Gói thầu: Cung cấp hàng hóa và xây dựng công trình: Nhà làm việc bộ phận tiếp nhận và trả kết quả, các hạng mục phụ trợ, huyện Hiệp Hòa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200851746-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa
Tên gói thầu Cung cấp hàng hóa và xây dựng công trình: Nhà làm việc bộ phận tiếp nhận và trả kết quả, các hạng mục phụ trợ, huyện Hiệp Hòa
Số hiệu KHLCNT 20200652795
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện quản lý
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-18 17:41:00 đến ngày 2020-08-30 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,383,235,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 64,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC
1 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II Theo HSMT 7,2035 100m
2 Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II Theo HSMT 0,2485 100m
3 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Theo HSMT 72 1 mối nối
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén Theo HSMT 1,44 m3
5 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSMT 0,6732 100m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 0,2244 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 0,4164 100m3
8 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 0,477 100m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 24,59 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 Theo HSMT 7,9112 m3
11 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 2,5163 100m2
12 Ván khuôn móng cột Theo HSMT 0,1574 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 29,532 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,8082 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,8752 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSMT 2,0473 tấn
17 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSMT 13,49 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 2,0792 100m2
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 12,5783 m3
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,4515 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 1,3958 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 1,1127 tấn
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 3,7854 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 63,8624 m3
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 1,2635 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 2,0917 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 3,0323 tấn
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSMT 5,4223 100m2
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 55,7845 m3
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 6,4399 tấn
31 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSMT 0,8955 100m2
32 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 8,9078 m3
33 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 1,0636 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,5264 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 4,809 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSMT 0,6065 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,1643 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,1856 tấn
39 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSMT 71,985 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSMT 74,6155 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 4,723 m3
42 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSMT 1,3671 m3
43 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSMT 6,0827 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 509,218 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 730,977 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 331,6524 m2
47 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 542,2302 m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 228,9882 m2
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 509,218 m2
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 1.833,8479 m2
51 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 Theo HSMT 84,872 m2
52 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 Theo HSMT 24,3556 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Theo HSMT 486,756 m2
54 Lát gạch Cotto - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB40 Theo HSMT 83,0916 m2
55 Làm Hệ trần được làm từ hợp kim nhôm; bề mặt sơn gia nhiệt cao cấp AkzoNobel; chiều dài theo yêu cầu; phụ kiện: khung xương thép tiêu chuẩn1,2m/m², móc treo... Theo HSMT 155,5024 m2
56 Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chiphí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) Theo HSMT 24,3556 m2
57 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSMT 156,1762 m2
58 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo HSMT 156,1762 m2
59 lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, cầu thang (đơn giá đã bao gồm lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Theo HSMT 82,2754 m2
60 Láng granitô nền sàn Theo HSMT 7,375 m2
61 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính trắng dày 10,38mm (bao gồm phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh tại công trình) Theo HSMT 20,235 m2
62 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính trắng dày 8,38mm Theo HSMT 8,52 m2
63 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) Theo HSMT 10 bộ
64 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) Theo HSMT 3 bộ
65 Cửa sổ mở trượt lùa hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dày 10,38mm Theo HSMT 3,825 m2
66 Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh(gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm) Theo HSMT 2 bộ
67 Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 2mm,kính trắng dày 10,38mm Theo HSMT 15,1635 m2
68 Vách kính mặt dựng thông tầng giấu đố (sử dụng bao che mặt ngoài công trình) hệ Xingfa 65x70mm, nhôm dày 2,5mm,kính phản quang 10,38mm, bao gồm cả phụ kiện cửa sổ mở lật (nếu có) Theo HSMT 108,2088 m2
69 Vách kính cố định hệ Xingfa 93, nhôm dày 2mm, kính dày 10.38mm bao gồm cả phụ kiện cửa sổ mở lật (nếu có) Theo HSMT 67,0185 m2
70 Vách ngăn bằng tấm compact HPL dày 18mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Theo HSMT 4,46 m2
71 Hoa sắt hộp vuông 20x20x1,2mm (đã bao gồm sơn tĩnh điện lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Theo HSMT 503,6144 kg
72 Sản xuất lắp dựng lan can inox 304 Theo HSMT 227,9884 kg
73 Sản xuất thép hộp trang trí Theo HSMT 0,3325 tấn
74 Lắp dựng thép hộp trang trí Theo HSMT 0,3325 tấn
75 Sơn tĩnh điện thép hộp trang trí Theo HSMT 36,6144 m2
76 Gia công xà gồ thép Theo HSMT 0,414 tấn
77 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSMT 0,414 tấn
78 Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,45mm Theo HSMT 1,4418 100m2
79 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSMT 5,9454 100m2
80 Lắp đặt Vỏ tủ KT 600x400x150 dày 1.0mm bằng tôn sơn tĩnh điện lắp nổi trong nhà Theo HSMT 1 hộp
81 Lắp đặt Aptomat MCCB 3P-63A Theo HSMT 1 cái
82 Lắp đặt Aptomat MCCB 2P-50A Theo HSMT 5 cái
83 Lắp đặt Aptomat MCB 1P-50A Theo HSMT 1 cái
84 Lắp đặt Aptomat MCB 1P-40A Theo HSMT 1 cái
85 Lắp đặt Aptomat MCB 1P-32A Theo HSMT 4 cái
86 Lắp đặt Aptomat MCB 1P-16A Theo HSMT 2 cái
87 Lắp đặt Aptomat MCB 1P-10A Theo HSMT 2 cái
88 Lắp đặt Biến dòng điện 50/5A Theo HSMT 3 cái
89 Lắp đặt Đèn báo pha led 220V-3W Theo HSMT 3 bộ
90 Lắp Cầu chì 220V-2A Theo HSMT 3 1 cầu chì
91 Lắp đặt Bảng điện chứa 9 Aptomat (đế nhựa) lắp âm tường Theo HSMT 2 hộp
92 Lắp đặt Bảng điện chứa 6 Aptomat (đế nhựa) lắp âm tường Theo HSMT 4 hộp
93 Lắp đặt Aptomat 2 pha 50A Theo HSMT 2 cái
94 Lắp đặt Aptomat 1 pha 32A Theo HSMT 4 cái
95 Lắp đặt Aptomat 1 pha 25A Theo HSMT 4 cái
96 Lắp đặt Aptomat 1 pha 20A Theo HSMT 4 cái
97 Lắp đặt Aptomat 1 pha 16A Theo HSMT 8 cái
98 Lắp đặt Aptomat 1 pha 10A Theo HSMT 5 cái
99 Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 1 hạt Theo HSMT 16 cái
100 Lắp đặt Công tắc đơn đảo chiều Theo HSMT 2 cái
101 Lắp đặt quạt trần Theo HSMT 17 cái
102 Lắp đặt Đèn tuýp LED 1.2m -2X18W gắn trần Theo HSMT 9 bộ
103 Lắp đặt Đèn LED ốp trần nổi 14W Theo HSMT 12 bộ
104 Lắp đặt đèn máng 600x600, hộp đèn 3 bóng Theo HSMT 36 bộ
105 Lắp đặt quạt treo tường Theo HSMT 1 cái
106 Lắp đặt Ổ cắm đôi 220v-16A loại âm sàn Theo HSMT 17 cái
107 Lắp đặt Ổ cắm đôi 220v-16A âm tường Theo HSMT 25 cái
108 Lắp đặt dây CU/XLPE/DSTA/PVC3x16+1x10mm2 Theo HSMT 200 m
109 Lắp đặt dây CU/PVC2x6mm2 Theo HSMT 50 m
110 Lắp đặt dây CU/PVC1x4mm2 Theo HSMT 320 m
111 Lắp đặt dây CU/PVC1x2.5mm2 Theo HSMT 722 m
112 Lắp đặt dây CU/PVC1x1.5mm2 Theo HSMT 1.180 m
113 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 Theo HSMT 2 100 m
114 Lắp đặt ống nhựa PVC D32 chìm bảo hộ dây dẫn Theo HSMT 45 m
115 Lắp đặt ống nhựa PVC D20 chìm bảo hộ dây dẫn Theo HSMT 460 m
116 Lắp đặt ống nhựa PVC D16 chìm bảo hộ dây dẫn Theo HSMT 340 m
117 Lắp đặt Kim thu sét tiên đạo bán kính 51m Theo HSMT 1 cái
118 Cột mạ kẽm D50x3 mm Theo HSMT 1 cái
119 Bản mã + cáp + tăng đơ néo cáp Theo HSMT 1 bộ
120 hộp đo điện trở đất Theo HSMT 1 hộp
121 Ca đo điện trở đất Theo HSMT 1 ca
122 Đóng Cọc nối đất thép bọc đồng D16 L=2400 Theo HSMT 4 cọc
123 Kéo rải Cáp đồng trần 50mm2 Theo HSMT 25 m
124 Kéo rải Cáp đồng trần 70mm2 Theo HSMT 12 m
125 Lắp đặt Hộp kiểm tra tiếp địa Theo HSMT 1 cái
126 Lắp đặt ống PVC D25 Theo HSMT 0,25 100m
127 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Theo HSMT 8 máy
128 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Theo HSMT 0,4 100m
129 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm Theo HSMT 0,2 100m
130 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 15,9mm Theo HSMT 0,2 100m
131 Lắp đặt Ống UPVC D21 Theo HSMT 0,48 100m
132 Lắp đặt Ổ cắm mạng đơn âm tường Theo HSMT 9 cái
133 Lắp đặt Ổ cắm mạng đơn âm sàn Theo HSMT 17 cái
134 Lắp đặt Ổ cắm điện thoại đơn âm tường Theo HSMT 4 cái
135 Lắp đặt Ổ cắm điện thoại đơn âm sàn Theo HSMT 17 cái
136 Lắp đặt Dây mạng CAT5E Theo HSMT 1.020 m
137 Lắp đặt dây Cáp điện thoại 40P-0.5mm2 Theo HSMT 20 m
138 Lắp đặt dây Cáp điện thoại 2P-0.5mm2 Theo HSMT 420 m
139 Lắp đặt dây RG59 kèm dây nguồn Theo HSMT 75 m
140 Lắp đặt dây âm thanh 2x1mm2 Theo HSMT 82 m
141 Lắp đặt Ống PVC D20 Theo HSMT 9,4 100m
142 Lắp đặt Hộp đựng bình chữa cháy 500x600x18 Theo HSMT 4 hộp
143 Bình chữa cháy dạng bột loại ABC Theo HSMT 4 bình
144 Bình chữa cháy dạng bột loại BC Theo HSMT 4 bình
145 Bình chữa cháy dạng khí CO2 Loại 3kg Theo HSMT 4 bình
146 Tiêu lệnh chữa cháy Theo HSMT 4 bộ
147 Nội quy chữa cháy Theo HSMT 4 bộ
148 Lắp đặt Lavabo lạnh Theo HSMT 4 bộ
149 Lắp đặt Bộ vòi lạnh cho Lavabo Theo HSMT 4 bộ
150 Lắp đặt Bộ gương Lavabo Theo HSMT 4 cái
151 Lắp đặt Xí bệt (két xả) Theo HSMT 4 bộ
152 Lắp đặt hộp đựng giấy Theo HSMT 4 cái
153 Lắp đặt Bộ vòi xịt D15-inox cho xí bệt Theo HSMT 4 cái
154 Lắp đặt bồn nước Inox 2m3 Theo HSMT 1 bể
155 Lắp đặt Phao cơ Theo HSMT 1 cái
156 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSMT 2 bộ
157 Lắp đặt vòi tiểu nam Theo HSMT 2 bộ
158 Lắp đặt Vòi nước D15 Theo HSMT 1 cái
159 Lắp đặt Cụm đồng hồ nước D25 Theo HSMT 1 cái
160 Rọ bơm đồng Theo HSMT 1 cái
161 Lắp đặt ống PPR nối hàn D40 Theo HSMT 0,08 100 m
162 Lắp đặt ống PPR nối hàn D32 Theo HSMT 0,08 100 m
163 Lắp đặt ống PPR nối hàn D25 Theo HSMT 0,52 100 m
164 Lắp đặt ống HDPE nối hàn D32 Theo HSMT 0,36 100 m
165 Lắp đặt ống HDPE nối hàn D25 Theo HSMT 0,8 100 m
166 Lắp đặt Van khóa D40 Theo HSMT 1 cái
167 Lắp đặt Van khóa D25 Theo HSMT 3 cái
168 Lắp đặt Tê PPR nối hàn D32 Theo HSMT 1 cái
169 Lắp đặt Tê PPR nối hàn D25x25 Theo HSMT 10 cái
170 Lắp đặt Tê HDPE nối hàn D25x25 Theo HSMT 2 cái
171 Lắp đặt Cút PPR nối hàn D40 Theo HSMT 2 cái
172 Lắp đặt Cút PPR nối hàn D32 Theo HSMT 1 cái
173 Lắp đặt Cút PPR nối hàn D25 Theo HSMT 15 cái
174 Lắp đặt Cút HDPE nối hàn D32 Theo HSMT 4 cái
175 Lắp đặt Cút HDPE nối hàn D25 Theo HSMT 8 cái
176 Lắp đặt Côn thu D40/32 Theo HSMT 1 cái
177 Lắp đặt Côn thu D32/25 Theo HSMT 2 cái
178 Lắp đặt Măng xông PPR D40 Theo HSMT 2 cái
179 Lắp đặt Măng xông PPR D32 Theo HSMT 2 cái
180 Lắp đặt Măng xông PPR D25 Theo HSMT 18 cái
181 Lắp đặt Măng xông HDPE D25 Theo HSMT 7 cái
182 Lắp đặt Cút vuông PPR D20 ren trong Theo HSMT 11 cái
183 Lắp Bịt đầu ống PPR D20 Theo HSMT 11 cái
184 Lắp đặt ống uPVC dán keo D110 Theo HSMT 0,28 100m
185 Lắp đặt ống uPVC dán keo D90 Theo HSMT 0,12 100m
186 Lắp đặt ống uPVC dán keo D75 Theo HSMT 0,2 100m
187 Lắp đặt ống uPVC dán keo D60 Theo HSMT 0,08 100m
188 Lắp đặt ống uPVC dán keo D48 Theo HSMT 0,24 100m
189 Lắp đặt ống uPVC dán keo D42 Theo HSMT 0,04 100m
190 Lắp đặt Y uPVC D110x110 Theo HSMT 5 cái
191 Lắp đặt Y uPVC D75x75 Theo HSMT 7 cái
192 Lắp đặt Y uPVC D75x60 Theo HSMT 6 cái
193 Lắp đặt Y uPVC D75x42 Theo HSMT 4 cái
194 Lắp đặt Cút 135 uPVC D110 Theo HSMT 4 cái
195 Lắp đặt Cút 135 uPVC D90 Theo HSMT 3 cái
196 Lắp đặt Cút 135 uPVC D60 Theo HSMT 2 cái
197 Lắp đặt Cút 135 uPVC D48 Theo HSMT 2 cái
198 Lắp đặt Cút 135 uPVC D42 Theo HSMT 8 cái
199 Lắp đặt Cút 90 uPVC D110 Theo HSMT 3 cái
200 Lắp đặt Cút 90 uPVC D48 Theo HSMT 2 cái
201 Lắp đặt Cút 90 uPVC D42 Theo HSMT 4 cái
202 Lắp đặt Măng xông D110 Theo HSMT 6 cái
203 Lắp đặt Măng xông D48 Theo HSMT 2 cái
204 Lắp Nút bịt D110 Theo HSMT 4 cái
205 Lắp Nút bịt D60 Theo HSMT 6 cái
206 Lắp Nút bịt D48 Theo HSMT 2 cái
207 Lắp Nút bịt D42 Theo HSMT 4 cái
208 Lắp đặt Côn thu D90/75 Theo HSMT 4 cái
209 Lắp đặt Côn thu D75/60 Theo HSMT 6 cái
210 Lắp đặt Phễu thu sàn D60 Theo HSMT 6 cái
211 Lắp đặt ống uPVC dán keo D110 Theo HSMT 0,24 100m
212 Lắp đặt ống uPVC dán keo D60 Theo HSMT 0,12 100m
213 Lắp đặt Cút 90 uPVC D60 Theo HSMT 1 cái
214 Lắp đặt Cút 90 uPVC D110 Theo HSMT 5 cái
215 Cầu chắn rác D75 - inox Theo HSMT 1 cái
216 Cầu chắn rác D125 - inox Theo HSMT 3 cái
217 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSMT 0,1965 100m3
218 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 Theo HSMT 0,836 m3
219 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,0392 100m2
220 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 1,4584 m3
221 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,1587 tấn
222 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,0628 tấn
223 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 4,6816 m3
224 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 0,6787 m3
225 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 32,98 m2
226 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSMT 32,98 m2
227 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSMT 5,616 m2
228 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 0,72 m3
229 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSMT 0,0312 100m2
230 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSMT 6 cái
231 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSMT 4,64 1m3
232 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 Theo HSMT 1,856 m3
233 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSMT 2,552 m3
234 Ốp đá granit tự nhiên bồn hoa(đơn giá đã bao gồm lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Theo HSMT 35,38 m2
B SAN NỀN
1 San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 8,8226 100m3
2 Mua đất đắp nền Theo HSMT 882,26 m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 9,4402 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSMT 9,4402 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo HSMT 9,4402 100m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo HSMT 9,4402 100m3/1km
C HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSMT 0,0538 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 0,0179 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 Theo HSMT 0,6003 m3
4 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,049 100m2
5 Ván khuôn móng cột Theo HSMT 0,0792 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 1,4462 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 0,4356 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,0353 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,1223 tấn
