Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200814612-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 19:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giao dịch Ngân hàng chính sách xã hội huyện Yên Lập
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200777436
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn vốn NSNN kết hợp vốn khấu hao NHCSXH
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-10 15:53:00 đến ngày 2020-08-21 19:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,045,748,338 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
B HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ LÀM VIỆC CHÍNH
1 Tháo dỡ mái tôn cao Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 169,6486 m2
2 Tháo dỡ xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,83 tấn
3 Khối lượng Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 94,7023 m3
4 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 97,485 m2
5 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,04 m2
6 Khối lượng Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 130,8302 m3
7 Khối lượng Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,1158 m3
8 Khối lượng Phá dỡ bậc cầu thang, tam cấp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,9106 m3
9 Khối lượng Phá dỡ nền bê tông (cả gạch lát nền) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,4604 m3
10 Đào đất tôn nền, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3141 100m3
11 Đào đất để phá dỡ móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,771 100m3
12 Khối lượng Phá dỡ tường móng xây gạch chiều dày tường <=33 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,5486 m3
13 Khối lượng Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 70,4402 m3
14 Khối lượng Phá dỡ bê tông lót móng không cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,5529 m3
15 Tháo dỡ hệ thống nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 công
16 Tháo dỡ hệ thống điện nhân công 3/7 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 công
17 Bốc xếp, vận chuyển tôn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,6965 100m2
18 Bốc xếp, vận chuyển sắt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8991 tấn
19 Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,7485 10m2
20 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 193,1558 m3
21 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 142,8566 m3
22 Đào xúc gạch, bê tông bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,3602 100m3
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 336,0124 m3
24 Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 336,0124 m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,9964 100m3
26 Vật liêu đất đắp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 91,13 m3
C HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ CÔNG VỤ
1 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 90,8108 m2
2 Tháo dỡ xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4849 tấn
3 Tháo dỡ trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 58,0758 m2
4 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,75 m2
5 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,8 m2
6 Khối lượng Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,8472 m3
7 Khối lượng Phá dỡ nền bê tông (cả gạch lát nền) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,0086 m3
8 Đào đất để phá dỡ móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4865 100m3
9 Khối lượng Phá dỡ tường móng xây gạch Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,1826 m3
10 Khối lượng Phá dỡ bê tông lót móng không cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,2679 m3
11 Tháo dỡ hệ thống điện nhân công 3/7 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 công
12 Bốc xếp, vận chuyển tôn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9081 100m2
13 Bốc xếp, vận chuyển sắt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4933 tấn
14 Bốc xếp, vận chuyển tấm trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5808 100m2
15 Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1675 10m2
16 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,2765 m3
17 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 59,0298 m3
18 Đào xúc gạch, bê tông bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7331 100m3
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 73,31 m3
20 Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 73,31 m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,821 100m3
22 Đất đắp nền Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33,45 m3
D HẠNG MỤC : NHÀ LÀM VIỆC PHÒNG GIAO DỊCH
E PHẦN MÓNG
1 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,9 100m
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (Đào máy 70%) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,8755 100m3
3 Đào móng công trình, đất cấp II (Đào thủ công 30%) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 123,2353 m3
4 Phá dỡ bê tông đầu cọc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,4063 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,7904 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,8887 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8413 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,5994 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,3348 tấn
10 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,2084 m3
11 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,0985 m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26,4725 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn đan bể phốt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0464 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan bể phốt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1003 tấn
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan bể phốt, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,0922 m3
16 Lắp dựng tấm đan bể phốt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
17 Láng bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32,58 m2
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,4556 100m3
19 Vật liệu đất đắp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 134,7747 m3
20 Đắp cát tôn nền bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3622 100m3
21 Bê tông lót nền, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,3496 m3
F PHẦN THÂN
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,1608 100m2
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <=28 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,4983 tấn
3 Bê tông tường kho tiền, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=28 m, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,4394 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,9008 100m2
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0603 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5678 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=28 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0808 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=28 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,6096 tấn
9 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=28 m, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,9975 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,808 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,4187 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=28 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5556 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=28 m Chương V: Yêu cầu kỹ thu 8,7162 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,8982 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,7069 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=28 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,9134 tấn
17 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 54,7834 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4255 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,811 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2388 tấn
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,0209 m3
22 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5537 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=28 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0508 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=28 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3305 tấn
25 Bê tông lanh tô,lanh, giằng mái đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,8125 m3
26 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng lan can Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,142 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng lan can, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0261 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng lan can, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=28 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,108 tấn
29 Bê tông giằng lan can, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5298 m3
30 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=28 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,1135 m3
31 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường lan can, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,2709 m3
32 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây đắp gờ chỉ cao <=28 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,242 m3
33 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 141,833 m3
34 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,7261 m3
35 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,1672 m3
36 Trát trụ, cột dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 127,6466 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 328,138 m2
38 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33,248 m2
39 Trát cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42,55 m2
40 Trát tường lan can, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 59,6106 m2
41 Trát tường sảnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32,1457 m2
42 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 326,2034 m2
43 Trát ngoài tường thu hồi, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36,168 m2
44 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32,7073 m2
45 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 122,16 m2
46 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 901,0856 m2
47 Trát trong tường thu hồi, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 86,866 m2
48 Trát bạo cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 85,9762 m2
49 Công tác ốp gạch thẻ vào chân móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,1869 m2
50 Bả bằng bột bả vào tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.355,2133 m2
51 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.021,5008 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 1.923,496 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 454,1277 m2
54 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 415,5427 m2
55 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm vệ sinh, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28,5399 m2
56 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc thang vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9234 m3
57 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48,1247 m2
58 Trụ cầu thang inox Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
59 Tay vịn lan can gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,78 m
60 Sản xuất lan can cầu thang inox Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1288 tấn
61 Lắp dựng lan can cầu thang inox Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,9396 m2
62 Bê tông lót móng tam cấp, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,7864 m3
63 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,7068 m3
64 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,649 m2
65 Cung cấp lắp đặt cửa đi kính cường lực 12mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,712 m2
66 Phụ kiện cửa kính cường lực (bao gồm bản lề sàn, kẹp vuông trên, kẹp vuông dưới, khóa sàn, kẹp L, kẹp ty, kẹp ngõng trên, tay nắm inox) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
67 Cửa đi Inox Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,128 m2
68 Cung cấp cửa đi 2 cánh mở quay nhôm kính hệ, kính cường lực 10 ly (nhôm Việt Pháp hoặc tương đương) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,6028 m2
69 Vách kính cường lực 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,784 m2
70 Cung cấp cửa đi 1 cánh mở quay nhôm kính hệ, kính 8,38 (nhôm Việt Pháp hoặc tương đương) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,2065 m2
71 Cung cấp cửa đi 1 cánh mở quay nhôm kính hệ, kính 6,38 (nhôm Việt Pháp hoặc tương đương) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,752 m2
72 Cung cấp cửa sổ cố định nhôm kính hệ, kính 8,38 (nhôm Xingfa - hệ 55 hoặc tương đương) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 53,0726 m2
73 Cung cấp sổ mở hất nhôm kính hệ, kính 8,38 (nhôm Xingfa - hệ 55 hoặc tương đương) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 62,088 m2
74 Khuôn cửa đơn gỗ nhóm 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,74 m
75 Nẹp khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,74 m
76 Cửa đi pa nô gỗ nhóm 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,6742 m2
77 Sơn cửa sổ panô 3 nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,7808 m2
78 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,74 m
79 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,6742 m2
80 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33,3072 m2
81 Dán tấm chống thấm khò nhiệt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 55,5152 m2
82 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0537 tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0537 tấn
84 Sơn xà gồ thép 2 nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,84 m2
85 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,938 100m2
86 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,84 m
87 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 115,84 m
88 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 399,3 m
89 Đắp trang trí cột tròn sảnh (chân và đầu cột) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
90 Đắp trang trí cột vuông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
91 Đắp trang trí cột vuông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
92 Đố cửa sổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 47 cái
93 Đắp hoa văn trang trí mái sảnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
94 Kẻ chỉ trang trí mái sảnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,16 m
95 Con tiện bê tông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 199 con
96 Ke chống bão Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 500 cái
97 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 409,958 m2
98 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27,4839 m2
99 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (tạm tính thi công 3 tháng) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,832 100m2
G CẤP ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC
H Phần cấp điện trong nhà
1 Lắp đặt đèn downlight led D90 9W ánh sáng trắng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 65 bộ
2 Lắp đặt đèn lốp vuông 250x250 bóng led Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
3 Lắp đặt đèn led panel 600x600 36W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34 bộ
4 Lắp đặt đèn ốp tường bóng led Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
5 Lắp đặt đèn rọi gương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
6 Lắp đặt đèn tuýp led 1,2m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
7 Lắp đặt quạt hút âm trần 200x200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
8 Lắp đặt máy điều hoà 2 chiều loại treo tường 12000BTU Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 máy
9 Lắp đặt máy điều hoà 2 chiều loại âm trần 18000BTU Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 máy
10 Lắp đặt máy điều hoà 2 chiều loại âm trần 24000BTU Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 máy
11 Ống ga bảo ôn điều hòa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45 m
12 Lắp đăt tủ điện tầng 600x400x180 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
13 Lắp đăt tủ điện tầng 400x300x150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 hộp
14 Lắp đặt công tắc đơn + đế âm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
15 Lắp đặt công tắc đôi + đế âm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
16 Lắp đặt công tắc ba + đế âm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
17 Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn + đế âm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
18 Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu 16A + đế âm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 70 cái
19 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 1 cực 06A, 16A, 20A, 25A, 32A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
20 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, 3 cực 25A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
21 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, 3 cực 32A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
22 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, 3 cực 40A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
23 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, 3 cực 75A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
24 Kéo rải cáp điện CXV-4x16mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60 m
25 Kéo rải cáp điện CXV-4x6mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 m
26 Kéo rải cáp điện CXV-4x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
27 Kéo rải dây dẫn điện CV-2x6mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 150 m
28 Kéo rải dây dẫn điện CV-2x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 100 m
29 Kéo rải dây dẫn điện CV-1x6mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 100 m
30 Kéo rải dây dẫn điện CV-1x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
31 Kéo rải dây dẫn điện CV-1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 600 m
32 Kéo rải dây dẫn điện CV-1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 450 m
33 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 250 m
34 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 250 m
35 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
36 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
37 Lắp đặt hộp nối phân dây 100x100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 hộp
38 Tiếp địa tủ điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hệ
39 Tủ ATS 3P-75A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
I Phần điện nhẹ
1 Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 + đế âm tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
2 Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 + đế âm tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
3 Lắp đặt Switch 8 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
4 Lắp đặt Switch 12 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
5 Lắp đặt Switch 16 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
6 Lắp đặt Modem wifi quang Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
7 Kéo rải cáp mạng LAN A4ARD.AMP CAT6E Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 150 m
8 Kéo rải cáp điện thoại CV-2x2x0.5 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 150 m
9 Lắp đặt ống gen D16mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 300 m
10 Lắp đặt tủ điện thông tin Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
11 Lắp đặt hộp nối phân dây 100x100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 hộp
J Phần thu lôi chống sét
1 Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm, đầu nhọn đồng vàng D16-1,0m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
2 Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, H=2.5m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cọc
3 Kéo rải dây dẫn sét mạ kẽm d=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 m
4 Thép tiếp địa 40x4 mạ kẽm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 m
5 Giá đỡ dây d10, L150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35 cái
6 Kẹp kiểm tra Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
7 Bu lông đai ốc, vành đệm M12+20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
8 Đệm chì lá 40x120 dày 3mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 miếng
K Phần cấp nước (ống PP-R)
1 Ống lạnh hàn nhiệt PP-R-D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,64 100m
2 Ống lạnh hàn nhiệt PP-R-D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
3 Lắp đặt cút góc 90 nhựa PP-R d=25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
4 Lắp đặt cút góc 90 nhựa PP-R d=50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
5 Lắp đặt T cân 90 PP-R d=25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
6 Lắp đặt T cân 90 PP-R d=50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
7 Lắp đặt T chuyển bậc PP-R D50/25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
8 Lắp đặt tê ren trong PP-R D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
9 Lắp đặt tê ren ngoài PP-R D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
10 Lắp đặt cút ren trong PP-R d=25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
11 Lắp đặt cút ren ngoài PP-R d=25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
12 Lắp đặt cút ren ngoài PP-R d=50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
13 Lắp đặt côn nhựa chuyển bậc PP-R D50/25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
14 Lắp đặt van hai chiều PP-R D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
15 Lắp đặt van hai chiều PP-R D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
16 Lắp đặt van một chiều D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
17 Lắp đặt van một chiều PP-R D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
18 Lắp đặt Zac co PP-R d=25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
19 Lắp đặt Zac co PP-R d=50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
20 Lắp đặt đầu nối thẳng PP-R D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
21 Lắp đặt đầu nối thẳng PP-R D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
22 Lắp đặt đầu nối thẳng ren ngoài PP-R D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
23 Lắp đặt đầu nối thẳng ren ngoài PP-R D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
L Hệ thống thoát nước (ống uPVC)
1 Lắp đặt ống nhựa PVC D42-C2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PVC D75-C2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,17 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PVC D110-C2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,22 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PVC D125-C2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PVC D140-C2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PVC D160-C2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
7 Lắp đặt đầu nối thẳng D75 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
8 Lắp đặt đầu nối thẳng D110 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
9 Lắp đặt đầu nối thẳng D125 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
10 Lắp đặt đầu nối thẳng D140 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
11 Lắp đặt T xiên 135 D75 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
12 Lắp đặt T xiên 135 D110 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
13 Lắp đặt T xiên 135 D125 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
14 Lắp đặt T xiên 135 D140 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
15 Lắp đặt T cong 90 D75 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
16 Lắp đặt T cong 90 D110 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Lắp đặt T chuyển bậc D75/42 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
18 Lắp đặt T chuyển bậc D125/75 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
19 Lắp đặt cút góc 90 D42 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
20 Lắp đặt cút góc 90 D75 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
21 Lắp đặt cút góc 90 D110 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
22 Lắp đặt cút chếch 135 D42 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
23 Lắp đặt cút chếch 135 D75 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60 cái
24 Lắp đặt cút chếch 135 D110 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
25 Lắp đặt cút chếch 135 D140 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
26 Lắp đặt côn nhựa D42 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
27 Lắp đặt bích bịp xả thông tắc D75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
28 Lắp đặt bích bịp xả thông tắc D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
29 Lắp đặt bích bịp xả thông tắc D140 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
30 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
31 Lắp đặt chậu xí bệt (Inax C-108VA hoặc tương đương) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
32 Lắp đặt vòi xịt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
33 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (Inax AL-2094V hoặc tường đương) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
34 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi lavabo Inax hoặc tương đương) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
35 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
36 Lắp đặt kệ kính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
37 Lắp đặt siphong chậu rửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 ống
38 Phụ kiện phòng tắm ( treo khăn -móc quần áo) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
39 Lắp đặt thoát sàn Inox DN75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
40 Lăp đặt cầu chắn rác D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
41 Lăp đặt cầu chắn rác D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
42 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
43 Lắp đặt siphong tiểu nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
44 Lắp đặt van phao D15 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
45 Lắp đặt vòi D15 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
M HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ
N PHẦN MÓNG
1 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,32 100m
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (Đào máy 70%) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,0554 100m3
3 Đào móng công trình, đất cấp II (Đào thủ công 30%) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45,2295 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,403 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,3589 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6493 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,1094 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,2908 tấn
9 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,762 m3
10 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,3043 m3
11 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,0372 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn đan bể phốt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0221 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan bể phốt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0448 tấn
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan bể phốt, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4166 m3
15 Lắp dựng tấm đan bể phốt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
16 Láng bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 61,2382 m2
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,3559 100m3
18 Vật liệu đất đắp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 84,8205 m3
19 Đắp cát tôn nền bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2758 100m3
20 Bê tông lót nền, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,8798 m3
O PHẦN THÂN
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5702 100m2
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1432 tấn
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6392 tấn
4 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=6 m, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,1363 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7511 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3015 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,5225 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,0469 m3
9 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,0703 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,2367 tấn
11 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,22 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, giằng mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1608 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, giằng mái, đường kính <=10 mm, cao <=6 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0188 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, giằng mái, đường kính >10 mm, cao <=6 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1165 tấn
15 Bê tông lanh tô,lanh, giằng mái đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,1969 m3
16 Ván khuôn giằng lan can Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2255 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng lan can, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0127 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng lan can, đường kính >10 mm, ở độ cao <=6 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0561 tấn
19 Bê tông giằng lan can, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3118 m3
20 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=6 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,7919 m3
21 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường lan can, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,0028 m3
22 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 39,1389 m3
23 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,4054 m3
24 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,3754 m3
25 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường chắn mái, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5544 m3
26 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường chắn mái, chiều dày <=11 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,7309 m3
27 Trát trụ, cột dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 44,5928 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60,5416 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 107,03 m2
30 Trát tường lan can, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,0513 m2
31 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 94,72 m2
32 Trát ngoài tường thu hồi, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 55,6138 m2
33 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,5304 m2
34 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 98,324 m2
35 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 251,3192 m2
36 Trát trong tường thu hồi, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,504 m2
37 Trát bạo cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,6076 m2
38 Bả bằng bột bả vào tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 430,7043 m2
39 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 230,772 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 482,0912 m2
41 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 179,3851 m2
42 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 92,2228 m2
43 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm vệ sinh, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,968 m2
44 Bê tông lót móng tam cấp, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,4 m3
45 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,7 m3
46 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,7941 m2
47 Cung cấp cửa đi 1 cánh mở quay nhôm kính hệ, kính 6,38 (nhôm Việt Pháp hoặc tương đương) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,168 m2
48 Cung cấp sổ mở quay nhôm kính hệ, kính 8,38 (nhôm Xingfa - hệ 55 hoặc tương đương) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,024 m2
49 Khuôn cửa đơn gỗ nhóm 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,02 m
50 Nẹp khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,02 m
51 Cửa đi pa nô gỗ nhóm 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,116 m2
52 Sơn cửa sổ panô 3 nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27,7772 m2
53 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,02 m
54 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,116 m2
55 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33,8 m2
56 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33,8 m2
57 Dán tấm chống thấm khò nhiệt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50,3 m2
58 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,5129 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,5129 tấn
60 Sơn xà gồ thép 2 nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 102 m2
61 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,08 100m2
62 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30,8 m
63 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
64 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 99,9 m
65 Đắp trang trí cột vuông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
66 Con tiện bê tông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 74 con
67 Ke chống bão Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 330 cái
P CẤP ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC
Q Phần cấp điện trong nhà
1 Lắp đặt đèn lốp vuông 250x250 bóng led Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
2 Lắp đặt đèn tuýp led 1,2m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
3 Lắp đặt quạt hút âm trần 200x200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
4 Lắp đặt tủ điện âm tường 8 MODULE Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 hộp
5 Lắp đặt máy điều hoà 2 chiều loại treo tường 9000BTU Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 máy
6 Lắp đặt máy điều hoà 2 chiều loại treo tường 18000BTU Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 máy
7 Ống ga bảo ôn điều hòa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
8 Lắp đăt tủ điện tầng 500x300x150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
9 Lắp đặt công tắc đơn + đế âm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
10 Lắp đặt công tắc đôi + đế âm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
11 Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn + đế âm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
12 Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu 16A + đế âm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
13 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 1 cực 06A, 16A, 25A, 32A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
14 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, 3 cực 32A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
15 Kéo rải cáp điện CXV-4x10mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 m
16 Kéo rải dây dẫn điện CV-1x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 80 m
17 Kéo rải dây dẫn điện CV-1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 200 m
18 Kéo rải dây dẫn điện CV-1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 180 m
19 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 90 m
20 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 80 m
21 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 m
22 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 m
23 Lắp đặt hộp nối phân dây 100x100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 hộp
24 Tiếp địa tủ điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hệ
R Phần điện nhẹ
1 Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 + đế âm tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
2 Lắp đặt Switch 12 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
3 Lắp đặt Modem wifi quang Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
4 Kéo rải cáp mạng LAN A4ARD.AMP CAT6E Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60 m
5 Lắp đặt ống gen D16mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60 m
6 Lắp đặt tủ điện thông tin Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
7 Lắp đặt hộp nối phân dây 100x100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
S Phần thu lôi chống sét
1 Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm, đầu nhọn đồng vàng D16-1,0m Chương V: Yêu cầu kỹ thu 4 cái
2 Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, H=2.5m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cọc
3 Kéo rải dây dẫn sét mạ kẽm d=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35 m
4 Thép tiếp địa 40x4 mạ kẽm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 m
5 Giá đỡ dây d10, L150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
6 Kẹp kiểm tra Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
7 Bu lông đai ốc, vành đệm M12+20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
8 Đệm chì lá 40x120 dày 3mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 miếng
T Phần cấp nước (ống PPR)
1 Ống lạnh hàn nhiệt PP-R-D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,46 100m
2 Ống lạnh hàn nhiệt PP-R-D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,31 100m
3 Ống lạnh hàn nhiệt PP-R-D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m
4 Lắp đặt cút góc 90 nhựa PP-R d=25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
5 Lắp đặt cút góc 90 nhựa PP-R d=40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
6 Lắp đặt T cân 90 PP-R d=25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
7 Lắp đặt T cân 90 PP-R d=40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
8 Lắp đặt T chuyển bậc PP-R D32/25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
9 Lắp đặt tê ren trong PP-R D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
10 Lắp đặt tê ren ngoài PP-R D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
11 Lắp đặt cút ren trong PP-R d=25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
12 Lắp đặt cút ren ngoài PP-R d=25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
13 Lắp đặt cút ren ngoài PP-R d=40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
14 Lắp đặt côn nhựa chuyển bậc PP-R D40/25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
15 Lắp đặt van hai chiều PP-R D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
16 Lắp đặt van hai chiều PP-R D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
17 Lắp đặt van một chiều PP-R D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
18 Lắp đặt van một chiều PP-R D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
19 Lắp đặt Zac co PP-R d=25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
20 Lắp đặt Zac co PP-R d=40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
21 Lắp đặt đầu nối thẳng PP-R D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
22 Lắp đặt đầu nối thẳng PP-R D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
23 Lắp đặt đầu nối thẳng ren ngoài PP-R D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
24 Lắp đặt đầu nối thẳng ren ngoài PP-R D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
25 Ống nóng dán keo PP-R-D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m
U Hệ thống thoát nước (ống uPVC)
1 Lắp đặt ống nhựa PVC D42-C2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PVC D75-C2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,31 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PVC D90-C2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,26 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PVC D110-C2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,19 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PVC D125-C2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
6 Lắp đặt đầu nối thẳng D75 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
7 Lắp đặt đầu nối thẳng D90 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
8 Lắp đặt đầu nối thẳng D110 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
9 Lắp đặt đầu nối thẳng D125 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
10 Lắp đặt T xiên 135 D75 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
11 Lắp đặt T xiên 135 D90 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
12 Lắp đặt T xiên 135 D110 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
13 Lắp đặt T xiên 135 D125 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
14 Lắp đặt T cong 90 D75 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
15 Lắp đặt T cong 90 D110 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Lắp đặt T chuyển bậc D75/42 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
17 Lắp đặt T chuyển bậc D125/75 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
18 Lắp đặt cút góc 90 D42 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
19 Lắp đặt cút góc 90 D75 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
20 Lắp đặt cút góc 90 D110 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
21 Lắp đặt cút chếch 135 D42 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
22 Lắp đặt cút chếch 135 D75 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
23 Lắp đặt cút chếch 135 D90 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
24 Lắp đặt cút chếch 135 D110 dán keo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
25 Lắp đặt côn chuyển bậc D42 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
26 Lắp đặt bích bịt xả thông tắc D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
27 Lắp đặt bích bịt xả thông tắc D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
28 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
29 Lắp đặt chậu xí bệt (Inax C-108VA hoặc tương đương) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
30 Lắp đặt vòi xịt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
31 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (Inax AL-2094V hoặc tường đương) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
32 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi lavabo Inax hoặc tương đương) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
33 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
34 Lắp đặt kệ kính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
35 Lắp đặt siphong chậu rửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 ống
36 Phụ kiện phòng tắm ( treo khăn -móc quần áo) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
37 Lắp đặt chậu bếp (cả si phông và phụ kiện) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
38 Lắp đặt vòi rửa chậu bếp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
39 Lắp đặt thoát sàn Inox DN75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
40 Lăp đặt cầu chắn rác D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
41 Bình nóng lạnh 30L Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
42 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
43 Lắp đặt van phao D15 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
44 Lắp đặt vòi D15 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
V HẠNG MỤC: SÂN - THOÁT NƯỚC
W SÂN
1 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,04 100m3
2 Vật liệu đất núi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 304 m3
3 Bê tông sân, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 38 m3
4 Lát gạch tezazzo 40x40cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 380 m2
X THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Bê tông đáy ga, rãnh, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,0919 m3
2 Xây gạch chỉ 5x10x22, xây rãnh thoát nước, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,8544 m3
3 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8512 m3
4 Láng rãnh thoát nước, hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 57,3 m2
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1144 100m2
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2797 tấn
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,0385 m3
8 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 46 cái
9 Lớp đá 4x6 dày 10cm đáy cống D300 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,444 m3
10 Bê tông đáy cống D300, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,999 m3
11 Vật liệu cống D300, LT, H30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 m
12 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <=600mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 đoạn
Y HẠNG MỤC: CẢI TẠO TƯỜNG RÀO
Z TƯỜNG RÀO THOÁNG
1 Tháo dỡ hoa sắt tường rào Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,5 m2
2 Tháo dỡ cổng sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,5875 m2
3 Cạo rỉ cổng, tường rào Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 74,175 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 354,3345 m2
5 Phá dỡ gờ chỉ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 44,88 m
6 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây trụ cổng, tường rào chiều cao <=6 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4649 m3
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường rào, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,376 m3
8 Trát trụ cổng, tường rào, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,112 m2
9 Trát tường rào, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,36 m2
10 Bả bằng ventônit vào trụ cổng, tường rào Chương V: Yêu cầu kỹ thu 33,627 m2
11 Bả bằng ventônit vào tường rào Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 341,16 m2
12 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 374,787 m2
13 Sơn sắt cổng, tường rào sắt 3 nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 74,175 m2
14 Lắp đặt cổng thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,5875 m2
15 Lắp dựng hàng rào sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,5 m2
16 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 44,88 m
AA TƯỜNG RÀO ĐẶC
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 351,9571 m2
2 Bả bằng ventônit vào tường rào Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 351,9571 m2
3 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 351,9571 m2
AB HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
AC PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,828 m3
2 Cát đen lót móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,512 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,512 m3
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,2165 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0756 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0412 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1428 tấn
8 Bê tông giằng móng, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2474 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,2508 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0658 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0658 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0658 100m3
13 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,55 m3
14 Bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,775 m3
15 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,2433 m3
16 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường chắn mái, chiều dày <=11 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8831 m3
17 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0907 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0391 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1172 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,693 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1974 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3534 tấn
23 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,0682 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0422 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=6 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0027 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=6 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0151 tấn
27 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2831 m3
28 Công tác ốp gạch thẻ vào tường Chương V: Yêu cầu kỹ thu 1,5375 m2
29 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 54,5949 m2
30 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34,126 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,3 m2
32 Trát trần, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,74 m2
33 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8749 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8749 tấn
35 Sơn xà gồ thép 2 nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,384 m2
36 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1594 100m2
37 Lợp tôn úp nóc, bò mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,332 m
38 Láng sê nô, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,528 m2
39 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,704 m2
40 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,5804 m2
41 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, kính 6,38 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,16 m2
42 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở trượt, kính 6,38 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,3 m2
43 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2984 m2
44 Bả bằng bột bả vào tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 87,4225 m2
45 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,89 m2
46 Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32,8276 m2
47 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 77,4849 m2
48 Trát gờ chỉ đỉnh mái, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,28 m
49 Bê tông lót tam cấp, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,861 m3
50 Xây gạch chỉ bậc tam cấp, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1661 m3
51 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,107 m2
52 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 thoát nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,072 100m
AD PHẦN CẤP ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn gắn tường neon đơn 1x50W/1200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
2 Lắp đặt Quạt treo tường 220V/50W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
3 Lắp đặt tủ điện 3/6LA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
4 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu + đế âm tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
5 Lắp đặt công tắc 2 hạt + đế âm tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
6 Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
7 Lắp đặt aptomat MCB 2 pha - 32A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
8 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha - 16A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
9 Kéo rải dây dẫn CU/PVC/PVC 2x6mm2 + E4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60 m
10 Kéo rải dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2.5mm2/PVCD20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 m
11 Kéo rải dây dẫn CU/PVC/PVC 2x4mm2 + E2.5 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 m
12 Kéo rải dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 80 m
13 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 110 m
14 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 75 m
15 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25 m
AE HẠNG MỤC: NHÀ XE 01
1 Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0208 100m2
2 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,272 m3
3 Bu lông d20 L300 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
4 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu kỹ thu 0,0734 tấn
5 Lắp dựng cột thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0734 tấn
6 Sơn cột thép 3 nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,5327 m2
7 Sản xuất vì kèo thép ống khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0683 tấn
8 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0683 tấn
9 Sơn vì kèo thép 3 nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,9008 m2
10 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0398 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0398 tấn
12 Sơn xà gồ 3 nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,23 m2
13 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1463 100m2
14 Bịp hồi mái tôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,7 m
15 Máng tôn thu nước mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,7 m
16 Trải nilon chống mất nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,745 m2
17 Bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,3865 m3
18 Xoa nhẵn mặt nền bằng máy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,2302 m2
19 Cắt khe lún Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,335 10m
20 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 thoát nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,046 100m
AF HẠNG MỤC: NHÀ XE 02
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (Đào bằng máy 70%) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0153 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6552 m3
3 Cát đen lót móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,336 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5241 m3
5 Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0472 100m2
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,035 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0181 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1007 tấn
9 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,0204 m3
10 Bu lông d16 L490 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
11 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1242 tấn
12 Lắp dựng cột thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1242 tấn
13 Sơn cột thép 3 nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,5969 m2
14 Sản xuất vì kèo thép ống khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1317 tấn
15 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1317 tấn
16 Sơn vì kèo thép 3 nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,5909 m2
17 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3475 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3475 tấn
19 Sơn xà gồ 3 nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 41,736 m2
20 Bu lông d16 L50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 96 bộ
21 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,163 100m2
22 Bịp hồi mái tôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,2 m
23 Máng tôn thu nước mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,6 m
24 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,5086 m3
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,5086 m2
26 Xoa nhẵn mặt nền bằng máy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35,0856 m2
27 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,264 m3
28 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,46 m2
29 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 thoát nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,054 100m
30 Ke chống bão Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 132 cái
AG HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (Đào máy 70%) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5895 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II (Đào thủ công 30%) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,265 m3
3 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,764 100m
4 Đắp cát đen phủ cọc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,7246 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,2978 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6083 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1033 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5461 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,37 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,5625 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9163 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0139 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2286 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,6818 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm bể Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0225 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép dầm bể, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0741 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép dầm bể, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2471 tấn
18 Đổ bê tông dầm,bể, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1875 m3
19 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1563 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép nắp bể, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3153 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép nắp bể, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,147 tấn
22 Đổ bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,4015 m3
23 Trát tường ngoài bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 52,25 m2
24 Trát tường trong bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (lớp 1) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 41,13 m2
25 Trát tường trong bể, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (lớp 2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 41,13 m2
26 Láng bể nước dày 1,5 cm, vữa XM 75 (lớp 1) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,5 m2
27 Láng bể nước dày 1,0 cm, vữa XM 75 (lớp 2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,5 m2
28 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn đan nắp bể Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,002 100m2
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đan nắp bể Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
30 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công. Bê tông đan nắp bể Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0343 m3
31 Nắp bể tôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
32 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2211 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6214 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6214 100m3
AH CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Điều hòa 2 chiều treo tường 9000BTU Daikin Inverter 1 HP FTXM25HVMV, Thái Lan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
2 Điều hòa 2 chiều treo tường 12000BTU Daikin Inverter TXS35GVMV 1.5 HP, Thái Lan, 2020 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
3 Điều hòa 2 chiều treo tường 18000BTU Daikin Inverter FTXS50GVMV 2 HP , Thái Lan, 2020 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
4 Điều hòa 2 chiều âm trần 18000BTU Daikin FCNQ18MV1/RNQ18MV19 , Thái Lan, 2020 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
5 Điều hòa 2 chiều âm trần 24000BTU Daikin FCQ71KAVEA/RQ71MV1 2 Chiều 24000Btu, Thái Lan, 2020 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 Cái
6 ÁT 3P-75A Aptomat (MCCB) ABS103c 3P 100A LS, LS Industrial Systems, Hàn Quốc,2020 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
7 ÁT 3P-50A Aptomat (MCCB) ABS103c 3P 100A LS, LS Industrial Systems, Hàn Quốc,2020 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
8 Quầy gỗ giao dịch KT(DxRxC): 11,4m (quầy gỗ 2 tầng) gỗ công nghiệp, sơn MDF Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
9 Modem Router Wifi TP-Link Archer C58HP, Trung Quốc, 2020 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
10 Switch TP-Link TL-SG108 8 cổng, Trung Quốc, 2020 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
11 Switch TP-Link TL-SG5412F 12 cổng, Trung Quốc, 2020 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
12 Switch TP-Link TL SG1016D 16- Port, Trung Quốc, 2020 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
13 Camera trong nhà Camera HD-TVI STARLIGHT 2MP bán cầu, hồng ngoại 20M, Trung Quốc, 2020 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 Cái
14 Camera ngoài nhà Camera HD-TVI hình trụ hồng ngoại 20M ngoài trời 2MP, Trung Quốc, 2020 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 Cái
15 Đầu ghi hình Đầu ghi hình Camera IP 12 kênh AVTECH AVH312, Trung Quốc, 2020 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
16 Tivi an ninh Smart TV HD 32 inch T4300 2020, UA32T4300AKXXV, Việt Nam, 2020 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
17 PC cho hệ thống an ninh PC Dell Vostro 3671 MT V579Y1W (i5-9400/4GB/1TB HDD/UHD 630/Win10) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
18 UPS UA32T4300AKXXV, Trung Quốc, 2020 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
19 Máy bơm tăng áp Động cơ điện công suất P=750W; Q= 5,1m3/h H=50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->