Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200848685-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/08/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đan Phượng, thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Toàn bộ chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200774175
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-18 22:42:00 đến ngày 2020-08-30 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,959,945,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SÂN ĐƯỜNG LÁT GẠCH TERRAZZO ( 750 M2)
1 Bạt dứa chống thấm Mô tả theo yêu cầu Chương V 750 m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 75 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 150 m3
4 Lát gạch tương đương Terrazzo 400x400 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 750 m2
B BÓ VỈA ĐƯỜNG, THÀNH BỒN HOA ( 340md)
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6 mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,52 m3
2 Ván khuôn thép. Ván khuôn lót móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,68 100m2
3 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 340 m
C CỔNG CHÍNH
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,155 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,72 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,02 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn lót móng cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,018 100m2
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn lót móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,025 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,941 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,114 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,036 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,414 tấn
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,685 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,591 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,001 m3
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,068 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,072 tấn
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,115 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,057 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,057 100m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,764 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,201 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,036 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,184 tấn
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,201 m3
23 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,771 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,356 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,299 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,505 tấn
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,836 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,584 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,69 tấn
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,01 m3
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,553 m3
32 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng , chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,452 m3
33 Xây tường gạch hoa gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,585 m2
34 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,627 m2
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 67,959 m2
36 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 55,257 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 187,013 m2
39 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,611 m2
40 Quét dung dịch Sika chống thấm mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 18,649 m2
41 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,294 m2
42 Cống xếp inox tự động Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 m
43 Mô tơ cửa cổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
44 Ray dẫn hướng Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 m
45 Gia công cổng sắt bằng thép hộp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,096 tấn
46 Lắp dựng cổng sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,375 m2
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,565 m2
48 Tấm aluminium dày 3mm ốp trang trí, khung xương thép 20x20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tấm
49 Râu thép, bánh xe cho cổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
D CỔNG PHỤ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,479 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,354 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn lót móng cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,009 100m2
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn lót móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,007 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,825 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,058 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,012 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,095 tấn
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,03 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,015 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,015 100m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,276 m3
13 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,05 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,005 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,029 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,096 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,013 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,025 tấn
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,411 m3
20 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,87 m2
21 Sơn trụ cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,87 m2
22 Gia công cổng sắt bằng thép hộp mạ kẽm Vl x 1.3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,185 tấn
23 Lắp dựng cổng sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,7 m2
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,258 m2
25 Tấm aluminium dày 3mm ốp trang trí, khung xương thép 20x20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 tấm
26 Râu thép, bánh xe cho cổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
E BỂ CÁT, BỂ VẦY
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,068 m3
2 Ván khuôn thép. Ván khuôn lót móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,109 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,332 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,44 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,274 tấn
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,188 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,875 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,054 m3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 61,631 m2
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 43,48 m2
11 Quét dung dịch sika chống thấm bể Mô tả theo yêu cầu Chương V 81,331 m2
12 Công tác ốp gạch vào tường, gạch mosaic 50x50, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,715 m2
13 Lát nền gạch mosaic 50x50, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 47,658 m2
14 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24,173 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,486 m2
16 Đắp cát vàng bể cát Mô tả theo yêu cầu Chương V 37,6 m3
17 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Class 2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2 100m
18 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Class 2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2 100m
19 Lắp đặt cút u.PVC 135 D110 ( chếch) Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
20 Lắp đặt cút u.PVC 90 D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
21 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7 100m
22 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1 100m
23 Lắp đặt cút nhựa HDPE D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
24 Máy bơm nước tuần hoàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
25 Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,566 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,269 m3
27 Ván khuôn thép. Ván khuôn lót móng cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,007 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,311 m3
29 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,009 100m2
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,966 m3
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,784 m2
32 Láng đáy hố ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 m2
33 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,35 m3
34 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,032 100m2
35 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,023 tấn
F NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,325 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,063 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn lót móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,055 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,332 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,177 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,059 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,087 tấn
8 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông ( bản mã), khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,041 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông ( bản mã), khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,041 tấn
10 Bu lông M18 chôn sẵn trong móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,029 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,015 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,015 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,068 100m3
15 Bạt dứa Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,74 m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,274 m3
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,217 m3
18 Lát gạch tương đương terazzo, kích thước 400x400, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,102 m2
19 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,58 m
20 Gia công hệ khung nhà xe bằng thép ống mạ kẽm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,159 tấn
21 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,159 tấn
22 Gia công xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,103 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,103 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 18,63 m2
25 Lợp mái bằng tôn múi , tôn dày 0,45mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,228 100m2
26 Máng tôn thu nước khổ 600 dày 0,45mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,16 m
27 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 Class 2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2 100m
28 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
29 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
30 Lắp đặt phễu thu D90 có cầu chắn rác Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
G MỞ RỘNG KHU GIA CÔNG
1 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,964 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,963 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn lót móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,044 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,875 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,14 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,04 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,055 tấn
8 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,015 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,015 tấn
10 Bu lông M18 chôn sẵn trong móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,02 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,01 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,01 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,034 100m3
15 Rải nilong lót Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,385 m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,032 m3
17 Lát gạch terazzo, kích thước 400x400, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,321 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,128 m2
19 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,27 m
20 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,128 m2
21 Gia công hệ khung nhà xe bằng thép hộp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,055 tấn
22 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,055 tấn
23 Gia công xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,068 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,068 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,359 m2
26 Lợp mái bằng tôn múi , tôn dày 0,45mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,138 100m2
27 Máng tôn thu nước khổ 600 dày 0,45mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,34 m
28 Lan can inox 304, tay vịn thép ống D60, nan inox hộp 30x60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 245,235 kg
29 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 Class 2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2 100m
30 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
31 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
32 Lắp đặt phễu thu D60 có cầu chắn rác Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
H NHÀ TRẠM BƠM
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,153 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,032 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,032 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,485 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,013 100m2
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,151 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,046 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,321 m3
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,029 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,026 tấn
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,049 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,016 100m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,082 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,522 m3
15 Lát gạch đất nung kích thước gạch 300X300, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,496 m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,481 m3
17 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,044 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,02 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,135 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,239 m3
21 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,243 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,275 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,206 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,05 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô , đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,013 tấn
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,267 m3
27 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 46,914 m2
28 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,098 m2
29 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 31,005 m2
30 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,182 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 59,752 m2
32 Quét dung dịch Sika chống thấm mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 25,844 m2
33 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,428 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 51,011 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 50,187 m2
36 Cửa sắt bịt tôn, sơn tính điện màu ghi sáng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,575
37 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,586 100m2
38 Rải cáp ngầm , cáp Cu/PVC/DSTA ( 4x10)+E10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2 100m
39 Rải cáp ngầm , cáp Cu/PVC/DSTA ( 4x4)+E4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3 100m
40 Lắp đặt các aptomat 3 pha 3 cực 40A-3P 14KA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
41 Lắp đặt các aptomat 3 pha 3 cực 25A-3P 14KA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
42 Lắp đặt các aptomat 3 pha 3 cực 16A-3P 14KA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
43 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 1 cực 16A-1P 4,5KA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
44 Lắp đặt hộp kim loại sơn tĩnh điện KT 500x300x200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
45 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
46 Lắp đặt dây Cu/PVC/FR/PVC (4x2,5)+E2,5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 m
47 Lắp đặt dây Cu/PVC/FR/PVC (4x10)+ E10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 m
48 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC (2x2,5) + E 2,5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 m
49 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D21 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 m
50 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 m
51 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Class2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2 100m
52 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D90 135°( chếch) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
53 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D90 90° Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
54 Lắp đặt phễu thu + cầu chắn rác D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
I BỂ NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,283 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,195 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,195 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,134 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn lót móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,014 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,79 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,151 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,35 tấn
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,866 m3
10 Quét dung dịch chống thấm bể Mô tả theo yêu cầu Chương V 24,194 m2
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 23,66 m2
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 ( lần 1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,86 m2
13 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 ( lần 2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,86 m2
14 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,334 m2
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,088 100m3
16 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,036 m3
17 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,002 100m2
18 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,003 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cấu kiện
J CÂY XANH, THẢM CỎ
1 Mua đất màu về trồng cây Mô tả theo yêu cầu Chương V 217,5 m3
2 Trồng Cỏ lạc Mô tả theo yêu cầu Chương V 725 m2
3 Cây lim xẹt (Chiều cao: 5-7m, đường kính gốc: 25-30cm) ,giá bao gồm trồng chăm sóc, tưới bón, cọc chống đến khi cây sống Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cây
4 Cây Ban Tây Bắc giá bao gồm trồng chăm sóc, tưới bón, cọc chống đến khi cây sống Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cây
5 Cây Bàng Đài Loan (Chiều cao: 4-5m, đường kính gốc: 10-12cm) giá bao gồm trồng chăm sóc, tưới bón, cọc chống đến khi cây sống Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cây
6 Cây ngâu bụi Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 cây
7 Cây hoa giấy Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 cây
K THAY THẾ MÁI TÔN ( 785M2)
1 Tháo tấm lợp tôn Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,85 100m2
2 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn Mô tả theo yêu cầu Chương V 785 1m2
L CẢI TẠO MÁI NHÀ BẾP
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 168 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép (xà gồ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,336 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch, tường thu hồi mái chiều dày tường <=11cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,99 m3
4 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,989 m3
5 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,989 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,989 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,989 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,383 m3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,57 m2
10 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,313 m2
11 Gia công lan can mạ kẽm Vl x 1.3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,091 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 59,766 m2
13 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 50,28 m2
14 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 176,9 m2
15 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả theo yêu cầu Chương V 189,216 m2
16 Lát nền, sàn bằng gạch lá nem 400x400, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 150,62 1m2
17 Lát nền, sàn bằng gạch vân đá KT 400x400, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 150,62 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->