Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200853558-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200781278 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 11:20:00 đến ngày 2020-08-31 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,713,890,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 43,76 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ và lắp dựng lại một phần nhà xe | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | công |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, vì kèo | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6496 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ kèo thép | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 5 | Tháo tôn trần cũ | Theo Yêu cầu HSMT | 220,82 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 279,14 | m2 |
| 7 | Bốc xếp vật liệu phế thải tận dụng hoặc tái chế về kho, bãi tập kết | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | công |
| 8 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cây |
| 9 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60cm | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | gốc |
| 10 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, bê tông nhà cũ, bồn cây chặt phá bằng máy đào và san lấp mặt bằng thi công | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | ca |
| 11 | Vậm chuyển phế thải đổ đi bằng oto tự đổ | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | ca |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9059 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,822 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,432 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 15,294 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,179 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,4901 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,7789 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,124 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9993 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 22,9602 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo Yêu cầu HSMT | 39,347 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo Yêu cầu HSMT | 64,7611 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2674 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,8432 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 1,0941 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 12,0348 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,9168 | 100m3 |
| 18 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 1,152 | 100m3 |
| 19 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 1,764 | 100m3 |
| 20 | Mua đất đắp | Theo Yêu cầu HSMT | 176,4 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 1,9933 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 1,9933 | 100m3/1km |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 1,9933 | 100m3/1km |
| 24 | Ván khuôn cột, khung dầm | Theo Yêu cầu HSMT | 3,3898 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 27,499 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,3355 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 3,4894 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 2,2488 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Yêu cầu HSMT | 3,6152 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 3,8209 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 40,1459 | m3 |
| 32 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,1691 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo Yêu cầu HSMT | 65,2036 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3153 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,181 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1914 | tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,4261 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1056 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0175 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1038 | tấn |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,885 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1972 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1248 | tấn |
| 44 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,9704 | m3 |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9108 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng, khung cột | Theo Yêu cầu HSMT | 3,0571 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7619 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 3,0101 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 2,195 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 24,7377 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Yêu cầu HSMT | 4,0617 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 4,0694 | tấn |
| 53 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 44,4428 | m3 |
| 54 | Xây cột, trụ bằng gạchbê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,7632 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Theo Yêu cầu HSMT | 68,1615 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,537 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5139 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2108 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1701 | tấn |
| 60 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,6141 | m3 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0352 | tấn |
| 62 | Nắp tôn đậy cầu thang khỉ | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,9168 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Theo Yêu cầu HSMT | 31,3876 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2656 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3045 | tấn |
| 67 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,0684 | m3 |
| 68 | Gia công xà gồ thép hộp kẽm 30x60x1,4 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9617 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9617 | tấn |
| 70 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Yêu cầu HSMT | 4,4248 | 100m2 |
| 71 | Tôn úp nóc | Theo Yêu cầu HSMT | 58,3 | m |
| 72 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 34,9242 | m3 |
| 73 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 6,5553 | m3 |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 (KT500x500) | Theo Yêu cầu HSMT | 641,8516 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn gạch Cotto - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 (KT400x400) | Theo Yêu cầu HSMT | 15,0849 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 (KT300x300) | Theo Yêu cầu HSMT | 24,5021 | m2 |
| 77 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 (KT300x600) | Theo Yêu cầu HSMT | 84,704 | m2 |
| 78 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 598,4699 | m2 |
| 79 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1.178,835 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 226,7147 | m2 |
| 81 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 765,7216 | m2 |
| 82 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 207,912 | m2 |
| 83 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 631,8504 | m2 |
| 84 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 231,76 | m |
| 85 | Đắp trang trí đầu và chân cột sảnh | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cột |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 2.382,59 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 1.230,31 | m2 |
| 88 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 39,5616 | m2 |
| 89 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo Yêu cầu HSMT | 39,5616 | m2 |
| 90 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 26,9218 | m2 |
| 91 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 25,434 | m2 |
| 92 | Chỉ cổ bậc | Theo Yêu cầu HSMT | 41,76 | m |
| 93 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 57,0415 | m2 |
| 94 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 57,0415 | m2 |
| 95 | Chỉ cổ bậc | Theo Yêu cầu HSMT | 128,55 | m |
| 96 | Gia công lan can bằng thép hộp Inox | Theo Yêu cầu HSMT | 1,0135 | tấn |
| 97 | Lắp dựng lan can Inox | Theo Yêu cầu HSMT | 74,0259 | m2 |
| 98 | Gia công lan can thép hộp Inox | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1535 | tấn |
| 99 | Lắp dựng lan thép Inox | Theo Yêu cầu HSMT | 8,838 | m2 |
| 100 | Sản xuất lắp đặt trụ lan can câu thang gỗ lim lào | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 101 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi mở quay 2 cánh nhôm hệ Xingfa 55 nhôm dày 2mm kính dán dày 6.38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 53,44 | m2 |
| 102 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh | Theo Yêu cầu HSMT | 16 | bộ |
| 103 | Bộ phụ kiên cửa đi mở quay 1 cánh | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 104 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở trượt nhôm hệ Xingfa 55 nhôm dày 2mm kính dán dày 6.38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 81,96 | m2 |
| 105 | Bộ phụ kiên cửa sổ mở quay | Theo Yêu cầu HSMT | 16 | bộ |
| 106 | Bộ phụ kiên cửa sổ mở hất | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 107 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, ô thoáng cửa đi thép hộp inox vuông 12,7x12,7x1,2 | Theo Yêu cầu HSMT | 336,96 | kg/bộ |
| 108 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt ô kính cửa đi, cửa sổ thép hộp inox vuông 10x10x1 | Theo Yêu cầu HSMT | 216,64 | kg/bộ |
| 109 | Sản xuất, lắp dựng vách kính hệ Xingfa 93 nhôm dày 2mm kính dán an toàn dày 6.38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 7,92 | m2 |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 780 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 320 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 130 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 60 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 115 | Lắp đặt quạt trần | Theo Yêu cầu HSMT | 34 | cái |
| 116 | Lắp đặt đèn LED hình bán nguyệt 1 bóng | Theo Yêu cầu HSMT | 51 | bộ |
| 117 | Bóng compact trọn bộ | 15 | bộ | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo Yêu cầu HSMT | 950 | m |
| 119 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 120 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤30A | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤60A | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 35 | cái |
| 123 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Yêu cầu HSMT | 22 | cái |
| 124 | Đế âm + mặt ổ | Theo Yêu cầu HSMT | 59 | cái |
| 125 | Tủ điện KT 180 x 250 x 150 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 126 | Sản xuất lắp dựng xà sứ đón điện | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 127 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1266 | 100m3 |
| 128 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,3738 | m3 |
| 129 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,6394 | m3 |
| 130 | Đặp ống nhựa thông bể và xả nước tràn | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 131 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 26,736 | m2 |
| 132 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,6248 | m2 |
| 133 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1176 | tấn |
| 134 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0504 | 100m2 |
| 135 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Yêu cầu HSMT | 1,01 | m3 |
| 136 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,24 | 100m |
| 138 | Góc, Chếch PPR PN10 D32 | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5 | 100m |
| 140 | Cút, góc D27 | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PPN PR10 đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,45 | 100m |
| 142 | Góc PPR PN10 D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 35 | cái |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 144 | Góc PPR PN32 D32 | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9 | 100m |
| 146 | Cút, góc,Tê PVC D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,45 | 100m |
| 148 | Tê, Góc PVC D60 | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 149 | Thoát sàn | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt gương soi | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 152 | Lắp đặt xí bệt | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 153 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 154 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 155 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 156 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 157 | Xi phông thoát nước chậu rửa | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 158 | Khoá nước PPR PN10 D32 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 159 | Vòi lấy nước PPR D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 160 | Cầu Chắn rác | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 161 | Lưới thoát sàn | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 162 | Vách ngăn phòng vệ sinh, cửa bằng tấm Compact HPL dày 18mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo Yêu cầu HSMT | 22,316 | m2 |
| 163 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 17,556 | 1m3 |
| 164 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Yêu cầu HSMT | 17,556 | m3 |
| 165 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo Yêu cầu HSMT | 7 | cọc |
| 166 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo Yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 167 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 100 | m |
| 168 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 169 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 170 | Đo điện trở chống sét | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 171 | Hộp đựng bình TD-HD1: 180x500x600 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bình |
| 172 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ 4 (BC) | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bình |
| 173 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 (MT3) | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bình |
| 174 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL 4 ( ABC) | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bình |
| 175 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi