Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nhà lớp học 3 tầng 6 phòng trường THCS xã Hồng Tiến
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200825039-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và công nghệ ATP |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Nhà lớp học 3 tầng 6 phòng trường THCS xã Hồng Tiến |
| Số hiệu KHLCNT | 20200817457 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 16:20:00 đến ngày 2020-08-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,013,343,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 71,000,000 VNĐ ((Bảy mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CỌC BTCT: | |||
| 1 | Ván khuôn cọc đúc sẵn | 7,432 | 100m2 | |
| 2 | Cốt thép cọc đúc sẵn, đường kính ≤10mm | 4,083 | tấn | |
| 3 | Cốt thép cọc đúc sẵn, đường kính ≤18mm | 9,71 | tấn | |
| 4 | Cốt thép cọc đúc sẵn, đường kính >18mm | 0,313 | tấn | |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 4,711 | tấn | |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 4,711 | tấn | |
| 7 | Bê tông cọc đúc sẵn, bê tông M250, đá 1x2 | 87,988 | m3 | |
| 8 | Bốc xếp cọc bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp lên | 348 | 1 cấu kiện | |
| 9 | Vận chuyển cọc bê tông đúc sẵn - cự ly vận chuyển ≤1km | 21,997 | 10 tấn/1km | |
| 10 | Bốc xếp cọc bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp xuống | 348 | 1 cấu kiện | |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I | 14,384 | 100m | |
| 12 | SX cọc dẫn bằng thép hình | 1 | cọc | |
| 13 | Nối cọc vuông, KT 25x25cm (thép nối cọc theo bảng TK) | 232 | 1 mối nối | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 2,9 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤ 6Km - đất cấp II | 0,029 | 100m3 | |
| B | PHẦN MÓNG: | |||
| 1 | Đào móng nhà - đất cấp II | 149 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đài móng | 0,901 | 100m2 | |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông móng băng, móng bè | 1,616 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 12,802 | m3 | |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính ≤10mm | 0,753 | tấn | |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính ≤18mm | 0,929 | tấn | |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính >18mm | 3,11 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng, bê tông thương phẩm M250, đá 1x2 | 50,01 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,352 | 100m2 | |
| 10 | Cốt thép cổ cột, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,082 | tấn | |
| 11 | Cốt thép cổ cột, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,203 | tấn | |
| 12 | Cốt thép cổ cột, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | 0,142 | tấn | |
| 13 | Bê tông cổ cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 2,356 | m3 | |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, dày 22cm, VXM75 | 26,869 | m3 | |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, VXM75 | 1,635 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn giằng chân tường | 0,315 | 100m2 | |
| 17 | Cốt thép giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,049 | tấn | |
| 18 | Cốt thép giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,312 | tấn | |
| 19 | Bê tông giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | 3,238 | m3 | |
| 20 | Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | 0,797 | 100m3 | |
| 21 | Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | 0,693 | 100m3 | |
| 22 | Đắp cát tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | 149,556 | m3 | |
| C | BỂ PHỐT (01 cái): | |||
| 1 | Đào móng bể phốt - đất cấp II | 22,85 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông móng bể phốt | 0,046 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng bể phốt, M100, đá 4x6 | 1,134 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng bể phốt, M200, đá 1x2 | 1,44 | m3 | |
| 5 | Cốt thép móng bể phốt, đường kính ≤10mm | 0,168 | tấn | |
| 6 | Cốt thép móng bể phốt, đường kính ≤18mm | 0,078 | tấn | |
| 7 | Xây bể bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, dày 22cm, VXM75 | 3,558 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn tấm nắp bể phốt đúc sẵn | 0,033 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông tấm nắp bể phốt đúc sẵn, bê tông M200, đá 1x2 | 1 | m3 | |
| 10 | Cốt thép tấm nắp bể phốt đúc sẵn, đường kính >10mm | 0,061 | tấn | |
| 11 | Trát tường bể phốt xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 21,975 | m2 | |
| 12 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 6,975 | m2 | |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg, nắp đặt tấm nắp bể phốt | 5 | 1cấu kiện | |
| 14 | Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | 0,091 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤6Km - đất cấp II | 0,138 | 100m3 | |
| D | PHẦN KẾT CẤU THÂN: | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 3,312 | 100m2 | |
| 2 | Cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,814 | tấn | |
| 3 | Cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | 4,472 | tấn | |
| 4 | Cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m | 0,249 | tấn | |
| 5 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, bê tông thương phẩm M250, đá 1x2 | 23,562 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn dầm | 5,217 | 100m2 | |
| 7 | Cốt thép dầm, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,374 | tấn | |
| 8 | Cốt thép dầm, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | 6,201 | tấn | |
| 9 | Cốt thép dầm, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m | 1,154 | tấn | |
| 10 | Bê tông dầm, bê tông thương phẩm M250, đá 1x2 | 42,056 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn sàn mái | 9,09 | 100m2 | |
| 12 | Cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | 12,294 | tấn | |
| 13 | Bê tông sàn mái, bê tông thương phẩm M250, đá 1x2, | 104,932 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn giằng các loại | 1,211 | 100m2 | |
| 15 | Cốt thép giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,261 | tấn | |
| 16 | Cốt thép giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,076 | tấn | |
| 17 | Cốt thép giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m | 0,019 | tấn | |
| 18 | Bê tông giằng, bê tông M200, đá 1x2 | 12,138 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn giằng sang cửa, lanh tô, ô văng | 2,023 | 100m2 | |
| 20 | Cốt thép giằng sang cửa, lanh tô, ô văng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,234 | tấn | |
| 21 | Cốt thép giằng sang cửa, lanh tô, ô văng, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m | 0,393 | tấn | |
| 22 | Bê tông giằng sang cửa, lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 5,796 | m3 | |
| 23 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | 256,864 | m2 | |
| 24 | Vận chuyển vữa bê tông, phạm vi 3km | 2,206 | 100m3 | |
| E | PHẦN XÂY+TRÁT: | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm-chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, VXM75 | 166,998 | m3 | |
| 2 | Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm-chiều dày 11cm, chiều cao ≤28m, VXM75 | 31,188 | m3 | |
| 3 | Xây ốp cột, trụ gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, VXM75 | 27,847 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 982,583 | m2 | |
| 5 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 1.232,299 | m2 | |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 345,734 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 909 | m2 | |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 248,748 | m2 | |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 125,373 | m2 | |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 891,03 | m | |
| 11 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 991,24 | m | |
| 12 | Soi chỉ lõm rộng 30 sâu 10 | 262,26 | m | |
| 13 | Chi tiết quyến sách trang trí đắp vữa XM mác 75 (chương mái) | 1 | chi tiết | |
| 14 | Đắp VXM chi tiết cột | 1 | tb | |
| 15 | Đắp VXM chi tiết con bọ | 10 | ct | |
| 16 | Tôn lá nắp đậy cửa thăm mái | 1 | cái | |
| F | PHẦN MÁI: | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép | 1,865 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,865 | tấn | |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 200,384 | 1m2 | |
| 4 | Làm mái tôn mạ màu đỏ dày 0,42mm | 3,843 | 100m2 | |
| 5 | Tôn úp nóc dày 0,42mm | 50,7 | md | |
| 6 | Quét Sika Proof Membrane chống thấm seno 2 lớp định mức 0,9kg/m2 | 128,772 | m2 | |
| 7 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 154,644 | m2 | |
| G | PHẦN CẦU THANG, LAN CAN: | |||
| 1 | Ván khuôn dầm thang | 0,051 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông dầm thang, bê tông M200, đá 1x2 | 0,363 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bản thang | 0,406 | 100m2 | |
| 4 | Cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,44 | tấn | |
| 5 | Cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m | 0,205 | tấn | |
| 6 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 | 3,45 | m3 | |
| 7 | Xây bậc thang bằng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, VXM75, XM PCB30 | 1,673 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 49,932 | m2 | |
| 9 | Láng granitô cầu thang | 49,932 | m2 | |
| 10 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | 81,12 | m | |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 45,7 | m2 | |
| 12 | Trụ tay vịn cầu thang bằng gỗ chò chỉ D150 cao 1,2m | 1 | cái | |
| 13 | Tay vịn cầu thang, gỗ chò chỉ, Kt 80x100 | 19,12 | md | |
| 14 | Gia công lan can sắt hộp | 0,376 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng lan can sắt | 16,252 | m2 | |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 24,164 | 1m2 | |
| 17 | Gia công lan can inox | 0,338 | tấn | |
| 18 | Đĩa úp Inox D90 | 60 | cái | |
| 19 | Đầu bị sắt D60 (liên kết với mặt bậc thang) | 65 | cái | |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính 27mm | 0,09 | 100m | |
| H | PHẦN NỀN, TAM CẤP, BỤC GIẢNG: | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 35,69 | m3 | |
| 2 | Đắp cát tôn nền bục giảng | 4,68 | m3 | |
| 3 | Xây bậc bằng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, VXM75 | 7,501 | m3 | |
| 4 | Trát lót mặt bậc dày 1cm, vữa XM M75 | 32,451 | m2 | |
| 5 | Láng granitô bậc tam cấp | 32,451 | m2 | |
| 6 | Trát granitô gờ mũi bậc | 74,44 | m | |
| 7 | Xây tường chắn bậc bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, VXM75 | 2,47 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 8,75 | m2 | |
| 9 | Lát nền, sàn gạch Ceramic KT 600x600mm | 880,953 | m2 | |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm chống trơn | 6,862 | m2 | |
| 11 | Ốp tường khu vệ sinh, kích thước gạch 300x600mm | 35,766 | m2 | |
| 12 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm | 62,295 | m2 | |
| 13 | Trát lót tường dày 1cm, vữa XM M75 | 57,331 | m2 | |
| 14 | Ốp chân tường bằng đá rối | 57,331 | m2 | |
| I | PHẦN SƠN: | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tương đương sơn Altex) | 1.292,317 | m2 | |
| 2 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tương đương sơn Altin) | 2.486,459 | m2 | |
| J | PHẦN DÀN GIÁO: | |||
| 1 | Cung cấp, lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 9,942 | 100m2 | |
| K | PHẦN CỬA, VÁCH: | |||
| 1 | Cung cấp cửa sắt xếp Đài Loan - Phụ kiện đi kèm | 12,144 | m2 | |
| 2 | Lắp dựng cửa sắt xếp | 12,144 | m2 | |
| 3 | SX cửa đi nhôm hệ EU-XF55Đ hoặc tương đương, cửa đi 1-2 cánh mở quay, kính trắng an toàn dày 6,38mm, độ dày thanh nhôm 1,6mm - phụ kiện kim khó đi kèm | 52,264 | m2 | |
| 4 | Khoá cửa đi 2 cánh mở quay (Kinlong) - khóa đa điểm | 20 | bộ | |
| 5 | Cung cấp cửa sổ nhôm hệ EU-XF55 hoặc tương đương, cửa mở lùa hoặc mở xoay, kính trắng an toàn dày 6,38mm, độ dày thanh nhôm 1,4mm - phụ kiện kim khí đi kèm | 99,12 | m2 | |
| 6 | Cung cấp cửa sổ nhôm hệ EU-XF55 hoặc tương đương, cửa mở hất, kính trắng an toàn dày 6,38mm, độ dày thanh nhôm 1,4mm - phụ kiện kim khí đi kèm | 0,72 | m2 | |
| 7 | Lắp dựng cửa các loại | 152,104 | m2 | |
| 8 | Cung cấp vách kính nhôm hệ NH-76 hoặc tương đương, kính trắng an toàn dày 6,38mm, độ dày thanh nhôm 1,2mm - Phụ kiện đi kèm | 31,968 | m2 | |
| 9 | Lắp dựng vách kính mặt tiền | 31,968 | m2 | |
| 10 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 2,823 | tấn | |
| 11 | Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa sổ | 2.823 | kg | |
| 12 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 99,12 | m2 | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Tủ điện tổng KT 600x400x180mm | 1 | hộp | |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối dây 110x110x50mm | 9 | hộp | |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt cầu dao 3P-100A | 1 | bộ | |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Aptomat 3P-100A | 1 | cái | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Aptomat 1P-100A | 3 | cái | |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Aptomat 1P-32A | 2 | cái | |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Aptomat 1P-25A | 4 | cái | |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Aptomat 1P-20A | 24 | cái | |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Aptomat 1P-15A | 9 | cái | |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt hộp bảo vệ aptomat | 41 | hộp | |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt công tắc đơn 1 chiều | 21 | cái | |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 3 hạt | 10 | cái | |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 6 hạt | 6 | cái | |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt công tắc đơn 2 chiều | 4 | cái | |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt đế âm tường | 107 | hộp | |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt đèn đôi máng đèn FS-40/36x2-M9 bóng đèn led Tube T8 120/36w | 70 | bộ | |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt đèn Led ốp trần D LN08L 23x23-18w | 19 | bộ | |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt quạt hút gió âm trần KT 250x250-30W | 13 | cái | |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần 80W+hộp số | 46 | cái | |
| 33 | Móc treo quạt trần inox | 46 | cái | |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu | 64 | cái | |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt quạt treo tường tương đương Vinawind QTT400X-HĐ | 30 | cái | |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2 | 145 | m | |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | 35 | m | |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | 52 | m | |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | 35,4 | m | |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 3x1,5mm2 | 42 | m | |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | 924,4 | m | |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | 1.433,6 | m | |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn D32 | 35 | m | |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn D25 | 87,4 | m | |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn D20 | 2.400 | m | |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2 | 3 | m | |
| 47 | Gia công và đóng cọc tiếp địa, thép L63x63x6, dài 2,5m | 1 | cọc | |
| L | PHẦN CHỐNG SÉT: | |||
| 1 | Đào móng hào chôn cọc tiếp địa, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 4 | m3 | |
| 2 | Đắp đất hào chôn cọc tiếp địa | 4 | m3 | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt kim thu sét mạ kẽm D18 dài 1,2m | 4 | cái | |
| 4 | Gia công và đóng cọc tiếp địa, thép L63x63x6, dài 2,5m | 6 | cọc | |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 70 | m | |
| 6 | Kéo rải dây tiếp địa, dây thép loại d=12mm | 6 | m | |
| 7 | Kiểm tra điện trở | 2 | điểm | |
| 8 | Thép hình | 39,104 | kg | |
| 9 | Quả nậm sứ | 4 | quả | |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3,768 | 1m2 | |
| 11 | Hoá chất làm giảm điện trở GEM | 2 | bao | |
| 12 | Xi măng PCB30 | 16 | kg | |
| 13 | Cát vàng | 0,2 | m3 | |
| M | CẤP THOÁT NƯỚC + THIẾT BỊ: | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR d=40mm | 0,504 | 100m | |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm | 0,416 | 100m | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PPR d=40mm | 12 | cái | |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PPR d=25mm | 10 | cái | |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 40mm | 5 | cái | |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 25mm | 15 | cái | |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, đường kính 25mm | 8 | cái | |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa lệch PPR d=40-25mm | 3 | cái | |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PPR d=40mm | 1 | cái | |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa đều PPR, đường kính 25mm | 7 | cái | |
| 11 | Rắc co nhựa PPR d=40mm | 2 | cái | |
| 12 | Rắc co nhựa PPR d=25mm | 4 | cái | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt côn thu nhựa PPR d=40-25mm | 2 | cái | |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt van vặn d=40mm | 2 | cái | |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt van vặn d=25mm | 8 | cái | |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt xí bệt ( tương đương Inax AC-710VAN) | 2 | bộ | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh (tương đương Inax CFV-102A) | 2 | cái | |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt lô cuốn giấy | 2 | cái | |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa Lavabo treo tường (chậu +chân chậu tương đương inax-L-298V&L+288VD) | 2 | bộ | |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa nước lạnh Lavabo (tương đương Inax LFV-21S | 2 | bộ | |
| 21 | Chậu rửa inox công nghiệp 2 hố KT 1,2x0,75x0,85m-Phụ kiện đi kèm | 4 | bộ | |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt vòi chậu rửa (tương đương Inax SFV-21S | 4 | bộ | |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt gương soi kt 700x500mm | 2 | cái | |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt kệ xà phòng (tương đương Inax KF-414V) | 6 | cái | |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt thoát sàn inox 304- D60 | 6 | cái | |
| 26 | Cầu chắn rác D90 | 8 | cái | |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt bể nước ngang Inox 2,5m3 | 2 | bể | |
| 28 | Máy bơm nước CAM 164 công suất 1,1kw (Q=1,2-6,6m3/h; H=39,3-29,5m) | 2 | cái | |
| 29 | Van phao điện | 2 | cái | |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | 30 | m | |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn D20 | 30 | m | |
| 32 | Giếng khoan D60, sâu 60m | 1 | ht | |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm | 0,026 | 100m | |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | 1,064 | 100m | |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm | 0,221 | 100m | |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC d=48mm | 0,128 | 100m | |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC d=90mm | 17 | cái | |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC d=60mm | 3 | cái | |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC d=48mm | 2 | cái | |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC d=110mm | 5 | cái | |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC d=60mm | 6 | cái | |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC d=48mm | 6 | cái | |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt côn thu nhựa PVC d=60-48mm | 2 | cái | |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PVC d=60mm | 8 | cái | |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC d=110mm | 3 | cái | |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC d=90mm | 16 | cái | |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC d=60mm | 1 | cái | |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt Y nhựa PVC d=110mm | 1 | cái | |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt Y nhựa PVC d=60mm | 1 | cái | |
| N | PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY : | |||
| 1 | Tủ PCCC 1200x600x180mm | 3 | tủ | |
| 2 | Bình khí chữa cháy CO2 | 6 | bình | |
| 3 | Bình bột chữa cháy MFZ4 | 3 | bình | |
| 4 | Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | 3 | bảng | |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt ống thép tráng kẽm d=80mm | 0,517 | 100m | |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt ống thép tráng kẽm d=65mm | 0,114 | 100m | |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt măng sông thép tráng kẽm d=80mm | 18 | cái | |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt măng sông thép tráng kẽm d=65mm | 1 | cái | |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt cút thép tráng kẽm d=80mm | 8 | cái | |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt cút thép tráng kẽm d=50mm | 3 | cái | |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt tê thép tráng kẽm d=80mm | 1 | cái | |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt tê lệch thép tráng kẽm d=80-65mm | 1 | cái | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt tê lệch thép tráng kẽm d=65-50mm | 1 | cái | |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt côn thép tráng kẽm d=80-65mm | 1 | cái | |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt côn thép tráng kẽm d=65-50mm | 2 | cái | |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt van khóa, đường kính 80mm | 4 | cái | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt van 1 chiều, đường kính 80mm | 2 | cái | |
| 18 | Khớp nối mềm chống rung d=80 | 4 | cái | |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Y thép lọc rác, đường kính 80mm | 2 | cái | |
| 20 | Máy bơm cứu hỏa Inter CM80-160A P=22KW (Q=60-210m3/h; H=43,5-28,5m) | 1 | bộ | |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | 50 | m | |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 3 pha 25A | 1 | cái | |
| 23 | Tủ chữa cháy vách tường KT: 600x400x220mm | 3 | cái | |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt van góc thép d=50mm | 3 | cái | |
| 25 | Cuộn vòi 20m+ khớp nối+Giá treo (Trung Quốc) | 3 | bộ | |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt đầu nối ren trong d=50mm | 3 | cái | |
| 27 | Lăng phun D50 | 3 | cái | |
| O | HỆ THỐNG MẠNG: | |||
| 1 | Modem 8 cổng | 1 | bộ | |
| 2 | Đầu bấm mạng RJ45 | 6 | cái | |
| 3 | Ổ cắm mạng đơn RJ45 | 6 | cái | |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp AMP.CAT.5E (8 line) | 100 | m | |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn D16mm | 100 | m | |
| P | SÂN BÊ TÔNG: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 103,337 | m3 | |
| 2 | Đắp nền móng công trình | 12,222 | m3 | |
| 3 | Lớp Nilon chống mất nước XM | 4,074 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | 48,888 | m3 | |
| 5 | Xoa nhẵn mặt sân | 407,4 | m2 | |
| 6 | Vận chuyển bê tông sau phá dỡ đổ đi, phạm vi 5km | 1,033 | 100m3 | |
| Q | RÃNH THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào móng hố ga, rãnh thoát nước, đất Cấp II | 41,522 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 7,413 | m3 | |
| 3 | Xây hố ga, rãnh bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, VXM75 | 8,823 | m3 | |
| 4 | Trát tường rãnh xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 2cm | 78,676 | m2 | |
| 5 | Láng rãnh có đánh màu, dày 3cm, VXM75 | 30,69 | m2 | |
| 6 | Ván khuôn tấm đan rãnh, hố ga đúc sẵn | 0,213 | 100m2 | |
| 7 | Cốt thép tấm đan rãnh, hố ga đúc sẵn | 0,283 | tấn | |
| 8 | Bê tông tấm đan rãnh, hố ga đúc sẵn, đá 1x2, M200 | 3,74 | m3 | |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt nắp hố ga đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 6 | 1cấu kiện | |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt tấm đan rãnh đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 93 | 1cấu kiện | |
| 11 | Đắp đất hố móng rãnh, hố ga (đất tận dụng) | 13,841 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi 5km, đất Cấp II | 0,277 | 100m3 | |
| R | SAN LẤP + DI CHUYỂN LÁN XE: | |||
| 1 | Nạo vét bùn | 200,514 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi 5km, đất hữu cơ | 2,005 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | 140,97 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=4m | 248,87 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=4m | 1,443 | tấn | |
| 6 | Đào móng cột, trụ, đất Cấp II | 11,616 | m3 | |
| 7 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 0,792 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 2,75 | m3 | |
| 9 | Bu lông M18 | 88 | cái | |
| 10 | Sản xuất bản mã, KL <=10kg/cái | 0,031 | tấn | |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt bản mã, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,031 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,17 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | 0,323 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,836 | tấn | |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,42mm (tôn tận dụng) | 2,216 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | 33,21 | m3 | |
| S | BỂ NƯỚC PCCC: | |||
| 1 | Đào móng bể, đất Cấp II | 0,436 | 100m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đáy bể | 0,081 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót đáy bể, M100, đá 4x6 | 1,922 | m3 | |
| 4 | Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2 | 2,839 | m3 | |
| 5 | Cốt thép đáy bể, ĐK <=10mm | 0,311 | tấn | |
| 6 | Cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm | 0,132 | tấn | |
| 7 | Xây bể bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, dày 22cm, VXM75 | 9,615 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn mặt bể, giằng bể | 0,195 | 100m2 | |
| 9 | Cốt thép mặt nắp bể, giằng bể, ĐK <=10mm | 0,212 | tấn | |
| 10 | Cốt thép mặt nắp bể, giằng bể, ĐK >10mm | 0,041 | tấn | |
| 11 | Bê tông mặt bể, M200, đá 1x2 | 2,513 | m3 | |
| 12 | Lớp xỉ than chống rung | 0,242 | m3 | |
| 13 | Trát trần nắp bể, VXM75 | 12,317 | m2 | |
| 14 | Trát tường bể xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 2cm | 68,896 | m2 | |
| 15 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, VXM75 | 12,853 | m2 | |
| 16 | Láng mặt bể không đánh mầu, dày 2cm, VXM75 | 12,368 | m2 | |
| 17 | Quét nước xi măng 2 nước | 81,213 | m2 | |
| 18 | Ngâm bảo dưỡng bể | 1 | HT | |
| 19 | Lấp đất chân móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 15,625 | m3 | |
| 20 | Trát gờ chỉ, VXM75 | 2,4 | m | |
| 21 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,012 | 100m2 | |
| 22 | Cốt thép tấm đan | 0,018 | tấn | |
| 23 | Bê tông tấm đan, lanh tô, đá 1x2, M200 | 0,42 | m3 | |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 1 | 1cấu kiện | |
| 25 | Tôn nắp bể | 1 | cái | |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cửa bịt tôn khung sắt (kèm phụ kiện) | 0,96 | m2 | |
| T | NHÀ VỆ SINH NGOÀI TRỜI: | |||
| 1 | Đào móng băng, đất Cấp I | 30,431 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 2,451 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, dày 22cm, VXM75 | 9,259 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, dày 22cm, VXM75 | 3,724 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 18,044 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,223 | 100m2 | |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,137 | tấn | |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,173 | tấn | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | 2,565 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn lanh tô | 0,058 | 100m2 | |
| 11 | Cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,024 | tấn | |
| 12 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | 0,269 | m3 | |
| 13 | Xây tường bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, dày 22cm, VXM75 | 15,757 | m3 | |
| 14 | Xây tường bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, dày 11cm VXM75 | 6,07 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,129 | 100m2 | |
| 16 | Cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,068 | tấn | |
| 17 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | 1,885 | m3 | |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép | 0,174 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,174 | tấn | |
| 20 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0,42mm | 0,369 | 100m2 | |
| 21 | Tôn úp nóc mái khổ rộng 400 dày 0,42mm | 8,02 | m | |
| 22 | Láng seno có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 7,146 | m2 | |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình | 11,53 | m3 | |
| 24 | Bê tông lót nền, M100, đá 4x6 | 2,306 | m3 | |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | 24,708 | m2 | |
| 26 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | 12,9 | m2 | |
| 27 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | 114,776 | m2 | |
| 28 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | 47,718 | m2 | |
| 29 | Ốp tường, kích thước gạch 300x450mm | 110,592 | m2 | |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 26,68 | m | |
| 31 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | 26,68 | m | |
| 32 | Soi chỉ lõm rộng 30 sâu 10 | 43,32 | m | |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tương đương sơn Altex) | 127,676 | m2 | |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tương đương sơn Altin) | 47,718 | m2 | |
| 35 | SX cửa đi nhôm hệ EU-XF55D hoặc tương đương, cửa đi 1-2 cánh mở quay, kính trắng an toàn dày 6,38mm, độ dày thanh nhôm 1,6mm - phụ kiện kim khí đi kèm | 9 | m2 | |
| 36 | Khóa cửa đi 1 cánh mở quay (Tương đương khóa Kinlong) - khóa đa điểm | 6 | bộ | |
| 37 | SX cửa sổ nhôm hệ EU-XF55, hoặc tương đương, kính trắng an toàn dày 6,38mm, độ dày thanh nhôm 1,4mm - phụ kiện đi kèm | 3,6 | m2 | |
| 38 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép các loại | 12,6 | m2 | |
| 39 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | 0,062 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 4,2 | m2 | |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 14,885 | 1m2 | |
| 42 | Vách ngăn vệ sinh compact dày 12mm + phụ kiện | 6,75 | m2 | |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 1 pha 15A | 1 | cái | |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt hộp bảo vệ aptomat | 1 | hộp | |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối dây KT 200x200x100mm | 2 | hộp | |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt đế âm tường | 3 | hộp | |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt đèn gắn tường bóng compact 15W | 5 | bộ | |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x2,5mm2 | 20 | m | |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 | 15 | m | |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | 20 | m | |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR d=32mm | 0,198 | 100m | |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm | 0,212 | 100m | |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PPR d=32mm | 4 | cái | |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PPR d=25mm | 5 | cái | |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm | 4 | cái | |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25mm | 9 | cái | |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, ĐK 25mm | 16 | cái | |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm | 11 | cái | |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt côn thu nhựa PPR d=40-32mm | 1 | cái | |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt côn thu nhựa PPR d=32-25mm | 3 | cái | |
| 64 | Cung cấp, lắp đặt van vặn d=25mm | 3 | cái | |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt xí bệt ( tương đương Inax AC-710VAN) | 7 | bộ | |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh (tương đương Inax CFV-102A) | 7 | cái | |
| 67 | Cung cấp, lắp đặt lô cuốn giấy | 7 | cái | |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa Lavabo treo tường (chậu + chân chậu tương đương inax-L-298V&L+288VD) | 4 | bộ | |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa nước lạnh Lavabo (tương đương Inax LFV-21S) | 4 | bộ | |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam (tương đương inax U-417V) | 3 | bộ | |
| 71 | Van xả tiểu nam Inax UF-3VS | 3 | bộ | |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa sàn D21 | 2 | bộ | |
| 73 | Cung cấp, lắp đặt gương soi KT 1600x500mm | 2 | cái | |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt kệ xà phòng (tương đương Inax KF-414V) | 2 | cái | |
| 75 | Cung cấp, lắp đặt thoát sàn inox D75 | 7 | cái | |
| 76 | Cầu chắn rác D75 | 2 | cái | |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm | 0,291 | 100m | |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC d=75mm | 0,318 | 100m | |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm | 0,065 | 100m | |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC d=48mm | 0,064 | 100m | |
| 81 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC d=110mm | 7 | cái | |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC d=75mm | 7 | cái | |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC d=60mm | 1 | cái | |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC d=48mm | 1 | cái | |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC d=75mm | 16 | cái | |
| 86 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC d=60mm | 7 | cái | |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC d=48mm | 3 | cái | |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt côn thu nhựa PVC d=75-48mm | 1 | cái | |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PVC d=110mm | 4 | cái | |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PVC d=60mm | 2 | cái | |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC d=110mm | 11 | cái | |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC d=75mm | 4 | cái | |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC d=60mm | 2 | cái | |
| 94 | Đào móng bể phốt, đất Cấp I | 16,443 | m3 | |
| 95 | Ván khuôn móng bẻ phốt | 0,032 | 100m2 | |
| 96 | Bê tông lót móng bể phốt, M100, đá 4x6 | 0,907 | m3 | |
| 97 | Cốt thép móng bể phốt, ĐK <=10mm | 0,168 | tấn | |
| 98 | Cốt thép móng bể phốt, ĐK <=18mm | 0,078 | tấn | |
| 99 | Bê tông móng bể phốt, M200, đá 1x2 | 1,44 | m3 | |
| 100 | Xây bể bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, VXM75 | 3,558 | m3 | |
| 101 | Ván khuôn tấm đan nắp bể phốt đúc sẵn | 0,033 | 100m2 | |
| 102 | Bê tông tấm đan nắp bể phốt đúc sẵn, đá 1x2, M200 | 1 | m3 | |
| 103 | Cốt thép tấm đan nắp bể phốt đúc sẵn | 0,061 | tấn | |
| 104 | Trát tường bể phốt xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 2,0cm | 39,785 | m2 | |
| 105 | Láng đáy bể phốt có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 6,975 | m2 | |
| 106 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 5 | 1cấu kiện | |
| 107 | Đắp đất hố móng bể phốt | 1,743 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi