Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp phần lưới điện công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200839559-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp phần lưới điện công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200839186 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và khấu hao cơ bản của Tổng công ty Điện lực miền Trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 14:40:00 đến ngày 2020-08-27 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,265,113,495 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | 1) Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột BTLT MT-2-12 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 24 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT MT-3-12 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 13 | Móng |
| 3 | Móng cột BTLT đôi cao thế MTĐ-2-12 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 13 | Móng |
| 4 | Móng cột BTLT MT-3-14 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 23 | Móng |
| 5 | Móng cột BTLT đôi cao thế MTĐ-2-14 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 11 | Móng |
| 6 | Tiếp địa loại 4 cọc L63x63x6 RC-4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 26 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa loại 8 cọc L63x63x6 RC-8 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa loại 4 giếng fi(27/34) Rg-4 (CG) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 9 | Móng néo MN15-5 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Móng |
| C | 2) Phần xà cơ khí (Phần xây dựng mới) | |||
| 1 | Xà đỡ góc trụ BTLT (XĐG-LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ lệch trụ BTLT (XĐL-LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 39 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ nạnh 3 pha trụ BTLT (XĐN-LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Bộ |
| 4 | Thanh đỡ sứ trụ BTLT (TĐS-LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 5 | Xà néo nạnh 3 pha trụ đôi BTLT dọc tuyến (XNN-2LT-D) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 6 | Xà néo nạnh 3 pha trụ BTLT (XNN-LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 7 | Xà néo cuối trụ BTLT (XNC-LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 8 | Xà néo cuối trụ đôi BTLT dọc tuyến (XNC-2LT-D) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Bộ |
| 9 | Xà néo cuối trụ đôi BTLT ngang tuyến (XNC-2LT-N) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 10 | Xà néo lệch trụ BTLT (XNL-LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 11 | Xà néo lệch trụ đôi BTLT dọc tuyến (XNL-2LT-D) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 12 | Xà néo lệch trụ đôi BTLT ngang tuyến (XNL-2LT-N) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 13 | Xà cầu chì trụ BTLT đơn (XCC-LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Bộ |
| 14 | Xà néo rẽ nhánh trụ BTLT (XRN-LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 15 | Xà néo rẽ nhánh trụ BTLT (XRN-LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Bộ |
| 16 | Xà A lèo trụ BTLT (XAL-LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 17 | Xà A lèo trụ BTLT - CĐT (XAL-1) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 18 | Chụp đầu trụ BTLT-12 dài 2,5 mét (CĐT-2,5-LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 19 | Tiếp địa ngọn CT-2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 67 | Bộ |
| 20 | Cổ dề néo 1 dây néo trụ BTLT (CDN1-105) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 21 | Cổ dề néo 2 dây néo trụ BTLT (CDN2-105) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 22 | Dây néo TK70-10 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 23 | Giá thao tác FCO đầu tuyến trụ đơn BTLT (GTT-LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 24 | Giá thao tác FCO đầu tuyến trụ đôi BTLT dọc tuyến (GTT-2LT-D) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Bộ |
| D | 3) Phần cột các loại: (Phần lắp đặt mới) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm (DUL) 12 mét, lực đầu trụ 5,4KG (kể cả đánh số cột, kẻ biển cấm) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 32 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm (DUL) 12 mét, lực đầu trụ 9,0KG (kể cả đánh số cột, kẻ biển cấm) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 31 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm (DUL) 14 mét, lực đầu trụ 6,5KG (kể cả đánh số cột, kẻ biển cấm) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 17 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm (DUL) 14 mét, lực đầu trụ 8,5KG (kể cả đánh số cột, kẻ biển cấm) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 15 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm (DUL) 14 mét, lực đầu trụ 11,0KG(kể cả đánh số cột, kẻ biển cấm) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 13 | Cột |
| E | 4) Phần vật liệu điện (Phần lắp đặt mới) | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE 70/11 (cách điện bán phần); AsX(1x70)-12.7/24kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 11.186,85 | mét |
