Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200849224-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Yên Lâm, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200831686
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ 1 phần kinh phí; năm 2020 ngân sách huyện hỗ trợ 3,5 tỷ đồng (theo công văn số: 63/HĐND-TT ngày 28/7/2020 của Thường trực HĐND huyện Yên Định). Phần còn lại thuộc ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-18 10:37:00 đến ngày 2020-08-28 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,607,626,955 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG, NỀN VỈA HÈ
1 Đào nền đường bằng máy đào- đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 426,8486 100m3
2 Vận chuyển đất đi đổ bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 426,8486 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 426,8486 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 100,7089 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 9,6489 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 183,3285 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 12,3683 100m3
8 Đắp nền đường máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 234,9969 100m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 391,0889 100m3
10 Phí bảo vệ môi trường Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 391,0889 100m3
11 Vận chuyển đất về để đắp bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 391,0889 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 391,0889 100m3
13 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 13,9843 100m3
14 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 27,0317 100m3
15 Mua đá thải để đắp Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 49,2192 100m3
16 Bơm nước thi công kè Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 7,55 ca
17 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,5807 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 9,06 m3
19 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 54,36 m3
20 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 124,58 m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,997 100m3
22 Vận chuyển đất thừa đi đổ bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,484 100m3
23 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,484 100m3
B MÓNG ĐƯỜNG LỚP DƯỚI
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 39,698 100m3
2 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 441,0888 100m2
C DẢI PHÂN CÁCH
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 6,2188 100m2
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 132,67 m3
3 Đệm vữa XM M75 dày 2cm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1.077,92 m2
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 57,8878 100m2
5 Bê tông bó vỉa thẳng DPC bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 442,3072 m3
6 Lắp đặt bó vỉa thẳng DPC đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4.126 1cấu kiện
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,205 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,28 m3
9 Đệm vữa XM M75 dày 2cm. Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 26,65 m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,1279 100m2
11 Bê tông bó vỉa cong DPC bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 10,988 m3
12 Lắp đặt bó vỉa cong DPC đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 410 1cấu kiện
13 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,9873 100m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 9,3762 100m3
15 Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,9488 100m3
16 Phí bảo vệ môi trường Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,9488 100m3
17 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,9488 100m3
18 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,9488 100m3
19 Mua đất màu dải phân cách Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 877,195 m3
20 Vận chuyển đất màu về đắp DPC bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 8,772 100m3
21 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 8,772 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 8,772 100m3
23 Đắp đất màu trồng cây Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 797,45 m3
D HỐ GA KỸ THUẬT VÀ ĐƯỜNG DÂY
1 Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,52 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,4262 tấn
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,258 100m2
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 144 1cấu kiện
5 Ván khuôn móng hố ga Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,3024 100m2
6 Bê tông lót đệm hố ga M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 7,78 m3
7 Ván khuôn gỗ tường hố ga Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4,9977 100m2
8 Bê tông thân hố ga SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 42,29 m3
9 Đào móng hố ga bằng máy, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,2739 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,6823 100m3
11 Lắp đặt ống nhựa PVC D160 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 36 m
12 Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,39 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0474 tấn
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0287 100m2
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 16 1cấu kiện
16 Ván khuôn móng hố ga Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0336 100m2
17 Bê tông lót đệm hố ga M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,86 m3
18 Ván khuôn gỗ tường hố ga Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,5489 100m2
19 Bê tông thân hố ga SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4,65 m3
20 Đào móng hố ga bằng máy, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1415 100m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0758 100m3
22 Lắp đặt ống nhựa PVC D160 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 8 m
23 Rải cáp ngầm cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50mm2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 28,1649 100m
24 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, Ống nhựa xoắn HDPE - TFP Ø 85/65 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2.816,49 m
25 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II; Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,9736 100m3
26 Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II; Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 10,3873 m3
27 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,0775 100m3
28 Lưới báo hiệu cáp ngầm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 712,63 m
29 Gạch chỉ đặc báo hiệu đường cáp 9 viên/m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 6.413,67 viên
30 Sứ báo hiệu đường cáp ngầm 2m/ 1 cái Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 356 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->