10 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSMT 5,1272 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 27,6656 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 27,6656 m2
13 Ốp đá granit tự nhiên vào trụ cổng Theo HSMT 22,408 m2
14 sản xuất lắp dựng inox 304 Theo HSMT 277,2864 kg
15 Lắp đặt đèn cầu Theo HSMT 2 bộ
16 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSMT 2,0913 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 0,8252 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 Theo HSMT 9,506 m3
19 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 112,3017 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,291 100m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 4,8015 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,0431 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,2686 tấn
24 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSMT 40,7642 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 363,456 m2
26 Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB30 Theo HSMT 857,6 m
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 363,456 m2
28 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo HSMT 0,259 100m
29 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSMT 4,0899 100m3
30 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo HSMT 14,3871 100m2
31 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSMT 0,3206 1m3
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 Theo HSMT 8,0152 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSMT 25,993 m3
34 Ốp đá granit tự nhiên bồn hoa(Bao gồm lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Theo HSMT 103,238 m2
35 đất màu trồng cây Theo HSMT 67,8 m3
36 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo HSMT 3,8025 100m3
37 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSMT 0,5625 m3
38 Lưới nilon báo hiệu cáp (băng cảnh báo cáp ngầm) khổ 0,5m Theo HSMT 150 m2
39 Khung móng 4M24x300x300x(675-750) Theo HSMT 9 bộ
40 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,216 100m2
41 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 3,24 m3
42 Lắp cửa cột Theo HSMT 8 1 cửa
43 Lắp bảng điện cửa cột Theo HSMT 8 1 bảng
44 Làm đầu cáp khô Theo HSMT 8 1 đầu cáp
45 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Theo HSMT 0,8 100m
46 Lắp đặt tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng công suất 50A, KT:1000x600x350, cấp bảo vệ IP54 (vỏ thép sơn tĩnh điện dày 1,5mm,Aptomat LS (Hyundai, Schneider, ...),bộ chuyển mạch, rơ le thời gian,contactor, ổn áp, cầu chì, cầu đấu, dâydẫn, phụ kiện Đồng bộ) Theo HSMT 1 hộp
47 Lắp dựng Cột điện chiếu sáng ngoài nhà liền cần thép mạ kẽm cao 7m Theo HSMT 8 1 cột
48 Lắp Đèn pha LED 120W Theo HSMT 8 1 bộ
49 Lắp đặt dây CU/XLPE/DSTA/PVC3x10+1x6 mm2 Theo HSMT 160 m
50 Lắp đặt dây CU/XLPE/DSTA/PVC3x6+1x4 mm2 Theo HSMT 180 m
51 Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn D50/40 Theo HSMT 1,6 100 m
52 Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn D40/32 Theo HSMT 1,5 100 m
53 Đóng Cọc tiếp đất L63x63x6 Theo HSMT 10 cọc
54 Kéo rải Dây tiếp địa thép M10 Theo HSMT 20 m
55 Ca đo điện trở tiếp địa Theo HSMT 1 ca
56 Di chuyển cột họng cứu hỏa bằng thủ công Theo HSMT 10 công
57 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSMT 0,5064 100m3
58 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 17,2494 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSMT 8,4612 m3
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 90,6 m2
61 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 122,7 m2
62 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 0,294 m3
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,06 tấn
64 Sản xuất song chắn rác gang cầu 570x355 Theo HSMT 180 tấm
65 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSMT 186 cái
66 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm Theo HSMT 27 1 đoạn ống
67 Lắp đặt Ống UPVC D90 Theo HSMT 0,12 100m
68 Lắp đặt Ống UPVC D110 Theo HSMT 0,08 100m
69 Lắp đặt Ống UPVC D140 Theo HSMT 0,4 100m
D NHÀ VỆ SINH
1 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất II Theo HSMT 0,6 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén Theo HSMT 0,1452 m3
3 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Theo HSMT 6 1 mối nối
4 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSMT 0,1367 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 0,0654 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy lu , máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 0,067 100m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 3,3523 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 Theo HSMT 2,3532 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 4,7801 m3
10 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,1008 100m2
11 Ván khuôn móng cột Theo HSMT 0,3641 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,2122 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,1031 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSMT 0,6064 tấn
15 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSMT 2,5107 m3
16 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSMT 2,8205 m3
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,1426 100m2
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 0,7841 m3
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,0369 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,1654 tấn
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,3457 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 0,0235 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,0867 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,5035 tấn
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSMT 0,4606 100m2
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 4,3384 m3
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,8304 tấn
28 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSMT 15,8026 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSMT 2,4815 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 51,232 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 28,336 m2
32 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 46,0636 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 28,7323 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 51,232 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 103,1319 m2
36 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 Theo HSMT 117,242 m2
37 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 Theo HSMT 29,5036 m2
38 Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm Theo HSMT 5,28 m2
39 Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh(gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm) Theo HSMT 8 bộ
40 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm,Kính dán an toàn dày 6,38mm Theo HSMT 9,72 m2
41 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) Theo HSMT 4 bộ
42 Vách ngăn bằng tấm compact HPL dày 18mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Theo HSMT 20,58 m2
43 ốp đá granit tam cấp,mặt lavabo Theo HSMT 6,386 m2
44 Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 1 hạt Theo HSMT 4 cái
45 Lắp đặt Đèn ốp trần loại 14W Theo HSMT 8 bộ
46 Lắp đặt dây CU/PVC1x2.5mm2 Theo HSMT 48 m
47 Lắp đặt dây CU/PVC1x1.5mm2 Theo HSMT 80 m
48 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Theo HSMT 0,24 100 m
49 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D16 Theo HSMT 0,36 m
50 Lắp đặt Chậu rửa âm kệ L-2396V Theo HSMT 4 bộ
51 Lắp đặt Bộ vòi lạnh cho Lavabo Theo HSMT 4 bộ
52 Lắp đặt Bộ gương Lavabo Theo HSMT 4 cái
53 Lắp đặt Xí bệt (két xả) Theo HSMT 4 bộ
54 Lắp đặt Hộp giấy Theo HSMT 4 cái
55 Lắp đặt Bộ vòi xịt D15-inox cho xí bệt Theo HSMT 4 cái
56 Lắp đặt Bồn nước inox 2m3 Theo HSMT 1 bể
57 Lắp đặt phao cơ Theo HSMT 1 cái
58 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSMT 2 bộ
59 Lắp đặt van xả nhấn tiểu nam Theo HSMT 2 bộ
60 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo HSMT 2 bộ
61 Lắp đặt Cụm đồng hồ nước D25 Theo HSMT 1 cái
62 Lắp đặt ống PPR nối hàn D40 Theo HSMT 0,04 100 m
63 Lắp đặt ống PPR nối hàn D32 Theo HSMT 0,36 100 m
64 Lắp đặt ống PPR nối hàn D25 Theo HSMT 0,48 100 m
65 Lắp đặt ống HDPE nối hàn D25 Theo HSMT 0,12 100 m
66 Lắp đặt Van khóa D40 Theo HSMT 1 cái
67 Lắp đặt Van khóa D25 Theo HSMT 4 cái
68 Lắp đặt Tê PPR nối hàn D32 Theo HSMT 2 cái
69 Lắp đặt Tê PPR nối hàn D25x25 Theo HSMT 10 cái
70 Lắp đặt Cút PPR nối hàn D40 Theo HSMT 2 cái
71 Lắp đặt Cút PPR nối hàn D32 Theo HSMT 4 cái
72 Lắp đặt Cút PPR nối hàn D25 Theo HSMT 16 cái
73 Lắp đặt Cút HDPE nối hàn D25 Theo HSMT 2 cái
74 Lắp đặt Côn thu D40/32 Theo HSMT 1 cái
75 Lắp đặt Côn thu D32/25 Theo HSMT 4 cái
76 Lắp đặt Măng xông PPR D40 Theo HSMT 1 cái
77 Lắp đặt Măng xông PPR D32 Theo HSMT 10 cái
78 Lắp đặt Măng xông PPR D25 Theo HSMT 12 cái
79 Lắp đặt Măng xông HDPE D25 Theo HSMT 3 cái
80 Lắp đặt Cút vuông PPR D20 ren trong Theo HSMT 12 cái
81 Lắp Bịt đầu ống PPR D20 Theo HSMT 12 cái
82 Lắp đặt ống uPVC dán keo D110 Theo HSMT 0,24 100m
83 Lắp đặt ống uPVC dán keo D75 Theo HSMT 0,12 100m
84 Lắp đặt ống uPVC dán keo D60 Theo HSMT 0,04 100m
85 Lắp đặt ống uPVC dán keo D48 Theo HSMT 0,12 100m
86 Lắp đặt ống uPVC dán keo D42 Theo HSMT 0,08 100m
87 Lắp đặt Y uPVC D110x110 Theo HSMT 6 cái
88 Lắp đặt Y uPVC D75x75 Theo HSMT 8 cái
89 Lắp đặt Y thu uPVC D75x42 Theo HSMT 4 cái
90 Lắp đặt Cút 135 uPVC D110 Theo HSMT 8 cái
91 Lắp đặt Cút 135 uPVC D60 Theo HSMT 20 cái
92 Lắp đặt Cút 135 uPVC D48 Theo HSMT 4 cái
93 Lắp đặt Cút 135 uPVC D42 Theo HSMT 8 cái
94 Lắp đặt Cút 90 uPVC D110 Theo HSMT 4 cái
95 Lắp đặt Cút 90 uPVC D48 Theo HSMT 2 cái
96 Lắp đặt Cút 90 uPVC D42 Theo HSMT 4 cái
97 Lắp Nút bịt D110 Theo HSMT 4 cái
98 Lắp Nút bịt D60 Theo HSMT 10 cái
99 Lắp Nút bịt D48 Theo HSMT 2 cái
100 Lắp Nút bịt D42 Theo HSMT 4 cái
101 Lắp đặt Côn thu D110/75 Theo HSMT 2 cái
102 Lắp đặt Côn thu D110/48 Theo HSMT 2 cái
103 Lắp đặt Côn thu D75/60 Theo HSMT 10 cái
104 Lắp đặt Côn thu D75/42 Theo HSMT 4 cái
105 Lắp đặt Phễu thu sàn D60 Theo HSMT 10 cái
106 Lắp đặt ống uPVC dán keo D75 Theo HSMT 0,04 100m
107 Lắp đặt Cút 90 uPVC D75 Theo HSMT 1 cái
108 Cầu chắn rác D90 - inox Theo HSMT 1 cái
109 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSMT 0,2688 100m3
110 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 Theo HSMT 1,144 m3
111 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,0462 100m2
112 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 1,739 m3
113 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,1857 tấn
114 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,0667 tấn
115 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 5,1498 m3
116 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 0,7667 m3
117 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 36,82 m2
118 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSMT 36,82 m2
119 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSMT 7,3696 m2
120 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 0,84 m3
121 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSMT 0,0364 100m2
122 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSMT 7 cái
E NHÀ ĐỂ XE
1 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất II Theo HSMT 0,44 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén Theo HSMT 0,132 m3
3 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Theo HSMT 11 1 mối nối
4 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSMT 0,0946 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 Theo HSMT 1,8322 m3
6 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,3294 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 6,5592 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,0725 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,2193 tấn
10 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo HSMT 2,8471 tấn
11 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo HSMT 2,8471 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 67,4616 1m2
13 Gia công xà gồ thép Theo HSMT 0,8911 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSMT 0,8911 tấn
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm, chiều dài cọc bất kỳ Theo HSMT 2,4301 100m2
16 Máng tôn thu nước inox 304 khổ 300 Theo HSMT 17,6 m
17 Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 1 hạt Theo HSMT 1 cái
18 Lắp đặt Đèn tuýp LED 1.2m -1X18W gắn trần Theo HSMT 5 bộ
19 Lắp đặt dây CU/PVC1x2.5mm2 Theo HSMT 60 m
20 Lắp đặt dây CU/PVC1x2.5mm2 Theo HSMT 80 m
21 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Theo HSMT 0,3 100 m
22 Lắp đặt ống nhựa PVC D16 Theo HSMT 0,32 100m
23 Lắp đặt ống UPVC D110 Theo HSMT 0,24 100m
24 Cầu chắn rác D110 - inox Theo HSMT 2 cái
25 Lắp đặt Cút 90 uPVC D110 Theo HSMT 2 cái
26 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất II Theo HSMT 0,28 100m
27 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén Theo HSMT 0,084 m3
28 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Theo HSMT 7 1 mối nối
29 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSMT 0,0576 100m3
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 Theo HSMT 1,1032 m3
31 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,1566 100m2
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 2,7396 m3
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,0459 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,1359 tấn
35 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo HSMT 2,832 tấn
36 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo HSMT 1,8021 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 42,8663 1m2
38 Gia công xà gồ thép Theo HSMT 0,5356 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSMT 0,5356 tấn
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm, chiều dài cọc bất kỳ Theo HSMT 1,4645 100m2
41 Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 1 hạt Theo HSMT 1 cái
42 Lắp đặt Đèn tuýp LED 1.2m -1X18W gắn trần Theo HSMT 3 bộ
43 Lắp đặt dây CU/PVC1x2.5mm2 Theo HSMT 50 m
44 Lắp đặt dây CU/PVC1x1.5mm2 Theo HSMT 58 m
45 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Theo HSMT 0,25 100 m
46 Lắp đặt ống nhựa PVC D16 Theo HSMT 0,26 100m
47 Lắp đặt ống UPVC D110 Theo HSMT 0,24 100m
48 Cầu chắn rác D110 - inox Theo HSMT 2 cái
49 Lắp đặt Cút 90 uPVC D110 Theo HSMT 2 cái
F THIẾT BỊ
1 Ghế ngồi chờ công dân Kích thước W2380xD645xH770mm Theo HSMT 23 bộ
2 Ghế làm việc nhân viên ghế xoay lưới (đệm mút bọc lưới,chân inox,tay nhựa) mầu đen Theo HSMT 16 cái
3 Ghế làm việc công dân ghế khung mạ thép, chân đế thép dập mạ CR-NI,đệm nhựa đúc W460 x D430 x H(750-950) mm Theo HSMT 16 cái
4 Bàn làm việc khu một cửa gỗ kết hợp vách gỗ kính gỗ nhóm 2 (cao 2000 x rộng 950mm) Theo HSMT 21,11 m
5 Bàn công dân khu một gỗ nhóm 2 (cao 750 x rộng 500mm x dài 3980mm ) Theo HSMT 3 m
6 Máy in cấp phát phiếu số thứ tự dạng KIOSK độc lập mặt cảm ứng Mica VNCPR1 Theo HSMT 1 cái
7 Bộ phát wifi 2 băng tần kép Theo HSMT 1 Cái
8 Hộp phối quang ODF 8FO cổng - Cánh cửa mở mặt trước có khóa an toàn - Mặt sau gồm 2 thanh đế có lỗ để treo - Kích cỡ: Cao*rộng*sâu: 46,5cm*38,3cm*15cm Theo HSMT 1 Cái
9 Bộ chia mạng 24 đầu T1500-28PCT (TL-SL2428P) - Smart Switch PoE+ 24 Cổng 10/100Mbps + 4 Cổng Gigabit Theo HSMT 1 Cái
10 bộ chia mạng 4 cổng TL-SG105 5-Port 10/100/1000 Mb/s Desktop Switch Theo HSMT 1 Cái
11 Bộ chia quang 1x8 Theo HSMT 1 Cái
12 Camera IP hồng ngoại loại bán cầu gắn trần Theo HSMT 3 Cái
13 Đầu ghi hình IP H.265+ 4 kênh Theo HSMT 1 Cái
14 Ổ cứng 4TB.Dòng gắn trong 3,5inch tốc độ quay 7300RPM, bộ đệm 128MB cache, tốc độ max 201 MB/s Theo HSMT 1 Cái
15 Tổng đài điện thoại 24 cổng Theo HSMT 1 Cái
16 Bộ đổi nguồn 220VAC/24VDC 25A công suất 600W Theo HSMT 2 Cái
17 Hộp phân dây IDF Theo HSMT 1 Cái
18 Bộ lưu điện Up Selec UPS offline 1500 VA / 1100W Theo HSMT 1 Cái
19 Loa gắn tường Loa hộp Theo HSMT 3 Cái
20 Âm ly Ampli 200w Theo HSMT 1 Cái
21 Điều hòa 12000 BTU 1 chiều Inverter Theo HSMT 4 Cái
22 Điều hòa 18000 BTU 1 chiều inverter Theo HSMT 4 Cái
23 Máy bơm, công suất 3HP/2,2kW/380V; Q= 6- 24m3/h; H= 28,5 Theo HSMT 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->