| 2 | Cầu chì tự rơi loại 24kV-100A | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 21 | cái |
| 3 | Cầu chì tự rơi loại 35kV-100A | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | bộ |
| 4 | Sứ đứng 22kV + ty (Pin Post 22kV) đường dây | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 250 | bộ |
| 5 | Cách điện treo chuỗi Polyme 22kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 177 | Chuỗi |
| 6 | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24)kV-70/11 + yếm giáp níu | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 177 | Cái |
| 7 | Dây buộc cổ sứ kiểu giáp níu | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 225 | Sợi |
| 8 | Dây buộc cổ sứ A30/10 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 45 | mét |
| 9 | Bộ thoát sét - quá điện áp (dây AV70) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 15 | Bộ |
| 10 | Cum đấu rẽ trung thế dùng cho dây bọc 70mm2 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 42 | Cái |
| 11 | Cum đấu rẽ trung thế dùng cho dây bọc 95mm2 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Cái |
| 12 | Cum đấu rẽ trung thế dùng cho dây bọc 150mm2 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Cái |
| 13 | Cum đấu rẽ trung thế dùng cho dây bọc 240mm2 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | Cái |
| 14 | Đầu cos nhôm đồng AM70_3 đầu ép (dùng cho dây nhôm 70mm2) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 54 | cái |
| 15 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong (sử dụng cho dây A 70mm2) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | cái |
| 16 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong (sử dụng cho dây A 95mm2) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | cái |
| 17 | Kẹp đấu lèo trung thế dùng cho dây 70mm2 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 27 | Cái |
| F | Phần thu hồi lắp lại | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng trụ BTLT thu hồi (XĐT-LT-35(T/h)) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| G | II/PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| H | 1) Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột BTLT 8.5 (MT-1) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 28 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT 8.5 (MT-2) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 21 | Móng |
| 3 | Móng cột BTLT 8.5 đôi hạ thế (MTĐ-1) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 20 | Móng |
| 4 | Móng cột BTLT 10 MT-1-10(CG) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Móng |
| 5 | Móng cột BTLT 10 MT-2-10(CG) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 11 | Móng |
| 6 | Móng cột BTLT 10 đôi hạ thế MTĐ-1-10(CG) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Móng |
| 7 | Móng cột BTLT 12 MT-2-12(CG) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Móng |
| 8 | Tiếp địa loại 2 cọc L63x63x6 (RC-2) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa loại 4 cọc L63x63x6 (RC-4) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 40 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa ngọn trụ cáp ABC | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 110 | Bộ |
| I | 2) Phần xà, cơ khí | |||
| 1 | Chụp đầu trụ BTLT dài 2,0 mét (CĐT-2,0-LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Cái |
| 2 | Xà hạ thế 8 sứ trụ BTLT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Bộ |
| 3 | Xà hạ thế 4 sứ trụ BTLT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 4 | Xà hạ thế 4 sứ trụ BTLT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ hạ thế 4 sứ trụ H - thu hồi | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 10 | Bộ |
| 6 | Xà néo hạ thế 8 sứ trụ H - thu hồi | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| J | 3) Phần cột | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm (DUL) 8,5 mét, lực đầu trụ 3,0KG (kể cả đánh số cột, kẻ biển cấm) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 28 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm (DUL) 8,5 mét, lực đầu trụ 4,3KG (kể cả đánh số cột, kẻ biển cấm) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 61 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm (DUL) 10 mét, lực đầu trụ 3,5KG (kể cả đánh số cột, kẻ biển cấm) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm (DUL) 10 mét, lực đầu trụ 4,3KG (kể cả đánh số cột, kẻ biển cấm) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 20 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm (DUL) 10 mét, lực đầu trụ 5,0KG (kể cả đánh số cột, kẻ biển cấm) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm (DUL) 12 mét, lực đầu trụ 5,4KG (kể cả đánh số cột, kẻ biển cấm) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Cột |
| K | 4) Phần thu hồi cột | |||
| 1 | Cột bê tông H8.5 thu hồi chặt gốc | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Cột |
| 2 | Cột bê tông H8.5 thu hồi chặt gốc | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 13 | Cột |
| 3 | Cột BTLT 8.5 thu hồi chặt gốc | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Cột |
| L | 5) Phần dây, sứ, phụ kiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn hạ thế-0,6/1kV (ruột nhôm): LV-ABC-4x70-0,6/1kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 777,4625 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn hạ thế-0,6/1kV (ruột nhôm): LV-ABC-4x95-0,6/1kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 10.427,325 | mét |
| 3 | Dây nhôm bọc AV70 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 60 | Mét |
| 4 | Giá móc cáp dùng đai thép | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 439 | Cái |
| 5 | Bulon móc cáp (BLM-250) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 37 | Cái |
| 6 | Khoá treo cáp đơn 95mm2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 135 | Cái |
| 7 | Khoá treo cáp đơn 70mm2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Cái |
| 8 | Khoá néo cáp ABC(4x95) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 319 | Cái |
| 9 | Khoá néo cáp ABC(4x70) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 17 | Cái |
| 10 | Sứ hạ áp 0,4kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 60 | Cái |
| 11 | Bộ tiếp địa di động hạ thế cáp ABC | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 544 | Cái |
| 12 | Kẹp răng hạ thế xuyên cách điện 2 bu lon 95mm2 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 400 | Cái |
| 13 | Kẹp răng hạ thế xuyên cách điện 2 bu lon 70mm2 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 48 | Cái |
| 14 | Đầu cos nhôm đồng AM95_3 đầu ép (dùng cho dây nhôm 95mm2) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 176 | cái |
| 15 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông KCA-70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 48 | cái |
| 16 | Ống nối cho dây nhôm bọc AV-70mm2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Cái |
| 17 | Bịt đầu cáp ABC - 95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 446 | Cái |
| 18 | Bịt đầu cáp ABC - 70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 48 | Cái |
| 19 | Đai thép + khóa đai thép | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 866 | Bộ |
| M | 6)Phần thu hồi hạ thế | |||
| 1 | Sứ hạ áp 0,4kV - thu hồi | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 64 | Quả |
| 2 | Dây nhôm bọc AV50 - thu hồi | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1.812 | Mét |
| N | IV./ Phần các trạm biến áp : | |||
| O | 1) Thiết bị : | |||
| 1 | Máy biến áp 100kVA-22/0,4kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 12 | Máy |
| 3 | Chống sét van loại không có khe hở 21kV-10kA | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 81 | Cái |
| P | 2) VTTB Phía trung thế | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi loại 24kV-100A | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 45 | cái |
| 2 | Dây chảy 6K | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | Sợi |
| 3 | Dây chảy 10K | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 36 | Sợi |
| 4 | Sứ đứng 22kV + ty (Pin Post 22kV) trong TBA | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 58 | cái |
| 5 | Cáp trung thế treo 12,7/24kV, ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE: (CX/WB35-12,7/24kV) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 267 | mét |
| 6 | Dây tóm cổ sứ loại đồng bọc M30/10 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 58 | Sợi |
| 7 | Đầu cos nhôm đồng AM70 ép thủy lực (sử dụng cho dây nhôm 70mm2) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 36 | cái |
| 8 | Đầu cos đồng M35 ép thủy lực (sử dụng cho dây đồng 35mm2) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 342 | cái |
| 9 | Siết cáp đồng M50 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 75 | cái |
| 10 | Kẹp răng trung thế 2 bulon (sử dụng cho dây 35mm2) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 9 | cái |
| 11 | Kẹp răng trung thế 2 bulon (sử dụng cho dây 70mm2) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 24 | cái |
| 12 | Cum đấu rẽ trung thế dùng cho dây bọc 70mm2 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | cái |
| 13 | Cum đấu rẽ trung thế dùng cho dây bọc 95mm2 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | cái |
| 14 | Cum đấu rẽ trung thế dùng cho dây bọc 240mm2 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | cái |
| 15 | Kẹp đấu lèo trung thế dùng cho dây 35mm2 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 9 | Cái |
| 16 | Nắp che Silicon đầu sứ chống sét van (bộ 3 cái) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 27 | bộ |
| 17 | Nắp che Silicon FCO (bộ 3 cái: đầu trên + đầu dưới) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 15 | bộ |
| 18 | Nắp che Silicon đầu sứ cao thế MBA (bộ 3 cái) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 15 | bộ |
| 19 | Nắp che Silicon đầu sứ hạ thế MBA (bộ 4 cái) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 15 | bộ |
| Q | 3) Phía hạ thế | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế 100kVA - TĐ-100-2N (1ATM tổng, 2ATM XT - tủ điện trọn bộ) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 1 | Tủ |
| 2 | Tủ điện hạ thế 100kVA - TĐ-100-3N (1ATM tổng, 3ATM XT - tủ điện trọn bộ) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 2 | Tủ |
| 3 | Tủ điện hạ thế 250kVA - TĐ-250-2N (1ATM tổng, 2ATM XT - tủ điện trọn bộ) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 4 | Tủ |
| 4 | Tủ điện hạ thế 250kVA - TĐ-250-3N (1ATM tổng, 3ATM XT - tủ điện trọn bộ) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 8 | Tủ |
| 5 | TI 150/5A | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 9 | cái |
| 6 | TI 400/5A | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 36 | cái |
| 7 | Cáp điện lực hạ thế 450/750V, ruột đồng tiết điện (2x2.5)mm2: CV-2.5(7/0.67)-450/750V | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 300 | mét |
| 8 | Cáp đồng bọc cách điện tiết điện 35mm2: MV35-600V | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 661,8 | mét |
| 9 | Cáp điện lực hạ thế 450/750V, ruột đồng tiết điện 95mm2: CV-95 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 18 | mét |
| 10 | Cáp điện lực hạ thế 450/750V, ruột đồng tiết điện 150mm2: CV-150 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 54 | mét |
| 11 | Cáp điện lực hạ thế 450/750V, ruột đồng tiết điện 120mm2: CV-120 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 74 | mét |
| 12 | Cáp điện lực hạ thế 450/750V, ruột đồng tiết điện 240mm2: CV-240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 222 | mét |
| 13 | Cáp vặn xoắn hạ thế-0,6/1kV (ruột nhôm): LV-ABC-4x95-0,6/1kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 60 | mét |
| 14 | Đầu cos nhôm đồng AM-95 3 đầu ép (sử dụng cho dây nhôm 95mm2) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 16 | cái |
| 15 | Khóa néo cáp ABC(4x95) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Cái |
| 16 | Giá móc cáp dùng đai thép | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Cái |
| 17 | Kẹp răng xuyên cách điện hạ thế 2 bulon 95mm2 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 16 | Cái |
| 18 | Bộ tiếp địa di động hạ thế cáp ABC | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 16 | Cái |
| 19 | Sứ buly hạ thế 0,4kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 60 | Quả |
| 20 | Dây tóm cổ sứ loại nhôm bọc A30/10 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 60 | Sợi |
| 21 | Đầu cos đồng M95_3 đầu ép (sử dụng cho dây đồng 95mm2) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | cái |
| 22 | Đầu cos đồng M120_3 đầu ép (sử dụng cho dây đồng 120mm2) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 24 | cái |
| 23 | Đầu cos đồng M150_3 đầu ép (sử dụng cho dây đồng 150mm2) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 18 | cái |
| 24 | Đầu cos đồng M240_3 đầu ép (sử dụng cho dây đồng 240mm2) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 72 | cái |
| 25 | Siết cáp đồng M35 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 105 | cái |
| 26 | Ống nối dây ABC95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | cái |
| 27 | Ống thép tráng kẽm fi 21/27 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 96 | mét |
| 28 | Đai thép + khóa đai thép | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 90 | Bộ |
| 29 | Chụp màu phân biệt pha | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 120 | cái |
| 30 | Bảng cấm vào trạm biến áp | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 15 | Cái |
| 31 | Bảng cấm trèo trạm biến áp | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 15 | Cái |
| 32 | Bảng cấm sờ trạm biến áp | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 15 | Cái |
| 33 | Bảng tên trạm biến áp | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 15 | Cái |
| R | 4) Phần cột, móng, tiếp địa | |||
| 1 | Móng nền TBA trên 01 trụ đôi BTLT (MNT-1) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 15 | Móng |
| 2 | Móng chống lún MBA (MC-MBA) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 13 | Móng |
| 3 | Tiếp địa TBA loại 24 giếng fi(27/34) - (Rtr-24g) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa TBA loại 16 cọc L63x63x6 (Rtr-16C) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Dàn |
| 5 | Tiếp địa TBA loại 24 cọc L63x63x6 (Rtr-24C) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Dàn |
| S | 5) Phần xà, cơ khí | |||
| 1 | Hệ xà TBA trên trụ đơn BTLT 12M (XTT1-LT12) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 2 | Hệ xà TBA trên trụ đôi BTLT 12M dọc tuyến + Thanh chống (XTT2-2LT12-D+TC) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 3 | Hệ xà TBA trên trụ đôi BTLT 14M ngang tuyến + Thanh chống (XTT2-2LT14-N+TC) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 4 | Hệ xà TBA trên trụ đôi BTLT 14M dọc tuyến (XTT2-2LT14-D) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 5 | Hệ xà TBA trên trụ đôi BTLT 12 M dọc tuyến (XTT2-2LT12-D) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 6 | Giá chống xà đỡ MBA )GC-MBA) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 15 | Bộ |
| 7 | Bách lắp CSV trên mặt MBA (BCSV) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 15 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ cáp tổng (GĐC-4) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 15 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi