Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848833-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án vốn sự nghiệp |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200778292 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 110 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 11:23:00 đến ngày 2020-08-31 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,826,335,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,329,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu ba trăm hai mươi chín nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vị trí điểm tiềm ẩn TNGT Km28+500, Quốc lộ 27 | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7769 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh dọc, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0654 | 100m3 |
| 3 | Đào, vận chuyển đất đào rãnh dọc, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3848 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7261 | 100m3 |
| 5 | Lu xử lý nền đường đào đạt độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 306,58 | m2 |
| C | Thảm bảo trì mặt đường | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển, thảm mặt đường bằng BTNC 12,5 chiều dày 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,3288 | 100m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,3288 | 100m2 |
| D | Phạm vi ổ gà | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,715 | 100m |
| 2 | Đào, vận chuyển đất nền đường, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5231 | 100m3 |
| 3 | Sản xuất, vận chuyển, thảm mặt đường bằng BTNC 19, chiều dày 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,4729 | 100m2 |
| 4 | Tưới thấm bám bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,4729 | 100m2 |
| E | Mặt đường BTN mở rộng | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển, thảm mặt đường bằng BTNC 12,5 chiều dày 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4915 | 100m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4915 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, vận chuyển, thảm mặt đường bằng BTNC 19, chiều dày 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4915 | 100m2 |
| 4 | Tưới thấm bám bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4915 | 100m2 |
| 5 | Thi công móng CPĐD loại 2 (Dmax=37,5mm), dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2685 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng CPĐD loại 1 (Dmax=25mm), dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2237 | 100m3 |
| F | Lề gia cố BTN | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển, thảm mặt đường bằng BTNC 12,5 chiều dày 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7083 | 100m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7083 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, vận chuyển, thảm mặt đường bằng BTNC 19, chiều dày 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7083 | 100m2 |
| 4 | Tưới thấm bám bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7083 | 100m2 |
| 5 | Thi công móng CPĐD loại 2 (Dmax=37,5mm), dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1275 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng CPĐD loại 1 (Dmax=25mm), dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1062 | 100m3 |
| G | Lề gia cố BTXM | |||
| 1 | Bê tông lề đường, đá 1x2, mác 250, dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,17 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7791 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1417 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng CPĐD loại 1 (Dmax=25mm), dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1062 | 100m3 |
| H | Hệ thống thoát nước | |||
| I | Rãnh chữ nhật | |||
| 1 | Bê tông móng, thân rãnh đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 141,24 | m3 |
| 2 | Đá dăm sạn đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,54 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thi công rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1315 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,02 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0768 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép tấm đan đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | tấn |
| 7 | Cốt thép tấm đan đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1716 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cấu kiện |
| 9 | Bê tông gờ chắn, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,13 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thi công rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7254 | 100m2 |
| J | Hố thu | |||
| 1 | Bê tông hố thu 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | m3 |
| 2 | Ván khuôn hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1196 | 100m2 |
| 3 | Đào đất phạm vi hố thu, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,042 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất phạm vi hố thu, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0294 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,68 | m3 |
| 6 | Đào, vận chuyển đất rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,064 | 100m3 |
| K | Cống tròn D=60cm | |||
| 1 | Ván khuôn đúc ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3834 | 100m2 |
| 2 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,53 | m3 |
| 3 | Cốt thép ống cống, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1216 | tấn |
| 4 | Đá dăm sạn đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,08 | m3 |
| 5 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | ống cống |
| 6 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | đoạn ống |
| L | Hệ thống ATGT | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,65 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 4,0mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,53 | m2 |
| 3 | Lắp đặt cột 2,9m và biển báo phản quang, loại tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột 3,87m và biển báo phản quang, loại tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| M | Vị trí điểm tiềm ẩn TNGT Km63+400, Quốc lộ 27 | |||
| N | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3128 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh dọc, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2825 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh dọc, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1211 | 100m3 |
| 4 | Vét hữu cơ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5349 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,656 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc, vận chuyển đất, đất cấp III (từ mỏ cự ly 1km) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4228 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4487 | 100m3 |
| 8 | Lu xử lý nền đào, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 390,84 | m2 |
| O | Mặt đường BTN mở rộng | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển, thảm mặt đường bằng BTNC 12,5 chiều dày 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1807 | 100m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1807 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, vận chuyển, thảm mặt đường bằng BTNC 19, chiều dày 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1807 | 100m2 |
| 4 | Tưới thấm bám bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1807 | 100m2 |
| 5 | Thi công móng CPĐD loại 2 (Dmax=37,5mm), dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3925 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng CPĐD loại 1 (Dmax=25mm), dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3271 | 100m3 |
| P | Sửa chữa mặt đường cũ | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển, thảm mặt đường bằng BTNC 12,5, chiều dày 7 cm (kể cả bù vênh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,564 | 100m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,564 | 100m2 |
| Q | Lề gia cố | |||
| R | Gia cố bằng BTN | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển, thảm mặt đường bằng BTNC 12,5 chiều dày 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,417 | 100m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,417 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, vận chuyển, thảm mặt đường bằng BTNC 19, chiều dày 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,417 | 100m2 |
| 4 | Tưới thấm bám bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,417 | 100m2 |
| 5 | Thi công móng CPĐD loại 2 (Dmax=37,5mm), dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2551 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng CPĐD loại 1 (Dmax=25mm), dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2126 | 100m3 |
| S | Gia cố BTXM | |||
| 1 | Bê tông lề đường, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,42 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1681 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3942 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng CPĐD loại 1 (Dmax=25mm), dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2957 | 100m3 |
| T | Cống tròn D=100CM | |||
| 1 | Ván khuôn đúc ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2764 | 100m2 |
| 2 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,38 | m3 |
| 3 | Cốt thép ống cống, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0324 | tấn |
| 4 | Cốt thép ống cống, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1044 | tấn |
| 5 | Bê tông bê tông tường đầu, tường cánh hố thu đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4 | m3 |
| 6 | Bê tông móng cống, chân khay, chân khay hạ lưu đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,49 | m3 |
| 7 | Bê tông gia cố mái taluy, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,94 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4702 | 100m2 |
| 9 | Đá dăm sạn đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,99 | m3 |
| 10 | Vữa XM mác 50, dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,82 | m2 |
| 11 | Đào đất phạm vi cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3228 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất phạm vi cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4612 | 100m3 |
| 13 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ống cống |
| 14 | Lắp đặt ống cống bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | đoạn ống |
| 15 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| U | Hệ thống ATGT | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,485 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 4,0mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,8 | m2 |
| 3 | Di dời cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | 1 cọc |
| V | Vị trí điểm tiềm ẩn TNGT Km66+600, Quốc lộ 27 | |||
| W | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3544 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0986 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh dọc, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,492 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5906 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3055 | 100m3 |
| 6 | Lu xử lý nền đường đào đạt độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 649,47 | m2 |
| X | Thảm bảo trì mặt đường | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển, thảm mặt đường bằng BTNC 12,5, chiều dày 6,5 cm (kể cả bù vênh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6462 | 100m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6462 | 100m2 |
| Y | Mặt đường BTN mở rộng | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển, thảm mặt đường bằng BTNC 12,5 chiều dày 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1237 | 100m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1237 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, vận chuyển, thảm mặt đường bằng BTNC 19, chiều dày 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1237 | 100m2 |
| 4 | Tưới thấm bám bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1237 | 100m2 |
| 5 | Thi công móng CPĐD loại 2 (Dmax=37,5mm), dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7423 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng CPĐD loại 1 (Dmax=25mm), dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6186 | 100m3 |
| Z | Lề gia cố bằng BTXM | |||
| 1 | Bê tông lề đường, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,41 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4975 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9122 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng CPĐD loại 1 (Dmax=25mm), dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3406 | 100m3 |
| AA | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Ván khuôn đúc ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,07 | 100m2 |
| 2 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,345 | m3 |
| 3 | Cốt thép ống cống, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0079 | tấn |
| 4 | Cốt thép ống cống, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0261 | tấn |
| 5 | Bê tông móng cống, chân khay mối nối, gia cố hạ lưu đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,42 | m3 |
| 6 | Bê tông bê tông tường đầu, tường cánh đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,304 | m3 |
| 7 | Đá dăm sạn đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,83 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cấu kiện |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ống cống |
| 10 | Đào đất phạm vi cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0536 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất phạm vi cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0857 | 100m3 |
| 12 | Bê tông gia cố mái ta luy, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,65 | m3 |
| 13 | Vữa XM mác 50, dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,53 | m2 |
| 14 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2197 | 100m2 |
| 15 | Đá dăm sạn đệm chân khay dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | m3 |
| 16 | Tháo dỡ đốt cống hư hỏng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cấu kiện |
| 17 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 18 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | rọ |
| AB | Hệ thống ATGT | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,09 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 4,0mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49 | m2 |
| 3 | Gia công trụ đỡ tiêu dẫn hướng phản quang bằng sắt ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1973 | tấn |
| 4 | Sơn trụ đỡ tiêu bằng thép - 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,581 | 1m2 |
| 5 | Lắp đặt trụ đỡ tiêu dẫn hướng phản quang bằng sắt ống D60, vữa BT đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi