Gói thầu: Xây dựng công trình: Công viên phía Bắc thuộc Công viên 30-6, khu đô thị Trần Hưng Đạo, thành phố Thái Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200849259-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng cơ sở hạ tầng thành phố Thái Bình |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình: Công viên phía Bắc thuộc Công viên 30-6, khu đô thị Trần Hưng Đạo, thành phố Thái Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200822132 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, vốn ngân sách thành phố và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 18:23:00 đến ngày 2020-08-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,561,767,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 102,3049 | 100m² |
| 2 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch | nt | 116,1012 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường gạch hiện trạng | nt | 2 | ca |
| 4 | Đào xúc đất - đất cấp II | nt | 24,4152 | 100m³ |
| 5 | Đắp cát độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 34,1758 | 100m³ |
| 6 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - đất cấp IV | nt | 1,6346 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp , trong phạm vi ≤5km - đất cấp IV | nt | 1,6346 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - đất cấp II | nt | 24,4152 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km - đất cấp II | nt | 24,4152 | 100m³ |
| B | HẠNG MỤC: SÂN CÔNG VIÊN | |||
| 1 | Bê tông nền mác 150, đá 2x4 | nt | 517,655 | m³ |
| 2 | Lát đá tự nhiên xanh xám KT: 400x400x30mm | nt | 4.301,04 | m² |
| 3 | Lát đá tự nhiên xanh xám mặt đốt chùi KT: 150x800x30mm | nt | 356,33 | m² |
| 4 | Lát đá tự nhiên xanh xám gia công tinh KT: 100x600x30mm | nt | 519,18 | m² |
| 5 | Bê tông nền mác 150, đá 2x4 | nt | 271,18 | m³ |
| 6 | Lát gạch bê tông mặt bóng sần KT: 400x400x45mm | nt | 2.711,8 | m² |
| 7 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 16,16 | m³ |
| 8 | Ván khuôn bê tông lót móng | nt | 0,442 | 100m² |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM mác 50 | nt | 36,488 | m³ |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 | nt | 64,933 | m³ |
| 11 | Công tác ốp đá xanh tự nhiên xanh ghi gia công tinh | nt | 5 | m² |
| 12 | Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | nt | 205,564 | m² |
| 13 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 19,614 | m³ |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,536 | 100m² |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | nt | 39,808 | m³ |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | nt | 69,321 | m³ |
| 17 | Công tác ốp đá xanh tự nhiên xanh ghi gia công tinh | nt | 5 | m² |
| 18 | Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | nt | 223,123 | m² |
| 19 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 15,913 | m³ |
| 20 | Ván khuôn BT lót | nt | 0,439 | 100m² |
| 21 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | nt | 26,958 | m³ |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | nt | 62,029 | m³ |
| 23 | Công tác ốp đá xanh tự nhiên xanh ghi gia công tinh | nt | 5 | m² |
| 24 | Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | nt | 168,9 | m² |
| 25 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 16,723 | m³ |
| 26 | Ván khuôn BT lót móng | nt | 0,461 | 100m² |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | nt | 28,455 | m³ |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | nt | 65,486 | m³ |
| 29 | Công tác ốp đá xanh tự nhiên xanh ghi gia công tinh | nt | 5 | m² |
| 30 | Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | nt | 178,097 | m² |
| 31 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 1,415 | m³ |
| 32 | Ván khuôn móng cột tròn | nt | 0,088 | 100m² |
| 33 | Xây trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 | nt | 4,213 | m³ |
| 34 | Bê tông tấm đan mác 200, đá 1x2 | nt | 5,376 | m³ |
| 35 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính ≤10mm | nt | 0,295 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,618 | 100m² |
| 37 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 75 | nt | 20,001 | m² |
| 38 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 17,958 | m³ |
| 39 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,98 | 100m² |
| 40 | Bó vỉa đá Cubic 100x100x100 gia công thô | nt | 120,12 | m |
| 41 | Bó vỉa đá xanh 180x220x1000mm | nt | 18,402 | m3 |
| 42 | Lắp đặt bó vỉa đá tự nhiên | nt | 453,37 | m |
| 43 | Bê tông sân cầu lông M200, đá 1x2 | nt | 62,412 | m³ |
| 44 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn Epoxy (hoặc tương đương) 1 nước lót + 2 nước phủ (cả kẻ sân) | nt | 416,081 | 1m² |
| 45 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,661 | m³ |
| 46 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,013 | 100m² |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | nt | 2,645 | m³ |
| 48 | Xúc đất vào ghế | nt | 1,947 | m³ |
| 49 | Bê tông mặt ghế, M200, đá 1x2 | nt | 0,534 | m³ |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mặt ghế, đường kính cốt thép ≤10mm | nt | 0,063 | tấn |
| 51 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,013 | 100m² |
| 52 | Công tác ốp gạch Mosaic màu trắng ghi | nt | 16,547 | m² |
| 53 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 1,418 | m³ |
| 54 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,022 | 100m² |
| 55 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 | nt | 4,761 | m³ |
| 56 | Đào xúc đất - đất cấp II | nt | 4,803 | m³ |
| 57 | Bê tông mặt ghế, M200, đá 1x2 | nt | 1,2 | m³ |
| 58 | Lắp dựng cốt thép mặt ghế | nt | 0,103 | tấn |
| 59 | Ván khuôn mặt ghế | nt | 0,022 | 100m² |
| 60 | Công tác ốp gạch Mosaic màu trắng ghi | nt | 31,132 | m² |
| 61 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 1,639 | m³ |
| 62 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,029 | 100m² |
| 63 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 | nt | 6,683 | m³ |
| 64 | Xúc đất vào ghế | nt | 4,764 | m³ |
| 65 | Bê tông mặt ghế, M200, đá 1x2 | nt | 1,347 | m³ |
| 66 | Cốt thép mặt ghế, đường kính cốt thép ≤10mm | nt | 0,103 | tấn |
| 67 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt ghế | nt | 0,029 | 100m² |
| 68 | Công tác ốp gạch Mosaic màu trắng ghi | nt | 40,176 | m² |
| 69 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,856 | m³ |
| 70 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,015 | 100m² |
| 71 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 | nt | 3,327 | m³ |
| 72 | Xúc đất vào ghế | nt | 2,587 | m³ |
| 73 | Bê tông mặt ghế, M200, đá 1x2 | nt | 0,708 | m³ |
| 74 | Cốt thép mặt ghế, đường kính cốt thép ≤10mm | nt | 0,08 | tấn |
| 75 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt ghế | nt | 0,015 | 100m² |
| 76 | Công tác ốp gạch Mosaic màu trắng ghi | nt | 20,701 | m² |
| 77 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 1,785 | m³ |
| 78 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót | nt | 0,031 | 100m² |
| 79 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 | nt | 8,153 | m³ |
| 80 | Xúc đất vào ghế | nt | 5,432 | m³ |
| 81 | Bê tông mặt ghế, M200, đá 1x2 | nt | 1,478 | m³ |
| 82 | Cốt thép mặt ghế, đường kính cốt thép ≤10mm | nt | 0,153 | tấn |
| 83 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt ghế | nt | 0,031 | 100m² |
| 84 | Công tác ốp gạch Mosaic màu trắng ghi | nt | 29,071 | m² |
| 85 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 2,383 | m³ |
| 86 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót | nt | 0,038 | 100m² |
| 87 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 | nt | 10,184 | m³ |
| 88 | Xúc đất vào ghế | nt | 7,64 | m³ |
| 89 | Bê tông mặt ghế, M200, đá 1x2 | nt | 2,006 | m³ |
| 90 | Cốt thép mặt ghế, đường kính cốt thép ≤10mm | nt | 0,228 | tấn |
| 91 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt ghế | nt | 0,038 | 100m² |
| 92 | Công tác ốp gạch Mosaic màu trắng ghi | nt | 54,279 | m² |
| 93 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,829 | m³ |
| 94 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,021 | 100m² |
| 95 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 | nt | 4,789 | m³ |
| 96 | Bê tông mặt ghế, M200, đá 1x2 | nt | 0,622 | m³ |
| 97 | Cốt thép ghế, đường kính cốt thép ≤10mm | nt | 0,029 | tấn |
| 98 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt ghế | nt | 0,021 | 100m² |
| 99 | Công tác ốp gạch Mosaic màu trắng ghi | nt | 13,087 | m² |
| 100 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | nt | 60 | m³ |
| 101 | Lát đá tự nhiên xanh đen KT: 400x400x30mm mài mịn | nt | 600 | m² |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO VỈA HÈ 03 TUYẾN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch lát vỉa hè hiện trạng | nt | 1.226,6 | m² |
| 2 | Đào nền vỉa hè hiện trạng | nt | 1,227 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | nt | 1,963 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | nt | 1,963 | 100m³ |
| 5 | Đắp cát tôn bù nền vỉa hè , độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,477 | 100m³ |
| 6 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | nt | 132,116 | m³ |
| 7 | Lát gạch bê tông mặt bóng sần KT: 400x400x45mm màu ghi sẫm | nt | 674,48 | m² |
| 8 | Lát gạch bê tông mặt bóng sần KT: 400x400x45mm 3 màu: đỏ, ghi sẫm, vàng | nt | 646,48 | m² |
| 9 | Cắt mặt đường trước khi phá dỡ bó vỉa và rãnh thu nước lòng đường | nt | 3,283 | 100m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | nt | 38,579 | m³ |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | nt | 0,386 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | nt | 0,386 | 100m³ |
| 13 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | nt | 14,118 | m³ |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bó vỉa | nt | 0,328 | 100m² |
| 15 | Bê tông mương cáp, rãnh nước , bê tông M250, đá 1x2 | nt | 4,104 | m³ |
| 16 | Bó vỉa đá tự nhiên mầu xanh xám | nt | 15,144 | m3 |
| 17 | Lắp đặt bó vỉa đá tự nhiên | nt | 328,33 | m |
| 18 | Cắt mặt đường trước khi phá dỡ bó vỉa và rãnh thu nước lòng đường | nt | 0,641 | 100m |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | nt | 7,532 | m³ |
| 20 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | nt | 0,075 | 100m³ |
| 21 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | nt | 0,075 | 100m³ |
| 22 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | nt | 3,846 | m³ |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bó vỉa | nt | 0,064 | 100m² |
| 24 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M250, đá 1x2 | nt | 0,801 | m³ |
| 25 | Bó vỉa đá tự nhiên mầu xanh xám (nhân hệ số hao hụt 1,025) | nt | 4,468 | m3 |
| 26 | Lắp đặt bó vỉa đá tự nhiên (Chỉ tính vật liệu phụ) | nt | 64,1 | m |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | nt | 9,662 | m³ |
| 28 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | nt | 0,097 | 100m³ |
| 29 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | nt | 0,097 | 100m³ |
| 30 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | nt | 6,173 | m³ |
| 31 | Ván khuôn móng bồn cây | nt | 0,561 | 100m² |
| 32 | Bó bồn cây bằng đá tự nhiên mầu xanh xám, kích thước 0,15x0,2x0,65 | nt | 8,629 | m3 |
| 33 | Lắp dựng bó vỉa đá bồn cây | nt | 280,6 | m |
| D | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng tủ điện chiếu sáng | nt | 0,0032 | 100m³ |
| 2 | Đào móng tủ điện chiếu sáng | nt | 0,0352 | m³ |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,044 | m³ |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | nt | 0,231 | m³ |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng tủ | nt | 0,0236 | 100m² |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 50 | nt | 0,76 | m² |
| 7 | Khung bulong móng tủ 4M16x650mm | nt | 1 | bộ |
| 8 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, d= 10mm | nt | 3,5 | m |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6mm dài 2.4m | nt | 2 | cọc |
| 10 | Kéo rải đồng trần M10 | nt | 0,015 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | nt | 0,03 | 100m |
| 12 | Lắp đặt tủ điện (trọn bộ) | nt | 1 | 1 tủ |
| 13 | Đào móng cột đèn | nt | 0,3234 | 100m³ |
| 14 | Đào móng cột đèn | nt | 3,5932 | m³ |
| 15 | Ván khuôn móng cột đèn | nt | 1,3072 | 100m² |
| 16 | Khung móng M16x240x500mm | nt | 47 | bộ |
| 17 | Khung móng M24x1375x8 | nt | 2 | bộ |
| 18 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | nt | 0,968 | m³ |
| 19 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | nt | 22,219 | m³ |
| 20 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6mm dài 2.5m | nt | 63 | cọc |
| 21 | Kéo rải dây đồng trần M10 | nt | 1,105 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40 | nt | 48,94 | 100m |
| 23 | Lắp dựng cột đèn cao áp cao 7m | nt | 5 | 1 cột |
| 24 | Lắp chóa đèn đèn cao áp Led 150W | nt | 5 | 1 chóa |
| 25 | Lắp dựng cột đèn trang trí 4 bóng | nt | 42 | 1 cột |
| 26 | Chùm đèn 4 bóng cho cột đèn trang trí | nt | 42 | bộ |
| 27 | Lắp đặt đèn cầu, bóng Led 30W (không tính vật liệu) | nt | 168 | bộ |
| 28 | Lắp đặt đèn nấm, bóng Led 10W (trọn bộ) | nt | 44 | bộ |
| 29 | Lắp đặt đèn trang trí tạo hình, bóng 80W | nt | 14 | bộ |
| 30 | Lắp dựng cột đèn pha cao 17m | nt | 2 | 1 cột |
| 31 | Lắp bộ đèn pha (không tính vật liệu) | nt | 8 | bóng |
| 32 | Bộ đèn pha Led 4 bóng 200W (mỗi bộ 4 bóng) | nt | 8 | bóng |
| 33 | Lắp bảng điện cửa cột | nt | 63 | bảng |
| 34 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | nt | 63 | cái |
| 35 | Làm đầu cáp khô | nt | 126 | 1 đầu cáp |
| 36 | Luồn cáp ngầm cửa cột | nt | 126 | 1 đầu cáp |
| 37 | Lắp cửa cột | nt | 49 | cửa |
| 38 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | nt | 2,0985 | 100m³ |
| 39 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | nt | 23,3166 | m³ |
| 40 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 2,3317 | 100m³ |
| 41 | Lưới báo hiệu cáp | nt | 233,166 | m2 |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50/40 | nt | 13,8201 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32/25 | nt | 2,6975 | 100m |
| 44 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn (dây 2x1mm2) | nt | 0,44 | 100m |
| 45 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn (dây 2x2,5mm2) | nt | 5,462 | 100m |
| 46 | Rải cáp điện Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x4mm2 | nt | 18,0649 | 100m |
| 47 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2mm2 | nt | 2,7875 | 100m |
| 48 | Dây đồng trần M10 | nt | 13,1377 | 100m |
| 49 | Rải cáp điện Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 | nt | 0,8 | 100m |
| E | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | nt | 0,1547 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,0516 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 0,1031 | 100m³ |
| 4 | Đắp nền móng công trình | nt | 0,5925 | m³ |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,2498 | m³ |
| 6 | Bê tông bể nước mác 250, đá 1x2 | nt | 4,3806 | m³ |
| 7 | Lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,404 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thép bể | nt | 0,3433 | 100m² |
| 9 | Xây hố bơm bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 100 | nt | 0,2361 | m³ |
| 10 | Bê tông giằng hố bơm mác 200, đá 1x2 | nt | 0,1241 | m³ |
| 11 | Ván khuôn giằng hố bơm | nt | 0,015 | 100m² |
| 12 | Bê tông tấm đan hố bơm mác 200, đá 1x2 | nt | 0,1223 | m³ |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan hố bơm | nt | 0,0217 | tấn |
| 14 | Ván khuôn tấm đan hố bơm | nt | 0,0049 | 100m² |
| 15 | Lắp đặt tấm đan hố bơm | nt | 1 | 1 cấu kiện |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt tấm ghi gang KT: 900x900mm | nt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt nối thẳng ren HDPE D32 | nt | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt đầu nối ren trong HDPE D32 | nt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt van phao cơ D32 | nt | 1 | cái |
| 20 | Rọ bơm D32 | nt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt rắc co HDPE D32 | nt | 5 | cái |
| 22 | Máy bơm tăng áp P=400W, Q=34l/p, H=35m | nt | 1 | cái |
| 23 | Bình tích áp 20 kít | nt | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc áp lực | nt | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | nt | 1 | cái |
| 26 | Bộ ống, đầu nối | nt | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 | nt | 4,6543 | 100m |
| 28 | Lắp đặt đồng hồ nước | nt | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê ren HDPE, ĐK 32mm | nt | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 32mm | nt | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt 1 chiều ĐK 32mm | nt | 1 | cái |
| 32 | Khóa nhựa D32 | nt | 1 | cái |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 | nt | 0,2587 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 7,056 | m² |
| 35 | Rải lớp đá 1x2cm | nt | 0,0866 | m³ |
| 36 | Bộ tưới cỏ (vòi tưới, ống + phụ kiện) | nt | 12 | bộ |
| F | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rãnh thoát nước | nt | 3,2311 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 1,077 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 2,1541 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | nt | 2,1541 | 100m³ |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | nt | 61,3491 | m³ |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng rãnh | nt | 1,3053 | 100m² |
| 7 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | nt | 122,5242 | m³ |
| 8 | Bê tông giằng rãnh mác 200, đá 1x2 | nt | 29,5868 | m³ |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, đường kính ≤10mm | nt | 2,0557 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép giằng rãnh | nt | 3,4808 | 100m² |
| 11 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | nt | 21,75 | m³ |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | nt | 2,3838 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | nt | 1,305 | 100m² |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | nt | 435 | 1 cấu kiện |
| 15 | Đào móng hố ga | 0,6188 | 100m³ | |
| 16 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,2063 | 100m³ |
| 17 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 0,4125 | 100m³ |
| 18 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | nt | 0,4125 | 100m³ |
| 19 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | nt | 7,3297 | m³ |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | nt | 0,2259 | 100m² |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, xây hố ga, vữa XM mác 75 | nt | 14,2463 | m³ |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 49,5506 | m² |
| 23 | Láng đáy ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 22,9716 | m² |
| 24 | Bê tông giằng hố ga mác 200, đá 1x2 | nt | 2,8004 | m³ |
| 25 | Lắp dựng cốt thép hố ga đường kính ≤10mm | nt | 0,2603 | tấn |
| 26 | Ván khuôn thép giằng ga | nt | 0,2483 | 100m² |
| 27 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | nt | 3,6776 | m³ |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | nt | 0,5131 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | nt | 0,2249 | 100m² |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | nt | 31 | 1 cấu kiện |
| 31 | Nắp ghi gang KT: 485.3x840mm | nt | 27 | cái |
| 32 | Nắp chụp ga gang côn D100-80 | nt | 8 | cái |
| G | HẠNG MỤC: CÂY XANH | |||
| 1 | Cây thiên điểu (H=0.8-1.5m) | nt | 99 | cây |
| 2 | Cây chuối đỏ tràng pháo (H=0.8-1m) | nt | 24 | cây |
| 3 | Cỏ lá gừng | nt | 1.443,93 | m2 |
| 4 | Cây lan sao hoa trắng (H=0.3-0.5m) | nt | 377,7 | m2 |
| 5 | Cây đại hoa trắng (D1.3=0.1m, D.tán=3-4m, Hvn=3-5m, Hpc>=1.2m) | nt | 20 | cây |
| 6 | Cây cọ gai (D1.3=0.2-0.5m, D.tán= 4-5m, Hvn= 8-10m, Hpc>=2.5m) | nt | 95 | cây |
| 7 | Cây phượng vĩ (D1.3=0.1m, D.tán= 4-5m, Hvn= 6-7m, Hpc>=2.5m) | nt | 4 | cây |
| 8 | Cây bàng Đài Loan (D1.3=0.1m, D.tán= 4-5m, Hvn= 6-7m, Hpc>=2.5m) | nt | 74 | cây |
| 9 | Chặt hạ cây cau vua không sử dụng | nt | 47 | 1 cây |
| 10 | Đánh chuyển, ươm để trồng lại cây cau vua hiện có | nt | 20 | cây |
| 11 | Mua đất trồng cây | nt | 546,489 | m3 |
| 12 | Xúc đất đổ bồn cây | nt | 546,489 | m³ |
| 13 | Đào hố trồng cây | nt | 3,36 | 100m³ |
| 14 | Trồng cây hoa trong công viên | nt | 1.821,63 | m2 |
| 15 | Trồng cây hoa trong công viên | nt | 336 | cây |
| 16 | Vật tư chống cây | nt | 336 | cây |
| H | HẠNG MỤC: KHUNG TRANG TRÍ (SL: 14) | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 7,2868 | m³ |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | nt | 20,5733 | m³ |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | nt | 0,7112 | tấn |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | nt | 0,9917 | 100m² |
| 5 | Bulong móng M16x550 | nt | 140 | bộ |
| 6 | Gia công thép khung trang trí | nt | 8,5915 | tấn |
| 7 | Lắp dựng hạt hóc | nt | 8,5915 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 339,3565 | 1m² |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | nt | 18,8202 | m³ |
| 10 | Công tác ốp gạch Mosaic | nt | 95,3756 | m² |
| I | HẠNG MỤC: CẢI TẠO RÃNH THOÁT NƯỚC, HỐ GA TRÊN VỈA HÈ | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan bê tông rãnh | nt | 60 | cái |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | nt | 0,84 | m³ |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | nt | 0,792 | m³ |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | nt | 0,0163 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | nt | 0,0163 | 100m³ |
| 6 | Bê tông giằng rãnh mác 200, đá 1x2 | nt | 0,84 | m³ |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, đường kính ≤10mm | nt | 0,1743 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,168 | 100m² |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | nt | 60 | 1 cấu kiện |
| 10 | Tháo dỡ tấm đan | nt | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | nt | 12 | 1 cấu kiện |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | nt | 0,6019 | m³ |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | nt | 0,301 | m³ |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | nt | 0,009 | 100m³ |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | nt | 0,009 | 100m³ |
| 16 | Bê tông giằng rãnh mác 200, đá 1x2 | nt | 0,6019 | m³ |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm | nt | 0,0528 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,0775 | 100m² |
| 19 | Đào đất hố ga cửa thu nước-đất cấp II | nt | 1,0692 | m³ |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 0,3564 | m³ |
| 21 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 0,0071 | 100m³ |
| 22 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | nt | 0,0071 | 100m³ |
| 23 | Ván khuôn móng hố ga cửa thu nước | nt | 0,0188 | 100m² |
| 24 | Bê tông lót móng hố ga, M100, đá 2x4 | nt | 0,3618 | m³ |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | nt | 0,0934 | 100m² |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | nt | 0,0176 | 100m² |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hố ga | nt | 0,0916 | tấn |
| 28 | SX, lắp dựng khung và tấm chắn rác gang đúc thu nước | nt | 6 | bộ |
| 29 | Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M250, đá 1x2 | nt | 0,7176 | m³ |
| 30 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | nt | 0,2208 | m³ |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | nt | 12 | 1 cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi