Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200851000-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200764873 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã bố trí cho phường Phú Chánh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 15:51:00 đến ngày 2020-08-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,507,184,484 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: ≤2 cây | Đáp ứng Chương V | 4,27 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 1,2594 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 2,3851 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng Chương V | 1,0812 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Đáp ứng Chương V | 2,6015 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất cấp 3(sỏi đỏ) | Đáp ứng Chương V | 422,27 | m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng Chương V | 6,1475 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 491,78 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng Chương V | 7 | cái |
| 5 | Xoa mặt đường bằng máy | Đáp ứng Chương V | 3.073,62 | m2 |
| 6 | Cung cấp biển báo phản quang loại tròn (tôn tráng kẽm dày >1,2mm+ decal phản quang) | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp biển báo phản quang loại tam giác (tôn tráng kẽm dày >1,2mm+ decal phản quang) | Đáp ứng Chương V | 10 | cái |
| 8 | Cung cấp thép ống trụ đỡ trụ biển báo D900, dày 4mm, dài 3m | Đáp ứng Chương V | 24 | m |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 6,42 | 1m2 |
| C | PHẦN BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Đáp ứng Chương V | 25,6 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng Chương V | 5,9738 | 100m2 |
| 3 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 59,74 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi