Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200846886-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG LỘC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200846740 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách TW hỗ trợ theo Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/06/2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 11:29:00 đến ngày 2020-08-25 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,751,698,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào vét bùn, hữu cơ bằng máy -đất cấp I | Theo bản vẽ thiết kế và dự toán được duyệt | 0,9237 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đánh cấp bằng máy-đất cấp II | nt | 1,3361 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn, đào rãnh bằng máy-đất cấp II | nt | 6,7003 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95, 95%KL | nt | 8,7524 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95, 5%KL | nt | 0,4607 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | nt | 3,7108 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường bê tông | nt | 2,8369 | 100m2 |
| 8 | Nilon lót chống mất nước | nt | 2.473,89 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày 22cm, mác 250, đá 1x2 | nt | 494,78 | m3 |
| 10 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | nt | 49,6461 | 10m |
| 11 | Đào móng bằng máy-đất cấp II | nt | 1,55 | 100m3 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | nt | 3,33 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng | nt | 0,3379 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | nt | 17,9 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thân cống, tường cánh, tường đầu, hố thu, mũ mố | nt | 0,2903 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn ống cống | nt | 0,1084 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tường thân, tường đầu, tường cánh, hố thu, M150, đá 1x2 | nt | 7,68 | m3 |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | nt | 0,1066 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm, | nt | 0,0297 | tấn |
| 20 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | nt | 1,36 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | nt | 0,0315 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | nt | 0,0496 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | nt | 1,15 | m3 |
| 24 | Đệm bản, dày 2cm, vữa XM M100 | nt | 1,8 | m2 |
| 25 | Lắp đặt tấm đan | nt | 5 | 1cấu kiện |
| 26 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | nt | 9,42 | m2 |
| 27 | Lắp đặt ống cống | nt | 1 | 1cấu kiện |
| 28 | Vữa chèn mối nối ống cống, dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 2,77 | m2 |
| 29 | Bê tông chèn ống cống, M150, đá 1x2 | nt | 0,15 | m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,62 | 100m3 |
| 31 | Mua ống cống D1500 | nt | 2 | m |
| 32 | Vận chuyển đất bùn, hữu cơ ra bãi thải, ôtô 7T tự đổ, phạm vi 1 km, đất C1 | nt | 0,9237 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp II | nt | 9,5864 | 100m3 |
| 34 | Mua đất đắp, cự ly 17km | nt | 1.111,129 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi 1 km, đất C3 | nt | 11,1113 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | nt | 11,1113 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 12km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | nt | 11,1113 | 100m3 |
| B | NỀN MẶT ĐƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | nt | 3,3108 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đào cấp bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | nt | 1,1012 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn, đào rãnh bằng máy-đất cấp III | nt | 2,2988 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95; 95%KL | nt | 12,2808 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95, 5%KL | nt | 0,6464 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | nt | 5,4948 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường bê tông | nt | 4,184 | 100m2 |
| 8 | Nilon lót chống mất nước | nt | 3.663,21 | m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 20cm, bê tông M250, đá 1x2 | nt | 732,64 | m3 |
| 10 | Cắt khe đường | nt | 73,22 | 10m |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp I | nt | 3,3108 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp II | nt | 3,4 | 100m3 |
| 13 | Mua đất về đắp, cự ly 20km | nt | 1.460,7736 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp III | nt | 14,6077 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | nt | 14,6077 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | nt | 14,6077 | 100m3 |
| C | NỀN MẶT ĐƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | nt | 0,9296 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đánh cấp bằng máy, đất C3 | nt | 3,2869 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn, đào rãnh bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | nt | 9,0395 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95, 95%KL | nt | 4,2697 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95, 5%KL | nt | 0,2247 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | nt | 3,8799 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường bê tông | nt | 2,9553 | 100m2 |
| 8 | Nilon lót chống mất nước | nt | 2.586,63 | m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 20cm, bê tông M250, đá 1x2 | nt | 517,33 | m3 |
| 10 | Cắt khe đường | nt | 56,5593 | 10m |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | nt | 2,25 | 100m3 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | nt | 3,56 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cống | nt | 0,3776 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | nt | 17,43 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thân cống, tường đầu, tường cánh | nt | 0,4878 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tường thân, tường đầu tường cánh, M150, đá 1x2 | nt | 9 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tấm bản | nt | 0,2132 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | nt | 0,0593 | tấn |
| 19 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | nt | 2,72 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | nt | 0,063 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | nt | 0,0991 | tấn |
| 22 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | nt | 2,3 | m3 |
| 23 | Đệm tấm bản cống bằng vữa XM M100, dày 2,0 cm | nt | 3,6 | m2 |
| 24 | Lắp dựng tấm bản | nt | 10 | 1cấu kiện |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,9 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp I | nt | 0,9296 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp II | nt | 14,5764 | 100m3 |
| 28 | Mua đất đắp, cự ly 17km | nt | 577,9272 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp III | nt | 5,7793 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | nt | 5,7793 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 12km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | nt | 5,7793 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi