Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa đường bộ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200845293-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa đường bộ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200820075 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước nguồn sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ cho công tác quản lý, bảo trì đường bộ địa phương (NS trung ương bổ sung có mục tiêu) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 14:21:00 đến ngày 2020-08-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,530,688,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất (khai thác đất về đắp) | 1.815 | m3 | |
| 2 | Đào rãnh đất | 486,75 | m3 | |
| 3 | Đắp đất (đắp móng rãnh 466,84m3; đắp lề+nền 2.145,75 m3; đắp đất 31,42 m3) | 2.644,05 | m3 | |
| 4 | Điều phối đất cự ly ≤1000m | 605 | m3 | |
| 5 | Điều phối đất cự ly 1000m<L≤5000m | 1.036 | m3 | |
| 6 | Điều phối đất cự ly >5000m | 207 | m3 | |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đá dăm láng nhựa TCN 4,5kg/m2 | 19.439,53 | m2 | |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 10cm | 1.100,82 | m2 | |
| 3 | Lớp mặt đá dăm tiêu chuẩn dày 12,176 cm (lớp mặt 10 cm+bù vênh 2,176 cm) | 6.391,39 | m2 | |
| 4 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12 cm | 11.619,13 | m2 | |
| 5 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 15 cm | 11.619,13 | m2 | |
| 6 | Đào kết cấu mặt đường cũ | 677,72 | m3 | |
| 7 | Lu khuôn đường (lớp móng đá dăm cũ) | 1.380,3 | m3 | |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Rãnh hình thang BTXM mác 200# lắp ghép, đáy BTXM 200# đổ trực tiếp (số KC 3.536 tấm; BTXM đáy 26,66 m3) | 919,36 | m | |
| 2 | Sửa chữa cống | 18 | cái | |
| 3 | Cống bản L=0,6 (chiều dài 20m) | 5 | cái | |
| D | Hệ thống ATGT | |||
| 1 | Hộ lan tôn sóng (sửa chữa) | 42 | m | |
| 2 | Cọc tiêu (bổ sung) | 131 | Cọc | |
| 3 | Cọc H (bổ sung) | 2 | Cọc | |
| 4 | Sửa chữa (cột Km, cọc H, cọc tiêu) | 61 | Cột | |
| 5 | Sơn 2 lớp (cầu Km1+469,76) | 212,33 | m2 | |
| E | Chi phí ĐBGT | |||
| 1 | Chi phí ĐBGT | Theo Chương V của E-HSMT<br/> | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi