Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa hư hỏng cục bộ đoạn Km34-Km42 (xã Chiềng Sơn), ĐT.102
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200846492-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa hư hỏng cục bộ đoạn Km34-Km42 (xã Chiềng Sơn), ĐT.102 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200820456 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước nguồn sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ cho công tác quản lý, bảo trì đường bộ địa phương (NS trung ương bổ sung có mục tiêu) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 16:23:00 đến ngày 2020-08-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,461,066,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61,000,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất (đào đất dưới khuôn: 2526,40m3; đào khơi thông dòng chảy đất cấp 2: 23,01m3) | 2.549,41 | m3 | |
| 2 | Điều phối đất cự ly ≤1000m | 574 | m3 | |
| 3 | Điều phối đất cự ly 1000<L≤5000m | Theo Chương V của E-HSMT | 359 | m3 |
| 4 | Điều phối đất cự ly >5000m | 1.572,03 | m3 | |
| 5 | Đắp đất (đắp lề: 1659,28m3, đắp đất K95: 1530,90m3, đắp đất K98: 1382,37m3) | 4.572,55 | m3 | |
| 6 | Đào rãnh đất | 239,7 | m3 | |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đá dăm láng nhựa TCN 4,5Kg/m2 | 17.213,16 | m2 | |
| 2 | ĐDTC lớp trên dày 10cm | 746,66 | m2 | |
| 3 | ĐDTC lớp trên dày 12cm | 4.612,57 | m2 | |
| 4 | ĐDTC lớp trên dày 12,84cm | 11.370,87 | m2 | |
| 5 | ĐDTC lớp dưới dày 15cm | 4.612,57 | m2 | |
| 6 | Đào kết cấu mặt đường cũ | 1.341,24 | m3 | |
| 7 | Lề gia cố (BTXM M200 dày 15cm) | 27,52 | m3 | |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Rãnh BTXM sửa chữa (rãnh hỏng toàn bộ: 96m, rãnh hỏng thành phía lề đường: 714,60m, rãnh hỏng thành phía lề đường+đáy: 101m, rãnh hỏng đáy: 117,40m, rãnh thấm: 30m, rãnh ốp mái: 113m) | 1.172 | m | |
| 2 | Sửa chữa cống | 15 | cái | |
| D | Công trình ATGT | |||
| 1 | Cọc tiêu (làm mới) | 14 | cọc | |
| E | Công trình khác (Kè, tràn, ốptaluy….) | |||
| 1 | BTXM M200# (ốp mái: 36,73m3, chân khay: 26,53m3, hộ lan: 14,06m3) | 77,32 | m3 | |
| 2 | BTXM M100# | 13,95 | m3 | |
| 3 | Rọ thép 2x1x1 nhồi đá hộc | 20 | Rọ | |
| 4 | Đào móng đất (đào móng đất cấp 2 ốp mái taluy: 245,28m3, đào móng đất cấp 3 ốp mái taluy: 50,30m3) | 295,58 | m3 | |
| 5 | Đào móng đá | 11,42 | m3 | |
| 6 | Đắp móng | 29,99 | m3 | |
| 7 | Thép D<10mm | 1.238,09 | kg | |
| F | Chi phí đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo ATGT | Đơn giá chi tiết | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi