Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200849516-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Bình Dương |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200843499 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã và các nguồn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 12:14:00 đến ngày 2020-09-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,300,770,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ BẢO VỆ CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2764 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,904 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3091 | m3 |
| 7 | Đào san đất, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5469 | m3 |
| 9 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m2 |
| 10 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,096 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,8752 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,5387 | m3 |
| 13 | Đào san đất, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6584 | 100m3 |
| 14 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,96 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,06 | tấn |
| 16 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,0139 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đổ bỏ, đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6401 | 100m3 |
| B | XÂY MỚI NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0813 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0667 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1184 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1214 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0133 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0592 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2428 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2568 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1771 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0124 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2071 | tấn |
| 13 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2905 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0404 | m3 |
| 15 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,165 | m3 |
| 16 | Bê tông cột, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6679 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6512 | m3 |
| 18 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4278 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9079 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6867 | m3 |
| 21 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1127 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1127 | tấn |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1747 | 100m2 |
| 24 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,82 | m |
| 25 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,88 | m |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,7218 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,14 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,0396 | m2 |
| 29 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,092 | m2 |
| 30 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,092 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4728 | m2 |
| 32 | Láng granitô nền sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0522 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,8618 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,0396 | m2 |
| 35 | Cửa nhôm hệ - cửa đi mở quay kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | m2 |
| 36 | Cửa nhôm hệ - cửa sổ mở quay, kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3382 | m2 |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 41 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 43 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 44 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 47 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| C | XÂY MỚI CỔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,21 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,07 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1595 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,676 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6715 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0364 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2216 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1806 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cột , cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4898 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0306 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,219 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1233 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2996 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0679 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2703 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5761 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8046 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4687 | tấn |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3634 | m3 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,832 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,4956 | m2 |
| 23 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,2792 | m2 |
| 24 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,2792 | m2 |
| 25 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,832 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,5356 | m2 |
| 27 | Đắp biển tên trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Gia công cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,568 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,568 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,735 | 1m2 |
| 31 | Tôn dập huỳnh 2 mặt, dày 0,47ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m2 |
| 32 | Bánh xe cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 33 | Bản lề cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 34 | Then chốt cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| D | XÂY MỚI NHÀ ĐỂ XE (03 NHÀ) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9558 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0656 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2384 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6473 | 100m2 |
| 5 | Bạt rải nền chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 406,296 | m2 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,9444 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7734 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7963 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,7556 | m2 |
| 10 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,7556 | m2 |
| 11 | Sản xuất cột bằng thép hình mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4843 | tấn |
| 12 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4843 | tấn |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3423 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3423 | tấn |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,4ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6923 | 100m2 |
| 16 | Tôn úp sườn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,82 | m |
| E | KÈ ĐÁ, CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| F | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,1608 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,5804 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5176 | 100m2 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310,536 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258,78 | m3 |
| 6 | Ống thoát nước qua kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,0267 | đoạn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,939 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3301 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6281 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5176 | 100m2 |
| 11 | Làm tầng lọc bằng đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | vị trí |
| G | CỐNG NGANG | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4137 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1379 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,872 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,016 | m3 |
| 5 | Cống BTCT D600, tải trọng HL93 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 6 | Gối cống BTCT D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| H | TƯỜNG CHẮN 2 BÊN CỐNG: | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4888 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0516 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,824 | m2 |
| I | CẢI TẠO, NÂNG CẤP TƯỜNG RÀO | |||
| J | TƯỜNG RÀO XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9462 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5133 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9863 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0646 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0324 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1717 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1798 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4932 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4702 | 100m2 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8447 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,5562 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2654 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 883,8674 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,856 | m2 |
| 15 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.014,7234 | m2 |
| 16 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8899 | tấn |
| 17 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,9158 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,9158 | 1m2 |
| K | TƯỜNG RÀO CẢI TẠO LẠI | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 627,8342 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 585,1982 | m2 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,636 | m2 |
| 4 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 627,8342 | m2 |
| L | CẢI TẠO RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,6093 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4826 | m3 |
| 3 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,33 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,3384 | m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,343 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,773 | m3 |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,0176 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0139 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1912 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 279 | cái |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | cái |
| 12 | Vét rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262 | m |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,24 | m3 |
| M | NHÀ CẦU | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | m3 |
| 3 | Đào móng gạch, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3766 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9282 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7054 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,1156 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,1156 | m2 |
| 8 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2101 | m3 |
| 9 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,8402 | m2 |
| 10 | Sản xuất cột bằng thép hình mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2052 | tấn |
| 11 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2052 | tấn |
| 12 | Sản xuất vì kèo thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0944 | tấn |
| 13 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0944 | tấn |
| 14 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6063 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6063 | tấn |
| 16 | Khung bu long 4M16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,4ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4504 | 100m2 |
| 18 | Máng tôn thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,38 | m |
| 19 | Ống nhựa PVC Thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| N | SAN NỀN | |||
| 1 | Tát nước ao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,449 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đổ bỏ, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,449 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,391 | 100m3 |
| O | BỒN CÂY, SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191,66 | m3 |
| 2 | Bạt rải nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.996,2 | m2 |
| 3 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407,77 | m3 |
| 4 | Cắt khe nhiệt sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | T.bộ |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,9951 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5777 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,3572 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,901 | m2 |
| 9 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,901 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi