Gói thầu: Gói thầu 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848959-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Khu kinh tế cửa khẩu Ma Lù Thàng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200819807 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 13:50:00 đến ngày 2020-08-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,772,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA, CẢI TẠO NHÁNH B1 ĐƯỜNG NỘI THI KHU KTCK | |||
| 1 | Phần phá dỡ | 0 | ||
| 2 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,125 | 100m2 |
| 3 | Đào nền đường-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4425 | 100m3 |
| 4 | Tháo dỡ bó vỉa bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 510 | m |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.403,28 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3102 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 579,5448 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 579,5448 | m3 |
| 9 | Phần sửa chữa, cải tạo | 0 | ||
| 10 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,125 | 100m2 |
| 11 | Lót bạt kẻ dọc đáy tấm bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.912,5 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5325 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 478,125 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,63 | m3 |
| 15 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 345 | m |
| 16 | Thi công khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 17 | Thi công khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255 | m |
| 18 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,956 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,5891 | m3 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 510 | 1cấu kiện |
| 21 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,304 | m3 |
| 22 | Lát gạch Terrazzo 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.393,04 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi