Gói thầu: Xây lắp công trình Mương thoát nước khu dân cư Kiệt K10 và K65 23 Ngô Xuân Thu, phường Hòa Hiệp Bắc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848600-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUẬN LIÊN CHIỂU |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Mương thoát nước khu dân cư Kiệt K10 và K65 23 Ngô Xuân Thu, phường Hòa Hiệp Bắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200264857 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 13:01:00 đến ngày 2020-08-28 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,795,906,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kiệt K10 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 78,7 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,61 | m3 |
| 3 | Cắt đường bê tông | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 98,378 | 10m |
| B | Kiệt K10-Hố ga | |||
| 1 | Bê tông hố ga M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,35 | m3 |
| 2 | Ván khuôn hố ga | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,23 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng hố ga M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,7 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng hố ga | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,22 | 100m2 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,47 | m3 |
| 6 | Đào móng đất cấp III bằng thủ công | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,69 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,17 | 100m3 |
| C | Kiệt K10-Đan hố ga | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,47 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,56 | tấn |
| 3 | Sản xuất thép niềng tấm đan mạ kẽm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,81 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58 | 1cấu kiện |
| D | Kiệt K10-Mương dọc | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,59 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,71 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thépĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,07 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép ĐK >10mm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4 | tấn |
| 5 | Bê tông thân mương M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 83,43 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thân mương | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,12 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng mương M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47,39 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng mương | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,35 | 100m2 |
| 9 | Dăm sạn đệm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,59 | m3 |
| 10 | Đào bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,28 | 100m3 |
| 11 | Đào thủ công đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,41 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,99 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5 | m3 |
| E | Kiệt K10- Vận chuyển phế thải | |||
| 1 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,56 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,56 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,79 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,79 | 100m3 |
| F | Kiệt K65/23 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61,69 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,51 | m3 |
| 3 | Cắt đường bê tông | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88,128 | 10m |
| G | Kiệt K65/23- Hố ga | |||
| 1 | Bê tông hố ga M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,12 | m3 |
| 2 | Ván khuôn hố ga | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,71 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng hố ga M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,78 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng hố ga | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,19 | 100m2 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,85 | m3 |
| 6 | Đào móng đất cấp III bằng thủ công | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53,32 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,14 | 100m3 |
| H | Kiệt K65/23- Đan hố ga | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,85 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,48 | tấn |
| 3 | Sản xuất thép niềng tấm đan mạ kẽm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,42 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | 1cấu kiện |
| I | Kiệt K65/23- Mương dọc | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,39 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,43 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thépĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,96 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép ĐK >10mm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,16 | tấn |
| 5 | Bê tông thân mương M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,49 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thân mương | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,33 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng mương M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42,59 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng mương | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,22 | 100m2 |
| 9 | Dăm sạn đệm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,39 | m3 |
| 10 | Đào thủ công đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 292,91 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,78 | 100m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5 | m3 |
| J | Kiệt K65/23- Vận chuyển phế thải | |||
| 1 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,87 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,87 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,62 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,62 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi