Gói thầu: Gói thầu số 10: Xây dựng: Trạm biến áp, Đường dây trung, hạ thế, Hệ thống chiếu sáng; Thiết bị Trạm biến áp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200848672-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Xây dựng: Trạm biến áp, Đường dây trung, hạ thế, Hệ thống chiếu sáng; Thiết bị Trạm biến áp
Số hiệu KHLCNT 20200366848
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng + Ngân sách Địa phương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-18 17:15:00 đến ngày 2020-08-29 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,919,482,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Đường cáp ngầm 22KV
1 Đào đất hào cáp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Theo chương V 88,064 m3
2 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 35,51 m3
3 Ni lông báo cáp 256 m
4 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 1,024 100m2
5 Đắp đất hào cáp 53,76 m3
6 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép 7,656 m3
7 Đào đất hào cáp, đất cấp III 37,752 m3
8 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 17,688 m3
9 Ni lông báo cáp 132 m
10 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,528 100m2
11 Đắp đất hào cáp 20,064 m3
12 Cắt đường bê tông 12 1m
13 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm 0,042 100m2
14 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 7cm 0,0419 100m2
15 Phá dỡ lớp cấp phối 1,47 m3
16 Đào đất hào cáp, đất cấp III 1,572 m3
17 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 0,996 m3
18 Ni lông báo cáp 6 m
19 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,024 100m2
20 Đắp đất hào cáp 0,576 m3
21 Viên sứ báo cáp 20 viên
22 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE F125/160 mm2 3,94 100m
23 Sắt mạ 107,82 kg
24 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 140kg 1 bộ
25 Sắt mạ 25,96 kg
26 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg 1 bộ
27 Sắt mạ 23,5 kg
28 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg 1 bộ
29 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, HDPE F125/160mm2 0,04 100m
30 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống 33,8 0,1 100m
31 Sứ đứng 22kV 4 quả
32 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột vuông, lắp trên cột 15-22 kv 0,4 10 sứ
33 Đầu cáp đồng 3 pha 22kV-3x70mm2 1 bộ
34 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 1 1 đầu cáp (3 pha)
35 Đầu cáp Typug 3 pha 22kV-3x70mm2 1 bộ
36 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 1 1 đầu cáp (3 pha)
37 Hộp nối cáp 3 pha 22kV 3x70mm2 1 hộp
38 Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 1 1 hộp nối (3 pha)
39 Ghíp nhôm 3 bu lông 70 9 cái
40 Đầu cốt AM70 3 bộ
41 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 0,3 10 đầu cốt
42 Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III 0,36 m3
43 Sắt mạ 23,88 kg
44 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm 0,0936 100kg
45 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III 0,1 10 cọc
46 Dây Cu/PVC 35mm2 29 m
47 Đầu cốt M35mm2 14 bộ
48 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 1,4 10 đầu cốt
49 Ống nhựa F21 4 m
50 Đắp đất rãnh tiếp địa 0,36 m3
51 Khóa 1 cái
52 Biển tay dao 1 cái
53 Biển đường cáp 1 cái
54 Biển an toàn 1 cái
55 Cáp ngầm 22kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70mm2 424,36 m
56 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m 4,2436 100m
57 Dây bọc trung thế ACSR/XLPE 1x70mm2 12,24 m
58 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 12,24 1 m
B Hạng mục 2: Trạm biến áp Kios 180KVA-22/0,4
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 6,5445 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1125 100m2
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,049 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0558 tấn
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,839 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,574 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,521 m3
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 1,823 m3
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 0,36 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 6,5 m2
11 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 5,4 m2
12 Ống nhựa PVC F160 2 m
13 Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III 8,64 m3
14 Sắt mạ 128,58 kg
15 Rải dây thép địa 6,1 10 m
16 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III 0,6 10 cọc
17 Dây Cu/PVC 70mm2 5 m
18 Dây Cu/PVC 35mm2 14 m
19 Đầu cốt M70mm2 2 bộ
20 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 0,2 10 đầu cốt
21 Đầu cốt M35mm2 22 bộ
22 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 2,2 10 đầu cốt
23 Ống nhựa F21 4 m
24 Đắp đất rãnh tiếp địa 8,64 m3
25 Cáp 22kV - Cu/XLPE/PVC 3x50mm2 6 m
26 Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn <=70mm2 0,06 100m
27 Cáp 0.4kV - Cu/XLPE/PVC 1x70mm2 5 m
28 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 5 1 m
29 Cáp 0.4kV - Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 15 m
30 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 15 1 m
31 Đầu cáp Typlug 22kV - 3x50mm2 1 bộ
32 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 1 1 đầu cáp (3 pha)
33 Đầu cáp Elbow 22kV - 3x50mm2 1 bộ
34 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 1 1 đầu cáp (3 pha)
35 Đầu cốt M70 2 bộ
36 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 0,2 10 đầu cốt
37 Đầu cốt M95 6 bộ
38 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 0,6 10 đầu cốt
39 Khóa 4 cái
40 Biển báo an toàn 1 cái
41 Biển tên trạm 1 cái
42 Biển tên tủ 3 cái
43 Biển tên đường cáp 3 cái
C Hạng mục 3: Hệ thống điện hạ thế
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 325,62 m3
2 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 28,341 m3
3 Ni lông báo cáp 201 m
4 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,804 100m2
5 Đắp đất hào cáp 42,21 m3
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 51,909 m3
7 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 21,164 m3
8 Ni lông báo cáp 143 m
9 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,572 100m2
10 Đắp đất hào cáp 30,745 m3
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 34,504 m3
12 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 14,744 m3
13 Ni lông báo cáp 76 m
14 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,304 100m2
15 Đắp đất hào cáp 19,76 m3
16 Viên sứ báo cáp 21 viên
17 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, HDPE F25/32mm2 0,6 100m
18 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cápHDPE F80/105mm2 4,37 100m
19 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, HDPE F65/85mm2 1,23 100m
20 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, HDPE F125/160mm2 0,81 100m
21 Cáp 0.4kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x50mm2 110,21 m
22 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 6kg/m 1,1021 100m
23 Cáp 0.4kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x25mm2 19,57 m
24 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 3kg/m 0,1957 100m
25 Cáp 0.4kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x35+1x25mm2 109,18 m
26 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m 1,0918 100m
27 Cáp 0.4kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 162,74 m
28 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m 1,6274 100m
29 Cáp 0.4kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 53,56 m
30 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 3kg/m 0,5356 100m
31 Cáp 0.4kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 53,56 m
32 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m 0,5356 100m
33 Cáp 0.4kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 87,55 m
34 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m 0,8755 100m
35 Tủ điện hạ thế (vỏ tủ, thanh cái và phụ kiện) 10 tủ
36 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha 10 1 tủ
37 MCCB 2F - 30A 1 cái
38 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A 1 cái
39 MCCB 3F - 50A 2 cái
40 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A 2 cái
41 MCCB 3F - 75A 1 cái
42 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=100A 1 cái
43 MCCB 3F - 100A 1 cái
44 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=100A 1 cái
45 MCCB 3F - 150A 3 cái
46 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=200A 3 cái
47 MCCB 3F - 200A 3 cái
48 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=200A 3 cái
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 3,12 m3
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,188 100m2
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,4 m3
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 1,6 m3
53 Bu lông neo M12x250 (1 bộ 4 cái) 10 bộ
54 Ống nhựa HDPE F50/65 28 m
55 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 3,6 m3
56 Sắt mạ 160,2 kg
57 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm 0,222 100kg
58 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II 1 10 cọc
59 Đắp đất rãnh tiếp địa 3,6 m3
60 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 1,44 m3
61 Sắt mạ 61,84 kg
62 Dây Cu/PVC 1x10mm2 8 m
63 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm 0,0712 100kg
64 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III 0,4 10 cọc
65 Đắp đất rãnh tiếp địa 1,44 m3
D Hạng mục 4: Hệ thống điện chiếu sáng
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 199,92 m3
2 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 78,96 m3
3 Ni lông báo cáp 560 m
4 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 2,24 100m2
5 Đắp đất hào cáp 141,68 m3
6 Viên sứ báo cáp 28 viên
7 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, HDPE F50/65mm2 3,94 100m
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 6,12 m3
9 Sắt mạ 270,47 kg
10 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm 0,3774 100kg
11 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III 1,7 10 cọc
12 Đắp đất rãnh tiếp địa 6,12 m3
13 Đào dất rãnh tiếp địa, đất cấp III 0,72 m3
14 Sắt mạ 31,74 kg
15 Dây Cu/PVC 1x10mm2 2 m
16 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm 0,0444 100kg
17 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II 0,2 10 cọc
18 Đắp đất rãnh tiếp địa 0,36 m3
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 0,3432 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0189 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,04 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 0,16 m3
23 Bu lông neo M12x250 (1 bộ 4 cái) 1 bộ
24 Ống nhựa HDPE F50/65 2,8 m
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 15,132 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,3648 100m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,2 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 6,24 m3
29 Khung móng cột M24x300x300x675 12 bộ
30 Ống nhựa HDPE F50/65 43,2 m
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 6,7324 m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1504 100m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,484 m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 2,948 m3
35 Khung móng cột M24x300x300x675 4 bộ
36 Ống nhựa HDPE F50/65 14,4 m
37 Lắp đặt thép bát giác côn rời cần BG6 (D78) 12 cột
38 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang ≤8m 12 cột
39 Lắp đặt cột thép bát giác côn rời cần 10m (D78) 4 cột
40 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang ≤10m 4 cột
41 Lắp cần đèn đơn CĐ1 8 1 cần đèn
42 Lắp cần đèn đôi CĐ2 4 1 cần đèn
43 Lắp bóng đèn pha LED 250W 4 1 chóa
44 Lắp bóng đèn pha LED 100W 16 1 chóa
45 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m 1 1 tủ
46 Cáp 0.4kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 3,2033 100m
47 Cáp 0.4kV - CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6mm2 3,6359 100m
48 Cáp lên đèn Cu/XLPE/PVC 3x2.5mm2 1,36 100m
49 Dây tiếp địa liên thông M10 656 m
50 Luồn cáp cửa cột 16 1 đầu cáp
51 Đánh số cột thép 1,6 10 cột
52 Lắp bảng điện cửa cột 16 1 bảng
53 Lắp cửa cột 16 1 cửa
E Hạng mục 5: Lắp đặt thiết bị
1 Lắp đặt cầu dao phụ tải 22kV-630A 1 1 bộ
2 Lắp chống sét van 22kV 1 1 bộ
3 Lắp đặt bộ cảnh báo sự cố đầu cáp 1 1 bộ
4 Lắp đặt máy biến áp 180kVA-22/0.4kV 1 1 máy
5 Lắp đặt tủ điện hạ thế 0.6kV-300A 1 1 tủ
6 Lắp đặt CDPT 22kV-630A 2 1 tủ
7 Lắp đặt tủ CDPT-CC 22kV - 630A bảo vệ máy biến ap 1 1 tủ
F Hạng mục 6: Thí nghiệm hiệu chỉnh
1 Thí nghiệm cầu dao phụ tải 22kV-630A 1 bộ
2 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha 1 bộ
3 Thí nghiệm bộ cảnh báo sự cố đàu cáp 1 bộ
4 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông 1 1 vị trí
5 Thí nghiệm 22kV - 3x70mm2 1 sợi
6 Thí nghiệm sứ đứng 22kV 4 cái
7 Thí nghiệm cầu dao phụ tải 22kV-630A 2 bộ
8 Thí nghiệm cầu chì 22kV 1 bộ
9 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A 1 cái
10 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha 1 bộ
11 Thí nghiệm Ampemet loại AC 1 cái
12 Thí nghiệm Vonmet loại AC 1 cái
13 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv 1 bộ
14 Thí nghiệm cáp 22kV-3x50mm2 1 sợi
15 Thí nghiệm cáp 0.4kV 1x70mm2,1x95mm2 2 sợi
16 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha >100KVA 1 máy
17 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 1 mẫu
18 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng 1 mẫu
19 Thí nghiệm Tg của dầu cách điện 1 mẫu
20 Thí nghiệm độ ổn định ôxy hóa dầu cách điện 1 mẫu
21 Thí nghiệm hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện 1 mẫu
22 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột 7 sợi
23 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông 14 1 vị trí
24 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A 3 cái
25 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A 2 cái
26 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A 4 cái
27 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột 2 sợi
28 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép 19 1 vị trí
G Hạng mục 7: Thiết bị
1 Máy biến áp 180kVA-22/0.4kV 1 máy
2 Tủ RMU 3 ngăn 24kV 20kA/3s gồm 2 ngăn CDPT 630A +01CDPT 200A bảo vệ MBA, tủ không mở rộng (tương đương RM6-IQI 20kA/3s của hãng Scheider) 1 tủ
3 Vỏ trạm Kiosk KT: 4500x3100x2900x2( sơn tĩnh điện màu ghi, bao gồm cả phụ kiên, giá đỡ thiết bị, cánh tủ phần hạ thế) 1 vỏ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->