Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200852704-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Bưởi
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200766178
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-19 09:46:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,619,683,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THỒNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 184,42 m3
2 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 184,42 m3
3 Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 184,42 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 184,42 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 184,42 m3
6 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 164,42 m3
7 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 164,42 m3
8 Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - đất các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 164,42 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,644 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4 km tiếp theo trong phạm vi 5 km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,644 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,644 100m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 345,424 m3
13 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 154,066 m3
14 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15,407 100m2
15 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 370,69 m3
16 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 300,864 m3
17 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 111,174 tấn
18 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 111,174 tấn
19 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,84 m3
20 Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,84 m3
21 Vận chuyển thủ công cự ly xa 100m Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0 0.0
22 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 370,69 m3
23 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 90m tiếp theo - Cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 370,69 m3
24 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 300,864 m3
25 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 90m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 300,864 m3
26 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 111,174 tấn
27 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 90m tiếp theo - Xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 111,174 tấn
28 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,84 m3
29 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 90m tiếp theo - Gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,84 m3
30 Dọn dẹp mặt bảng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 công
B THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép, mặt đường, cổ ga, rãnh Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 25,774 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW, thành rãnh Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15,555 m3
3 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 524,05 cấu kiện
4 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250 kg Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 650,9 cấu kiện
5 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 82,195 m3
6 Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 82,195 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 82,195 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 82,195 m3
9 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,64 m3
10 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,64 m3
11 Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - đất các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,64 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,086 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,086 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,086 100m3
15 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 100,47 m3
16 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - bùn Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 100,47 m3
17 Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - bùn Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 100,47 m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 100,47 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 100,47 m3
20 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,1 m3
21 Xây gạch BT 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,514 m3
22 Xây gạch BT 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,88 m3
23 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 121,86 m2
24 Láng đáy rãnh, ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,619 m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,764 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,038 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,74 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 23,811 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga, rãnh Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,884 100m2
30 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 41,379 m3
31 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,901 tấn
32 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,303 100m2
33 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 524,05 cái
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 650,9 cái
35 Đục lỗ tấm đan rãnh d30 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.066 lỗ
36 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,655 tấn
37 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,655 tấn
38 9. Vận chuyển vật liệu xa 100m Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0 0.0
39 Bốc xếp lên, xuống Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0 0.0
40 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 55,671 m3
41 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 65,641 m3
42 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 28,124 tấn
43 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 28,124 tấn
44 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,201 m3
45 Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,201 m3
46 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,317 1000v
47 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,317 1000v
48 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,711 tấn
49 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,711 tấn
50 Vận chuyển thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0 0.0
51 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 55,671 m3
52 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 90m tiếp theo - Cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 55,671 m3
53 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 65,641 m3
54 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 90m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 65,641 m3
55 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 28,124 tấn
56 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 90m tiếp theo - Xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 28,124 tấn
57 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,201 m3
58 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 90m tiếp theo - Gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,201 m3
59 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,317 1000v
60 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 90m tiếp theo - Gạch xây các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,317 1000v
61 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,711 tấn
62 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 90m tiếp theo - Sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,711 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->