Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200849516-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Bình Dương
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200843499
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã và các nguồn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-18 12:14:00 đến ngày 2020-09-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,300,770,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ NHÀ BẢO VỆ CŨ
1 Tháo dỡ mái tôn, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 tấn
3 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2764 m2
4 Phá dỡ nền gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,904 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,3091 m3
7 Đào san đất, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,189 100m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5469 m3
9 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m2
10 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,096 m2
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,8752 m3
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,5387 m3
13 Đào san đất, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6584 100m3
14 Tháo dỡ mái tôn, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 174,96 m2
15 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,06 tấn
16 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,0139 m3
17 Vận chuyển đổ bỏ, đất cấp 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6401 100m3
B XÂY MỚI NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0813 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0667 100m3
3 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1184 100m2
4 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1214 100m2
5 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0133 100m2
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0592 100m2
7 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2428 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2568 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1771 tấn
10 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0124 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 tấn
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2071 tấn
13 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2905 m3
14 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0404 m3
15 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,165 m3
16 Bê tông cột, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6679 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6512 m3
18 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4278 m3
19 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9079 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6867 m3
21 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1127 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1127 tấn
23 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1747 100m2
24 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,82 m
25 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,88 m
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,7218 m2
27 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,14 m2
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,0396 m2
29 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,092 m2
30 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,092 m2
31 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,4728 m2
32 Láng granitô nền sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0522 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,8618 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,0396 m2
35 Cửa nhôm hệ - cửa đi mở quay kính dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7 m2
36 Cửa nhôm hệ - cửa sổ mở quay, kính dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3382 m2
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
39 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
41 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
42 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m
43 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
44 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
45 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
46 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
47 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
C XÂY MỚI CỔNG
1 Đào móng cột, trụ, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,21 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,07 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1595 100m2
4 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,676 m3
5 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6715 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0364 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2216 tấn
8 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1806 100m2
9 Bê tông cột , cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4898 m3
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0306 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,219 tấn
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1233 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2996 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0679 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2703 tấn
16 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5761 100m2
17 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8046 m3
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4687 tấn
19 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3634 m3
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,832 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04 m2
22 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,4956 m2
23 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,2792 m2
24 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,2792 m2
25 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,832 m2
26 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,5356 m2
27 Đắp biển tên trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
28 Gia công cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,568 tấn
29 Lắp đặt cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,568 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,735 1m2
31 Tôn dập huỳnh 2 mặt, dày 0,47ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 m2
32 Bánh xe cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
33 Bản lề cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
34 Then chốt cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
D XÂY MỚI NHÀ ĐỂ XE (03 NHÀ)
1 Đào móng cột, trụ, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,9558 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0656 m3
3 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2384 m3
4 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6473 100m2
5 Bạt rải nền chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 406,296 m2
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,9444 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7734 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7963 m3
9 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,7556 m2
10 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,7556 m2
11 Sản xuất cột bằng thép hình mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4843 tấn
12 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4843 tấn
13 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3423 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3423 tấn
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,4ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6923 100m2
16 Tôn úp sườn Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,82 m
E KÈ ĐÁ, CỐNG NGANG ĐƯỜNG
F KÈ ĐÁ
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,1608 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,5804 m3
3 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5176 100m2
4 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 310,536 m3
5 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 258,78 m3
6 Ống thoát nước qua kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 230,0267 đoạn
7 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,939 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3301 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6281 tấn
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5176 100m2
11 Làm tầng lọc bằng đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115 vị trí
G CỐNG NGANG
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4137 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1379 100m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,872 m3
4 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,016 m3
5 Cống BTCT D600, tải trọng HL93 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
6 Gối cống BTCT D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
7 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
8 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
H TƯỜNG CHẮN 2 BÊN CỐNG:
1 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4888 m3
2 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,0516 m3
3 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,824 m2
I CẢI TẠO, NÂNG CẤP TƯỜNG RÀO
J TƯỜNG RÀO XÂY MỚI
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9462 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5133 m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9863 m3
4 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0646 m3
5 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,0324 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1717 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1798 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4932 tấn
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4702 100m2
10 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8447 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,5562 m3
12 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2654 m3
13 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 883,8674 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,856 m2
15 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.014,7234 m2
16 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8899 tấn
17 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,9158 m2
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,9158 1m2
K TƯỜNG RÀO CẢI TẠO LẠI
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 627,8342 m2
2 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 585,1982 m2
3 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,636 m2
4 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 627,8342 m2
L CẢI TẠO RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,6093 m3
2 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4826 m3
3 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,33 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,3384 m2
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,343 100m2
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,773 m3
7 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,0176 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0139 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1912 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 279 cái
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 cái
12 Vét rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 262 m
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 136,24 m3
M NHÀ CẦU
1 Đào móng cột, trụ, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,76 m3
2 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,76 m3
3 Đào móng gạch, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3766 m3
4 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9282 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7054 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,1156 m2
7 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,1156 m2
8 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2101 m3
9 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,8402 m2
10 Sản xuất cột bằng thép hình mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2052 tấn
11 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2052 tấn
12 Sản xuất vì kèo thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0944 tấn
13 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0944 tấn
14 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6063 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6063 tấn
16 Khung bu long 4M16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,4ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4504 100m2
18 Máng tôn thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,38 m
19 Ống nhựa PVC Thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
N SAN NỀN
1 Tát nước ao Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,449 100m3
3 Vận chuyển đổ bỏ, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,449 100m3
4 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,391 100m3
O BỒN CÂY, SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 191,66 m3
2 Bạt rải nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.996,2 m2
3 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 407,77 m3
4 Cắt khe nhiệt sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 T.bộ
5 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,9951 m3
6 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5777 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,3572 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180,901 m2
9 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 180,901 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->