Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa hư hỏng cục bộ đoạn Km10-Km19 (Hát Lót-Chiềng Sung), ĐT.110
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200845714-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa hư hỏng cục bộ đoạn Km10-Km19 (Hát Lót-Chiềng Sung), ĐT.110 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200820325 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước nguồn sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ cho công tác quản lý, bảo trì đường bộ địa phương (NS trung ương bổ sung có mục tiêu) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 15:59:00 đến ngày 2020-08-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,752,413,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất (đào đất cấp 3: 81,73m3; đào cấp đất cấp 3: 63,44m3; đào đất yếu đất cấp 2: 181,38m3; khai thác đất về đắp: 3.064,15m3) | 3.390,7 | m3 | |
| 2 | Điều phối đất cự ly <1000m | 631,86 | m3 | |
| 3 | Điều phối đất cự ly 1000m≤L≤5000m | 2.313,29 | m3 | |
| 4 | Điều phối đất cự ly L>5000m | 301 | m3 | |
| 5 | Đắp đất (đắp đất lề đường K95: 2.939,55m3; đắp đất hoàn trả K98: 329,42m3) | 3.268,97 | m3 | |
| 6 | Đào rãnh đất | 158,51 | m3 | |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đá dăm láng nhựa TCN 4,5Kg/m2 | 25.140,9 | m2 | |
| 2 | ĐDTC lớp trên dày 10cm | 8.102,44 | m2 | |
| 3 | ĐDTC lớp trên dày 13,15cm | 15.092,93 | m2 | |
| 4 | ĐDTC lớp trên dày 15cm | 1.097,82 | m2 | |
| 5 | ĐDTC lớp dưới dày 15cm | 1.097,82 | m2 | |
| 6 | Đào kết cấu mặt đường cũ | 329,42 | m3 | |
| 7 | Lề gia cố (BTXM M200 vuốt nối lề đường) | 1,6 | m3 | |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Rãnh hình thang BTXM làm mới(Tấm rãnh BTXM 200#: 385 cấu kiện; đáy rãnh BTXM 150# đổ trực tiếp: 2,90m3) | 100 | m | |
| 2 | Rãnh xương cá làm mới | 72,86 | m | |
| 3 | Tấm đan rãnh (tấm bản vào nhà dân BTCT 250#: 06 cấu kiện) | 6 | Ck | |
| 4 | Cống bản L=0,6m (làm mới) | 3 | cái | |
| D | Công trình ATGT | |||
| 1 | Cột Km | 1 | cột | |
| 2 | Biển báo tam giác (làm mới) | 3 | cái | |
| 3 | Biển báo hình chữ nhật (làm mới) | 2 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi