Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200852165-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG NGUYỄN PHÚC GIA PHÁT
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200839819
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia, ngân sách xã, dân đóng góp và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-18 20:37:00 đến ngày 2020-08-26 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,323,357,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I/ ĐƯỜNG GIAO THÔNG BÊ TÔNG
1 Bê tông mặt đường chiều dày 18cm, đá 1x2, M300 Như bản vẽ thi công kèm theo 484,2 m3
2 Rải lớp bạt cách ly Như bản vẽ thi công kèm theo 26,9 100m2
3 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2, chiều dày 15cm Như bản vẽ thi công kèm theo 4,02 100m3
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép >18mm Như bản vẽ thi công kèm theo 1,459 tấn
5 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Như bản vẽ thi công kèm theo 3,228 100m2
6 Đào hữu cơ bằng máy đào <=1.25m3, máy ủi <=110CV Như bản vẽ thi công kèm theo 5,302 100m3
7 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Như bản vẽ thi công kèm theo 10,606 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng) Như bản vẽ thi công kèm theo 10,505 100m3
9 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Như bản vẽ thi công kèm theo 8,004 100m3
10 Trồng cỏ mái taluy nền đường Như bản vẽ thi công kèm theo 7,151 100m2
11 Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II Như bản vẽ thi công kèm theo 10,505 100m3
12 Vận chuyển đất đào hữu cơ bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Như bản vẽ thi công kèm theo 5,302 100m3
13 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70 Như bản vẽ thi công kèm theo 1 cái
B II/ CỐNG HỘP 75x75 (SỐ LƯỢNG: 6 CÁI)
1 Bê tông ống cống, đá 1x2, M200 Như bản vẽ thi công kèm theo 11,05 m3
2 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm Như bản vẽ thi công kèm theo 2,278 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm Như bản vẽ thi công kèm theo 0,066 tấn
4 Bê tông móng cống, đá 2x4, M150 Như bản vẽ thi công kèm theo 7,11 m3
5 Thi công lớp đá đệm móng Như bản vẽ thi công kèm theo 3,38 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại ống cống Như bản vẽ thi công kèm theo 2,547 100m2
7 Lắp đặt cống hộp bằng cần cẩu 6T Như bản vẽ thi công kèm theo 36 1 đoạn ống
8 Nối cống hộp bằng phương pháp xảm Như bản vẽ thi công kèm theo 30 mối nối
9 Quét nhựa đường mặt ngoài cống Như bản vẽ thi công kèm theo 133,92 m2
10 Bê tông tường đầu, đá 2x4, M150 Như bản vẽ thi công kèm theo 3,88 m3
11 Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 Như bản vẽ thi công kèm theo 6,72 m3
12 Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 Như bản vẽ thi công kèm theo 3,74 m3
13 Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 Như bản vẽ thi công kèm theo 3,7 m3
14 Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 Như bản vẽ thi công kèm theo 2,47 m3
15 Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 Như bản vẽ thi công kèm theo 7,71 m3
16 Xây đá hộc gia cố sân, vữa XM M100 Như bản vẽ thi công kèm theo 2,64 m3
17 Xây đá hộc gia cố chân khay sân, vữa XM M100 Như bản vẽ thi công kèm theo 5,2 m3
18 Thi công lớp đá đệm móng Như bản vẽ thi công kèm theo 4,98 m3
19 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Như bản vẽ thi công kèm theo 0,356 100m2
20 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay Như bản vẽ thi công kèm theo 0,724 100m2
21 Bê tông tường đầu, đá 2x4, M150 Như bản vẽ thi công kèm theo 4,16 m3
22 Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 Như bản vẽ thi công kèm theo 6,81 m3
23 Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 Như bản vẽ thi công kèm theo 3,78 m3
24 Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 Như bản vẽ thi công kèm theo 3,77 m3
25 Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 Như bản vẽ thi công kèm theo 2,54 m3
26 Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 Như bản vẽ thi công kèm theo 7,76 m3
27 Xây đá hộc gia cố sân, vữa XM M100 Như bản vẽ thi công kèm theo 2,66 m3
28 Xây đá hộc gia cố chân khay sân, vữa XM M100 Như bản vẽ thi công kèm theo 5,22 m3
29 Thi công lớp đá đệm móng Như bản vẽ thi công kèm theo 5,01 m3
30 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Như bản vẽ thi công kèm theo 0,371 100m2
31 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay Như bản vẽ thi công kèm theo 0,729 100m2
32 Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Như bản vẽ thi công kèm theo 2,68 100m3
33 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) Như bản vẽ thi công kèm theo 1,4 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Như bản vẽ thi công kèm theo 1,28 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->