Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nhà lớp học 3 tầng 6 phòng trường THCS xã Hồng Tiến

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200825039-02
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và công nghệ ATP
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Nhà lớp học 3 tầng 6 phòng trường THCS xã Hồng Tiến
Số hiệu KHLCNT 20200817457
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-10 16:20:00 đến ngày 2020-08-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,013,343,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 71,000,000 VNĐ ((Bảy mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CỌC BTCT:
1 Ván khuôn cọc đúc sẵn 7,432 100m2
2 Cốt thép cọc đúc sẵn, đường kính ≤10mm 4,083 tấn
3 Cốt thép cọc đúc sẵn, đường kính ≤18mm 9,71 tấn
4 Cốt thép cọc đúc sẵn, đường kính >18mm 0,313 tấn
5 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện 4,711 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện 4,711 tấn
7 Bê tông cọc đúc sẵn, bê tông M250, đá 1x2 87,988 m3
8 Bốc xếp cọc bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp lên 348 1 cấu kiện
9 Vận chuyển cọc bê tông đúc sẵn - cự ly vận chuyển ≤1km 21,997 10 tấn/1km
10 Bốc xếp cọc bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp xuống 348 1 cấu kiện
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I 14,384 100m
12 SX cọc dẫn bằng thép hình 1 cọc
13 Nối cọc vuông, KT 25x25cm (thép nối cọc theo bảng TK) 232 1 mối nối
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 2,9 m3
15 Vận chuyển đất, phạm vi ≤ 6Km - đất cấp II 0,029 100m3
B PHẦN MÓNG:
1 Đào móng nhà - đất cấp II 149 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đài móng 0,901 100m2
3 Ván khuôn cho bê tông móng băng, móng bè 1,616 100m2
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 12,802 m3
5 Cốt thép móng, đường kính ≤10mm 0,753 tấn
6 Cốt thép móng, đường kính ≤18mm 0,929 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính >18mm 3,11 tấn
8 Bê tông móng, bê tông thương phẩm M250, đá 1x2 50,01 m3
9 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật 0,352 100m2
10 Cốt thép cổ cột, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,082 tấn
11 Cốt thép cổ cột, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,203 tấn
12 Cốt thép cổ cột, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m 0,142 tấn
13 Bê tông cổ cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 2,356 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, dày 22cm, VXM75 26,869 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, VXM75 1,635 m3
16 Ván khuôn giằng chân tường 0,315 100m2
17 Cốt thép giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,049 tấn
18 Cốt thép giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,312 tấn
19 Bê tông giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 3,238 m3
20 Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) 0,797 100m3
21 Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) 0,693 100m3
22 Đắp cát tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 149,556 m3
C BỂ PHỐT (01 cái):
1 Đào móng bể phốt - đất cấp II 22,85 m3
2 Ván khuôn cho bê tông móng bể phốt 0,046 100m2
3 Bê tông lót móng bể phốt, M100, đá 4x6 1,134 m3
4 Bê tông móng bể phốt, M200, đá 1x2 1,44 m3
5 Cốt thép móng bể phốt, đường kính ≤10mm 0,168 tấn
6 Cốt thép móng bể phốt, đường kính ≤18mm 0,078 tấn
7 Xây bể bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, dày 22cm, VXM75 3,558 m3
8 Ván khuôn tấm nắp bể phốt đúc sẵn 0,033 100m2
9 Bê tông tấm nắp bể phốt đúc sẵn, bê tông M200, đá 1x2 1 m3
10 Cốt thép tấm nắp bể phốt đúc sẵn, đường kính >10mm 0,061 tấn
11 Trát tường bể phốt xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 21,975 m2
12 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 6,975 m2
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg, nắp đặt tấm nắp bể phốt 5 1cấu kiện
14 Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) 0,091 100m3
15 Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤6Km - đất cấp II 0,138 100m3
D PHẦN KẾT CẤU THÂN:
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 3,312 100m2
2 Cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,814 tấn
3 Cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m 4,472 tấn
4 Cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m 0,249 tấn
5 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, bê tông thương phẩm M250, đá 1x2 23,562 m3
6 Ván khuôn dầm 5,217 100m2
7 Cốt thép dầm, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,374 tấn
8 Cốt thép dầm, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m 6,201 tấn
9 Cốt thép dầm, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m 1,154 tấn
10 Bê tông dầm, bê tông thương phẩm M250, đá 1x2 42,056 m3
11 Ván khuôn sàn mái 9,09 100m2
12 Cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m 12,294 tấn
13 Bê tông sàn mái, bê tông thương phẩm M250, đá 1x2, 104,932 m3
14 Ván khuôn giằng các loại 1,211 100m2
15 Cốt thép giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,261 tấn
16 Cốt thép giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,076 tấn
17 Cốt thép giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m 0,019 tấn
18 Bê tông giằng, bê tông M200, đá 1x2 12,138 m3
19 Ván khuôn giằng sang cửa, lanh tô, ô văng 2,023 100m2
20 Cốt thép giằng sang cửa, lanh tô, ô văng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,234 tấn
21 Cốt thép giằng sang cửa, lanh tô, ô văng, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m 0,393 tấn
22 Bê tông giằng sang cửa, lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 5,796 m3
23 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung 256,864 m2
24 Vận chuyển vữa bê tông, phạm vi 3km 2,206 100m3
E PHẦN XÂY+TRÁT:
1 Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm-chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, VXM75 166,998 m3
2 Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm-chiều dày 11cm, chiều cao ≤28m, VXM75 31,188 m3
3 Xây ốp cột, trụ gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, VXM75 27,847 m3
4 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 982,583 m2
5 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 1.232,299 m2
6 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 345,734 m2
7 Trát trần, vữa XM M75 909 m2
8 Trát xà dầm, vữa XM M75 248,748 m2
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 125,373 m2
10 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 891,03 m
11 Đắp phào kép, vữa XM M75 991,24 m
12 Soi chỉ lõm rộng 30 sâu 10 262,26 m
13 Chi tiết quyến sách trang trí đắp vữa XM mác 75 (chương mái) 1 chi tiết
14 Đắp VXM chi tiết cột 1 tb
15 Đắp VXM chi tiết con bọ 10 ct
16 Tôn lá nắp đậy cửa thăm mái 1 cái
F PHẦN MÁI:
1 Gia công xà gồ thép 1,865 tấn
2 Lắp dựng xà gồ thép 1,865 tấn
3 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 200,384 1m2
4 Làm mái tôn mạ màu đỏ dày 0,42mm 3,843 100m2
5 Tôn úp nóc dày 0,42mm 50,7 md
6 Quét Sika Proof Membrane chống thấm seno 2 lớp định mức 0,9kg/m2 128,772 m2
7 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 154,644 m2
G PHẦN CẦU THANG, LAN CAN:
1 Ván khuôn dầm thang 0,051 100m2
2 Bê tông dầm thang, bê tông M200, đá 1x2 0,363 m3
3 Ván khuôn bản thang 0,406 100m2
4 Cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,44 tấn
5 Cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m 0,205 tấn
6 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 3,45 m3
7 Xây bậc thang bằng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, VXM75, XM PCB30 1,673 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 49,932 m2
9 Láng granitô cầu thang 49,932 m2
10 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 81,12 m
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 45,7 m2
12 Trụ tay vịn cầu thang bằng gỗ chò chỉ D150 cao 1,2m 1 cái
13 Tay vịn cầu thang, gỗ chò chỉ, Kt 80x100 19,12 md
14 Gia công lan can sắt hộp 0,376 tấn
15 Lắp dựng lan can sắt 16,252 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 24,164 1m2
17 Gia công lan can inox 0,338 tấn
18 Đĩa úp Inox D90 60 cái
19 Đầu bị sắt D60 (liên kết với mặt bậc thang) 65 cái
20 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính 27mm 0,09 100m
H PHẦN NỀN, TAM CẤP, BỤC GIẢNG:
1 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 35,69 m3
2 Đắp cát tôn nền bục giảng 4,68 m3
3 Xây bậc bằng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, VXM75 7,501 m3
4 Trát lót mặt bậc dày 1cm, vữa XM M75 32,451 m2
5 Láng granitô bậc tam cấp 32,451 m2
6 Trát granitô gờ mũi bậc 74,44 m
7 Xây tường chắn bậc bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, VXM75 2,47 m3
8 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 8,75 m2
9 Lát nền, sàn gạch Ceramic KT 600x600mm 880,953 m2
10 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm chống trơn 6,862 m2
11 Ốp tường khu vệ sinh, kích thước gạch 300x600mm 35,766 m2
12 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm 62,295 m2
13 Trát lót tường dày 1cm, vữa XM M75 57,331 m2
14 Ốp chân tường bằng đá rối 57,331 m2
I PHẦN SƠN:
1 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tương đương sơn Altex) 1.292,317 m2
2 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tương đương sơn Altin) 2.486,459 m2
J PHẦN DÀN GIÁO:
1 Cung cấp, lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 9,942 100m2
K PHẦN CỬA, VÁCH:
1 Cung cấp cửa sắt xếp Đài Loan - Phụ kiện đi kèm 12,144 m2
2 Lắp dựng cửa sắt xếp 12,144 m2
3 SX cửa đi nhôm hệ EU-XF55Đ hoặc tương đương, cửa đi 1-2 cánh mở quay, kính trắng an toàn dày 6,38mm, độ dày thanh nhôm 1,6mm - phụ kiện kim khó đi kèm 52,264 m2
4 Khoá cửa đi 2 cánh mở quay (Kinlong) - khóa đa điểm 20 bộ
5 Cung cấp cửa sổ nhôm hệ EU-XF55 hoặc tương đương, cửa mở lùa hoặc mở xoay, kính trắng an toàn dày 6,38mm, độ dày thanh nhôm 1,4mm - phụ kiện kim khí đi kèm 99,12 m2
6 Cung cấp cửa sổ nhôm hệ EU-XF55 hoặc tương đương, cửa mở hất, kính trắng an toàn dày 6,38mm, độ dày thanh nhôm 1,4mm - phụ kiện kim khí đi kèm 0,72 m2
7 Lắp dựng cửa các loại 152,104 m2
8 Cung cấp vách kính nhôm hệ NH-76 hoặc tương đương, kính trắng an toàn dày 6,38mm, độ dày thanh nhôm 1,2mm - Phụ kiện đi kèm 31,968 m2
9 Lắp dựng vách kính mặt tiền 31,968 m2
10 Gia công cửa sắt, hoa sắt 2,823 tấn
11 Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa sổ 2.823 kg
12 Lắp dựng hoa sắt cửa 99,12 m2
13 Cung cấp, lắp đặt Tủ điện tổng KT 600x400x180mm 1 hộp
14 Cung cấp, lắp đặt hộp nối dây 110x110x50mm 9 hộp
15 Cung cấp, lắp đặt cầu dao 3P-100A 1 bộ
16 Cung cấp, lắp đặt Aptomat 3P-100A 1 cái
17 Cung cấp, lắp đặt Aptomat 1P-100A 3 cái
18 Cung cấp, lắp đặt Aptomat 1P-32A 2 cái
19 Cung cấp, lắp đặt Aptomat 1P-25A 4 cái
20 Cung cấp, lắp đặt Aptomat 1P-20A 24 cái
21 Cung cấp, lắp đặt Aptomat 1P-15A 9 cái
22 Cung cấp, lắp đặt hộp bảo vệ aptomat 41 hộp
23 Cung cấp, lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 21 cái
24 Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
25 Cung cấp, lắp đặt công tắc 3 hạt 10 cái
26 Cung cấp, lắp đặt công tắc 6 hạt 6 cái
27 Cung cấp, lắp đặt công tắc đơn 2 chiều 4 cái
28 Cung cấp, lắp đặt đế âm tường 107 hộp
29 Cung cấp, lắp đặt đèn đôi máng đèn FS-40/36x2-M9 bóng đèn led Tube T8 120/36w 70 bộ
30 Cung cấp, lắp đặt đèn Led ốp trần D LN08L 23x23-18w 19 bộ
31 Cung cấp, lắp đặt quạt hút gió âm trần KT 250x250-30W 13 cái
32 Cung cấp, lắp đặt quạt trần 80W+hộp số 46 cái
33 Móc treo quạt trần inox 46 cái
34 Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 64 cái
35 Cung cấp, lắp đặt quạt treo tường tương đương Vinawind QTT400X-HĐ 30 cái
36 Cung cấp, lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2 145 m
37 Cung cấp, lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 35 m
38 Cung cấp, lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 52 m
39 Cung cấp, lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 35,4 m
40 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 3x1,5mm2 42 m
41 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 924,4 m
42 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x1,5mm2 1.433,6 m
43 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn D32 35 m
44 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn D25 87,4 m
45 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn D20 2.400 m
46 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2 3 m
47 Gia công và đóng cọc tiếp địa, thép L63x63x6, dài 2,5m 1 cọc
L PHẦN CHỐNG SÉT:
1 Đào móng hào chôn cọc tiếp địa, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II 4 m3
2 Đắp đất hào chôn cọc tiếp địa 4 m3
3 Cung cấp, lắp đặt kim thu sét mạ kẽm D18 dài 1,2m 4 cái
4 Gia công và đóng cọc tiếp địa, thép L63x63x6, dài 2,5m 6 cọc
5 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 70 m
6 Kéo rải dây tiếp địa, dây thép loại d=12mm 6 m
7 Kiểm tra điện trở 2 điểm
8 Thép hình 39,104 kg
9 Quả nậm sứ 4 quả
10 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3,768 1m2
11 Hoá chất làm giảm điện trở GEM 2 bao
12 Xi măng PCB30 16 kg
13 Cát vàng 0,2 m3
M CẤP THOÁT NƯỚC + THIẾT BỊ:
1 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR d=40mm 0,504 100m
2 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm 0,416 100m
3 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PPR d=40mm 12 cái
4 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PPR d=25mm 10 cái
5 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 40mm 5 cái
6 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 25mm 15 cái
7 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, đường kính 25mm 8 cái
8 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa lệch PPR d=40-25mm 3 cái
9 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PPR d=40mm 1 cái
10 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa đều PPR, đường kính 25mm 7 cái
11 Rắc co nhựa PPR d=40mm 2 cái
12 Rắc co nhựa PPR d=25mm 4 cái
13 Cung cấp, lắp đặt côn thu nhựa PPR d=40-25mm 2 cái
14 Cung cấp, lắp đặt van vặn d=40mm 2 cái
15 Cung cấp, lắp đặt van vặn d=25mm 8 cái
16 Cung cấp, lắp đặt xí bệt ( tương đương Inax AC-710VAN) 2 bộ
17 Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh (tương đương Inax CFV-102A) 2 cái
18 Cung cấp, lắp đặt lô cuốn giấy 2 cái
19 Cung cấp, lắp đặt chậu rửa Lavabo treo tường (chậu +chân chậu tương đương inax-L-298V&L+288VD) 2 bộ
20 Cung cấp, lắp đặt vòi rửa nước lạnh Lavabo (tương đương Inax LFV-21S 2 bộ
21 Chậu rửa inox công nghiệp 2 hố KT 1,2x0,75x0,85m-Phụ kiện đi kèm 4 bộ
22 Cung cấp, lắp đặt vòi chậu rửa (tương đương Inax SFV-21S 4 bộ
23 Cung cấp, lắp đặt gương soi kt 700x500mm 2 cái
24 Cung cấp, lắp đặt kệ xà phòng (tương đương Inax KF-414V) 6 cái
25 Cung cấp, lắp đặt thoát sàn inox 304- D60 6 cái
26 Cầu chắn rác D90 8 cái
27 Cung cấp, lắp đặt bể nước ngang Inox 2,5m3 2 bể
28 Máy bơm nước CAM 164 công suất 1,1kw (Q=1,2-6,6m3/h; H=39,3-29,5m) 2 cái
29 Van phao điện 2 cái
30 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x1,5mm2 30 m
31 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn D20 30 m
32 Giếng khoan D60, sâu 60m 1 ht
33 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm 0,026 100m
34 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm 1,064 100m
35 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm 0,221 100m
36 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC d=48mm 0,128 100m
37 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC d=90mm 17 cái
38 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC d=60mm 3 cái
39 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC d=48mm 2 cái
40 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC d=110mm 5 cái
41 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC d=60mm 6 cái
42 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC d=48mm 6 cái
43 Cung cấp, lắp đặt côn thu nhựa PVC d=60-48mm 2 cái
44 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PVC d=60mm 8 cái
45 Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC d=110mm 3 cái
46 Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC d=90mm 16 cái
47 Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC d=60mm 1 cái
48 Cung cấp, lắp đặt Y nhựa PVC d=110mm 1 cái
49 Cung cấp, lắp đặt Y nhựa PVC d=60mm 1 cái
N PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY :
1 Tủ PCCC 1200x600x180mm 3 tủ
2 Bình khí chữa cháy CO2 6 bình
3 Bình bột chữa cháy MFZ4 3 bình
4 Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy 3 bảng
5 Cung cấp, lắp đặt ống thép tráng kẽm d=80mm 0,517 100m
6 Cung cấp, lắp đặt ống thép tráng kẽm d=65mm 0,114 100m
7 Cung cấp, lắp đặt măng sông thép tráng kẽm d=80mm 18 cái
8 Cung cấp, lắp đặt măng sông thép tráng kẽm d=65mm 1 cái
9 Cung cấp, lắp đặt cút thép tráng kẽm d=80mm 8 cái
10 Cung cấp, lắp đặt cút thép tráng kẽm d=50mm 3 cái
11 Cung cấp, lắp đặt tê thép tráng kẽm d=80mm 1 cái
12 Cung cấp, lắp đặt tê lệch thép tráng kẽm d=80-65mm 1 cái
13 Cung cấp, lắp đặt tê lệch thép tráng kẽm d=65-50mm 1 cái
14 Cung cấp, lắp đặt côn thép tráng kẽm d=80-65mm 1 cái
15 Cung cấp, lắp đặt côn thép tráng kẽm d=65-50mm 2 cái
16 Cung cấp, lắp đặt van khóa, đường kính 80mm 4 cái
17 Cung cấp, lắp đặt van 1 chiều, đường kính 80mm 2 cái
18 Khớp nối mềm chống rung d=80 4 cái
19 Cung cấp, lắp đặt Y thép lọc rác, đường kính 80mm 2 cái
20 Máy bơm cứu hỏa Inter CM80-160A P=22KW (Q=60-210m3/h; H=43,5-28,5m) 1 bộ
21 Cung cấp, lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 50 m
22 Cung cấp, lắp đặt aptomat 3 pha 25A 1 cái
23 Tủ chữa cháy vách tường KT: 600x400x220mm 3 cái
24 Cung cấp, lắp đặt van góc thép d=50mm 3 cái
25 Cuộn vòi 20m+ khớp nối+Giá treo (Trung Quốc) 3 bộ
26 Cung cấp, lắp đặt đầu nối ren trong d=50mm 3 cái
27 Lăng phun D50 3 cái
O HỆ THỐNG MẠNG:
1 Modem 8 cổng 1 bộ
2 Đầu bấm mạng RJ45 6 cái
3 Ổ cắm mạng đơn RJ45 6 cái
4 Cung cấp, lắp đặt dây cáp AMP.CAT.5E (8 line) 100 m
5 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn D16mm 100 m
P SÂN BÊ TÔNG:
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép 103,337 m3
2 Đắp nền móng công trình 12,222 m3
3 Lớp Nilon chống mất nước XM 4,074 100m2
4 Bê tông nền, M200, đá 1x2 48,888 m3
5 Xoa nhẵn mặt sân 407,4 m2
6 Vận chuyển bê tông sau phá dỡ đổ đi, phạm vi 5km 1,033 100m3
Q RÃNH THOÁT NƯỚC:
1 Đào móng hố ga, rãnh thoát nước, đất Cấp II 41,522 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 7,413 m3
3 Xây hố ga, rãnh bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, VXM75 8,823 m3
4 Trát tường rãnh xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 2cm 78,676 m2
5 Láng rãnh có đánh màu, dày 3cm, VXM75 30,69 m2
6 Ván khuôn tấm đan rãnh, hố ga đúc sẵn 0,213 100m2
7 Cốt thép tấm đan rãnh, hố ga đúc sẵn 0,283 tấn
8 Bê tông tấm đan rãnh, hố ga đúc sẵn, đá 1x2, M200 3,74 m3
9 Cung cấp, lắp đặt nắp hố ga đúc sẵn trọng lượng > 50kg 6 1cấu kiện
10 Cung cấp, lắp đặt tấm đan rãnh đúc sẵn trọng lượng > 50kg 93 1cấu kiện
11 Đắp đất hố móng rãnh, hố ga (đất tận dụng) 13,841 m3
12 Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi 5km, đất Cấp II 0,277 100m3
R SAN LẤP + DI CHUYỂN LÁN XE:
1 Nạo vét bùn 200,514 m3
2 Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi 5km, đất hữu cơ 2,005 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình 140,97 m3
4 Tháo dỡ mái tôn, cao <=4m 248,87 m2
5 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=4m 1,443 tấn
6 Đào móng cột, trụ, đất Cấp II 11,616 m3
7 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 0,792 m3
8 Bê tông móng, M200, đá 1x2 2,75 m3
9 Bu lông M18 88 cái
10 Sản xuất bản mã, KL <=10kg/cái 0,031 tấn
11 Cung cấp, lắp đặt bản mã, KL ≤10kg/1 cấu kiện 0,031 tấn
12 Lắp dựng cột thép các loại 0,17 tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m 0,323 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép 0,836 tấn
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,42mm (tôn tận dụng) 2,216 100m2
16 Bê tông nền, M200, đá 1x2 33,21 m3
S BỂ NƯỚC PCCC:
1 Đào móng bể, đất Cấp II 0,436 100m3
2 Ván khuôn cho bê tông đáy bể 0,081 100m2
3 Bê tông lót đáy bể, M100, đá 4x6 1,922 m3
4 Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2 2,839 m3
5 Cốt thép đáy bể, ĐK <=10mm 0,311 tấn
6 Cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm 0,132 tấn
7 Xây bể bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, dày 22cm, VXM75 9,615 m3
8 Ván khuôn mặt bể, giằng bể 0,195 100m2
9 Cốt thép mặt nắp bể, giằng bể, ĐK <=10mm 0,212 tấn
10 Cốt thép mặt nắp bể, giằng bể, ĐK >10mm 0,041 tấn
11 Bê tông mặt bể, M200, đá 1x2 2,513 m3
12 Lớp xỉ than chống rung 0,242 m3
13 Trát trần nắp bể, VXM75 12,317 m2
14 Trát tường bể xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 2cm 68,896 m2
15 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, VXM75 12,853 m2
16 Láng mặt bể không đánh mầu, dày 2cm, VXM75 12,368 m2
17 Quét nước xi măng 2 nước 81,213 m2
18 Ngâm bảo dưỡng bể 1 HT
19 Lấp đất chân móng, độ chặt Y/C K = 0,90 15,625 m3
20 Trát gờ chỉ, VXM75 2,4 m
21 Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,012 100m2
22 Cốt thép tấm đan 0,018 tấn
23 Bê tông tấm đan, lanh tô, đá 1x2, M200 0,42 m3
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 1 1cấu kiện
25 Tôn nắp bể 1 cái
26 Sản xuất, lắp đặt cửa bịt tôn khung sắt (kèm phụ kiện) 0,96 m2
T NHÀ VỆ SINH NGOÀI TRỜI:
1 Đào móng băng, đất Cấp I 30,431 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 2,451 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, dày 22cm, VXM75 9,259 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, dày 22cm, VXM75 3,724 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 18,044 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,223 100m2
7 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,137 tấn
8 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,173 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 2,565 m3
10 Ván khuôn lanh tô 0,058 100m2
11 Cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,024 tấn
12 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 0,269 m3
13 Xây tường bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, dày 22cm, VXM75 15,757 m3
14 Xây tường bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, dày 11cm VXM75 6,07 m3
15 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,129 100m2
16 Cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,068 tấn
17 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 1,885 m3
18 Sản xuất xà gồ thép 0,174 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép 0,174 tấn
20 Lợp mái bằng tôn múi dày 0,42mm 0,369 100m2
21 Tôn úp nóc mái khổ rộng 400 dày 0,42mm 8,02 m
22 Láng seno có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 7,146 m2
23 Đắp cát nền móng công trình 11,53 m3
24 Bê tông lót nền, M100, đá 4x6 2,306 m3
25 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm 24,708 m2
26 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 12,9 m2
27 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm 114,776 m2
28 Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm 47,718 m2
29 Ốp tường, kích thước gạch 300x450mm 110,592 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 26,68 m
31 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 26,68 m
32 Soi chỉ lõm rộng 30 sâu 10 43,32 m
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tương đương sơn Altex) 127,676 m2
34 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tương đương sơn Altin) 47,718 m2
35 SX cửa đi nhôm hệ EU-XF55D hoặc tương đương, cửa đi 1-2 cánh mở quay, kính trắng an toàn dày 6,38mm, độ dày thanh nhôm 1,6mm - phụ kiện kim khí đi kèm 9 m2
36 Khóa cửa đi 1 cánh mở quay (Tương đương khóa Kinlong) - khóa đa điểm 6 bộ
37 SX cửa sổ nhôm hệ EU-XF55, hoặc tương đương, kính trắng an toàn dày 6,38mm, độ dày thanh nhôm 1,4mm - phụ kiện đi kèm 3,6 m2
38 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép các loại 12,6 m2
39 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm 0,062 tấn
40 Lắp dựng hoa sắt cửa 4,2 m2
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 14,885 1m2
42 Vách ngăn vệ sinh compact dày 12mm + phụ kiện 6,75 m2
43 Cung cấp, lắp đặt aptomat 1 pha 15A 1 cái
44 Cung cấp, lắp đặt hộp bảo vệ aptomat 1 hộp
45 Cung cấp, lắp đặt hộp nối dây KT 200x200x100mm 2 hộp
46 Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt 1 cái
47 Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
48 Cung cấp, lắp đặt đế âm tường 3 hộp
49 Cung cấp, lắp đặt đèn gắn tường bóng compact 15W 5 bộ
50 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x2,5mm2 20 m
51 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 15 m
52 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm 20 m
53 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR d=32mm 0,198 100m
54 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm 0,212 100m
55 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PPR d=32mm 4 cái
56 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PPR d=25mm 5 cái
57 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm 4 cái
58 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25mm 9 cái
59 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, ĐK 25mm 16 cái
60 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32mm 2 cái
61 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm 11 cái
62 Cung cấp, lắp đặt côn thu nhựa PPR d=40-32mm 1 cái
63 Cung cấp, lắp đặt côn thu nhựa PPR d=32-25mm 3 cái
64 Cung cấp, lắp đặt van vặn d=25mm 3 cái
65 Cung cấp, lắp đặt xí bệt ( tương đương Inax AC-710VAN) 7 bộ
66 Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh (tương đương Inax CFV-102A) 7 cái
67 Cung cấp, lắp đặt lô cuốn giấy 7 cái
68 Cung cấp, lắp đặt chậu rửa Lavabo treo tường (chậu + chân chậu tương đương inax-L-298V&L+288VD) 4 bộ
69 Cung cấp, lắp đặt vòi rửa nước lạnh Lavabo (tương đương Inax LFV-21S) 4 bộ
70 Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam (tương đương inax U-417V) 3 bộ
71 Van xả tiểu nam Inax UF-3VS 3 bộ
72 Cung cấp, lắp đặt vòi rửa sàn D21 2 bộ
73 Cung cấp, lắp đặt gương soi KT 1600x500mm 2 cái
74 Cung cấp, lắp đặt kệ xà phòng (tương đương Inax KF-414V) 2 cái
75 Cung cấp, lắp đặt thoát sàn inox D75 7 cái
76 Cầu chắn rác D75 2 cái
77 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm 0,291 100m
78 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC d=75mm 0,318 100m
79 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm 0,065 100m
80 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC d=48mm 0,064 100m
81 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC d=110mm 7 cái
82 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC d=75mm 7 cái
83 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC d=60mm 1 cái
84 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC d=48mm 1 cái
85 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC d=75mm 16 cái
86 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC d=60mm 7 cái
87 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC d=48mm 3 cái
88 Cung cấp, lắp đặt côn thu nhựa PVC d=75-48mm 1 cái
89 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PVC d=110mm 4 cái
90 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PVC d=60mm 2 cái
91 Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC d=110mm 11 cái
92 Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC d=75mm 4 cái
93 Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC d=60mm 2 cái
94 Đào móng bể phốt, đất Cấp I 16,443 m3
95 Ván khuôn móng bẻ phốt 0,032 100m2
96 Bê tông lót móng bể phốt, M100, đá 4x6 0,907 m3
97 Cốt thép móng bể phốt, ĐK <=10mm 0,168 tấn
98 Cốt thép móng bể phốt, ĐK <=18mm 0,078 tấn
99 Bê tông móng bể phốt, M200, đá 1x2 1,44 m3
100 Xây bể bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, VXM75 3,558 m3
101 Ván khuôn tấm đan nắp bể phốt đúc sẵn 0,033 100m2
102 Bê tông tấm đan nắp bể phốt đúc sẵn, đá 1x2, M200 1 m3
103 Cốt thép tấm đan nắp bể phốt đúc sẵn 0,061 tấn
104 Trát tường bể phốt xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 2,0cm 39,785 m2
105 Láng đáy bể phốt có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 6,975 m2
106 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 5 1cấu kiện
107 Đắp đất hố móng bể phốt 1,743 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->