Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công Hệ thống cống tiêu BTCT

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200846637-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Hòa An Phát Đồng Tháp
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công Hệ thống cống tiêu BTCT
Số hiệu KHLCNT 20200820435
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng NTM năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-18 15:48:00 đến ngày 2020-08-28 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,367,868,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Cống tiêu nước
1 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,25 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,25 m3
3 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6222 100m2
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2017 tấn
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,5516 tấn
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông cống, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,8782 100m2
7 Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 295,61 m3
8 Bê tông hố ga; Cống ngang đường đá 1x2 Vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,51 m3
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2778 100m2
10 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, rãnh thoát - tấm đan hố ga đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8795 tấn
11 Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,19 m3
12 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.499,22 cái
13 Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Xi măng các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,6168 tấn
14 Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,7479 tấn
15 Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,3726 m3
16 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7 tấn cự ly 1km đường loại 4; 13km đường loại 5; 1 km đường loại 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,3961 10m3/km
17 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn cự ly 1km đường loại 4; 13km đường loại 5; 1 km đường loại 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,7663 10m3/km
18 Vận chuyển xi măng bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 1km đường loại 4; 13km đường loại 5; 1 km đường loại 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1617 10tấn/km
19 Vận chuyển thép bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 1km đường loại 4; 13km đường loại 5; 1 km đường loại 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5748 10tấn/km
20 Vận chuyển Gỗ bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 1km đường loại 4; 13km đường loại 5; 1 km đường loại 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6361 10tấn/km
B Hạng mục 2: Cống tiêu nước - Nền hạ
1 Phá dỡ bằng thủ công: Nền xi măngkhông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 272,59 m3
2 Đào xúc đất để thi công cống bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9256 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,49 m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,96 m3
5 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2071 100m2
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy cống ngang đê bao, đường kính cốt thép 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1722 tấn
7 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng phương pháp xảm, đường kính ống 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,62 100m
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương tháp, cây chống gỗ cho bê tông cống, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3756 100m2
9 Bê tông hố ga; Cống ngang đường đá 1x2 Vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,16 m3
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan hố ga - gối cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3194 100m2
11 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1852 tấn
12 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0688 tấn
13 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=20 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2784 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=20 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2784 tấn
15 Bê tông tấm đan - Gối cống đúc sẵn, đá 1x2, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,13 m3
16 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7345 100M3
18 Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Xi măng các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2297 tấn
19 Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0229 tấn
20 Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2372 m3
21 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7 tấn cự ly 1km đường loại 4; 13km đường loại 5; 1 km đường loại 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0246 10m3/km
22 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn cự ly 1km đường loại 4; 13km đường loại 5; 1 km đường loại 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4937 10m3/km
23 Vận chuyển xi măng bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 1km đường loại 4; 13km đường loại 5; 1 km đường loại 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,723 10tấn/km
24 Vận chuyển thép bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 1km đường loại 4; 13km đường loại 5; 1 km đường loại 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1023 10tấn/km
25 Vận chuyển Gỗ bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 1km đường loại 4; 13km đường loại 5; 1 km đường loại 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0866 10tấn/km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->