Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200850301-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàn Kiếm |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200840907 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hoàn Kiếm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 14:51:00 đến ngày 2020-08-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,424,991,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 39,67 | m3 |
| 2 | Bao tải | Mô tả tại Chương V | 1.190,1 | chiếc |
| 3 | Thu gom phế thải để đóng bao tải để vận chuyển đến vị trí tập kết | Mô tả tại Chương V | 39,67 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 39,67 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 39,67 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,3967 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,3967 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,3967 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả tại Chương V | 0,0195 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 40,32 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả tại Chương V | 0,168 | 100m3 |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả tại Chương V | 3,36 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm. Hạt mịn | Mô tả tại Chương V | 0,119 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả tại Chương V | 0,119 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm. Hạt trung | Mô tả tại Chương V | 0,119 | 100m2 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả tại Chương V | 0,119 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 2,38 | m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả tại Chương V | 0,0298 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Mô tả tại Chương V | 44 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | Mô tả tại Chương V | 44 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Mô tả tại Chương V | 36 | m3 |
| 22 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Mô tả tại Chương V | 36 | m3 |
| 23 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Mô tả tại Chương V | 15 | tấn |
| 24 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | Mô tả tại Chương V | 15 | tấn |
| B | HẠNG MỤC 2: PHẦN ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Mô tả tại Chương V | 0,34 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | Mô tả tại Chương V | 6,783 | m3 |
| 3 | Thu gom phế thải để đóng bao tải để vận chuyển đến vị trí tập kết | Mô tả tại Chương V | 6,783 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 6,783 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 6,783 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả tại Chương V | 0,0678 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả tại Chương V | 0,0678 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả tại Chương V | 0,0678 | 100m3 |
| 9 | Công tác xử lý phế thải xây dựng tại bãi chôn lấp với công suất bãi từ 500 tấn/ ngày đến 1000 tấn/ ngày | Mô tả tại Chương V | 14,916 | 1 tấn rác |
| 10 | Công tác vận hành bãi chôn lấp chất thải rắn xây dựng với công suất bãi 500 - 1.000 tấn/ngày (ĐM 6841/2016) | Mô tả tại Chương V | 14,916 | tấn |
| 11 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 71,04 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 14,916 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 14,916 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,7104 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,7104 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,7104 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả tại Chương V | 0,2368 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả tại Chương V | 7,68 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả tại Chương V | 0,256 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 16,64 | m3 |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen | Mô tả tại Chương V | 2,6368 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 12,8 | m3 |
| 23 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả tại Chương V | 0,512 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả tại Chương V | 3,4534 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Mô tả tại Chương V | 128 | cái |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả tại Chương V | 256 | cấu kiện |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả tại Chương V | 1,524 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả tại Chương V | 0,0472 | 100m2 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 4,56 | m3 |
| 30 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 13,56 | m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 0,732 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả tại Chương V | 0,0769 | 100m2 |
| 33 | Lưới chắn rác composite KT 960x530 loại dưới đường | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả tại Chương V | 0,254 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả tại Chương V | 0,0079 | 100m2 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 0,73 | m3 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 2,11 | m2 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 0,122 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả tại Chương V | 0,0128 | 100m2 |
| 40 | Lưới chắn rác composite KT 960x530 loại dưới đường | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 41 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Mô tả tại Chương V | 50 | m3 |
| 42 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | Mô tả tại Chương V | 50 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Mô tả tại Chương V | 33 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Mô tả tại Chương V | 33 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Mô tả tại Chương V | 12 | tấn |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | Mô tả tại Chương V | 12 | tấn |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Mô tả tại Chương V | 3,5 | tấn |
| 48 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | Mô tả tại Chương V | 3,5 | tấn |
| 49 | ống nhựa thoát nước PVC D110 | Mô tả tại Chương V | 1,2 | 100m |
| 50 | Cút nhựa PVC D110 | Mô tả tại Chương V | 60 | cái |
| C | HẠNG MỤC 3: PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x240x240x525 | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 0,0144 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả tại Chương V | 0,67 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cột chiếu sáng tròn côn liền cần đơn 6m bằng máy | Mô tả tại Chương V | 2 | cột |
| 5 | Lắp đặt cần đèn bắt tường 1.5m | Mô tả tại Chương V | 7 | cần đèn |
| 6 | Lắp đèn 50W trên cột ( lắp mới) | Mô tả tại Chương V | 9 | bộ |
| 7 | Vận chuyển vật tư | Mô tả tại Chương V | 1 | ca |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,0064 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,0064 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,0064 | 100m3 |
| 11 | Đào phá nền bê tông ximang | Mô tả tại Chương V | 0,1 | m3 |
| 12 | Đào đất tiếp địa, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,326 | m3 |
| 13 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả tại Chương V | 2 | cọc |
| 14 | Dây nối tiếp địa thép D10 | Mô tả tại Chương V | 4,08 | kg |
| 15 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Mô tả tại Chương V | 6 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đồng M10 nối tiếp địa | Mô tả tại Chương V | 0,04 | 100m |
| 17 | Đắp đất tiếp địa | Mô tả tại Chương V | 0,326 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,0005 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,0005 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,0005 | 100m3 |
| 21 | Cắt đường nhựa BT asphalt | Mô tả tại Chương V | 2,32 | 100m |
| 22 | Phá dỡ nền bê tông asphalt | Mô tả tại Chương V | 0,4 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu cấp phối đá dăm | Mô tả tại Chương V | 13 | m3 |
| 24 | Phá dỡ nền bê tông XM | Mô tả tại Chương V | 11,7 | m3 |
| 25 | Phá dỡ hè đá | Mô tả tại Chương V | 45 | m2 |
| 26 | Đào rãnh cáp trên nền đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 65,7 | m3 |
| 27 | Lắp đặt cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 | Mô tả tại Chương V | 2,65 | 100m |
| 28 | Cát đen đổ nền | Mô tả tại Chương V | 45,5 | m3 |
| 29 | Rải cát ránh cáp | Mô tả tại Chương V | 45,5 | m3 |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp D65 | Mô tả tại Chương V | 265 | m |
| 31 | Băng báo hiệu cáp | Mô tả tại Chương V | 191 | m |
| 32 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả tại Chương V | 0,382 | 100m2 |
| 33 | Rải dây tiếp địa liên hoàn M10 | Mô tả tại Chương V | 2,65 | 100m |
| 34 | Luồn dây lên đèn, dây Cu/PVC-3x1,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 0,22 | 100m |
| 35 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả tại Chương V | 2 | bảng |
| 36 | Băng dính cách điện | Mô tả tại Chương V | 2 | cuộn |
| 37 | Đắp đất ránh cáp | Mô tả tại Chương V | 1,9 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,68 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,68 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,68 | 100m3 |
| 41 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, dày 30cm | Mô tả tại Chương V | 0,1914 | 100m3 |
| 42 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, dày 15cm | Mô tả tại Chương V | 0,1914 | 100m3 |
| 43 | Bê tông asphalt hạt trung, chiều dày 5cm | Mô tả tại Chương V | 0,638 | 100m2 |
| 44 | Bê tông asphalt hạt mịn, chiều dày 3cm | Mô tả tại Chương V | 0,638 | 100m2 |
| 45 | Công tác sửa chữa lát hè bằng gạch block | Mô tả tại Chương V | 45 | m2 |
| 46 | Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 45 | m2 |
| 47 | Thí nghiệm tiếp địa cột | Mô tả tại Chương V | 2 | 1 vị trí |
| 48 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Mô tả tại Chương V | 4 | sợi |
| D | HẠNG MỤC 4: PHẦN VIỄN THÔNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm | Mô tả tại Chương V | 204,2 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả tại Chương V | 11,16 | m3 |
| 3 | Thu gom phế thải để đóng bao tải để vận chuyển đến vị trí tập kết | Mô tả tại Chương V | 11,16 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 11,16 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 11,16 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả tại Chương V | 0,1116 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả tại Chương V | 0,1116 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả tại Chương V | 0,1116 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 11,16 | m3 |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 31,56 | m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 9,15 | m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 21,85 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả tại Chương V | 0,3792 | 100m3 |
| 14 | Thu gom phế thải để đóng bao tải để vận chuyển đến vị trí tập kết | Mô tả tại Chương V | 62,56 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 62,56 | m3 |
| 16 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 62,56 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,6256 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,6256 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,6256 | 100m3 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC F110x6.8mm; | Mô tả tại Chương V | 1,93 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC F61x4.1; | Mô tả tại Chương V | 1,468 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút PVC F61 | Mô tả tại Chương V | 27 | cái |
| 23 | Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp PVC D110 | Mô tả tại Chương V | 68 | nút bịt ống |
| 24 | Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC | Mô tả tại Chương V | 129 | bộ |
| 25 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả tại Chương V | 0,0583 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả tại Chương V | 1,2561 | m3 |
| 27 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả tại Chương V | 3,2894 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mô tả tại Chương V | 15,3182 | m2 |
| 29 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả tại Chương V | 0,0747 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 0,8472 | m3 |
| 31 | Khung nắp bể gang Ganivo lớn (630*570*65) | Mô tả tại Chương V | 4 | bộ |
| 32 | Khung nắp bể gang Ganivo nhỏ (330*330*43) | Mô tả tại Chương V | 13 | bộ |
| 33 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả tại Chương V | 4 | cọc |
| 34 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Mô tả tại Chương V | 10 | m |
| 35 | Đai Inox A200 | Mô tả tại Chương V | 212 | cái |
| E | HẠNG MỤC 5: PHẦN HẠ NGẦM CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | thu hồi cột H6.5, bằng thủ công | Mô tả tại Chương V | 2 | 1 cột |
| 2 | thu hồi cột H8.5, bằng thủ công | Mô tả tại Chương V | 1 | 1 cột |
| 3 | Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Mô tả tại Chương V | 1,918 | tấn |
| 4 | Thu hồi cáp ABC- 4x50mm2 | Mô tả tại Chương V | 0,019 | 1km dây |
| 5 | Thu hồi hộp phân dây | Mô tả tại Chương V | 4 | hộp |
| 6 | Thu hồi hòm công tơ 3pha, hòm 1 công tơ | Mô tả tại Chương V | 3 | hộp |
| 7 | Thu hồi hòm 4 công tơ | Mô tả tại Chương V | 11 | hộp |
| 8 | Thu hồi bóng đèn chiếu sáng | Mô tả tại Chương V | 0,1 | 20 bóng |
| 9 | Tủ điện hợp kim nhôm sơn tĩnh điện - Tủ Pillar 600V-400A | Mô tả tại Chương V | 3 | tủ |
| 10 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện - tủ Pillar 600V-400A | Mô tả tại Chương V | 3 | 1 tủ |
| 11 | Bệ móng tủ Pillar đúc sẵn, kích thước 830x555x1050 | Mô tả tại Chương V | 3 | móng |
| 12 | Đào phá bê tông xi măng | Mô tả tại Chương V | 0,705 | m3 |
| 13 | Đào đất phía dưới kết cấu | Mô tả tại Chương V | 1,233 | m3 |
| 14 | Lắp các cấu kiện BT đúc sẵn, TL > 250kg | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 15 | Đắp đất phía dưới kết cấu | Mô tả tại Chương V | 0,873 | m3 |
| 16 | Thu gom phế thải để đóng bao tải để vận chuyển đến vị trí tập kết | Mô tả tại Chương V | 1,065 | m3 |
| 17 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 1,065 | m3 |
| 18 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 1,065 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,0107 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,0107 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,0107 | 100m3 |
| 22 | Đào phá bê tông xi măng | Mô tả tại Chương V | 0,15 | m3 |
| 23 | Đào đất phía dưới kết cấu | Mô tả tại Chương V | 0,489 | m3 |
| 24 | Đắp đất phía dưới kết cấu | Mô tả tại Chương V | 0,489 | m3 |
| 25 | Cọc tiếp địa | Mô tả tại Chương V | 3 | cọc |
| 26 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả tại Chương V | 0,3 | 10 cọc |
| 27 | Dây tiếp địa D25x4 | Mô tả tại Chương V | 14,13 | kg |
| 28 | Rải dây thép địa | Mô tả tại Chương V | 0,9 | 10 m |
| 29 | Dây tiếp địa M50 | Mô tả tại Chương V | 3 | m |
| 30 | Lắp đặt cáp M50 | Mô tả tại Chương V | 3 | 1 m |
| 31 | Đầu cốt M50mm2 | Mô tả tại Chương V | 12 | cái |
| 32 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Mô tả tại Chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 33 | Thu gom phế thải để đóng bao tải để vận chuyển đến vị trí tập kết | Mô tả tại Chương V | 0,15 | m3 |
| 34 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 0,15 | m3 |
| 35 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 0,15 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,0015 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,0015 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,0015 | 100m3 |
| 39 | Cắt mặt đường Bê tông | Mô tả tại Chương V | 400 | 1m |
| 40 | Phá dỡ nền BTXM | Mô tả tại Chương V | 29,95 | m3 |
| 41 | Phá hè đá | Mô tả tại Chương V | 16,1 | m3 |
| 42 | Phá hè gạch | Mô tả tại Chương V | 17,8 | m3 |
| 43 | Đào phá đá, bằng búa căn đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 23,9 | m3 |
| 44 | Đào đất rãnh cáp, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 117,52 | m3 |
| 45 | ống nhựa xoắn bảo vệ cáp D130/110 | Mô tả tại Chương V | 450 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ cáp D130/100 | Mô tả tại Chương V | 4,5 | 100m |
| 47 | ống nhựa xoắn bảo vệ cáp D110/90 | Mô tả tại Chương V | 58 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 100mm | Mô tả tại Chương V | 0,58 | 100m |
| 49 | Cáp ngầm hạ thế-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 | Mô tả tại Chương V | 328 | m |
| 50 | Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm hạ thế-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 trong ống bảo vệ | Mô tả tại Chương V | 4,5 | 100m |
| 51 | Cáp ngầm hạ thế-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2 | Mô tả tại Chương V | 31 | m |
| 52 | Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm hạ thế-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2 trong ống bảo vệ | Mô tả tại Chương V | 0,58 | 100m |
| 53 | Cát đen | Mô tả tại Chương V | 117,52 | m3 |
| 54 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả tại Chương V | 117,52 | m3 |
| 55 | Băng cáp rộng 0,2m | Mô tả tại Chương V | 518 | m |
| 56 | Rải băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả tại Chương V | 1,036 | 100m2 |
| 57 | Gạch chỉ làm dấu | Mô tả tại Chương V | 4.509 | viên |
| 58 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả tại Chương V | 4,509 | 1000v |
| 59 | Mốc báo hiệu cáp | Mô tả tại Chương V | 26 | cái |
| 60 | Gắn mốc báo hiệu cáp | Mô tả tại Chương V | 26 | viên |
| 61 | Thu gom phế thải để đóng bao tải để vận chuyển đến vị trí tập kết | Mô tả tại Chương V | 171,37 | m3 |
| 62 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 171,37 | m3 |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 171,37 | m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 1,7137 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 1,137 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 1,137 | 100m3 |
| 67 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 171,37 | m3 |
| 68 | Đầu cáp 1kV-4x150mm2 | Mô tả tại Chương V | 14 | bộ |
| 69 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 | Mô tả tại Chương V | 14 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 70 | Đầu cáp 1kV-4x 95mm2 | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 71 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 | Mô tả tại Chương V | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 72 | Đầu cốt M150mm2 | Mô tả tại Chương V | 56 | đầu |
| 73 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | Mô tả tại Chương V | 5,6 | 10 đầu cốt |
| 74 | Đầu cốt M95 | Mô tả tại Chương V | 8 | đầu |
| 75 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Mô tả tại Chương V | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 76 | Đầu cốt M50 | Mô tả tại Chương V | 12 | đầu |
| 77 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Mô tả tại Chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 78 | Biển tên tủ | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 79 | Biển tên lộ | Mô tả tại Chương V | 16 | cái |
| 80 | Lắp đặt biển các loại | Mô tả tại Chương V | 22 | 1 bộ |
| 81 | Đai ôm | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 82 | Vít nở nhựa 50x5 | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 83 | Vít nở sắt 60x6 | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 84 | Hộp phân dây | Mô tả tại Chương V | 1 | hộp |
| 85 | Lắp đặt hộp phân dây | Mô tả tại Chương V | 1 | hộp |
| 86 | Ống nhựa xoắn HPDE 65/50 | Mô tả tại Chương V | 818 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Mô tả tại Chương V | 8,18 | 100m |
| 88 | Ống nhựa xoắn HPDE 50/40 | Mô tả tại Chương V | 3 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 50mm | Mô tả tại Chương V | 0,03 | 100m |
| 90 | Ống nhựa xoắn HPDE 40/30 | Mô tả tại Chương V | 98 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm | Mô tả tại Chương V | 0,98 | 100m |
| 92 | Cáp ngầm 1kV/XLPE/PVC/DSTA/PVC M4x25mm2 | Mô tả tại Chương V | 31 | m |
| 93 | Lắp đặt dây đồng, tiết diện M4x25mm2 | Mô tả tại Chương V | 31 | 1 m |
| 94 | Cáp ngầm 1kV/XLPE/PVC/DSTA/PVC M2x25mm2 | Mô tả tại Chương V | 101 | m |
| 95 | Lắp đặt dây đồng, tiết diện M2x25mm2 | Mô tả tại Chương V | 101 | 1 m |
| 96 | Cáp ngầm 1kV/XLPE/PVC/DSTA/PVC M2x16mm2 | Mô tả tại Chương V | 862 | m |
| 97 | Lắp đặt dây đồng, tiết diện M2x16mm2 | Mô tả tại Chương V | 862 | 1 m |
| 98 | Đầu cốt đồng M16 | Mô tả tại Chương V | 70 | đầu |
| 99 | Đầu cốt đồng M25 | Mô tả tại Chương V | 36 | đầu |
| 100 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Mô tả tại Chương V | 10,6 | 10 đầu cốt |
| 101 | Hòm công tơ 1 pha H1, trọn bộ | Mô tả tại Chương V | 35 | hộp |
| 102 | Lắp hòm công tơ 1 pha H1 | Mô tả tại Chương V | 35 | hộp |
| 103 | Hòm công tơ 1 pha H2, trọn bộ | Mô tả tại Chương V | 3 | hộp |
| 104 | Lắp hòm công tơ 1 pha H2 | Mô tả tại Chương V | 3 | hộp |
| 105 | Hòm công tơ F8 lắp mới | Mô tả tại Chương V | 2 | hộp |
| 106 | Lắp hòm công tơ F8 | Mô tả tại Chương V | 2 | hộp |
| 107 | hòm công tơ 1 pha H4, lắp mới | Mô tả tại Chương V | 2 | hộp |
| 108 | Lắp hòm công tơ H4 | Mô tả tại Chương V | 2 | hộp |
| 109 | Dây cáp bọc PVC/M1x10mm2 | Mô tả tại Chương V | 55 | m |
| 110 | Lắp đặt dây cáp bọc PVC/M1x10mm2 | Mô tả tại Chương V | 0,55 | 1 m |
| 111 | Đề can hòm công tơ | Mô tả tại Chương V | 51 | cái |
| 112 | Đai ôm ống | Mô tả tại Chương V | 134 | cái |
| 113 | Vít nở nhựa 50x5 | Mô tả tại Chương V | 268 | cái |
| 114 | Vít nở sắt 60x6 | Mô tả tại Chương V | 168 | cái |
| 115 | Khóa công tơ | Mô tả tại Chương V | 42 | cái |
| 116 | Biển tên lộ | Mô tả tại Chương V | 84 | cái |
| 117 | Băng dính cách điện | Mô tả tại Chương V | 42 | cuộn |
| 118 | Trát vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 16,1 | m2 |
| 119 | Công tác sửa chữa lát hè bằng gạch đỏ | Mô tả tại Chương V | 17,8 | m2 |
| 120 | Trát vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 17,8 | m2 |
| 121 | Thí nghiệm công tơ 1 pha điện từ | Mô tả tại Chương V | 40 | cái |
| 122 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 123 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 124 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 125 | Thí nghiệm tiếp địa tủ Pillar | Mô tả tại Chương V | 3 | 1 vị trí |
| 126 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Mô tả tại Chương V | 24 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi