 | Lắp đặt hộp âm + mặt dimmer quạt (loại 1 dimmer) | Mô tả theo Chương V | 2 | hộp |
| 25 | Lắp đặt hộp âm + mặt dimmer quạt (loại 2 dimmer) | Mô tả theo Chương V | 5 | hộp |
| 26 | Lắp đặt hộp âm + mặt dimmer quạt (loại 3 dimmer) | Mô tả theo Chương V | 3 | hộp |
| 27 | Lắp đặt tủ điện tole 300x400x150mm, sơn tĩnh điện | Mô tả theo Chương V | 1 | hộp |
| 28 | Lắp đặt tủ điện tole 200x300x150mm, sơn tĩnh điện | Mô tả theo Chương V | 1 | hộp |
| 29 | Đóng cọc chống sét sắt mạ đồng fi 16, L=2,4m | Mô tả theo Chương V | 3 | cọc |
| 30 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất 25mm² | Mô tả theo Chương V | 24 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm, đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Mô tả theo Chương V | 24 | m |
| 32 | Bộ rack sứ 2 sứ (khung đỡ +bộ kẹp dây cáp) | Mô tả theo Chương V | 7 | bộ |
| L | Hệ thống điện 07 phòng hiệu bộ | |||
| 1 | Lắp đèn tube led đôi dài 1,2m (2x18w) | Mô tả theo Chương V | 23 | bộ |
| 2 | Lắp đèn tube led đơn dài 1,2m (1x18w) | Mô tả theo Chương V | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đèn Tube Led đơn 0,6m (1x10w) | Mô tả theo Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần + dimmer điều chỉnh quạt | Mô tả theo Chương V | 12 | cái |
| 5 | Lắp công tắc điện đơn | Mô tả theo Chương V | 27 | cái |
| 6 | Lắp công tắc điện 2 cực cầu thang | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt ô cắm ba | Mô tả theo Chương V | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt MCCB 2P - 100A | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt MCB 1P - 32A | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt MCB 1P - 20A | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt MCB 1P - 10A | Mô tả theo Chương V | 7 | cái |
| 12 | Lắp đặt MCB 1P -6A | Mô tả theo Chương V | 3 | cái |
| 13 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả theo Chương V | 560 | m |
| 14 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Mô tả theo Chương V | 268 | m |
| 15 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x3,5mm2 | Mô tả theo Chương V | 35 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn điện đơn cáp CV 1x6mm2 | Mô tả theo Chương V | 75 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn điện đơn cáp CV 1x25mm2 | Mô tả theo Chương V | 100 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa vuông 18x30mm, đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Mô tả theo Chương V | 120 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa vuông 20x40mm, đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Mô tả theo Chương V | 45 | m |
| 20 | Lắp đặt hộp âm + mặt viền cho CB | Mô tả theo Chương V | 14 | hộp |
| 21 | Lắp đặt hộp âm + mặt công tắc (loại 1 công tắc) | Mô tả theo Chương V | 2 | hộp |
| 22 | Lắp đặt hộp âm + mặt công tắc (loại 2 công tắc) | Mô tả theo Chương V | 9 | hộp |
| 23 | Lắp đặt hộp âm + mặt công tắc (loại 3 công tắc) | Mô tả theo Chương V | 3 | hộp |
| 24 | Lắp đặt hộp âm + mặt ổ cắm đơn 2 chấu loại mặt 3 lổ | Mô tả theo Chương V | 10 | hộp |
| 25 | Lắp đặt hộp âm + mặt dimmer quạt (loại 1 dimmer) | Mô tả theo Chương V | 3 | hộp |
| 26 | Lắp đặt hộp âm + mặt dimmer quạt (loại 2 dimmer) | Mô tả theo Chương V | 3 | hộp |
| 27 | Lắp đặt hộp âm + mặt dimmer quạt (loại 3 dimmer) | Mô tả theo Chương V | 1 | hộp |
| 28 | Lắp đặt tủ điện tole 300x400x150mm, sơn tĩnh điện | Mô tả theo Chương V | 1 | hộp |
| 29 | Lắp đặt tủ điện tole 200x300x150mm, sơn tĩnh điện | Mô tả theo Chương V | 1 | hộp |
| 30 | Đóng cọc chống sét sắt mạ đồng fi 16, L=2,4m | Mô tả theo Chương V | 3 | cọc |
| 31 | Cáp đồng trần 25mm2 | Mô tả theo Chương V | 17 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm, đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Mô tả theo Chương V | 17 | m |
| 33 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Mô tả theo Chương V | 1 | bộ |
| M | Chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt đầu kim thu sét tia tiên đạo Rp=69m | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt thân kim ống STK phi 34, L=5m | Mô tả theo Chương V | 0,05 | 100m |
| 3 | CCLĐ bulong M12x50 + longden | Mô tả theo Chương V | 4 | Bộ |
| 4 | CCLĐ bulong M22x250 + longden | Mô tả theo Chương V | 4 | Bộ |
| 5 | CCLĐ thép bản dày 10mm | Mô tả theo Chương V | 2,6 | Kg |
| 6 | Đóng cọc chống sét sắt mạ đồng fi 16, L=2,4m | Mô tả theo Chương V | 12 | cọc |
| 7 | Dây dẫn sét cáp đồng trần 50mm2 | Mô tả theo Chương V | 104 | m |
| 8 | CCLĐ khớp nối kim thu sét | Mô tả theo Chương V | 1 | Cái |
| 9 | CCLĐ bộ neo chằng 3 gốc | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Thiết bị điếm sét | Mô tả theo Chương V | 2 | Bộ |
| 11 | CCLĐ chì đệm dày 2mm, L=150mm | Mô tả theo Chương V | 2 | Cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm, đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Mô tả theo Chương V | 99 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm, đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Mô tả theo Chương V | 0,15 | m |
| 14 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Mô tả theo Chương V | 2 | hộp |
| N | Hệ thống cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 27mm | Mô tả theo Chương V | 0,96 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm | Mô tả theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 60mm | Mô tả theo Chương V | 0,06 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 114mm | Mô tả theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 5 | Lắp đặt van khóa nhựa tay gạt Inox, nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt co nhựa pvc đường kính 27mm | Mô tả theo Chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt co nhựa pvc đường kính 42mm | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt co nhựa pvc đường kính 60mm | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt lơi nhựa PVC đường kính 114mm | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt co nhựa pvc đường kính 114mm | Mô tả theo Chương V | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 12 | Chữ thập pvc phi 27 | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê pvc phi 60 | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60/42mm | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê giảm 60/42 | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt khâu răng trong nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Mô tả theo Chương V | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả theo Chương V | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả theo Chương V | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt phễu thu Inox, ĐK 150mm | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| O | Sân đan | |||
| 1 | Rải lớp nilon chống thấm mất nước xi măng | Mô tả theo Chương V | 9,48 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 66,36 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn thép <=10mm | Mô tả theo Chương V | 3,0194 | tấn |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 2x4 | Mô tả theo Chương V | 94,8 | 10m |
| P | Bồn hoa | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 0,2518 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Mô tả theo Chương V | 0,1679 | 100m3 |
| 3 | Rải lớp nilon chống thấm mất nước xi măng | Mô tả theo Chương V | 0,8424 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 8,424 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 16,848 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả theo Chương V | 141,102 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả theo Chương V | 141,102 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 141,102 | m2 |
| Q | Hố ga và rãnh hiện trạng | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 0,3482 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả theo Chương V | 0,3482 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | Mô tả theo Chương V | 7,7727 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mô tả theo Chương V | 7,7727 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=45cm | Mô tả theo Chương V | 11,77 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mô tả theo Chương V | 11,77 | m3 |
| R | Hố ga và rãnh thoát nước xây mới | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 0,2864 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 1,655 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả theo Chương V | 0,6471 | 100m3 |
| 4 | Rải lớp nilon chống thấm mất nước xi măng | Mô tả theo Chương V | 1,05 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 18,06 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo Chương V | 7,446 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 52,7353 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 277,5542 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo Chương V | 0,3946 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả theo Chương V | 174 | cái |
| 11 | Ván khuôn móng cột | Mô tả theo Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn rãnh thoát nước | Mô tả theo Chương V | 0,318 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả theo Chương V | 0,4313 | tấn |
| 14 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 69 | m2 |
| 15 | Lắp đặt ống PVC D315x9,2mm | Mô tả theo Chương V | 0,118 | 100m |
| S | Cột cờ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 1,728 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả theo Chương V | 1,152 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả theo Chương V | 0,9467 | m3 |
| 4 | Rải lớp nilon chống thấm mất nước xi măng | Mô tả theo Chương V | 0,1287 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 1,0578 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 0,5 | m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 0,2293 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Mô tả theo Chương V | 0,0616 | 100m2 |
| 9 | Xây các bộ phận kết cấu khác gạch bê tông không nung 5x10x19cm, cao <=4m, vư?a XM M75 | Mô tả theo Chương V | 2,8095 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả theo Chương V | 9,7416 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 20,724 | m2 |
| 12 | Láng granitô nền sàn | Mô tả theo Chương V | 20,724 | m2 |
| 13 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 50x230mm | Mô tả theo Chương V | 7,136 | m2 |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả theo Chương V | 0,0523 | tấn |
| 15 | Lắp cột thép các loại | Mô tả theo Chương V | 0,0523 | tấn |
| 16 | Cung cấp thép C45x100x2 | Mô tả theo Chương V | 12,939 | Kg |
| 17 | Ống Inox cột cờ | Mô tả theo Chương V | 39,2366 | Kg |
| 18 | Lá cờ + dây kéo | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 1,102 | 1m2 |
| 20 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả theo Chương V | 0,9467 | M3 |
| 21 | Rải lớp nilon chống thấm mất nước xi măng | Mô tả theo Chương V | 0,1287 | 100M2 |
| 22 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | Mô tả theo Chương V | 1,0578 | M3 |
| 23 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | Mô tả theo Chương V | 0,5 | M3 |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 0,2293 | M3 |
| 25 | Ván khuôn móng cột | Mô tả theo Chương V | 0,0616 | 100M2 |
| 26 | Xây các bộ phận kết cấu khác gạch bê tông không nung 5x10x19cm, cao <=4m, vư?a XM M75 | Mô tả theo Chương V | 2,8095 | M3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả theo Chương V | 9,7416 | M2 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vư?a XM M75 | Mô tả theo Chương V | 20,724 | M2 |
| 29 | Láng granitô nền sàn | Mô tả theo Chương V | 20,724 | M2 |
| 30 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 50x230mm | Mô tả theo Chương V | 7,136 | M2 |
| 31 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả theo Chương V | 0,0523 | Tấn |
| 32 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả theo Chương V | 0,0523 | Tấn |
| 33 | Thép C45x100x2 | Mô tả theo Chương V | 12,939 | Kg |
| 34 | Ống Inox cột cờ | Mô tả theo Chương V | 39,2366 | Kg |
| 35 | Lá cờ + dây kéo | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả theo Chương V | 1,102 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi