Gói thầu: Gói sô: XL.01(Chi phí xây lắp)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200849787-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 697 |
| Tên gói thầu | Gói sô: XL.01(Chi phí xây lắp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200846647 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 11:23:00 đến ngày 2020-08-29 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,507,860,365 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| B | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| C | Phần kênh | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 13,616 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 16,261 | 100m3 |
| 3 | Mua đất để đắp | Chương V của E-HSMT | 7,719 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V của E-HSMT | 6,771 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thải đổ đi bãi thải | Chương V của E-HSMT | 3,511 | 100m3 |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 318,518 | m3 |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 31,037 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường kênh | Chương V của E-HSMT | 29,553 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng kênh | Chương V của E-HSMT | 1,705 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 2,248 | 100m2 |
| 11 | Bạt xác rắn | Chương V của E-HSMT | 7,918 | 100m2 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 32,337 | m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan mương | Chương V của E-HSMT | 3,064 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 11,205 | tấn |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Chương V của E-HSMT | 607 | cái |
| D | Phần cống qua đường | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 1,034 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất móng cống bằng đầm cóc, K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,186 | 100m3 |
| 3 | Bê tông cống, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 32,916 | m3 |
| 4 | Bê tông bản mặt cống M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,92 | m3 |
| 5 | Cốt thép bản mặt cống, ĐK >10mm | Chương V của E-HSMT | 0,658 | tấn |
| 6 | Ván khuôn tường cống | Chương V của E-HSMT | 1,675 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn bản mặt cống | Chương V của E-HSMT | 0,139 | 100m2 |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 2,28 | m2 |
| 9 | Rải bạt xác rắn làm móng | Chương V của E-HSMT | 0,325 | 100m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Chương V của E-HSMT | 10,602 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi