Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Đường BTXM khu Cây xa tuyến ông Lợi Liên đến ông Lương Bích; tuyến từ nghĩa trang hố Thui đến cổng bà Dự; khu Xóm Chợ tuyến 314b đến cổng ông Xuân xã Quảng Yên, huyện Thanh Ba
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200851717-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổ tư vấn lựa chọn nhà thầu các công trình, dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Thanh Ba |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Đường BTXM khu Cây xa tuyến ông Lợi Liên đến ông Lương Bích; tuyến từ nghĩa trang hố Thui đến cổng bà Dự; khu Xóm Chợ tuyến 314b đến cổng ông Xuân xã Quảng Yên, huyện Thanh Ba |
| Số hiệu KHLCNT | 20200851664 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn 135 + NTM và hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 16:48:00 đến ngày 2020-08-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,296,374,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công | 16,59 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường -đất cấp III | Bản vẽ thi công | 85,92 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường-đất cấp III | Bản vẽ thi công | 9,99 | 100m3 |
| 4 | Đào đánh cấp nền đường-đất cấp III | Bản vẽ thi công | 1,92 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh-đất cấp III | Bản vẽ thi công | 4,02 | 100m3 |
| 6 | Đào bùn -đất cấp I | Bản vẽ thi công | 2,23 | 100m3 |
| 7 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Bản vẽ thi công | 19,25 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II dày 12cm | Bản vẽ thi công | 4,89 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Bản vẽ thi công | 4,88 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày 18cm, bê tông M250, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 733,64 | m3 |
| C | RÃNH DỌC LỐI RẼ | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | Bản vẽ thi công | 0,07 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công | 0,02 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 3,98 | m3 |
| 4 | Bê tông móng+ thành rãnh, M200, đá 1x2 | Bản vẽ thi công | 3,31 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng rãnh | Bản vẽ thi công | 0,14 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Bản vẽ thi công | 7,63 | m3 |
| 7 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Bản vẽ thi công | 0,28 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm | Bản vẽ thi công | 0,95 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg | Bản vẽ thi công | 53 | 1cấu kiện |
| D | CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng-đất cấp III | Bản vẽ thi công | 4,11 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công | 2,3 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Bản vẽ thi công | 36,47 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 12,37 | m3 |
| 5 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 27,24 | m3 |
| 6 | Bê tông sân cống thượng, hạ lựu, hố thu M150, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 33,56 | m3 |
| 7 | Bê tông móng chân khay, sân cống M150, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 27,22 | m3 |
| 8 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 | Bản vẽ thi công | 6,54 | m3 |
| 9 | Bê tông cống hộp, bê tông M250, đá 1x2 | Bản vẽ thi công | 13,28 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Bản vẽ thi công | 0,38 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống hộp, ĐK ≤10mm | Bản vẽ thi công | 0,07 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống hộp, ĐK >10mm | Bản vẽ thi công | 0,27 | tấn |
| 13 | Ván khuôn ống cống+ cống hộp | Bản vẽ thi công | 2,35 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn các loại | Bản vẽ thi công | 3,3 | 100m2 |
| 15 | Quét nhựa đường chống thấm ống cống | Bản vẽ thi công | 76,15 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông ĐK ≤600mm | Bản vẽ thi công | 31 | đoạn |
| E | PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Phí bảo vệ môi trường | Theo quy đinh của pháp luật: 2000đ/m3 | 1.875,22 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi