Gói thầu: Cung cấp hàng hóa và xây dựng công trình: Nhà làm việc bộ phận tiếp nhận và trả kết quả, các hạng mục phụ trợ, huyện Hiệp Hòa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200851746-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Cung cấp hàng hóa và xây dựng công trình: Nhà làm việc bộ phận tiếp nhận và trả kết quả, các hạng mục phụ trợ, huyện Hiệp Hòa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200652795 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 17:41:00 đến ngày 2020-08-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,383,235,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 64,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Theo HSMT | 7,2035 | 100m |
| 2 | Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Theo HSMT | 0,2485 | 100m |
| 3 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Theo HSMT | 72 | 1 mối nối |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén | Theo HSMT | 1,44 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSMT | 0,6732 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,2244 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,4164 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,477 | 100m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 24,59 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | Theo HSMT | 7,9112 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 2,5163 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng cột | Theo HSMT | 0,1574 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 29,532 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,8082 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,8752 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 2,0473 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSMT | 13,49 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 2,0792 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 12,5783 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,4515 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,3958 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,1127 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 3,7854 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 63,8624 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,2635 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 2,0917 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 3,0323 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 5,4223 | 100m2 |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 55,7845 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 6,4399 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSMT | 0,8955 | 100m2 |
| 32 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 8,9078 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,0636 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,5264 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 4,809 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,6065 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,1643 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,1856 | tấn |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSMT | 71,985 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSMT | 74,6155 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 4,723 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSMT | 1,3671 | m3 |
| 43 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSMT | 6,0827 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 509,218 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 730,977 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 331,6524 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 542,2302 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 228,9882 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 509,218 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 1.833,8479 | m2 |
| 51 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo HSMT | 84,872 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo HSMT | 24,3556 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Theo HSMT | 486,756 | m2 |
| 54 | Lát gạch Cotto - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB40 | Theo HSMT | 83,0916 | m2 |
| 55 | Làm Hệ trần được làm từ hợp kim nhôm; bề mặt sơn gia nhiệt cao cấp AkzoNobel; chiều dài theo yêu cầu; phụ kiện: khung xương thép tiêu chuẩn1,2m/m², móc treo... | Theo HSMT | 155,5024 | m2 |
| 56 | Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chiphí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) | Theo HSMT | 24,3556 | m2 |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSMT | 156,1762 | m2 |
| 58 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo HSMT | 156,1762 | m2 |
| 59 | lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, cầu thang (đơn giá đã bao gồm lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo HSMT | 82,2754 | m2 |
| 60 | Láng granitô nền sàn | Theo HSMT | 7,375 | m2 |
| 61 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính trắng dày 10,38mm (bao gồm phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh tại công trình) | Theo HSMT | 20,235 | m2 |
| 62 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính trắng dày 8,38mm | Theo HSMT | 8,52 | m2 |
| 63 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo HSMT | 10 | bộ |
| 64 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 65 | Cửa sổ mở trượt lùa hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dày 10,38mm | Theo HSMT | 3,825 | m2 |
| 66 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh(gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm) | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 67 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 2mm,kính trắng dày 10,38mm | Theo HSMT | 15,1635 | m2 |
| 68 | Vách kính mặt dựng thông tầng giấu đố (sử dụng bao che mặt ngoài công trình) hệ Xingfa 65x70mm, nhôm dày 2,5mm,kính phản quang 10,38mm, bao gồm cả phụ kiện cửa sổ mở lật (nếu có) | Theo HSMT | 108,2088 | m2 |
| 69 | Vách kính cố định hệ Xingfa 93, nhôm dày 2mm, kính dày 10.38mm bao gồm cả phụ kiện cửa sổ mở lật (nếu có) | Theo HSMT | 67,0185 | m2 |
| 70 | Vách ngăn bằng tấm compact HPL dày 18mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo HSMT | 4,46 | m2 |
| 71 | Hoa sắt hộp vuông 20x20x1,2mm (đã bao gồm sơn tĩnh điện lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo HSMT | 503,6144 | kg |
| 72 | Sản xuất lắp dựng lan can inox 304 | Theo HSMT | 227,9884 | kg |
| 73 | Sản xuất thép hộp trang trí | Theo HSMT | 0,3325 | tấn |
| 74 | Lắp dựng thép hộp trang trí | Theo HSMT | 0,3325 | tấn |
| 75 | Sơn tĩnh điện thép hộp trang trí | Theo HSMT | 36,6144 | m2 |
| 76 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 0,414 | tấn |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,414 | tấn |
| 78 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,45mm | Theo HSMT | 1,4418 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSMT | 5,9454 | 100m2 |
| 80 | Lắp đặt Vỏ tủ KT 600x400x150 dày 1.0mm bằng tôn sơn tĩnh điện lắp nổi trong nhà | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 81 | Lắp đặt Aptomat MCCB 3P-63A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt Aptomat MCCB 2P-50A | Theo HSMT | 5 | cái |
| 83 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-50A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-40A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-32A | Theo HSMT | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-16A | Theo HSMT | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-10A | Theo HSMT | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt Biến dòng điện 50/5A | Theo HSMT | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt Đèn báo pha led 220V-3W | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 90 | Lắp Cầu chì 220V-2A | Theo HSMT | 3 | 1 cầu chì |
| 91 | Lắp đặt Bảng điện chứa 9 Aptomat (đế nhựa) lắp âm tường | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 92 | Lắp đặt Bảng điện chứa 6 Aptomat (đế nhựa) lắp âm tường | Theo HSMT | 4 | hộp |
| 93 | Lắp đặt Aptomat 2 pha 50A | Theo HSMT | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 32A | Theo HSMT | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 25A | Theo HSMT | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 20A | Theo HSMT | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 16A | Theo HSMT | 8 | cái |
| 98 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 10A | Theo HSMT | 5 | cái |
| 99 | Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 1 hạt | Theo HSMT | 16 | cái |
| 100 | Lắp đặt Công tắc đơn đảo chiều | Theo HSMT | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSMT | 17 | cái |
| 102 | Lắp đặt Đèn tuýp LED 1.2m -2X18W gắn trần | Theo HSMT | 9 | bộ |
| 103 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần nổi 14W | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 104 | Lắp đặt đèn máng 600x600, hộp đèn 3 bóng | Theo HSMT | 36 | bộ |
| 105 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 220v-16A loại âm sàn | Theo HSMT | 17 | cái |
| 107 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 220v-16A âm tường | Theo HSMT | 25 | cái |
| 108 | Lắp đặt dây CU/XLPE/DSTA/PVC3x16+1x10mm2 | Theo HSMT | 200 | m |
| 109 | Lắp đặt dây CU/PVC2x6mm2 | Theo HSMT | 50 | m |
| 110 | Lắp đặt dây CU/PVC1x4mm2 | Theo HSMT | 320 | m |
| 111 | Lắp đặt dây CU/PVC1x2.5mm2 | Theo HSMT | 722 | m |
| 112 | Lắp đặt dây CU/PVC1x1.5mm2 | Theo HSMT | 1.180 | m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 | Theo HSMT | 2 | 100 m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo HSMT | 45 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo HSMT | 460 | m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo HSMT | 340 | m |
| 117 | Lắp đặt Kim thu sét tiên đạo bán kính 51m | Theo HSMT | 1 | cái |
| 118 | Cột mạ kẽm D50x3 mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 119 | Bản mã + cáp + tăng đơ néo cáp | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 120 | hộp đo điện trở đất | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 121 | Ca đo điện trở đất | Theo HSMT | 1 | ca |
| 122 | Đóng Cọc nối đất thép bọc đồng D16 L=2400 | Theo HSMT | 4 | cọc |
| 123 | Kéo rải Cáp đồng trần 50mm2 | Theo HSMT | 25 | m |
| 124 | Kéo rải Cáp đồng trần 70mm2 | Theo HSMT | 12 | m |
| 125 | Lắp đặt Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt ống PVC D25 | Theo HSMT | 0,25 | 100m |
| 127 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo HSMT | 8 | máy |
| 128 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm | Theo HSMT | 0,4 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm | Theo HSMT | 0,2 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 15,9mm | Theo HSMT | 0,2 | 100m |
| 131 | Lắp đặt Ống UPVC D21 | Theo HSMT | 0,48 | 100m |
| 132 | Lắp đặt Ổ cắm mạng đơn âm tường | Theo HSMT | 9 | cái |
| 133 | Lắp đặt Ổ cắm mạng đơn âm sàn | Theo HSMT | 17 | cái |
| 134 | Lắp đặt Ổ cắm điện thoại đơn âm tường | Theo HSMT | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt Ổ cắm điện thoại đơn âm sàn | Theo HSMT | 17 | cái |
| 136 | Lắp đặt Dây mạng CAT5E | Theo HSMT | 1.020 | m |
| 137 | Lắp đặt dây Cáp điện thoại 40P-0.5mm2 | Theo HSMT | 20 | m |
| 138 | Lắp đặt dây Cáp điện thoại 2P-0.5mm2 | Theo HSMT | 420 | m |
| 139 | Lắp đặt dây RG59 kèm dây nguồn | Theo HSMT | 75 | m |
| 140 | Lắp đặt dây âm thanh 2x1mm2 | Theo HSMT | 82 | m |
| 141 | Lắp đặt Ống PVC D20 | Theo HSMT | 9,4 | 100m |
| 142 | Lắp đặt Hộp đựng bình chữa cháy 500x600x18 | Theo HSMT | 4 | hộp |
| 143 | Bình chữa cháy dạng bột loại ABC | Theo HSMT | 4 | bình |
| 144 | Bình chữa cháy dạng bột loại BC | Theo HSMT | 4 | bình |
| 145 | Bình chữa cháy dạng khí CO2 Loại 3kg | Theo HSMT | 4 | bình |
| 146 | Tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 147 | Nội quy chữa cháy | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 148 | Lắp đặt Lavabo lạnh | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 149 | Lắp đặt Bộ vòi lạnh cho Lavabo | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 150 | Lắp đặt Bộ gương Lavabo | Theo HSMT | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt Xí bệt (két xả) | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 152 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo HSMT | 4 | cái |
| 153 | Lắp đặt Bộ vòi xịt D15-inox cho xí bệt | Theo HSMT | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt bồn nước Inox 2m3 | Theo HSMT | 1 | bể |
| 155 | Lắp đặt Phao cơ | Theo HSMT | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 157 | Lắp đặt vòi tiểu nam | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 158 | Lắp đặt Vòi nước D15 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt Cụm đồng hồ nước D25 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 160 | Rọ bơm đồng | Theo HSMT | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D40 | Theo HSMT | 0,08 | 100 m |
| 162 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D32 | Theo HSMT | 0,08 | 100 m |
| 163 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D25 | Theo HSMT | 0,52 | 100 m |
| 164 | Lắp đặt ống HDPE nối hàn D32 | Theo HSMT | 0,36 | 100 m |
| 165 | Lắp đặt ống HDPE nối hàn D25 | Theo HSMT | 0,8 | 100 m |
| 166 | Lắp đặt Van khóa D40 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt Van khóa D25 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 168 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D32 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D25x25 | Theo HSMT | 10 | cái |
| 170 | Lắp đặt Tê HDPE nối hàn D25x25 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D40 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D32 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D25 | Theo HSMT | 15 | cái |
| 174 | Lắp đặt Cút HDPE nối hàn D32 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 175 | Lắp đặt Cút HDPE nối hàn D25 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 176 | Lắp đặt Côn thu D40/32 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt Côn thu D32/25 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt Măng xông PPR D40 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt Măng xông PPR D32 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 180 | Lắp đặt Măng xông PPR D25 | Theo HSMT | 18 | cái |
| 181 | Lắp đặt Măng xông HDPE D25 | Theo HSMT | 7 | cái |
| 182 | Lắp đặt Cút vuông PPR D20 ren trong | Theo HSMT | 11 | cái |
| 183 | Lắp Bịt đầu ống PPR D20 | Theo HSMT | 11 | cái |
| 184 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D110 | Theo HSMT | 0,28 | 100m |
| 185 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D90 | Theo HSMT | 0,12 | 100m |
| 186 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D75 | Theo HSMT | 0,2 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D60 | Theo HSMT | 0,08 | 100m |
| 188 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D48 | Theo HSMT | 0,24 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D42 | Theo HSMT | 0,04 | 100m |
| 190 | Lắp đặt Y uPVC D110x110 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 191 | Lắp đặt Y uPVC D75x75 | Theo HSMT | 7 | cái |
| 192 | Lắp đặt Y uPVC D75x60 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 193 | Lắp đặt Y uPVC D75x42 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 194 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D110 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 195 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D90 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 196 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D60 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 197 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D48 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 198 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D42 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 199 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D110 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 200 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D48 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 201 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D42 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 202 | Lắp đặt Măng xông D110 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 203 | Lắp đặt Măng xông D48 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 204 | Lắp Nút bịt D110 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 205 | Lắp Nút bịt D60 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 206 | Lắp Nút bịt D48 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 207 | Lắp Nút bịt D42 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 208 | Lắp đặt Côn thu D90/75 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 209 | Lắp đặt Côn thu D75/60 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 210 | Lắp đặt Phễu thu sàn D60 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 211 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D110 | Theo HSMT | 0,24 | 100m |
| 212 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D60 | Theo HSMT | 0,12 | 100m |
| 213 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D60 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 214 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D110 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 215 | Cầu chắn rác D75 - inox | Theo HSMT | 1 | cái |
| 216 | Cầu chắn rác D125 - inox | Theo HSMT | 3 | cái |
| 217 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,1965 | 100m3 |
| 218 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | Theo HSMT | 0,836 | m3 |
| 219 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,0392 | 100m2 |
| 220 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 1,4584 | m3 |
| 221 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,1587 | tấn |
| 222 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,0628 | tấn |
| 223 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 4,6816 | m3 |
| 224 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 0,6787 | m3 |
| 225 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 32,98 | m2 |
| 226 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSMT | 32,98 | m2 |
| 227 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSMT | 5,616 | m2 |
| 228 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 0,72 | m3 |
| 229 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,0312 | 100m2 |
| 230 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSMT | 6 | cái |
| 231 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSMT | 4,64 | 1m3 |
| 232 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | Theo HSMT | 1,856 | m3 |
| 233 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSMT | 2,552 | m3 |
| 234 | Ốp đá granit tự nhiên bồn hoa(đơn giá đã bao gồm lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo HSMT | 35,38 | m2 |
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 8,8226 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đắp nền | Theo HSMT | 882,26 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 9,4402 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSMT | 9,4402 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo HSMT | 9,4402 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo HSMT | 9,4402 | 100m3/1km |
| C | HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,0538 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,0179 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | Theo HSMT | 0,6003 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,049 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo HSMT | 0,0792 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 1,4462 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 0,4356 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0353 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,1223 | tấn |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSMT | 5,1272 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 27,6656 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 27,6656 | m2 |
| 13 | Ốp đá granit tự nhiên vào trụ cổng | Theo HSMT | 22,408 | m2 |
| 14 | sản xuất lắp dựng inox 304 | Theo HSMT | 277,2864 | kg |
| 15 | Lắp đặt đèn cầu | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 2,0913 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,8252 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | Theo HSMT | 9,506 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 112,3017 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,291 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 4,8015 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0431 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,2686 | tấn |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSMT | 40,7642 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 363,456 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSMT | 857,6 | m |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 363,456 | m2 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSMT | 0,259 | 100m |
| 29 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSMT | 4,0899 | 100m3 |
| 30 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSMT | 14,3871 | 100m2 |
| 31 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,3206 | 1m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | Theo HSMT | 8,0152 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSMT | 25,993 | m3 |
| 34 | Ốp đá granit tự nhiên bồn hoa(Bao gồm lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo HSMT | 103,238 | m2 |
| 35 | đất màu trồng cây | Theo HSMT | 67,8 | m3 |
| 36 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo HSMT | 3,8025 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 0,5625 | m3 |
| 38 | Lưới nilon báo hiệu cáp (băng cảnh báo cáp ngầm) khổ 0,5m | Theo HSMT | 150 | m2 |
| 39 | Khung móng 4M24x300x300x(675-750) | Theo HSMT | 9 | bộ |
| 40 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,216 | 100m2 |
| 41 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 3,24 | m3 |
| 42 | Lắp cửa cột | Theo HSMT | 8 | 1 cửa |
| 43 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo HSMT | 8 | 1 bảng |
| 44 | Làm đầu cáp khô | Theo HSMT | 8 | 1 đầu cáp |
| 45 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo HSMT | 0,8 | 100m |
| 46 | Lắp đặt tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng công suất 50A, KT:1000x600x350, cấp bảo vệ IP54 (vỏ thép sơn tĩnh điện dày 1,5mm,Aptomat LS (Hyundai, Schneider, ...),bộ chuyển mạch, rơ le thời gian,contactor, ổn áp, cầu chì, cầu đấu, dâydẫn, phụ kiện Đồng bộ) | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 47 | Lắp dựng Cột điện chiếu sáng ngoài nhà liền cần thép mạ kẽm cao 7m | Theo HSMT | 8 | 1 cột |
| 48 | Lắp Đèn pha LED 120W | Theo HSMT | 8 | 1 bộ |
| 49 | Lắp đặt dây CU/XLPE/DSTA/PVC3x10+1x6 mm2 | Theo HSMT | 160 | m |
| 50 | Lắp đặt dây CU/XLPE/DSTA/PVC3x6+1x4 mm2 | Theo HSMT | 180 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn D50/40 | Theo HSMT | 1,6 | 100 m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn D40/32 | Theo HSMT | 1,5 | 100 m |
| 53 | Đóng Cọc tiếp đất L63x63x6 | Theo HSMT | 10 | cọc |
| 54 | Kéo rải Dây tiếp địa thép M10 | Theo HSMT | 20 | m |
| 55 | Ca đo điện trở tiếp địa | Theo HSMT | 1 | ca |
| 56 | Di chuyển cột họng cứu hỏa bằng thủ công | Theo HSMT | 10 | công |
| 57 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,5064 | 100m3 |
| 58 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 17,2494 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSMT | 8,4612 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 90,6 | m2 |
| 61 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 122,7 | m2 |
| 62 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 0,294 | m3 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,06 | tấn |
| 64 | Sản xuất song chắn rác gang cầu 570x355 | Theo HSMT | 180 | tấm |
| 65 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSMT | 186 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | Theo HSMT | 27 | 1 đoạn ống |
| 67 | Lắp đặt Ống UPVC D90 | Theo HSMT | 0,12 | 100m |
| 68 | Lắp đặt Ống UPVC D110 | Theo HSMT | 0,08 | 100m |
| 69 | Lắp đặt Ống UPVC D140 | Theo HSMT | 0,4 | 100m |
| D | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Theo HSMT | 0,6 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén | Theo HSMT | 0,1452 | m3 |
| 3 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Theo HSMT | 6 | 1 mối nối |
| 4 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSMT | 0,1367 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,0654 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy lu , máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,067 | 100m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 3,3523 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | Theo HSMT | 2,3532 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 4,7801 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,1008 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng cột | Theo HSMT | 0,3641 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,2122 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,1031 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 0,6064 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSMT | 2,5107 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSMT | 2,8205 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,1426 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 0,7841 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0369 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1654 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,3457 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 0,0235 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0867 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,5035 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 0,4606 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 4,3384 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,8304 | tấn |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSMT | 15,8026 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSMT | 2,4815 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 51,232 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 28,336 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 46,0636 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 28,7323 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 51,232 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 103,1319 | m2 |
| 36 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo HSMT | 117,242 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo HSMT | 29,5036 | m2 |
| 38 | Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo HSMT | 5,28 | m2 |
| 39 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh(gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm) | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 40 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm,Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo HSMT | 9,72 | m2 |
| 41 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 42 | Vách ngăn bằng tấm compact HPL dày 18mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo HSMT | 20,58 | m2 |
| 43 | ốp đá granit tam cấp,mặt lavabo | Theo HSMT | 6,386 | m2 |
| 44 | Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 1 hạt | Theo HSMT | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt Đèn ốp trần loại 14W | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 46 | Lắp đặt dây CU/PVC1x2.5mm2 | Theo HSMT | 48 | m |
| 47 | Lắp đặt dây CU/PVC1x1.5mm2 | Theo HSMT | 80 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Theo HSMT | 0,24 | 100 m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D16 | Theo HSMT | 0,36 | m |
| 50 | Lắp đặt Chậu rửa âm kệ L-2396V | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt Bộ vòi lạnh cho Lavabo | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Lắp đặt Bộ gương Lavabo | Theo HSMT | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt Xí bệt (két xả) | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 54 | Lắp đặt Hộp giấy | Theo HSMT | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt Bộ vòi xịt D15-inox cho xí bệt | Theo HSMT | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt Bồn nước inox 2m3 | Theo HSMT | 1 | bể |
| 57 | Lắp đặt phao cơ | Theo HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 59 | Lắp đặt van xả nhấn tiểu nam | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 60 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 61 | Lắp đặt Cụm đồng hồ nước D25 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D40 | Theo HSMT | 0,04 | 100 m |
| 63 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D32 | Theo HSMT | 0,36 | 100 m |
| 64 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D25 | Theo HSMT | 0,48 | 100 m |
| 65 | Lắp đặt ống HDPE nối hàn D25 | Theo HSMT | 0,12 | 100 m |
| 66 | Lắp đặt Van khóa D40 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt Van khóa D25 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D32 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D25x25 | Theo HSMT | 10 | cái |
| 70 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D40 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D32 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D25 | Theo HSMT | 16 | cái |
| 73 | Lắp đặt Cút HDPE nối hàn D25 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt Côn thu D40/32 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt Côn thu D32/25 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt Măng xông PPR D40 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt Măng xông PPR D32 | Theo HSMT | 10 | cái |
| 78 | Lắp đặt Măng xông PPR D25 | Theo HSMT | 12 | cái |
| 79 | Lắp đặt Măng xông HDPE D25 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt Cút vuông PPR D20 ren trong | Theo HSMT | 12 | cái |
| 81 | Lắp Bịt đầu ống PPR D20 | Theo HSMT | 12 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D110 | Theo HSMT | 0,24 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D75 | Theo HSMT | 0,12 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D60 | Theo HSMT | 0,04 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D48 | Theo HSMT | 0,12 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D42 | Theo HSMT | 0,08 | 100m |
| 87 | Lắp đặt Y uPVC D110x110 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 88 | Lắp đặt Y uPVC D75x75 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt Y thu uPVC D75x42 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D110 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D60 | Theo HSMT | 20 | cái |
| 92 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D48 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D42 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D110 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D48 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D42 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 97 | Lắp Nút bịt D110 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 98 | Lắp Nút bịt D60 | Theo HSMT | 10 | cái |
| 99 | Lắp Nút bịt D48 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 100 | Lắp Nút bịt D42 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt Côn thu D110/75 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt Côn thu D110/48 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt Côn thu D75/60 | Theo HSMT | 10 | cái |
| 104 | Lắp đặt Côn thu D75/42 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt Phễu thu sàn D60 | Theo HSMT | 10 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D75 | Theo HSMT | 0,04 | 100m |
| 107 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D75 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 108 | Cầu chắn rác D90 - inox | Theo HSMT | 1 | cái |
| 109 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,2688 | 100m3 |
| 110 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | Theo HSMT | 1,144 | m3 |
| 111 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,0462 | 100m2 |
| 112 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 1,739 | m3 |
| 113 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,1857 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,0667 | tấn |
| 115 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 5,1498 | m3 |
| 116 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 0,7667 | m3 |
| 117 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 36,82 | m2 |
| 118 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSMT | 36,82 | m2 |
| 119 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSMT | 7,3696 | m2 |
| 120 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 0,84 | m3 |
| 121 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,0364 | 100m2 |
| 122 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSMT | 7 | cái |
| E | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Theo HSMT | 0,44 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén | Theo HSMT | 0,132 | m3 |
| 3 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Theo HSMT | 11 | 1 mối nối |
| 4 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,0946 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | Theo HSMT | 1,8322 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,3294 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 6,5592 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0725 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,2193 | tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSMT | 2,8471 | tấn |
| 11 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSMT | 2,8471 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 67,4616 | 1m2 |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 0,8911 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,8911 | tấn |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSMT | 2,4301 | 100m2 |
| 16 | Máng tôn thu nước inox 304 khổ 300 | Theo HSMT | 17,6 | m |
| 17 | Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 1 hạt | Theo HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt Đèn tuýp LED 1.2m -1X18W gắn trần | Theo HSMT | 5 | bộ |
| 19 | Lắp đặt dây CU/PVC1x2.5mm2 | Theo HSMT | 60 | m |
| 20 | Lắp đặt dây CU/PVC1x2.5mm2 | Theo HSMT | 80 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Theo HSMT | 0,3 | 100 m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 | Theo HSMT | 0,32 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống UPVC D110 | Theo HSMT | 0,24 | 100m |
| 24 | Cầu chắn rác D110 - inox | Theo HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D110 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 26 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Theo HSMT | 0,28 | 100m |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén | Theo HSMT | 0,084 | m3 |
| 28 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Theo HSMT | 7 | 1 mối nối |
| 29 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,0576 | 100m3 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | Theo HSMT | 1,1032 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,1566 | 100m2 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 2,7396 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0459 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,1359 | tấn |
| 35 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSMT | 2,832 | tấn |
| 36 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSMT | 1,8021 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 42,8663 | 1m2 |
| 38 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 0,5356 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,5356 | tấn |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSMT | 1,4645 | 100m2 |
| 41 | Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 1 hạt | Theo HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt Đèn tuýp LED 1.2m -1X18W gắn trần | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 43 | Lắp đặt dây CU/PVC1x2.5mm2 | Theo HSMT | 50 | m |
| 44 | Lắp đặt dây CU/PVC1x1.5mm2 | Theo HSMT | 58 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Theo HSMT | 0,25 | 100 m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 | Theo HSMT | 0,26 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống UPVC D110 | Theo HSMT | 0,24 | 100m |
| 48 | Cầu chắn rác D110 - inox | Theo HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D110 | Theo HSMT | 2 | cái |
| F | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Ghế ngồi chờ công dân Kích thước W2380xD645xH770mm | Theo HSMT | 23 | bộ |
| 2 | Ghế làm việc nhân viên ghế xoay lưới (đệm mút bọc lưới,chân inox,tay nhựa) mầu đen | Theo HSMT | 16 | cái |
| 3 | Ghế làm việc công dân ghế khung mạ thép, chân đế thép dập mạ CR-NI,đệm nhựa đúc W460 x D430 x H(750-950) mm | Theo HSMT | 16 | cái |
| 4 | Bàn làm việc khu một cửa gỗ kết hợp vách gỗ kính gỗ nhóm 2 (cao 2000 x rộng 950mm) | Theo HSMT | 21,11 | m |
| 5 | Bàn công dân khu một gỗ nhóm 2 (cao 750 x rộng 500mm x dài 3980mm ) | Theo HSMT | 3 | m |
| 6 | Máy in cấp phát phiếu số thứ tự dạng KIOSK độc lập mặt cảm ứng Mica VNCPR1 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 7 | Bộ phát wifi 2 băng tần kép | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 8 | Hộp phối quang ODF 8FO cổng - Cánh cửa mở mặt trước có khóa an toàn - Mặt sau gồm 2 thanh đế có lỗ để treo - Kích cỡ: Cao*rộng*sâu: 46,5cm*38,3cm*15cm | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 9 | Bộ chia mạng 24 đầu T1500-28PCT (TL-SL2428P) - Smart Switch PoE+ 24 Cổng 10/100Mbps + 4 Cổng Gigabit | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 10 | bộ chia mạng 4 cổng TL-SG105 5-Port 10/100/1000 Mb/s Desktop Switch | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Bộ chia quang 1x8 | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 12 | Camera IP hồng ngoại loại bán cầu gắn trần | Theo HSMT | 3 | Cái |
| 13 | Đầu ghi hình IP H.265+ 4 kênh | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 14 | Ổ cứng 4TB.Dòng gắn trong 3,5inch tốc độ quay 7300RPM, bộ đệm 128MB cache, tốc độ max 201 MB/s | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 15 | Tổng đài điện thoại 24 cổng | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 16 | Bộ đổi nguồn 220VAC/24VDC 25A công suất 600W | Theo HSMT | 2 | Cái |
| 17 | Hộp phân dây IDF | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 18 | Bộ lưu điện Up Selec UPS offline 1500 VA / 1100W | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 19 | Loa gắn tường Loa hộp | Theo HSMT | 3 | Cái |
| 20 | Âm ly Ampli 200w | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 21 | Điều hòa 12000 BTU 1 chiều Inverter | Theo HSMT | 4 | Cái |
| 22 | Điều hòa 18000 BTU 1 chiều inverter | Theo HSMT | 4 | Cái |
| 23 | Máy bơm, công suất 3HP/2,2kW/380V; Q= 6- 24m3/h; H= 28,5 | Theo HSMT | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi