Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200851744-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ việc làm Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200812516 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 18:05:00 đến ngày 2020-08-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,141,859,119 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,500,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông, vệ sinh sân bê tông | Theo hồ sơ BVTC | 1.035 | m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Theo hồ sơ BVTC | 9,38 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo hồ sơ BVTC | 11,44 | 100m2 |
| B | PHẦN BỒN HOA | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ BVTC | 6,4109 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 10,6445 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ BVTC | 3,5481 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BVTC | 6,5049 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 (lớp 1 cán phẳng) | Theo hồ sơ BVTC | 65,0496 | m2 |
| 6 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường | Theo hồ sơ BVTC | 50,688 | m2 |
| 7 | Mua cây trồng tạo bóng mát (bao gồm vận chuyển, thuê máy cẩu để trồng, công trồng, cắt tỉa cành và phí bảo hành trồng mới khi cây chết trọn gói) đường kính gốc >=0.35m | Theo hồ sơ BVTC | 11 | cây |
| C | PHẦN RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 108 | cấu kiện |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Theo hồ sơ BVTC | 7,576 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bậc tam cấp nhà làm việc 5 tầng | Theo hồ sơ BVTC | 1,278 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BVTC | 0,1326 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,339 | 100kg |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BVTC | 1,4584 | m3 |
| 7 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BVTC | 134,474 | 1m2 |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 108 | cái |
| 9 | SXLD tấm ghi bằng gang đúc đậy rãnh | Theo hồ sơ BVTC | 13 | cái |
| D | KHU CỘT CỜ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo hồ sơ BVTC | 0,4567 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo hồ sơ BVTC | 1,176 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo hồ sơ BVTC | 0,1176 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cột cờ | Theo hồ sơ BVTC | 1 | Cái |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 1,2545 | m3 |
| 6 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150 | Theo hồ sơ BVTC | 2,676 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 9,294 | m2 |
| 8 | Lát đá bậc tam cấp, khu cột cờ vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BVTC | 10,6892 | m2 |
| 9 | Sản xuất cột cờ inox 3 khúc D90, D76, D48 trọn bộ bao gồm cả vật liệu phụ | Theo hồ sơ BVTC | 1 | Cột |
| 10 | Lắp cột cờ inox bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 1 | 1 cột |
| 11 | Đắp đất màu trồng hoa (bao gồm nhân công và đất màu) | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bồn |
| E | NHÀ ĐỂ XE VÀ HÀNG RÀO | |||
| 1 | Tẩy rỉ kết cấu thép trong cột thép, vai cột | Theo hồ sơ BVTC | 342,16 | 1m2 |
| 2 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 342,16 | 1m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Theo hồ sơ BVTC | 0,4027 | tấn |
| 4 | Gia cố kết cấu thép, loại kết cấu đỡ máng nước | Theo hồ sơ BVTC | 0,4581 | tấn |
| 5 | Lắp đặt máng Inox thu nước khổ 0.6 dày 0.45m | Theo hồ sơ BVTC | 65,8 | m |
| 6 | Tháo tấm lợp tôn | Theo hồ sơ BVTC | 1,5343 | 100m2 |
| 7 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ BVTC | 1,5343 | 100m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ BVTC | 36,5 | m2 |
| 9 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè - gạch Terrazzo 400x400 VXM mác 75 | Theo hồ sơ BVTC | 533,976 | 1m2 |
| 10 | Tháo dỡ các kết cấu thép, hoa sắt hàng rào | Theo hồ sơ BVTC | 2,8 | tấn |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 11,88 | m2 |
| 12 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo hồ sơ BVTC | 23,76 | m2 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ BVTC | 3,623 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ đá ốp tường hiện trạng | Theo hồ sơ BVTC | 14,4 | m2 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 4,578 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 22,7504 | m3 |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 3,1071 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BVTC | 0,3517 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,1639 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 1,4689 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BVTC | 2,9584 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 391,581 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 70,4128 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 61,05 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 523,0438 | m2 |
| 26 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo hồ sơ BVTC | 7,4025 | m2 |
| 27 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường | Theo hồ sơ BVTC | 20,268 | m2 |
| 28 | Sản xuất cửa sắt hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ BVTC | 81,59 | kg |
| 29 | Sơn cửa sắt hộp, cổng inox bằng sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ BVTC | 298,5548 | kg |
| 30 | SXLD bản lề cối đỡ cổng inox cải tạo | Theo hồ sơ BVTC | 1 | bộ |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, inox | Theo hồ sơ BVTC | 15,675 | m2 |
| 32 | SXLD bảng thông tin việc làm bằng nhôm Hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm (tương đương khung nhôm hệ Việt Pháp) | Theo hồ sơ BVTC | 10,36 | m2 |
| F | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 1,152 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ BVTC | 0,128 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BVTC | 1,024 | m3 |
| 4 | Rọ 4 bu lông D16x600 chôn sẵn trong móng cột | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 5 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cọc |
| 6 | Kẹp cọc tiếp địa | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 7 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Theo hồ sơ BVTC | 150 | m |
| 8 | Đầu cosse tiếp địa | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 9 | Bóng đèn led Alumos-D cao áp 150w | Theo hồ sơ BVTC | 2 | Bóng |
| 10 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 12 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=10m | Theo hồ sơ BVTC | 2 | 1 cột |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo hồ sơ BVTC | 150 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 150 | m |
| 15 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=400x400mm | Theo hồ sơ BVTC | 1 | hộp |
| G | PHẦN MÁI TÔN NHÀ LÀM VIỆC 5 TẦNG | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Theo hồ sơ BVTC | 6,3389 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống chống sét mái tôn + kim thu sét | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo hồ sơ BVTC | 1,3949 | tấn |
| 4 | Bốc xếp sắt thép các loại | Theo hồ sơ BVTC | 1,3949 | tấn |
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo hồ sơ BVTC | 14,6522 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 31,3206 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 31,3206 | m3 |
| 8 | Vận chuyển vật liệu lên cao - tấm lợp các loại | Theo hồ sơ BVTC | 6,3389 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển vật liệu lên cao cấu kiện xà gồ thép mái | Theo hồ sơ BVTC | 2,8228 | tấn |
| 10 | Đục tẩy bề mặt sàn sê nô mái bê tông | Theo hồ sơ BVTC | 90,984 | 1m2 |
| 11 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BVTC | 171,264 | 1m2 |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTC | 2,8228 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTC | 2,8228 | tấn |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ BVTC | 6,3389 | 100m2 |
| 15 | SXLD tôn úp nóc+ úp sườn | Theo hồ sơ BVTC | 71 | m |
| 16 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ BVTC | 7 | cái |
| 17 | Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D10mm | Theo hồ sơ BVTC | 260 | m |
| 18 | SXLD chân đỡ dây tiếp địa | Theo hồ sơ BVTC | 260 | cái |
| 19 | Con sứ chụp kim thu sét | Theo hồ sơ BVTC | 7 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=400x400mm | Theo hồ sơ BVTC | 4 | hộp |
| 21 | Ống u.PVC D110 | Theo hồ sơ BVTC | 2,79 | 100m |
| 22 | Đai inox đỡ ống nhựa gim vào tường | Theo hồ sơ BVTC | 75 | cái |
| 23 | Côn, cút nhựa D110 | Theo hồ sơ BVTC | 45 | cái |
| 24 | Cầu chắn rác Inox D110 | Theo hồ sơ BVTC | 15 | cái |
| H | PHẦN CẢI TẠO, SỬA CHỮA CỬA TẦNG 3 VÀ TẦNG 5 NHÀ LÀM VIỆC 5 TẦNG |
|||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 123,1399 | m2 |
| 2 | SXLD cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ BVTC | 27,5625 | m2 |
| 3 | SXLD cửa sổ 2 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ BVTC | 95,5774 | m2 |
| 4 | SX sen hoa Inox cửa đi (tương đương inox hệ SUS201) | Theo hồ sơ BVTC | 1.272 | Kg |
| 5 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ BVTC | 111,7774 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi