Gói thầu: Xây dựng công trình: Công viên phía Bắc thuộc Công viên 30-6, khu đô thị Trần Hưng Đạo, thành phố Thái Bình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200849259-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án xây dựng cơ sở hạ tầng thành phố Thái Bình
Tên gói thầu Xây dựng công trình: Công viên phía Bắc thuộc Công viên 30-6, khu đô thị Trần Hưng Đạo, thành phố Thái Bình
Số hiệu KHLCNT 20200822132
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, vốn ngân sách thành phố và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-18 18:23:00 đến ngày 2020-08-31 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,561,767,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Dọn dẹp mặt bằng Theo bản vẽ thiết kế được duyệt 102,3049 100m²
2 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch nt 116,1012 m3
3 Phá dỡ tường gạch hiện trạng nt 2 ca
4 Đào xúc đất - đất cấp II nt 24,4152 100m³
5 Đắp cát độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 34,1758 100m³
6 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - đất cấp IV nt 1,6346 100m³
7 Vận chuyển đất 4km tiếp , trong phạm vi ≤5km - đất cấp IV nt 1,6346 100m³
8 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - đất cấp II nt 24,4152 100m³
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km - đất cấp II nt 24,4152 100m³
B HẠNG MỤC: SÂN CÔNG VIÊN
1 Bê tông nền mác 150, đá 2x4 nt 517,655
2 Lát đá tự nhiên xanh xám KT: 400x400x30mm nt 4.301,04
3 Lát đá tự nhiên xanh xám mặt đốt chùi KT: 150x800x30mm nt 356,33
4 Lát đá tự nhiên xanh xám gia công tinh KT: 100x600x30mm nt 519,18
5 Bê tông nền mác 150, đá 2x4 nt 271,18
6 Lát gạch bê tông mặt bóng sần KT: 400x400x45mm nt 2.711,8
7 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 16,16
8 Ván khuôn bê tông lót móng nt 0,442 100m²
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM mác 50 nt 36,488
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 nt 64,933
11 Công tác ốp đá xanh tự nhiên xanh ghi gia công tinh nt 5
12 Trát granitô tường, vữa XM mác 75 nt 205,564
13 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 19,614
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,536 100m²
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 nt 39,808
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 nt 69,321
17 Công tác ốp đá xanh tự nhiên xanh ghi gia công tinh nt 5
18 Trát granitô tường, vữa XM mác 75 nt 223,123
19 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 15,913
20 Ván khuôn BT lót nt 0,439 100m²
21 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 nt 26,958
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 nt 62,029
23 Công tác ốp đá xanh tự nhiên xanh ghi gia công tinh nt 5
24 Trát granitô tường, vữa XM mác 75 nt 168,9
25 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 16,723
26 Ván khuôn BT lót móng nt 0,461 100m²
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 nt 28,455
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 nt 65,486
29 Công tác ốp đá xanh tự nhiên xanh ghi gia công tinh nt 5
30 Trát granitô tường, vữa XM mác 75 nt 178,097
31 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 1,415
32 Ván khuôn móng cột tròn nt 0,088 100m²
33 Xây trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 nt 4,213
34 Bê tông tấm đan mác 200, đá 1x2 nt 5,376
35 Lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính ≤10mm nt 0,295 tấn
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,618 100m²
37 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 75 nt 20,001
38 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 17,958
39 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,98 100m²
40 Bó vỉa đá Cubic 100x100x100 gia công thô nt 120,12 m
41 Bó vỉa đá xanh 180x220x1000mm nt 18,402 m3
42 Lắp đặt bó vỉa đá tự nhiên nt 453,37 m
43 Bê tông sân cầu lông M200, đá 1x2 nt 62,412
44 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn Epoxy (hoặc tương đương) 1 nước lót + 2 nước phủ (cả kẻ sân) nt 416,081 1m²
45 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 0,661
46 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,013 100m²
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 nt 2,645
48 Xúc đất vào ghế nt 1,947
49 Bê tông mặt ghế, M200, đá 1x2 nt 0,534
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mặt ghế, đường kính cốt thép ≤10mm nt 0,063 tấn
51 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,013 100m²
52 Công tác ốp gạch Mosaic màu trắng ghi nt 16,547
53 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 1,418
54 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,022 100m²
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 nt 4,761
56 Đào xúc đất - đất cấp II nt 4,803
57 Bê tông mặt ghế, M200, đá 1x2 nt 1,2
58 Lắp dựng cốt thép mặt ghế nt 0,103 tấn
59 Ván khuôn mặt ghế nt 0,022 100m²
60 Công tác ốp gạch Mosaic màu trắng ghi nt 31,132
61 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 1,639
62 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,029 100m²
63 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 nt 6,683
64 Xúc đất vào ghế nt 4,764
65 Bê tông mặt ghế, M200, đá 1x2 nt 1,347
66 Cốt thép mặt ghế, đường kính cốt thép ≤10mm nt 0,103 tấn
67 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt ghế nt 0,029 100m²
68 Công tác ốp gạch Mosaic màu trắng ghi nt 40,176
69 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 0,856
70 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,015 100m²
71 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 nt 3,327
72 Xúc đất vào ghế nt 2,587
73 Bê tông mặt ghế, M200, đá 1x2 nt 0,708
74 Cốt thép mặt ghế, đường kính cốt thép ≤10mm nt 0,08 tấn
75 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt ghế nt 0,015 100m²
76 Công tác ốp gạch Mosaic màu trắng ghi nt 20,701
77 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 1,785
78 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót nt 0,031 100m²
79 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 nt 8,153
80 Xúc đất vào ghế nt 5,432
81 Bê tông mặt ghế, M200, đá 1x2 nt 1,478
82 Cốt thép mặt ghế, đường kính cốt thép ≤10mm nt 0,153 tấn
83 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt ghế nt 0,031 100m²
84 Công tác ốp gạch Mosaic màu trắng ghi nt 29,071
85 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 2,383
86 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót nt 0,038 100m²
87 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 nt 10,184
88 Xúc đất vào ghế nt 7,64
89 Bê tông mặt ghế, M200, đá 1x2 nt 2,006
90 Cốt thép mặt ghế, đường kính cốt thép ≤10mm nt 0,228 tấn
91 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt ghế nt 0,038 100m²
92 Công tác ốp gạch Mosaic màu trắng ghi nt 54,279
93 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 0,829
94 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,021 100m²
95 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 nt 4,789
96 Bê tông mặt ghế, M200, đá 1x2 nt 0,622
97 Cốt thép ghế, đường kính cốt thép ≤10mm nt 0,029 tấn
98 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt ghế nt 0,021 100m²
99 Công tác ốp gạch Mosaic màu trắng ghi nt 13,087
100 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 nt 60
101 Lát đá tự nhiên xanh đen KT: 400x400x30mm mài mịn nt 600
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO VỈA HÈ 03 TUYẾN ĐƯỜNG
1 Tháo dỡ gạch lát vỉa hè hiện trạng nt 1.226,6
2 Đào nền vỉa hè hiện trạng nt 1,227 100m³
3 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m-đất cấp IV nt 1,963 100m³
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV nt 1,963 100m³
5 Đắp cát tôn bù nền vỉa hè , độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,477 100m³
6 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 nt 132,116
7 Lát gạch bê tông mặt bóng sần KT: 400x400x45mm màu ghi sẫm nt 674,48
8 Lát gạch bê tông mặt bóng sần KT: 400x400x45mm 3 màu: đỏ, ghi sẫm, vàng nt 646,48
9 Cắt mặt đường trước khi phá dỡ bó vỉa và rãnh thu nước lòng đường nt 3,283 100m
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép nt 38,579
11 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV nt 0,386 100m³
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV nt 0,386 100m³
13 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 nt 14,118
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bó vỉa nt 0,328 100m²
15 Bê tông mương cáp, rãnh nước , bê tông M250, đá 1x2 nt 4,104
16 Bó vỉa đá tự nhiên mầu xanh xám nt 15,144 m3
17 Lắp đặt bó vỉa đá tự nhiên nt 328,33 m
18 Cắt mặt đường trước khi phá dỡ bó vỉa và rãnh thu nước lòng đường nt 0,641 100m
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép nt 7,532
20 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV nt 0,075 100m³
21 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV nt 0,075 100m³
22 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 nt 3,846
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bó vỉa nt 0,064 100m²
24 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M250, đá 1x2 nt 0,801
25 Bó vỉa đá tự nhiên mầu xanh xám (nhân hệ số hao hụt 1,025) nt 4,468 m3
26 Lắp đặt bó vỉa đá tự nhiên (Chỉ tính vật liệu phụ) nt 64,1 m
27 Phá dỡ kết cấu gạch đá nt 9,662
28 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV nt 0,097 100m³
29 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV nt 0,097 100m³
30 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 nt 6,173
31 Ván khuôn móng bồn cây nt 0,561 100m²
32 Bó bồn cây bằng đá tự nhiên mầu xanh xám, kích thước 0,15x0,2x0,65 nt 8,629 m3
33 Lắp dựng bó vỉa đá bồn cây nt 280,6 m
D HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN
1 Đào móng tủ điện chiếu sáng nt 0,0032 100m³
2 Đào móng tủ điện chiếu sáng nt 0,0352
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 0,044
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 nt 0,231
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng tủ nt 0,0236 100m²
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 50 nt 0,76
7 Khung bulong móng tủ 4M16x650mm nt 1 bộ
8 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, d= 10mm nt 3,5 m
9 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6mm dài 2.4m nt 2 cọc
10 Kéo rải đồng trần M10 nt 0,015 100m
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 nt 0,03 100m
12 Lắp đặt tủ điện (trọn bộ) nt 1 1 tủ
13 Đào móng cột đèn nt 0,3234 100m³
14 Đào móng cột đèn nt 3,5932
15 Ván khuôn móng cột đèn nt 1,3072 100m²
16 Khung móng M16x240x500mm nt 47 bộ
17 Khung móng M24x1375x8 nt 2 bộ
18 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 nt 0,968
19 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 nt 22,219
20 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6mm dài 2.5m nt 63 cọc
21 Kéo rải dây đồng trần M10 nt 1,105 100m
22 Lắp đặt ống nhựa HDPE D40 nt 48,94 100m
23 Lắp dựng cột đèn cao áp cao 7m nt 5 1 cột
24 Lắp chóa đèn đèn cao áp Led 150W nt 5 1 chóa
25 Lắp dựng cột đèn trang trí 4 bóng nt 42 1 cột
26 Chùm đèn 4 bóng cho cột đèn trang trí nt 42 bộ
27 Lắp đặt đèn cầu, bóng Led 30W (không tính vật liệu) nt 168 bộ
28 Lắp đặt đèn nấm, bóng Led 10W (trọn bộ) nt 44 bộ
29 Lắp đặt đèn trang trí tạo hình, bóng 80W nt 14 bộ
30 Lắp dựng cột đèn pha cao 17m nt 2 1 cột
31 Lắp bộ đèn pha (không tính vật liệu) nt 8 bóng
32 Bộ đèn pha Led 4 bóng 200W (mỗi bộ 4 bóng) nt 8 bóng
33 Lắp bảng điện cửa cột nt 63 bảng
34 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A nt 63 cái
35 Làm đầu cáp khô nt 126 1 đầu cáp
36 Luồn cáp ngầm cửa cột nt 126 1 đầu cáp
37 Lắp cửa cột nt 49 cửa
38 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II nt 2,0985 100m³
39 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II nt 23,3166
40 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 2,3317 100m³
41 Lưới báo hiệu cáp nt 233,166 m2
42 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50/40 nt 13,8201 100m
43 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32/25 nt 2,6975 100m
44 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn (dây 2x1mm2) nt 0,44 100m
45 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn (dây 2x2,5mm2) nt 5,462 100m
46 Rải cáp điện Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x4mm2 nt 18,0649 100m
47 Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2mm2 nt 2,7875 100m
48 Dây đồng trần M10 nt 13,1377 100m
49 Rải cáp điện Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 nt 0,8 100m
E HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC
1 Đào móng, đất cấp II nt 0,1547 100m³
2 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,0516 100m³
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II nt 0,1031 100m³
4 Đắp nền móng công trình nt 0,5925
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 0,2498
6 Bê tông bể nước mác 250, đá 1x2 nt 4,3806
7 Lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,404 tấn
8 Ván khuôn thép bể nt 0,3433 100m²
9 Xây hố bơm bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 100 nt 0,2361
10 Bê tông giằng hố bơm mác 200, đá 1x2 nt 0,1241
11 Ván khuôn giằng hố bơm nt 0,015 100m²
12 Bê tông tấm đan hố bơm mác 200, đá 1x2 nt 0,1223
13 Sản xuất, lắp đặt tấm đan hố bơm nt 0,0217 tấn
14 Ván khuôn tấm đan hố bơm nt 0,0049 100m²
15 Lắp đặt tấm đan hố bơm nt 1 1 cấu kiện
16 Cung cấp và lắp đặt tấm ghi gang KT: 900x900mm nt 1 cái
17 Lắp đặt nối thẳng ren HDPE D32 nt 2 cái
18 Lắp đặt đầu nối ren trong HDPE D32 nt 1 cái
19 Lắp đặt van phao cơ D32 nt 1 cái
20 Rọ bơm D32 nt 1 cái
21 Lắp đặt rắc co HDPE D32 nt 5 cái
22 Máy bơm tăng áp P=400W, Q=34l/p, H=35m nt 1 cái
23 Bình tích áp 20 kít nt 1 cái
24 Lắp đặt công tắc áp lực nt 1 cái
25 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực nt 1 cái
26 Bộ ống, đầu nối nt 1 bộ
27 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 nt 4,6543 100m
28 Lắp đặt đồng hồ nước nt 1 cái
29 Lắp đặt tê ren HDPE, ĐK 32mm nt 1 cái
30 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 32mm nt 2 cái
31 Lắp đặt 1 chiều ĐK 32mm nt 1 cái
32 Khóa nhựa D32 nt 1 cái
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 nt 0,2587
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 7,056
35 Rải lớp đá 1x2cm nt 0,0866
36 Bộ tưới cỏ (vòi tưới, ống + phụ kiện) nt 12 bộ
F HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Đào móng rãnh thoát nước nt 3,2311 100m³
2 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 1,077 100m³
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II nt 2,1541 100m³
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II nt 2,1541 100m³
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 nt 61,3491
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng rãnh nt 1,3053 100m²
7 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 nt 122,5242
8 Bê tông giằng rãnh mác 200, đá 1x2 nt 29,5868
9 Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, đường kính ≤10mm nt 2,0557 tấn
10 Ván khuôn thép giằng rãnh nt 3,4808 100m²
11 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 nt 21,75
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan nt 2,3838 tấn
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan nt 1,305 100m²
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg nt 435 1 cấu kiện
15 Đào móng hố ga 0,6188 100m³
16 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,2063 100m³
17 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III nt 0,4125 100m³
18 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III nt 0,4125 100m³
19 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 nt 7,3297
20 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng nt 0,2259 100m²
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, xây hố ga, vữa XM mác 75 nt 14,2463
22 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 49,5506
23 Láng đáy ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 nt 22,9716
24 Bê tông giằng hố ga mác 200, đá 1x2 nt 2,8004
25 Lắp dựng cốt thép hố ga đường kính ≤10mm nt 0,2603 tấn
26 Ván khuôn thép giằng ga nt 0,2483 100m²
27 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 nt 3,6776
28 Sản xuất, lắp đặt tấm đan nt 0,5131 tấn
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan nt 0,2249 100m²
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg nt 31 1 cấu kiện
31 Nắp ghi gang KT: 485.3x840mm nt 27 cái
32 Nắp chụp ga gang côn D100-80 nt 8 cái
G HẠNG MỤC: CÂY XANH
1 Cây thiên điểu (H=0.8-1.5m) nt 99 cây
2 Cây chuối đỏ tràng pháo (H=0.8-1m) nt 24 cây
3 Cỏ lá gừng nt 1.443,93 m2
4 Cây lan sao hoa trắng (H=0.3-0.5m) nt 377,7 m2
5 Cây đại hoa trắng (D1.3=0.1m, D.tán=3-4m, Hvn=3-5m, Hpc>=1.2m) nt 20 cây
6 Cây cọ gai (D1.3=0.2-0.5m, D.tán= 4-5m, Hvn= 8-10m, Hpc>=2.5m) nt 95 cây
7 Cây phượng vĩ (D1.3=0.1m, D.tán= 4-5m, Hvn= 6-7m, Hpc>=2.5m) nt 4 cây
8 Cây bàng Đài Loan (D1.3=0.1m, D.tán= 4-5m, Hvn= 6-7m, Hpc>=2.5m) nt 74 cây
9 Chặt hạ cây cau vua không sử dụng nt 47 1 cây
10 Đánh chuyển, ươm để trồng lại cây cau vua hiện có nt 20 cây
11 Mua đất trồng cây nt 546,489 m3
12 Xúc đất đổ bồn cây nt 546,489
13 Đào hố trồng cây nt 3,36 100m³
14 Trồng cây hoa trong công viên nt 1.821,63 m2
15 Trồng cây hoa trong công viên nt 336 cây
16 Vật tư chống cây nt 336 cây
H HẠNG MỤC: KHUNG TRANG TRÍ (SL: 14)
1 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 7,2868
2 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 nt 20,5733
3 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm nt 0,7112 tấn
4 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác nt 0,9917 100m²
5 Bulong móng M16x550 nt 140 bộ
6 Gia công thép khung trang trí nt 8,5915 tấn
7 Lắp dựng hạt hóc nt 8,5915 tấn
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 339,3565 1m²
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 nt 18,8202
10 Công tác ốp gạch Mosaic nt 95,3756
I HẠNG MỤC: CẢI TẠO RÃNH THOÁT NƯỚC, HỐ GA TRÊN VỈA HÈ
1 Tháo dỡ tấm đan bê tông rãnh nt 60 cái
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép nt 0,84
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá nt 0,792
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV nt 0,0163 100m³
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV nt 0,0163 100m³
6 Bê tông giằng rãnh mác 200, đá 1x2 nt 0,84
7 Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, đường kính ≤10mm nt 0,1743 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,168 100m²
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg nt 60 1 cấu kiện
10 Tháo dỡ tấm đan nt 12 cái
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg nt 12 1 cấu kiện
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép nt 0,6019
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá nt 0,301
14 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV nt 0,009 100m³
15 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV nt 0,009 100m³
16 Bê tông giằng rãnh mác 200, đá 1x2 nt 0,6019
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm nt 0,0528 tấn
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,0775 100m²
19 Đào đất hố ga cửa thu nước-đất cấp II nt 1,0692
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 0,3564
21 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II nt 0,0071 100m³
22 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II nt 0,0071 100m³
23 Ván khuôn móng hố ga cửa thu nước nt 0,0188 100m²
24 Bê tông lót móng hố ga, M100, đá 2x4 nt 0,3618
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác nt 0,0934 100m²
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan nt 0,0176 100m²
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hố ga nt 0,0916 tấn
28 SX, lắp dựng khung và tấm chắn rác gang đúc thu nước nt 6 bộ
29 Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M250, đá 1x2 nt 0,7176
30 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 nt 0,2208
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg nt 12 1 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->