Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848778-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu ư xây dựng thị xã Hoàng Mai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200842129 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, Ngân sách thị xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 18:27:00 đến ngày 2020-08-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,302,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,020,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu hai mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường giao thông | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp bằng thủ công ( 10% Kl) | Chương V | 130,661 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy (90% Kl) | Chương V | 11,759 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V | 13,066 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, )2Km cuối) | Chương V | 13,066 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp tại mỏ Đồi Chanh ( vận chuyển đến chân công trình 13.5km) (tận dụng 30% KL đào nền) | Chương V | 21,472 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 21,472 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ( 4Km), đất cấp III | Chương V | 21,472 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo (8,5km), đất cấp III | Chương V | 21,472 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng thủ công (10% Kl) | Chương V | 271,458 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% Kl) | Chương V | 24,431 | 100m3 |
| 11 | Đào khuôn đường bằng thủ công ( 10% Kl) | Chương V | 185,026 | m3 |
| 12 | Đào khuôn đường bằng máy 90% Kl | Chương V | 16,652 | 100m3 |
| 13 | Xáo xới + Lu lại khuôn đường đạt K95 | Chương V | 0 | 100m2 |
| 14 | Làm móng đường đá 4x6 dày 15cm | Chương V | 66,241 | 100m2 |
| 15 | Tạo phẳng bằng đá Base dày 3cm | Chương V | 1,987 | 100m3 |
| 16 | Lớp bạt chống mất nước | Chương V | 6.624,12 | m2 |
| 17 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Chương V | 8,046 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1.324,82 | m3 |
| 19 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 136,547 | 10m |
| B | Cống thoát nước B=0.8M | |||
| 1 | Đào hố móng cống bằng thủ công, đất cấp III (10% khối lượng) | Chương V | 5,28 | m3 |
| 2 | Đào hố móng cống bằng máy, đất cấp III (90% khối lượng) | Chương V | 0,475 | 100m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng + thân cống | 12,48 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng+ thân , tường cánh cống + mũ mố | Chương V | 1,2 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường cánh cống M150 | Chương V | 1,19 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, thân cống M200 | Chương V | 16,86 | m3 |
| 7 | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 | Chương V | 3,2 | m3 |
| 8 | Cốt thép mũ mố D<=10mm | Chương V | 0,036 | tấn |
| 9 | Cốt thép mũ mố D>10mm | Chương V | 0,124 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,197 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V | 0,223 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Chương V | 0,548 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V | 5,1 | m3 |
| 14 | Lắp dựng tấm đan | Chương V | 20 | cái |
| 15 | Gia cố hạ lưu bằng đá hộc vữa M100 | Chương V | 5,88 | m3 |
| 16 | Đắp đất hố móng đạt K95 | Chương V | 17,6 | m3 |
| C | Mương BTCT | |||
| 1 | Đào móng mương bằng thủ công (10% khối lượng) | Chương V | 96,291 | m3 |
| 2 | Đào móng mương bằng máy(90% khối lượng) | Chương V | 8,666 | 100m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Chương V | 96,86 | m3 |
| 4 | Vữa lót M50 dày 2cm | 968,58 | m2 | |
| 5 | Ván khuôn kim loại cống hộp | Chương V | 32,149 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cống hộp M200 | Chương V | 106,87 | m3 |
| 7 | Cốt thép mương, đường kính <=10 mm | Chương V | 18,094 | tấn |
| 8 | Cốt thép tấm đan | Chương V | 8,293 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 4,997 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V | 82,43 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mối nối | Chương V | 1,291 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép mối nối D<=10mm | Chương V | 0,64 | tấn |
| 13 | Lắp dựng ống cống đúc sẵn | Chương V | 515 | cái |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 1.030 | cái |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 4,38 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải đi đổ, bằng ô tô 5T, phạm vi 1km | Chương V | 4,679 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi