Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848297-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ VÂN NỘI |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200848242 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 15:35:00 đến ngày 2020-08-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,088,723,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC:TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 38,42 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3842 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3842 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3842 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 96,268 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 107,936 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,425 | 100m2 |
| 8 | Rải ni lông lót móng ( mã vận dụng, VL tạm tính 3000đ/m2) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,5348 | 100m2 |
| 9 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 21,4 | 10m |
| 10 | Làm nhẵn bề mặt đường bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 544,48 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 444,6 | m3 |
| 12 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,7 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 115,698 | m3 |
| 14 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,6997 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,855 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,855 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,855 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 176,8596 | m3 |
| 19 | Rải ni lông lót móng ( mã vận dụng, VL tạm tính 3000đ/m2) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,156 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 24,0756 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,5052 | 100m2 |
| 22 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 49,557 | m3 |
| 23 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 25,872 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 366,85 | m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,5038 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,3455 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 23,7044 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,0357 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,4441 | tấn |
| 30 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0496 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan (mã vận dụng chỉ tính nhân công và máy thi công) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 236 | cái |
| B | HẠNG MỤC:TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 37,53 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3753 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3753 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3753 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 40,922 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 51,784 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,252 | 100m2 |
| 8 | Rải ni lông lót móng ( mã vận dụng, VL tạm tính 3000đ/m2) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,5892 | 100m2 |
| 9 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,308 | 10m |
| 10 | Làm nhẵn bề mặt đường bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 249,92 | m2 |
| 11 | Phá dỡ Nền gạch chỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 245,7 | m3 |
| 12 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,56 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 66,153 | m3 |
| 14 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,5436 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,205 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,205 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,205 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 98,7425 | m3 |
| 19 | Rải ni lông lót móng ( mã vận dụng, VL tạm tính 3000đ/m2) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,3608 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,7313 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2913 | 100m2 |
| 22 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 28,02 | m3 |
| 23 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14,8176 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 203,476 | m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,603 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,7831 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,0076 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,5756 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,9039 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan(mã vận dụng) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 133 | cái |
| 31 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,24 | m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,92 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,792 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 35 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9,36 | m3 |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 122,64 | m2 |
| C | HẠNG MỤC:TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 97,71 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,9771 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,9771 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,9771 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 254,94 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 146 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,36 | 100m2 |
| 8 | Rải ni lông lót móng ( mã vận dụng, VL tạm tính 3000đ/m2) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,3 | 100m2 |
| 9 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 18 | 10m |
| 10 | Đánh bóng bề mặt đường bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 730 | m2 |
| 11 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 19,36 | m3 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 26,502 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6184 | 100m3 |
| 14 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,60 T/m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20,19 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,875 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,875 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,875 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,584 | m3 |
| 19 | Rải ni lông lót móng ( mã vận dụng, VL tạm tính 3000đ/m2) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,1374 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,374 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,242 | 100m2 |
| 22 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 31,944 | m3 |
| 23 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,34 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 317,02 | m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0554 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0365 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 36 | cái |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4032 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0177 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0246 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 32 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 73,848 | m3 |
| 33 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,7231 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 36,94 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,092 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,092 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,092 | 100m3 |
| 38 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15,562 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16,473 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3295 | 100m2 |
| 41 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 86,68 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 276,48 | m2 |
| 43 | Phá dỡ cống cũ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 44 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 47,75 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4775 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4775 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4775 | 100m3 |
| 48 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 38,25 | m3 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 51 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,1 | m3 |
| 52 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17,96 | m3 |
| 53 | Mua đế cống D1000 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20 | cái |
| 54 | Mua ống cống D1000 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | m |
| 55 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16 | cái |
| 56 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | cái |
| 57 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 152,831 | m3 |
| 58 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 152,831 | m3 |
| 59 | Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - đất các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 152,831 | m3 |
| 60 | Bốc xếp sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,586 | tấn |
| 61 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,586 | tấn |
| 62 | Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,586 | tấn |
| 63 | Bốc xếp gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,964 | m3 |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,964 | m3 |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,964 | m3 |
| 66 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 444,254 | m3 |
| 67 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 444,254 | m3 |
| 68 | Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 444,254 | m3 |
| 69 | Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 27,256 | 1000v |
| 70 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 27,256 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 27,256 | 1000v |
| 72 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 65,977 | tấn |
| 73 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 65,977 | tấn |
| 74 | Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 65,977 | tấn |
| 75 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 78,49 | m3 |
| 76 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 78,49 | m3 |
| 77 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 14 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 78,49 | m3 |
| 78 | Bốc xếp sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,954 | tấn |
| 79 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,954 | tấn |
| 80 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 14 m tiếp theo - sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,954 | tấn |
| 81 | Bốc xếp gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,923 | m3 |
| 82 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,923 | m3 |
| 83 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 14m tiếp theo - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,923 | m3 |
| 84 | Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 234,763 | m3 |
| 85 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 234,763 | m3 |
| 86 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 14m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 234,763 | m3 |
| 87 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20,559 | 1000v |
| 88 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20,559 | 1000v |
| 89 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 14 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20,559 | 1000v |
| 90 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 36,261 | tấn |
| 91 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 36,261 | tấn |
| 92 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 14 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 36,261 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi