Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp toàn bộ công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200852188-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/08/2020 06:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Thiết
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200786968
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Phan Thiết
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-18 20:53:00 đến ngày 2020-08-29 06:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,417,499,039 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 84,200,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu hai trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Khối 06 phòng học
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Tại Chương V 2,8682 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Tại Chương V 31,6401 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Tại Chương V 2,3245 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình (chỉ tính nhân công) Tại Chương V 318,1627 m3
5 Cát nền Tại Chương V 302,1484 m3
6 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Tại Chương V 19,114 m3
7 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 40,3628 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 41,49 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 7,4304 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 15,735 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Tại Chương V 0,0997 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Tại Chương V 1,7457 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Tại Chương V 1,1076 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,3146 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 2,5646 tấn
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,5232 100m2
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,8669 100m2
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tại Chương V 1,665 100m2
19 Trải ni lông giữ nước Tại Chương V 402,61 m2
20 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Tại Chương V 4,5283 m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 21,6406 m3
22 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 4,7712 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,4856 m3
24 Láng granitô nền sàn Tại Chương V 21,616 m2
25 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 21,616 m2
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 89,941 m2
27 Bả matit vào tường Tại Chương V 89,941 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 89,941 m2
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 7,776 m3
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 8,784 m3
31 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 67,4695 m3
32 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 63,53 m3
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 14,9206 m3
34 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 6,6155 m3
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,5 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 1,7963 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 1,4914 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,6202 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 3,2883 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,9684 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,6024 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 3,7081 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,2919 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,2919 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,5097 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,5097 tấn
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 9,8373 tấn
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 1,0819 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,1513 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 1,0795 tấn
51 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Tại Chương V 2,7576 100m2
52 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Tại Chương V 3,5292 100m2
53 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Tại Chương V 11,5196 100m2
54 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Tại Chương V 2,335 100m2
55 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Tại Chương V 0,5836 100m2
56 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 1,782 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 5,6736 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 5,5764 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,3825 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,3825 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,2322 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,2322 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 7,8858 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 7,4939 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 76,72 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 118,076 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 48,64 m2
68 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Tại Chương V 190,26 m2
69 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Tại Chương V 17,28 m2
70 Cửa đi khung nhôm kính hệ 55 STĐ, kính cường lực dày 8 ly chia ô vuông Tại Chương V 78,68 m2
71 Cửa đi pano nhôm STĐ hệ 55 Tại Chương V 0,7 m2
72 Cửa sổ khung nhôm kính hệ 55 STĐ, kính cường lực dày 8 ly chia ô vuông Tại Chương V 103,68 m2
73 Cửa sổ khung nhôm kính hệ 55 STĐ, kính cường lực dày 8 ly không chia ô Tại Chương V 14,4 m2
74 Vách kính Khung nhôm hệ 55 STĐ, kính cường lực 8 ly, không chia ô Tại Chương V 10,08 m2
75 Lắp dựng hoa sắt cửa Tại Chương V 113,28 m2
76 Hoa sắt cửa Tại Chương V 113,28 m2
77 Gia công lan can inox Tại Chương V 0,2401 tấn
78 Lắp dựng lan can inox Tại Chương V 7,56 m2
79 Gia công xà gồ thép Tại Chương V 3,6182 tấn
80 Lắp dựng xà gồ thép Tại Chương V 3,6182 tấn
81 Gia công nắp thăm Tại Chương V 0,0305 tấn
82 Lắp dựng nắp thăm Tại Chương V 1 m2
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 259,66 1m2
84 Lợp mái bằng tấm sinh thái Tại Chương V 4,8112 100m2
85 Tấm Úp nóc sinh thái Tại Chương V 67,9 m
86 Trần thạch cao khung nổi chống ẩm Tại Chương V 65,28 m2
87 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Tại Chương V 8,6564 100m2
88 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 166,155 m2
89 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 788,23 m2
90 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 1.198,0011 m2
91 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 140,05 m2
92 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 266,09 m2
93 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 1.024,72 m2
94 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 233,5 m2
95 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 209,12 m2
96 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng Tại Chương V 209,12 m2
97 Đắp bánh ú, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 2,72 m2
98 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 160,9 m
99 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 329 m
100 Kẻ ron tường trang trí Tại Chương V 87,2 m
101 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 Tại Chương V 423,68 m2
102 Lát nền, sàn gạch granite nhám 600x600mm, XM PCB40 Tại Chương V 268,58 m2
103 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB40 Tại Chương V 63,24 m2
104 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 Tại Chương V 235,8455 m2
105 Ốp tường trụ, cột gạch granite 300x600mm, XM PCB40 Tại Chương V 68,7 m2
106 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 100x600mm Tại Chương V 21,44 m2
107 Láng granitô cầu thang Tại Chương V 52,72 m2
108 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 52,72 m2
109 Bả matit vào tường Tại Chương V 1.863,0461 m2
110 Bả matit vào cột, dầm, trần Tại Chương V 1.598,64 m2
111 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 856,615 m2
112 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 2.390,551 m2
113 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn bóng 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 214,52 m2
114 Lắp đặt đèn tuýp led T8 đôi 1,2M 2x18W 220V + ti treo +chóa inox Tại Chương V 62 bộ
115 Lắp đặt đèn tuýp led T8 đơn 1,2M 1x18W 220V + êke treo + chóa inox Tại Chương V 12 bộ
116 Lắp đặt đèn led ốp trần 12W 220V Tại Chương V 24 bộ
117 Lắp đặt đèn led downlight âm trần 12W 220V Tại Chương V 9 bộ
118 Lắp đặt đèn led downlight âm trần 7W 220V Tại Chương V 13 bộ
119 Lắp đặt quạt treo tường Tại Chương V 6 cái
120 Lắp đặt quạt trần Tại Chương V 31 cái
121 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A 250V Tại Chương V 18 cái
122 Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V Tại Chương V 7 cái
123 Lắp đặt công tắc đèn đôi âm 1 chiều 16A 250V Tại Chương V 8 cái
124 Lắp đặt công tắc đèn ba âm 1 chiều 16A 250V Tại Chương V 12 cái
125 Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 2 chiều 16A 250V Tại Chương V 4 cái
126 Lắp đặt dimmer đơn điều khiển quạt Tại Chương V 7 cái
127 Lắp đặt dimmer ba điều khiển quạt Tại Chương V 8 cái
128 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 1P-6A-6,0KA Tại Chương V 2 cái
129 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 2P-10A-10,0KA Tại Chương V 8 cái
130 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 2P-16A-10,0KA Tại Chương V 1 cái
131 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 2P-32A-10,0KA Tại Chương V 3 cái
132 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 3P-63-25,0KA Tại Chương V 1 cái
133 Lắp đặt hộp + mặt công tắc Tại Chương V 64 hộp
134 Lắp đặt hộp + mặt CB Tại Chương V 8 hộp
135 Lắp đặt hộp nối dây tròn Tại Chương V 130 hộp
136 Lắp đặt hộp nối dây vuông Tại Chương V 13 hộp
137 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Tại Chương V 1.949 m
138 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Tại Chương V 454 m
139 Lắp đặt dây đơn 1x6,0mm2 Tại Chương V 261 m
140 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Tại Chương V 1.202 m
141 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20 Tại Chương V 119 m
142 Măng xông nối ống D16 Tại Chương V 445 cái
143 Măng xông nối ống D20 Tại Chương V 38 cái
144 Băng keo cách điện Tại Chương V 15 cuộn
145 Tủ điện tổng 500x700x200x1,2 + phụ kiện Tại Chương V 1 hộp
146 Tủ điện 04 module Tại Chương V 1 hộp
147 Hộp đựng bình chữa cháy Tại Chương V 8 cái
148 Bình chữa cháy khí CO2 3KG MT3 Tại Chương V 8 bình
149 Bình chữa cháy bột 4KG MZF4 Tại Chương V 8 bình
150 Bảng tiêu lệnh + nôi quy PCCC Tại Chương V 4 bộ
151 Đầu báo khói Tại Chương V 6 bộ
152 Đèn báo phòng Tại Chương V 6 bộ
153 Công tắc khẩn Tại Chương V 2 bộ
154 Loa báo cháy Tại Chương V 2 bộ
155 Cáp tín hiệu báo cháy CXV/FR 2x1.0mm² Tại Chương V 201 m
156 Lắp đặt hộp nhựa luồn dây dẹp 24*14 đặt nổi. Tại Chương V 195 m
157 Trung tâm báo cháy 1x8 zone Tại Chương V 1 bộ
158 Đầu báo khói Tại Chương V 9 bộ
159 Đèn báo phòng Tại Chương V 8 bộ
160 Công tắc khẩn Tại Chương V 4 bộ
161 Loa báo cháy Tại Chương V 2 bộ
162 Cáp tín hiệu báo cháy CXV/FR 2x1.0mm² Tại Chương V 192 m
163 Lắp đặt ống nhựa luồn dây báo cháy D20 Tại Chương V 190 m
164 Măng xông nối ống D20 Tại Chương V 60 cái
165 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại Chương V 8,96 1m3
166 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Tại Chương V 8,96 m3
167 Lắp đặt Cầu thu sét R=72m + khớp nối kim cách điện Tại Chương V 1 cái
168 Kéo rải dây dẫn sét ruột đồng bọc nhựa 70mm2 Tại Chương V 23 m
169 Gia công và đóng cọc tiếp địa đồng D16, L=2,4m Tại Chương V 10 cọc
170 Kéo rải dây tiếp địa D70 Tại Chương V 28 m
171 ốc xiếc cáp bằng đồng Tại Chương V 12 cái
172 Phụ gia dẫn điện Tại Chương V 6 kg
173 ống sơi thủy tinh cách điện cao 1m Tại Chương V 1 ống
174 Trụ đỡ kim thu sét STK D60 h=4,3m. Tại Chương V 1 trụ
175 Hộp đo điện trở Tại Chương V 1 hộp
176 Lắp đặt ống nhựa luồn dây chống sét D34 Tại Chương V 22 m
177 Dây chằng cáp thép D8 Tại Chương V 47 m
178 Sứ cách ly Tại Chương V 3 cái
179 Tăng đơ căng cáp Tại Chương V 3 cái
B Khối bếp ăn + kho, thang nâng thức ăn
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Tại Chương V 1,5063 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Tại Chương V 13,7166 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Tại Chương V 1,17 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình (chỉ tính nhân công) Tại Chương V 114,2228 m3
5 Cát nền Tại Chương V 92,0052 m3
6 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Tại Chương V 11,543 m3
7 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 19,458 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 20,653 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 4,266 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 8,387 m3
11 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 1,7124 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Tại Chương V 0,0597 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Tại Chương V 1,3373 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,1805 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 1,4148 tấn
16 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0661 tấn
17 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,2643 tấn
18 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0052 tấn
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,296 100m2
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,516 100m2
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tại Chương V 0,8579 100m2
22 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Tại Chương V 0,1325 100m2
23 Trải ni lông giữ nước Tại Chương V 166,945 m2
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 8,4138 m3
25 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 4,0044 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,2867 m3
27 Láng granitô nền sàn Tại Chương V 18,142 m2
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 18,142 m2
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 46,808 m2
30 Bả matit vào tường Tại Chương V 46,808 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 46,808 m2
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 4,32 m3
33 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 5,002 m3
34 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 25,9279 m3
35 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 31,0987 m3
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 7,7022 m3
37 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 3,4067 m3
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,2983 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 1,7043 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,3285 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 1,7062 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,1469 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,3026 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 1,6768 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,1938 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,1938 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,2074 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,4149 tấn
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 4,5077 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0974 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,6112 tấn
52 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Tại Chương V 1,6186 100m2
53 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Tại Chương V 1,662 100m2
54 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Tại Chương V 4,977 100m2
55 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Tại Chương V 1,1141 100m2
56 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Tại Chương V 0,2856 100m2
57 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,891 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 3,24 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 2,916 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 1,0485 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 6,1175 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,8406 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 39,122 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 63,211 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 12,32 m2
66 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Tại Chương V 121,5295 m2
67 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Tại Chương V 9 m2
68 Cửa đi khung nhôm kính hệ 55, STĐ kính cường lực 8 ly chia ô vuông Tại Chương V 24,88 m2
69 Cửa đi khung nhôm kính hệ 55 STĐ, kính cường lực 8 ly không chia ô vuông Tại Chương V 1,2 m2
70 Cửa đi nhôm kính hệ 55 STĐ+ lưới chống côn trùng Tại Chương V 7,56 m2
71 Cửa sổ khung nhôm kính hệ 55 STĐ, kính cường lực 8 ly chia ô vuông Tại Chương V 49,5 m2
72 Cửa sổ nhôm kính hệ 55 STĐ+ lưới chống côn trùng. Tại Chương V 31,5 m2
73 Cửa bếp khung nhôm lùa, kính 4,8 ly Tại Chương V 6,8895 m2
74 Vách khung nhôm kính hệ 55 STĐ, kính cường lực 8 ly, không chia ô Tại Chương V 9 m2
75 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Tại Chương V 12,33 m2
76 Cửa sắt kéo có lá sách Tại Chương V 12,33 m2
77 Lắp dựng hoa sắt cửa Tại Chương V 20,8 m2
78 Hoa sắt cửa Tại Chương V 20,8 m2
79 Gia công lan can inox Tại Chương V 0,11 tấn
80 Lắp dựng lan can inox Tại Chương V 3,37 m2
81 Gia công xà gồ thép STK Tại Chương V 1,6405 tấn
82 Lắp dựng xà gồ thép Tại Chương V 1,6405 tấn
83 Gia công cửa sổ trời Tại Chương V 0,0305 tấn
84 Lắp dựng cửa khung sắt Tại Chương V 1 m2
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 119,692 1m2
86 Lợp mái bằng Tấm sinh thái dày 3mm Tại Chương V 2,2152 100m2
87 Tấm úp nóc sinh thái Tại Chương V 21,3 m
88 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Tại Chương V 4,7432 100m2
89 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 88,56 m2
90 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 374,96 m2
91 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 637,9422 m2
92 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 79,8 m2
93 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 124,15 m2
94 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 470,13 m2
95 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 111,41 m2
96 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 70,91 m2
97 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng Tại Chương V 70,91 m2
98 Đắp bánh ú, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 1,92 m2
99 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 78,1 m
100 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 156,2 m
101 Kẻ ron tường Tại Chương V 24 m
102 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 Tại Chương V 221,56 m2
103 Lát nền, sàn gạch granite nhám 600x600mm, XM PCB40 Tại Chương V 115,55 m2
104 Ốp tường trụ, cột gạch granite 300x600mm, XM PCB40 Tại Chương V 152,93 m2
105 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 100x600mm Tại Chương V 11,07 m2
106 Láng granitô nền sàn Tại Chương V 29,19 m2
107 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 29,19 m2
108 Bả matit vào tường Tại Chương V 994,222 m2
109 Bả matit vào cột, dầm, trần Tại Chương V 754,076 m2
110 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 519,225 m2
111 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 1.229,073 m2
112 Lắp đặt đèn tuýp led T8 đôi 1,2M 2x18W 220V + ti treo +chóa inox Tại Chương V 22 bộ
113 Lắp đặt đèn tuýp led T8 đơn 1,2M 1x18W 220V + êke treo + chóa inox Tại Chương V 1 bộ
114 Lắp đặt đèn led đơn 1x18W 220V chống cháy nổ Tại Chương V 1 bộ
115 Lắp đặt đèn tuýp led T8 đơn 0,6M 1x10W 220V. Tại Chương V 1 bộ
116 Lắp đặt đèn led ốp trần 12W 220V Tại Chương V 11 bộ
117 Lắp đặt quạt trần Tại Chương V 10 cái
118 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A 250V Tại Chương V 10 cái
119 Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V Tại Chương V 7 cái
120 Lắp đặt công tắc đèn đôi âm 1 chiều 16A 250V Tại Chương V 3 cái
121 Lắp đặt công tắc đèn ba âm 1 chiều 16A 250V Tại Chương V 1 cái
122 Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 2 chiều 16A 250V Tại Chương V 2 cái
123 Lắp đặt dimmer đơn điều khiển quạt Tại Chương V 1 cái
124 Lắp đặt dimmer đôi điều khiển quạt Tại Chương V 3 cái
125 Lắp đặt dimmer ba điều khiển quạt Tại Chương V 1 cái
126 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 1P-6A-6,0KA Tại Chương V 2 cái
127 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 2P-10A-10,0KA Tại Chương V 4 cái
128 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 2P-16A-10,0KA Tại Chương V 1 cái
129 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 2P-20A-10,0KA Tại Chương V 2 cái
130 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 2P-32A-10,0KA Tại Chương V 1 cái
131 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 3P-63-25,0KA Tại Chương V 1 cái
132 Lắp đặt hộp + mặt công tắc Tại Chương V 28 hộp
133 Lắp đặt hộp + mặt CB Tại Chương V 7 hộp
134 Lắp đặt hộp nối dây tròn Tại Chương V 45 hộp
135 Lắp đặt hộp nối dây vuông Tại Chương V 18 hộp
136 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Tại Chương V 587 m
137 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Tại Chương V 161 m
138 Lắp đặt dây đơn 1x4,0mm2 Tại Chương V 226 m
139 Lắp đặt dây đơn 1x6,0mm2 Tại Chương V 62 m
140 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Tại Chương V 374 m
141 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20 Tại Chương V 147 m
142 Măng xông nối ống D16 Tại Chương V 117 cái
143 Măng xông nối ống D20 Tại Chương V 46 cái
144 Băng keo cách điện Tại Chương V 6 cuộn
145 Tủ điện 12 module + phụ kiện Tại Chương V 1 hộp
146 Tủ điện 04 module Tại Chương V 1 hộp
147 Hộp đựng bình chữa cháy Tại Chương V 5 cái
148 Bình chữa cháy khí CO2 3KG MT3 Tại Chương V 5 bình
149 Bình chữa cháy bột 4KG MZF4 Tại Chương V 5 bình
150 Bảng tiêu lệnh + nôi quy PCCC Tại Chương V 4 bộ
151 Đầu báo nhiệt Tại Chương V 2 bộ
152 Đầu báo gas Tại Chương V 1 bộ
153 Đầu báo khói Tại Chương V 4 bộ
154 Công tắc khẩn Tại Chương V 3 bộ
155 Loa báo cháy Tại Chương V 2 bộ
156 Cáp tín hiệu báo cháy CXV/FR 2x1.0mm² Tại Chương V 131 m
157 Lắp đặt ống nhựa luồn dây báo cháy D20 Tại Chương V 130 m
158 Măng xông nối ống D20 Tại Chương V 40 cái
159 Thang nâng thức ăn 350kg Tại Chương V 1 bộ
C Khối nhà bảo vệ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Tại Chương V 3,5551 1m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Tại Chương V 0,0156 100m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Tại Chương V 1,851 m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Tại Chương V 0,378 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 1,782 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 0,432 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0116 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0795 tấn
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tại Chương V 0,0432 100m2
10 Trải Ni lông lót Tại Chương V 6 m2
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 0,6573 m3
12 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,2025 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,2394 m3
14 ốp Đá da Tại Chương V 5,0825 m2
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 0,48 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 0,4 m3
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 0,14 m3
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,019 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0667 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0116 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0846 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0125 tấn
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,096 100m2
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tại Chương V 0,06 100m2
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Tại Chương V 0,035 100m2
26 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 2,4465 m3
27 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Tại Chương V 7,56 m2
28 Cửa đi khung nhôm kính hệ 55 STĐ, kính cường lực 8 ly không chia ô Tại Chương V 2,16 m2
29 Cửa sổ khung nhôm kính hệ 55 STĐ, kính cường lực 8 ly không chia ô Tại Chương V 5,4 m2
30 Hoa sắt cửa Tại Chương V 5,4 m2
31 Lắp dựng hoa sắt cửa Tại Chương V 5,4 m2
32 Gia công consol sắt Tại Chương V 0,019 tấn
33 Lắp dựng consol sắt Tại Chương V 0,019 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 5,5958 1m2
35 Gia công xà gồ thép Tại Chương V 0,3136 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Tại Chương V 0,3136 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 24,76 1m2
38 Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,23 100m2
39 Trần thạch cao khung nhôm nổi chống ẩm Tại Chương V 7,04 m2
40 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 24,6 m2
41 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 29,7667 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 7,2 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 5 m2
44 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,7 m2
45 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 25,65 m
46 Kẻ ron tường Tại Chương V 56,9 m
47 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, XM PCB40 Tại Chương V 7,13 m2
48 Lát bậc tam cấp gạch ceramic nhám 400x400mm, XM PCB40 Tại Chương V 1,35 m2
49 Bả matit vào tường Tại Chương V 47,2635 m2
50 Bả matit vào cột, dầm, trần Tại Chương V 12,9 m2
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 33,2735 m2
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 26,89 m2
53 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Tại Chương V 0,348 100m2
54 Lắp đặt đèn tuýp led T8 đơn 1,2M 1x18W 220V + êke treo + chóa inox Tại Chương V 1 bộ
55 Lắp đặt quạt treo tường Tại Chương V 1 cái
56 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A 250V Tại Chương V 3 cái
57 Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V Tại Chương V 1 cái
58 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 2P-10A-10,0KA Tại Chương V 1 cái
59 Lắp đặt hộp + mặt công tắc Tại Chương V 4 hộp
60 Lắp đặt hộp + mặt CB Tại Chương V 1 hộp
61 Lắp đặt hộp nối dây tròn Tại Chương V 2 hộp
62 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Tại Chương V 13 m
63 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Tại Chương V 35 m
64 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Tại Chương V 20 m
65 Măng xông nối ống D16 Tại Chương V 6 cái
66 Băng keo cách điện Tại Chương V 1 cuộn
D Kè đá
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Tại Chương V 61,7689 1m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Tại Chương V 0,1543 100m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 2,4448 m3
4 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 37,772 m3
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Tại Chương V 9,4875 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Tại Chương V 0,759 100m2
7 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan bằng máy Tại Chương V 759 cái
E Sân đường cây xanh
1 Dọn dẹp mặt bằng Tại Chương V 12,647 100m2
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Tại Chương V 12,647 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Tại Chương V 12,647 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Tại Chương V 50,588 100m3
5 Di dời phần mộ Tại Chương V 1 phần
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Tại Chương V 13,8845 1m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Tại Chương V 0,0181 100m3
8 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 10,902 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 1,17 m3
10 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Tại Chương V 11,39 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 5,923 m3
12 Kẻ roon 300x300 chống nứt Tại Chương V 135,2 m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,6084 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 20,28 m2
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Tại Chương V 10,8566 1m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Tại Chương V 0,0054 100m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 1,6289 m3
18 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 17,3749 m3
19 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 29,3201 m3
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 162,8895 m2
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 119 m3
22 Kẻ roon 2000x2000 chống nứt Tại Chương V 1.700 m
23 Trồng cây dầu rái (ĐK thân 10-15cm, cao 5m) Tại Chương V 24 cây
24 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy Tại Chương V 24 1cây / 90 ngày
25 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Tại Chương V 0,3321 100m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Tại Chương V 0,2269 100m3
27 Xếp gạch bảo vệ ống điện Tại Chương V 23,37 m2
28 Lắp đặt dây cáp đồng vặn xoắn DU-CV 2x16mm2 Tại Chương V 80 m
29 Bulong mốc D16x200/300mm Tại Chương V 8 cái
30 Londen vuông D18-50x50x2,5mm Tại Chương V 8 cái
31 Kẹp ngừng cáp Tại Chương V 4 cái
32 Băng keo cách điện Tại Chương V 2 cuộn
33 Lắp đặt dây cáp đồng bọc PVC CXV/DSTA 1(2Cx50mm²) Tại Chương V 66 m
34 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo D85/65 Tại Chương V 0,65 100 m
35 Lắp đặt dây cáp đồng bọc PVC CVV 1(2Cx10.0mm²) Tại Chương V 44 m
36 Lắp đặt ống nhựa PVC D32 Tại Chương V 43 m
37 Lắp đặt dây cáp đồng bọc PVC CVV 1(2Cx4.0mm²) Tại Chương V 57 m
38 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo D32/25 Tại Chương V 0,55 100 m
39 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCCB) 2P-125A-30KA Tại Chương V 1 cái
40 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P-63A-10KA Tại Chương V 2 cái
41 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P-50A-10KA Tại Chương V 1 cái
42 Tủ điện 400x600x150x1.2 + phụ kiện Tại Chương V 1 hộp
F Tường rào
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Tại Chương V 21,3937 1m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Tại Chương V 0,0932 100m3
3 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Tại Chương V 1,07 m3
4 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 11,0052 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 1,312 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 2,4456 m3
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0376 tấn
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,1295 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0786 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,1542 tấn
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,2624 100m2
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tại Chương V 0,214 100m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 5,8685 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 130,41 m2
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 18,48 m2
16 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 15,285 m2
17 Kẻ ron tường Tại Chương V 85,05 m
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 164,175 m2
G Tháo dỡ hiện trạng
1 Tháo dỡ mái tôn fibroximang bằng thủ công, chiều cao ≤6m Tại Chương V 46,75 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Tại Chương V 13,96 m2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,34 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại Chương V 27,223 m3
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Tại Chương V 4,0056 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại Chương V 5,007 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại Chương V 3,708 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại Chương V 3,75 m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 xà bần Tại Chương V 0,4369 100m3
10 Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m Tại Chương V 0,4369 100m3
11 Vận chuyển xà bần 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km Tại Chương V 1,7477 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->