Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200847924-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG LỘC |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Thi công xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200847616 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 09:29:00 đến ngày 2020-08-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,627,904,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 84,000,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần kết cấu, kiến trúc | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 32,6381 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20,6504 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,796 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 34,7145 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 49,074 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,77 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1186 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,8496 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,1514 | tấn |
| 10 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,8541 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,0957 | 100m2 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 101,3913 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 91,0231 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,4238 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,9849 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4231 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4364 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,1882 | tấn |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,6364 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,6925 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,6925 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40,06 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 71,3293 | m2 |
| 24 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 21,6832 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,4496 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4937 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,0164 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,4507 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 48,4877 | m3 |
| 30 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,4192 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,8634 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,9423 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,518 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 114,8559 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12,0724 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,9751 | tấn |
| 37 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,3136 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7044 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5261 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3872 | tấn |
| 41 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,785 | m3 |
| 42 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,5976 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2198 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,1562 | tấn |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 88,8598 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 136,3231 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,5612 | m3 |
| 48 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,196 | m3 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 193,445 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.030,1896 | m2 |
| 51 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.345,78 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 601,68 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.207,24 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 70,44 | m2 |
| 55 | Trát má cửa, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 87,912 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 880,943 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3.225,14 | m2 |
| 58 | Đắp chữ tên trường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 52 | chữ |
| 59 | Lô gô đắp nỗi VXM75# | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 60 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 875,1014 | m2 |
| 61 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,4522 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 289,1456 | 1m2 |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,4522 | tấn |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,8089 | 100m2 |
| 65 | Ke chống bão ( 4 cái/m2) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2.323,56 | cái |
| 66 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 68,15 | m |
| 67 | Thép bậc thang lên mái | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0162 | tấn |
| 68 | Nắp tôn cửa thang mái | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 69 | Khóa nắp cửa thang | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 70 | Láng sênô, vữa M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 118,836 | m2 |
| 71 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 118,836 | m2 |
| 72 | Gờ ngắt nước, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 161,4 | m |
| 73 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 135 | m |
| 74 | Lát nền, sàn gạch chống trơn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 24,6291 | m2 |
| 75 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 95,692 | m2 |
| 76 | Ốp gạch thẻ Hạ Long 6 x24cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 21,933 | m2 |
| 77 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,7748 | m3 |
| 78 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,04 | m3 |
| 79 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0049 | 100m3 |
| 80 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0519 | 100m3 |
| 81 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,759 | m3 |
| 82 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,166 | m2 |
| 83 | Lát đá bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 24,543 | m2 |
| 84 | Lát đá bậc cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 49,079 | m2 |
| 85 | Lan can thép hộp, sơn tĩnh điện (kể cả lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 87,4 | m2 |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối, dài 6m, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,098 | 100m |
| 87 | Tay vịn 70x80 gỗ nhóm III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20,31 | m |
| 88 | Lan can cầu thang hộp Inox kết hợp nan Inox 14x14 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,9589 | m2 |
| 89 | Bảng chống lóa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 90 | Cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 59,67 | m2 |
| 91 | Cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường 1 cánh mở quay, kính trắng 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 27,945 | m2 |
| 92 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 116,28 | m2 |
| 93 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở trượt, kính trắng dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,55 | 0.0 |
| 94 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường mở hất, kính mờ dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,5982 | m2 |
| 95 | Vách kính khung nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 21,4368 | m2 |
| 96 | Hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 14x14, sơn lắp dựng hoàn chỉnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 116,28 | m2 |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (dự kiến 3 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,301 | 100m2 |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,676 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,054 | 100m |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 32 | cái |
| 101 | Cầu chắn rác Inox | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 102 | Đai ôm ống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40 | cái |
| B | Hạng mục 2: Phần điện, nước, hè, rãnh | |||
| 1 | Tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | CU/XLPE/PVC 3x25+1x16 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 68 | m |
| 4 | Đào móng băng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,16 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,72 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 65/85 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,68 | 100 m |
| 7 | Tủ điện tầng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 3 pha 60A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 116 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 350 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.800 | m |
| 14 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 36 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 19 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn chiếu cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 45 | cái |
| 18 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 46 | cái |
| 22 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 88 | cái |
| 23 | Đế âm chìm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 68 | hộp |
| 24 | Lắp đặt hộp nối | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 36 | hộp |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 620 | m |
| 26 | Đào móng băng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 22 | m3 |
| 27 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10 | cọc |
| 28 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 55 | m |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 80 | m |
| 30 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 32 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,22 | 100m3 |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,0541 | m3 |
| 34 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2749 | 100m3 |
| 35 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,3395 | m3 |
| 36 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,3395 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0146 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0519 | tấn |
| 39 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,9994 | m3 |
| 40 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 53,264 | m2 |
| 41 | Láng sàn bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,72 | m2 |
| 42 | Bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9 | m3 |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,054 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0385 | tấn |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20 | 1cấu kiện |
| 46 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1018 | 100m3 |
| 47 | ống thông khí D48 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 48 | Ống thoát khí D21 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 49 | Ống ra bể PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 50 | ống PVC D90 vào bể | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 34mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,34 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 15mm, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,22 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,09 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,09 | 100m |
| 60 | Máy bơm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 62 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 64 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 67 | Van phao hình cầu D32 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 68 | Cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 69 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 70 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 71 | Lắp đặt răcco PPR đường kính 15mm, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18 | cái |
| 72 | Lắp đặt răcco nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt răcco nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt răcco nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt răcco nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt răcco nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát 90' nối, ĐK 60x34mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát 90' nối, ĐK 34x34mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát 90' nối, ĐK 90x90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát 45' nối , ĐK 60x60mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát 45' nối , ĐK 90x60mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát 45' nối , ĐK 90x90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt van PPR, ĐK 15mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 22 | cái |
| 84 | Lắp đặt van PPR, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 85 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê PPR đường kính 15x15mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 22 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê PPR đường kính 20x15mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê PPR đường kính 25x15mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê PPR đường kính 32x15mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê PPR đường kính 50x20mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê PPR đường kính 40x20mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt kép PPR đường kính D 15mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 96 | Lắp đặt kép PPR đường kính D 20mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 97 | Lắp đặt kép PPR đường kính D 25mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt kép PPR đường kính D 32mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 15mm, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 62 | cái |
| 100 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 101 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 102 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 103 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 34mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 88 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 48 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 76 | cái |
| 108 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 90x60mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát , ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 112 | Đào móng băng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,26 | m3 |
| 113 | Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4734 | 100m3 |
| 114 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,5333 | m3 |
| 115 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,2258 | m3 |
| 116 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,308 | m3 |
| 117 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12,4704 | m3 |
| 118 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 203,87 | m2 |
| 119 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 63,08 | m2 |
| 120 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,6735 | m3 |
| 121 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3644 | 100m2 |
| 122 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2723 | tấn |
| 123 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 204 | 1cấu kiện |
| C | Hạng mục 3: Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu -Kết cấu gạch | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 318,6462 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 558,6 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,0532 | tấn |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 318,6462 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 318,6462 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 62,4 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu -Kết cấu gạch | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 71,5539 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu -Kết cấu bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,6652 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 93,94 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8459 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 75,2191 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 75,2191 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 23,52 | m2 |
| D | Hạng mục 4: Thiết bị | |||
| 1 | Ghế phòng họp gỗ tự nhiên D50 x R40 x C105 (cm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 30 | Cái |
| 2 | Tủ đựng HS D135 x C200 x S40 ( cm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Tivi 55'' | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Bàn làm việc D180 x R90 x C76 (cm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Ghế D50 x R40 x C105 (cm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Bàn ghế tiếp khách D200 x R56 x C76 (cm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Tủ Hồ sơ D135 x C200 x S40 ( cm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Bàn làm việc D180 x R90 x C76 (cm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 9 | Ghế D50 x R40 x C105 (cm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 10 | Tủ Hồ sơ ( D135 x C200 x S40 ) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 11 | Bộ Âm thanh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 12 | Ti vi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 13 | Bàn ghế học sinh ( Gỗ ghép thanh tự nhiên) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18 | Bộ |
| 14 | Bàn ghế giáo viên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Bảng từ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 16 | Đàn piano | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 17 | Bảng từ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 18 | Bàn ghế học sinh ( Gỗ ghép thanh tự nhiên) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18 | Bộ |
| 19 | Bàn ghế giáo viên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 20 | Giá sách thư viện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 21 | Bàn ghế thư viện ( Gỗ ghép thanh tự nhiên) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10 | Bộ |
| 22 | Bàn ghế giáo viên trong thư viện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 23 | Tủ hồ sơ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 24 | Giá treo tranh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 25 | Tủ phích thư viện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | Bàn ghế học sinh ( Gỗ ghép thanh tự nhiên) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 27 | Bàn ghế giáo viên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 28 | Tủ hồ sơ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 29 | Giá cắm cờ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 30 | Tủ đựng trồng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 31 | Bàn làm việc D160 x R90 x C76 (cm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 32 | Tủ đựng thuốc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 33 | Giường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 34 | Máy vi tính ( Đông nam á) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20 | Bộ |
| 35 | Bàn máy tính ( Gỗ ghép thanh tự nhiên) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20 | Cái |
| 36 | Ghế | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40 | Cái |
| 37 | Bàn ghế giáo viên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 38 | Ổn áp lioa 10KVA | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 39 | Sweet 24 cổng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 40 | Dây mạng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Thùng |
| 41 | Dây điện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 200 | m |
| 42 | Bảng từ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 43 | Bàn làm việc D180 x R90 x C76 (cm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 44 | Ghế D50 x R40 x C105 (cm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 45 | Tủ Hồ sơ ( D135 x C200 x S40 ) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 46 | Bảng từ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 47 | Bàn ghế giáo viên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 48 | Bàn ghế học sinh ( Gỗ ghép thanh tự nhiên) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18 | Bộ |
| 49 | Giá vẽ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20 | Cái |
| 50 | Bàn ghế giáo viên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 51 | Bảng từ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 52 | Bàn ghế học sinh ( Gỗ ghép thanh tự nhiên) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18 | Bộ |
| 53 | Ti vi 55 Inch | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 54 | Tủ đựng sách vở HS lớp 1, 2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi