Gói thầu: thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848551-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200819058 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao NHCSXH |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 18:04:00 đến ngày 2020-08-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,903,291,586 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Chương V | 114,73 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Theo Chương V | 30,646 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo Chương V | 143 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Chương V | 9,24 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo Chương V | 2,552 | m3 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo Chương V | 801,492 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo Chương V | 695,267 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo Chương V | 65,314 | m2 |
| 9 | Nhân công tháo dỡ ống nước | Theo Chương V | 5 | công |
| 10 | Nhân công tháo dỡ hệ thống điện, đèn, điều hòa... | Theo Chương V | 10 | công |
| 11 | Gia công dầm mái thép | Theo Chương V | 0,2935 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo Chương V | 0,3808 | tấn |
| 13 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo Chương V | 0,2935 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Chương V | 0,3808 | tấn |
| 15 | Khoan cấy bulong hóa chất tương đương Hilti đường kính D14 | Theo Chương V | 42 | lỗ |
| 16 | Khoan cấy bulong hóa chất tương đương Hilti đường kính D20 | Theo Chương V | 32 | lỗ |
| 17 | Bulong M14x150 | Theo Chương V | 32 | bộ |
| 18 | Bulong M20x150 | Theo Chương V | 42 | bộ |
| 19 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao tương đương DURAflex dày 18mm | Theo Chương V | 36 | m2 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo Chương V | 11,0422 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo Chương V | 3,9611 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 13,59 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 8,195 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 86,7936 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 27,815 | m2 |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Theo Chương V | 8,4 | m3 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600 (tương đương Đồng Tâm) | Theo Chương V | 120 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường (tương đương Mykolor) | Theo Chương V | 901,8756 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ (tương đương Mykolor) | Theo Chương V | 188,328 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tương đương Mykolor) | Theo Chương V | 713,5476 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào tường (tương đương Mykolor) | Theo Chương V | 731,277 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (tương đương Mykolor) | Theo Chương V | 65,314 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ (tương đương Mykolor) | Theo Chương V | 538,731 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tương đương Mykolor) | Theo Chương V | 257,86 | m2 |
| 35 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Chương V | 1,4874 | m3 |
| 36 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Chương V | 0,7748 | tấn |
| 37 | Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Chương V | 2,852 | tấn |
| 38 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Chương V | 0,3568 | tấn |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo Chương V | 13,3684 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo Chương V | 9,0132 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Chương V | 27,195 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Theo Chương V | 6 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo Chương V | 6 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo Chương V | 6 | bộ |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo Chương V | 3,1792 | m3 |
| 6 | Phá dỡ gạch lát nền | Theo Chương V | 32,8029 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo Chương V | 119,46 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt KT 300x300mm (tương đương Đồng Tâm) | Theo Chương V | 21,8686 | m2 |
| 9 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic KT: 300x600 mm (tương đương Đồng Tâm) | Theo Chương V | 105,35 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt kt 300x300mm (tương đương Đồng Tâm) | Theo Chương V | 10,9343 | m2 |
| 11 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic KT: 300x600 mm (tương đương Đồng Tâm) | Theo Chương V | 52,675 | m2 |
| 12 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo Chương V | 0,0619 | tấn |
| 13 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo Chương V | 0,0619 | tấn |
| 14 | Thanh inox L(30x30)x2ly Inox 304 | Theo Chương V | 8,8499 | Kg |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V | 2,6304 | 1m2 |
| 16 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo Chương V | 5,307 | m2 |
| 17 | Vách ngăn compact HPL 18mm phụ kiện Inox 304 | Theo Chương V | 18,8955 | m2 |
| 18 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Chương V | 6,4246 | 10m2 |
| 19 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Chương V | 1,1212 | m3 |
| 20 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Chương V | 0,3383 | tấn |
| C | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG TRẦN | |||
| 1 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (tương đương Vĩnh Tường) | Theo Chương V | 565,212 | m2 |
| 2 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (tương đương Vĩnh Tường) | Theo Chương V | 338,7892 | m2 |
| 3 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm (tương đương Vĩnh Tường) | Theo Chương V | 16,5664 | m2 |
| 4 | Thi công trần thạch cao khung xương nổi (tương đương Vĩnh Tường) | Theo Chương V | 21,2216 | m2 |
| 5 | Thi công trần thạch cao khung xương nổi (tương đương Vĩnh Tường) | Theo Chương V | 10,6108 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (tương đương Mykolor) | Theo Chương V | 581,7784 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (tương đương Mykolor) | Theo Chương V | 338,7892 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tương đương Mykolor) | Theo Chương V | 581,7784 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tương đương Mykolor) | Theo Chương V | 338,7892 | m2 |
| 10 | Trần nhôm tương đương AUSTRONG CLIP-IN 600x600mm (MH: ATCG-718) | Theo Chương V | 100,746 | m2 |
| 11 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Chương V | 0,3601 | tấn |
| 12 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Chương V | 4,7265 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CỬA, VÁCH KÍNH | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo Chương V | 19,38 | m2 |
| 2 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V | 19,38 | m2 |
| 3 | Cửa ván MDF phủ melamine | Theo Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Vách kính cố định, kính cường lực 08ly (tương đương QT Trang Khánh) | Theo Chương V | 18,958 | m2 |
| 5 | Cửa đi 1 cánh mở quay, kính cường lực 08ly (tương đương QT Trang Khánh) | Theo Chương V | 15,57 | m2 |
| 6 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, kính cường lực 08ly (tương đương QT Trang Khánh) | Theo Chương V | 17,7 | m2 |
| 7 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, kính dày 08ly (tương đương QT Trang Khánh) | Theo Chương V | 4,65 | m2 |
| 8 | Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay, khóa chốt đa điểm (tương đương QT Trang Khánh) | Theo Chương V | 9 | Bộ |
| 9 | Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay, khóa chốt đa điểm (tương đương QT Trang Khánh) | Theo Chương V | 10 | Bộ |
| 10 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất, khóa chốt đa điểm (tương đương QT Trang Khánh) | Theo Chương V | 9 | Bộ |
| 11 | Vách kính nhôm tương đương nhôm Xingfa, kính cường lực 08ly (tương đương XINGFA GROUP) | Theo Chương V | 2,4 | m2 |
| 12 | Cửa đi 2 cánh mở quay, kính cường lực 08ly (tương đương XINGFA GROUP) | Theo Chương V | 3,335 | m2 |
| 13 | Cửa đi 1 cánh mở quay, kính cường lực 08ly (tương đương XINGFA GROUP) | Theo Chương V | 1,76 | m2 |
| 14 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, kính cường lực 08ly (tương đương XINGFA GROUP) | Theo Chương V | 9 | m2 |
| 15 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay, khóa chốt đa điểm | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh, khóa chốt đa điểm | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay, khóa chốt đa điểm | Theo Chương V | 5 | bộ |
| 18 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo Chương V | 73,373 | m2 |
| 19 | Kính cường lực dày 12ly (màu trắng) | Theo Chương V | 26,364 | m2 |
| 20 | Thanh nẹp inox 30x30 chèn silicon | Theo Chương V | 27,43 | m |
| 21 | Bộ phụ kiện cửa trượt 250/A 1 cánh | Theo Chương V | 2 | bộ |
| 22 | Ray trượt cửa trượt (thanh 3000mm) | Theo Chương V | 4 | cái |
| 23 | Tay nắm âm cửa kính | Theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | Thiết bị đóng tự động tương đương DCL 31/HS 3000, En 2-4 | Theo Chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo Chương V | 26,364 | m2 |
| 26 | Vách kính khung nhôm tương đương Xingfa hệ 65 kính dán an toàn 8,38 ly | Theo Chương V | 80,0998 | m2 |
| 27 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền tương đương Xingfa | Theo Chương V | 80,0998 | m2 |
| 28 | Hoa sắt cửa | Theo Chương V | 38,8 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V | 38,8 | 1m2 |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Chương V | 38,8 | m2 |
| 31 | Rèm cửa tương đương C-001 | Theo Chương V | 34,96 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN, ĐIỀU HÒA, MẠNG LAN | |||
| 1 | Đèn Led tuýp bán nguyệt 1,2m-36W (tương đương Asia) | Theo Chương V | 3 | bộ |
| 2 | Đèn ốp trần D320, bóng compack 18W ánh sáng trắng (tương đương Rạng Đông) | Theo Chương V | 24 | bộ |
| 3 | Đèn Led panel 60x60/40W (tương đương Rạng Đông) | Theo Chương V | 45 | bộ |
| 4 | Đèn Led panel 60x60/40W (tương đương Rạng Đông) | Theo Chương V | 14 | bộ |
| 5 | Đèn Led panel 60x120/80W (tương đương Rạng Đông) | Theo Chương V | 18 | bộ |
| 6 | Đèn Led 30x120/40W (tương đương Rạng Đông) | Theo Chương V | 18 | bộ |
| 7 | Đèn Led Downlight tương đương AT04L 110/7W.DA | Theo Chương V | 90 | bộ |
| 8 | Đèn led dây hắt sáng | Theo Chương V | 14 | cuộn |
| 9 | Đèn hắt tường (Rạng Đông) | Theo Chương V | 5 | bộ |
| 10 | Đèn mâm pha lê hình vuông tương đương HT-HF1506-600 (phòng giám đốc) | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Quạt hút gắn tường 350x350 (tương đương Panasonic FV-30AL7) | Theo Chương V | 3 | cái |
| 12 | Ổ cắm đôi 2 chấu âm tường (mặt ổ cắm + viền màu trắng) (tương đương Sino) | Theo Chương V | 1 | cái |
| 13 | Phích âm nối dây tương đương VinaKip | Theo Chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Camera | Theo Chương V | 2 | 1 thiết bị |
| 15 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường (mặt ổ cắm + viền màu trắng) (tương đương Sino) | Theo Chương V | 5 | cái |
| 16 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm sàn (mặt ổ cắm + viền màu trắng) (tương đương Sino) | Theo Chương V | 12 | cái |
| 17 | Công tắc 1 nút bấm (nút bấm + mặt che đơn + viền màu trắng) (tương đương Sino) | Theo Chương V | 23 | cái |
| 18 | Công tắc 2 nút bấm (nút bấm + mặt che đơn + viền màu trắng) (tương đương Sino) | Theo Chương V | 8 | cái |
| 19 | Công tắc 3 nút bấm (nút bấm + mặt che đơn + viền màu trắng) (tương đương Sino) | Theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | Công tắc 4 nút bấm (nút bấm + mặt che đơn + viền màu trắng) (tương đương Sino) | Theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | Công tắc đảo chiều (nút bấm + mặt che đơn + viền màu trắng) (tương đương Sino) | Theo Chương V | 16 | cái |
| 22 | Cáp CU/PVC/PVC 2x25mm2 (Tương đương Cadivi) | Theo Chương V | 40 | m |
| 23 | Cáp CVV 2x1,5mm2 (tương đương Cadivi) | Theo Chương V | 765 | m |
| 24 | Bảng điện SPL 06-08 Modul mặt nhựa đế sắt âm tường (tương đương Sino) | Theo Chương V | 40 | cáo |
| 25 | Đế âm công tắc, ổ cắm (tương đương Sino) | Theo Chương V | 50 | cái |
| 26 | Ống nhựa PVC Fi25 - Luồn cáp 2x6; 2x4; 2x2,5; 2x1,5 (tương đương Sino) | Theo Chương V | 610 | m |
| 27 | Đầu cos đồng M50 | Theo Chương V | 4 | cái |
| 28 | Aptomat 75A-220V-4,5KA (tương đương Sino) | Theo Chương V | 2 | cái |
| 29 | Aptomat 40A-220V-4,5KA (tương đương Sino) | Theo Chương V | 9 | cái |
| 30 | Aptomat 25A-220V-4,5KA (tương đương Sino) | Theo Chương V | 2 | cái |
| 31 | Aptomat 20A-220V-4,5KA (tương đương Sino) | Theo Chương V | 9 | cái |
| 32 | Aptomat 6A-220V-4,5KA (tương đương Sino) | Theo Chương V | 10 | cái |
| 33 | Đầu cốt M50 | Theo Chương V | 20 | cái |
| 34 | Đầu cốt M25 | Theo Chương V | 8 | cái |
| 35 | Đầu cốt M16 | Theo Chương V | 12 | cái |
| 36 | Đầu cốt M10 | Theo Chương V | 10 | cái |
| 37 | Phụ kiện | Theo Chương V | 2 | bộ |
| 38 | Đèn cầu trụ cổng | Theo Chương V | 2 | bộ |
| 39 | Cáp điện PVC/DSTA 2x2,5mm2 (tương đương Cadivi) | Theo Chương V | 90 | m |
| 40 | Cáp CVV 2x1,5mm2 (tương đương Cadivi) | Theo Chương V | 10 | m |
| 41 | Đào rảnh cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo Chương V | 28,8 | m3 |
| 42 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V | 0,2246 | 100m3 |
| 43 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo Chương V | 6,336 | m3 |
| 44 | Gạch thẻ 50x100x200 | Theo Chương V | 360 | viên |
| 45 | Ống nhựa xoắn HDPE F50/40 (tương đương Sino) | Theo Chương V | 72 | m |
| 46 | Aptomat 1P 10A-220V-4,5KA (tương đương Sino) | Theo Chương V | 1 | cái |
| 47 | Ống đồng Fi 12,7mm | Theo Chương V | 10 | m |
| 48 | Ống đồng Fi 15,88mm | Theo Chương V | 120 | m |
| 49 | Ống xốp bảo ôn cách nhiệt Fi12,7mm | Theo Chương V | 40 | m |
| 50 | Ống xốp bảo ôn cách nhiệt Fi15,88mm | Theo Chương V | 120 | m |
| 51 | Co cút đồng Fi 12,7mm | Theo Chương V | 10 | cái |
| 52 | Co cút đồng Fi 15,88mm | Theo Chương V | 15 | cái |
| 53 | Ống nhựa PVC D20 thoát nước ngưng | Theo Chương V | 1,9 | 100m |
| 54 | Cáp cấp nguồn CVV 2x6mm2 (tương đương Cadivi) | Theo Chương V | 280 | m |
| 55 | Cáp nối đất CV 1x2,5mm2 (tương đương Cadivi) | Theo Chương V | 190 | m |
| 56 | Aptomat 1P-20A-220V-4,5KA (tương đương Sino) | Theo Chương V | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt Switch 12 port + patch panel | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt Switch 24 port + patch panel | Theo Chương V | 3 | bộ |
| 59 | Lắp đặt Switch 48 port + patch panel | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 60 | Dây cáp mạng CAT-5E (tương đương Sino) | Theo Chương V | 133,4 | 10m |
| 61 | Dây cáp mạng CAT-6E (tương đương Sino) | Theo Chương V | 10 | 10m |
| 62 | Connector RJ45 | Theo Chương V | 50 | hạt |
| 63 | Bấm đầu RJ 45 | Theo Chương V | 50 | 1 đầu |
| 64 | Modem | Theo Chương V | 1 | 1 thiết bị |
| 65 | Ổ cắm 1 lổ mạng (tương đương Sino) | Theo Chương V | 50 | cái |
| 66 | Cáp mạng bấm sẵn 2 đầu dài 5m | Theo Chương V | 50 | sợi |
| 67 | Tủ Rack 550x500x500 bằng nhôm, cửa kính | Theo Chương V | 4 | cái |
| 68 | Ống nhựa PVC D16 (tương đương Sino) | Theo Chương V | 60 | m |
| 69 | Ống nhựa PVC D25 (tương đương Sino) | Theo Chương V | 100 | m |
| 70 | Ống nhựa PVC D32 (tương đương Sino) | Theo Chương V | 130 | m |
| 71 | Khớp nối D16 (tương đương Sino) | Theo Chương V | 12 | cái |
| 72 | Khớp nối D25 (tương đương Sino) | Theo Chương V | 18 | cái |
| 73 | Khớp nối D32 (tương đương Sino) | Theo Chương V | 12 | cái |
| 74 | Cút góc D16 (tương đương Sino) | Theo Chương V | 9 | cái |
| 75 | Cút góc D25 (tương đương Sino) | Theo Chương V | 10 | cái |
| 76 | Cút góc D32 (tương đương Sino) | Theo Chương V | 8 | cái |
| 77 | Cút T D16 (tương đương Sino) | Theo Chương V | 22 | cái |
| 78 | Cút T D25 (tương đương Sino) | Theo Chương V | 28 | cái |
| 79 | Cút T D32 (tương đương Sino) | Theo Chương V | 5 | cái |
| 80 | Phụ kiện đinh vít | Theo Chương V | 0 | kg |
| 81 | Đào rảnh cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo Chương V | 0,128 | m3 |
| 82 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V | 0,1 | 100m3 |
| 83 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo Chương V | 2,6 | m3 |
| 84 | Gạch thẻ 50x100x200 | Theo Chương V | 200 | viên |
| 85 | Ống nhựa xoắn HDPE F50/40 (tương đương Sino) | Theo Chương V | 40 | m |
| F | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ống lạnh nhựa nhiệt PP-R D32-10BAR (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 0,14 | 100m |
| 2 | Ống lạnh nhựa nhiệt PP-R D25-10BAR (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 0,02 | 100m |
| 3 | Ống lạnh nhựa nhiệt PP-R D20-10BAR (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 4 | Tê nhựa nhiệt PP-R D32/20 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 6 | cái |
| 5 | Tê nhựa nhiệt PP-R D25/20 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 3 | cái |
| 6 | Tê nhựa nhiệt PP-R D20/20 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 9 | cái |
| 7 | Cút nhựa nhiệt PP-R D32 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 6 | cái |
| 8 | Cút nhựa nhiệt PP-R D25 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 3 | cái |
| 9 | Cút nhựa nhiệt PP-R D20 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 9 | cái |
| 10 | Cút nhựa nhiệt PP-R D20-RT (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 6 | cái |
| 11 | Cút nhựa nhiệt PP-R D20-RN | Theo Chương V | 12 | cái |
| 12 | Măng song nhựa nhiệt PP-R D32 | Theo Chương V | 9 | cái |
| 13 | Măng song nhựa nhiệt PP-R D20 | Theo Chương V | 6 | cái |
| 14 | Đấu nối nhựa nhiệt PP-R D32-RN | Theo Chương V | 6 | cái |
| 15 | Rắc co nhựa nhiệt PP-R D32 | Theo Chương V | 6 | cái |
| 16 | Van nhựa nhiệt PP-R D20 | Theo Chương V | 9 | cái |
| 17 | Ống nhựa UPVC-PN8BAR D110 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 18 | Ống nhựa UPVC-PN8BAR D90 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 0,13 | 100m |
| 19 | Ống nhựa UPVC-PN8BAR D60 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 20 | Ống nhựa UPVC-PN8BAR D34 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 0,14 | 100m |
| 21 | Tê xiên nhựa UPVC D110/110 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 5 | cái |
| 22 | Tê xiên nhựa UPVC D110/60 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 4 | cái |
| 23 | Tê xiên nhựa UPVC D90/60 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 5 | cái |
| 24 | Tê xiên nhựa UPVC D60/60 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 12 | cái |
| 25 | Tê nhựa UPVC D110 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Tê nhựa UPVC D90 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Tê nhựa UPVC D60 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | Cút xiên nhựa UPVC D110 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 9 | cái |
| 29 | Cút xiên nhựa UPVC D60 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 14 | cái |
| 30 | Cút nhựa UPVC D110 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 7 | cái |
| 31 | Cút nhựa UPVC D90 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 1 | cái |
| 32 | Cút nhựa UPVC D60 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 21 | cái |
| 33 | Cút nhựa UPVC D34 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 24 | cái |
| 34 | Côn nhựa UPVC D110/60 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 1 | cái |
| 35 | Côn nhựa UPVC D90/60 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 1 | cái |
| 36 | Côn nhựa UPVC D60/34 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 12 | cái |
| 37 | Măng song nhựa UPVC D110 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 4 | cái |
| 38 | Măng song nhựa UPVC D90 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 2 | cái |
| 39 | Măng song nhựa UPVC D60 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 8 | cái |
| 40 | Măng song nhựa UPVC D34 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 3 | cái |
| 41 | Bịt xả UPVC D110 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 1 | cái |
| 42 | Bịt xả UPVC D90 (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 1 | cái |
| 43 | Xi phong nhựa UPVC D60 - phễu thu (Tương đương Tiền Phong) | Theo Chương V | 6 | cái |
| 44 | Ga thoát sàn Caesar ST1212 (Ø60) | Theo Chương V | 6 | cái |
| 45 | Chậu rửa Lavabo âm bàn (tương đương Inax L-2395V + bộ xả chữ P Inax A-325PS) | Theo Chương V | 6 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa lavabo ((tương đương Inax LFV-21S gật gù) | Theo Chương V | 6 | bộ |
| 47 | Gương soi (tương đương Inax KF-4560VA) | Theo Chương V | 6 | cái |
| 48 | Bồn cầu 2 khối (tương đương Inax C-306VA 2 nhấn) | Theo Chương V | 6 | bộ |
| 49 | Vòi xịt xi toilet (tương đương Inax CFV-102M) | Theo Chương V | 6 | cái |
| 50 | Giá treo giấy (tương đương Caesar Q7304V) | Theo Chương V | 6 | cái |
| 51 | Chậu tiểu nam (tương đương Inax U-431VR + van xả tiểu cảm ứng OKUV-120S) | Theo Chương V | 6 | bộ |
| G | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ trung tâm báo cháy 8 kênh | Theo Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Lắp đặt Nút ấn báo cháy | Theo Chương V | 1 | 5 nút |
| 3 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo Chương V | 1 | 5 chuông |
| 4 | Lắp đặt đầu báo khói quang | Theo Chương V | 5,2 | 10 đầu |
| 5 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | Theo Chương V | 0,7 | 10 đầu |
| 6 | Lắp đặt Điện trở cuối tuyến | Theo Chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt Ắc quy 12V, 7.2AH | Theo Chương V | 1 | cái |
| 8 | Cáp tín hiệu 2x1mm2 (tương đương Cadivi chống cháy) | Theo Chương V | 218 | m |
| 9 | Ống nhựa PVC D20 (tương đương Sino) | Theo Chương V | 218 | m |
| H | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo Chương V | 0,0757 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo Chương V | 9,7119 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Chương V | 2,1754 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 0,1175 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,0733 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Chương V | 2,1725 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 0,4292 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V | 0,0447 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V | 0,2027 | tấn |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo Chương V | 2,146 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V | 0,2825 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo Chương V | 1,5003 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V | 0,2219 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,4563 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V | 2,765 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Chương V | 5,0652 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng Blo 12x20x30cm-chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo Chương V | 5,35 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 4 lỗ 9,5x9,5x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V | 6,5835 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông đặc Đ5 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V | 9,0983 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 32,2225 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 25,035 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 265,0844 | m2 |
| 23 | Đắp gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo Chương V | 92,16 | m |
| 24 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo Chương V | 25,13 | m2 |
| 25 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-bằng gạch thẻ tương đương Hạ Long 60x240 | Theo Chương V | 30,78 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tương đương Mykolor) | Theo Chương V | 361,0491 | m2 |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo Chương V | 268 | cái |
| 28 | Bảng Inox tên công trình | Theo Chương V | 3,78 | m2 |
| I | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG BỔ SUNG NỘI THẤT PHÒNG LÀM VIỆC TRỤC 5-7 VÀ D'-F TẦNG 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ lamri gỗ | Theo Chương V | 20,493 | m2 |
| 2 | Gia công kết cấu khung thép tấm ốp tường | Theo Chương V | 0,0478 | tấn |
| 3 | Tấm ốp tường MDF chống ẩm phủ Melamine | Theo Chương V | 20,114 | m2 |
| 4 | Tấm ốp tường tương đương ECOWOOD mã hiệu QBI-22 | Theo Chương V | 6,34 | m2 |
| 5 | Thanh phào ốp chân tường kích thước 100x20 tương đương ECOWOOD | Theo Chương V | 22,77 | md |
| 6 | Nẹp góc tương đương ECOWOOD mã hiệu YFO-02 kt30x50 | Theo Chương V | 26,12 | md |
| 7 | Nhân công + vật liệu phụ ốp tường | Theo Chương V | 30,8206 | m2 |
| J | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG BỔ SUNG NỘI THẤT PHÒNG LÀM VIỆC TRỤC 1-3 VÀ A-B TẦNG 2 | |||
| 1 | Gia công kết cấu khung thép tấm ốp tường | Theo Chương V | 0,0107 | tấn |
| 2 | Tấm ốp tường MDF chống ẩm phủ Melamine | Theo Chương V | 5,825 | m2 |
| 3 | Tấm ốp tường tương đương ECOWOOD mã hiệu QBI-22 | Theo Chương V | 4,893 | m2 |
| 4 | Nẹp góc tương đương ECOWOOD mã hiệu YFO-02 kt30x50 | Theo Chương V | 4,43 | md |
| 5 | Nhân công + vật liệu phụ ốp tường | Theo Chương V | 11,0724 | m2 |
| K | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG BỔ SUNG NỘI THẤT PHÒNG LÀM VIỆC TRỤC 3-5 VÀ A-B TẦNG 2 | |||
| 1 | Gia công kết cấu khung thép tấm ốp tường | Theo Chương V | 0,0107 | tấn |
| 2 | Tấm ốp tường MDF chống ẩm phủ Melamine | Theo Chương V | 5,825 | m2 |
| 3 | Tấm ốp tường tương đương ECOWOOD mã hiệu QBI-22 | Theo Chương V | 4,893 | m2 |
| 4 | Nẹp góc tương đương ECOWOOD mã hiệu YFO-02 kt30x50 | Theo Chương V | 4,43 | md |
| 5 | Nhân công + vật liệu phụ ốp tường | Theo Chương V | 11,0724 | m2 |
| L | HẠNG MỤC: NỘI THẤT SẢNH GIAO DỊCH | |||
| 1 | Gia công kết cấu khung thép tấm ốp tường | Theo Chương V | 0,1065 | tấn |
| 2 | Tấm ốp tường MDF chống ẩm phủ Melamine | Theo Chương V | 73,1848 | m2 |
| 3 | Phào ốp đỉnh trụ | Theo Chương V | 12,56 | md |
| 4 | Nhân công + vật liệu phụ ốp tường | Theo Chương V | 74,1896 | m2 |
| M | HẠNG MỤC: NỘI THẤT PHÒNG HỌP | |||
| 1 | Gia công kết cấu khung thép tấm ốp tường | Theo Chương V | 0,1682 | tấn |
| 2 | Tấm ốp tường MDF chống ẩm phủ Melamine | Theo Chương V | 81,0555 | m2 |
| 3 | Tấm ốp tường tương đương ECOWOOD mã hiệu QBI-22 | Theo Chương V | 4,98 | m2 |
| 4 | Thanh phào ốp chân tường kích thước 100x20 tương đương ECOWOOD | Theo Chương V | 29,56 | md |
| 5 | Nẹp góc tương đương ECOWOOD mã hiệu YFO-02 kt30x50 | Theo Chương V | 29,56 | md |
| 6 | Nhân công + vật liệu phụ ốp tường | Theo Chương V | 89,3899 | m2 |
| N | HẠNG MỤC: NỘI THẤT PHÒNG HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ thảm trải sàn sân khấu | Theo Chương V | 0 | 100m2 |
| 2 | Thàm nỉ sân khấu dày 6mm màu đỏ đun(tương đương SANDAGNA) | Theo Chương V | 0 | m2 |
| 3 | Nhân công thi công thảm trải sàn | Theo Chương V | 0 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ thảm trải sàn sân khấu | Theo Chương V | 0,2801 | 100m2 |
| 5 | Thàm nỉ sân khấu dày 6mm màu đỏ đun(tương đương SANDAGNA) | Theo Chương V | 28,008 | m2 |
| 6 | Nhân công thi công thảm trải sàn | Theo Chương V | 0,2801 | 100m2 |
| 7 | Gia công kết cấu khung thép tấm ốp tường | Theo Chương V | 0,0442 | tấn |
| 8 | Tấm ốp tường MDF chống ẩm phủ Melamine | Theo Chương V | 25,404 | m2 |
| 9 | Tấm ốp tường tương đương ECOWOOD mã hiệu QBI-22 | Theo Chương V | 26,664 | m2 |
| 10 | Nhân công + vật liệu phụ ốp tường | Theo Chương V | 52,068 | m2 |
| O | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | SWITCH 12 port + patch panel (tương đương TPLink) | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | SWITCH 24 port + patch panel (tương đương TPLink) | Theo Chương V | 3 | bộ |
| 3 | SWITCH 48 port + patch panel (tương đương TPLink) | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tủ trung tâm báo cháy 8 kênh mở rộng thành 16 kênh (tương đương HOCHIKI HCP-1008EDS) | Theo Chương V | 1 | tủ |
| 5 | Camera tương đương HIkvision HD-TVI 4K DS-2CE16U1T-ITF | Theo Chương V | 2 | cái |
| 6 | Cổng xếp có mô tơ điều khiển (tương đương Cổng hảng DTC F818) cao 1,6m | Theo Chương V | 6 | md |
| 7 | Hệ thống motor cổng xếp (loại không ray) | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Chi phí vận chuyển, lắp đặt cổng tự động | Theo Chương V | 1 | gói |
| 9 | Nút nhấn khẩn cấp - tương đương Đài Loan | Theo Chương V | 5 | cái |
| 10 | Chuông, đèn báo cháy - tương đương Đài Loan | Theo Chương V | 5 | cái |
| 11 | Đầu báo khói quang - tương đương Đài Loan | Theo Chương V | 52 | cái |
| 12 | Đầu báo nhiệt - tương đương Đài Loan | Theo Chương V | 7 | cái |
| 13 | Thảm trải sàn có hoa văn | Theo Chương V | 40 | m2 |
| 14 | Tủ hồ sơ + kệ gỗ | Theo Chương V | 11,388 | m2 |
| 15 | Logo NHCS mica + bộ tên inox màu vàng đồng | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Tủ hồ sơ + kệ gỗ | Theo Chương V | 6,54 | m2 |
| 17 | Logo NHCS mica | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Tủ hồ sơ + kệ gỗ | Theo Chương V | 6,54 | m2 |
| 19 | Logo NHCS mica | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Backdrop mica acrylic + Logo NHCS | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Tủ tài liệu T4 | Theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | Logo NHCS mica + bộ tên inox màu vàng đồng | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Logo NHCS mica + bộ tên inox màu vàng đồng | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Tấm alu màu cờ đỏ + khung thép | Theo Chương V | 3,232 | m2 |
| 25 | Chữ mica gương | Theo Chương V | 3,232 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi