Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200819926-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 19:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cảng vụ Hàng hải Kiên Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200800367
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu phí cảng vụ được giao theo dự toán chi ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-10 11:04:00 đến ngày 2020-08-21 19:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,964,573,591 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
B HẠNG MỤC: ĐẬP PHÁ, THÁO DỠ
1 Tháo dỡ cửa<br/> Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 99,88 m2
2 Tháo dỡ bệ xí Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
4 Tháo dỡ chậu rửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
6 Tháo dỡ vòi rumine Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 146,3 m3
8 Tháo dỡ lan can con tiện ban công, sân thượng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,6 m
9 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ trong nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,32 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ ngoài nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 86,45 m2
11 Phá dỡ Nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 432,591 m2
12 Tháo dỡ trần nhựa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 94,03 m2
13 Tháo dỡ mái tôn cao &lt;&#x3D; 4 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 100,44 m2
14 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồtấn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,736 tấn
15 Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 378 m2
16 Tháo dỡ cột cờ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,55 100m3
18 Vận chuyển đất tiếp cự ly &lt;&#x3D;2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,55 100m3
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO
1 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30<br/> Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 120,873 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,824 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,45 m3
4 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,86 m3
5 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 358,679 m2
6 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.113,598 m2
7 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,402 m2
8 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,44 m2
9 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 39,81 m2
10 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,824 m3
12 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3460 100m2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,346 100m2
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,142 tấn
14 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 216,429 m2
15 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.003,35 m2
16 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 181,938 m2
17 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,27 m2
18 Bả bằng bột bả vào dầm, trần, sê nô ngoài nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 59,585 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 286,284 m2
20 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.185,287 m2
21 Cung cấp, lắp dựng trần hợp kim Austrong (Lay-In-T Back, 600x600x0.8mm) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 171,018 m2
22 Cung cấp, lắp dựng trần thạch cao khung chìm chống ẩm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,73 m2
23 Cung cấp, lắp dựng trần thạch cao khung chìm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 147,488 m2
24 Cung cấp, lắp dựng trần cemboard ngoài trời Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,775 m2
25 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 (FF01) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 313,71 m2
26 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trượt 600x600mm, vữa XM mác 75 (FF03) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 92,3 m2
27 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, vữa XM mác 75 (FF02)WC Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,85 m2
28 Lát nền, sàn bằng đá ong màu ghi xám 150x300mm, vữa XM mác 75 (FF05) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35,075 m2
29 Lát ngạch cửa bằng đá granite (FF04) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,266 m2
30 Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá granite kim sa trung ấn độ (FF04) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 53,798 m2
31 Ốp len gạch 600x100mm, vữa XM mác 75 (FF01) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,52 m2
32 Công tác ốp gạch 300x600 vào tường khu vệ sinh (FF02) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 99,57 m2
33 Công tác ốp đá ong màu ghi xám, quy cách 150x300mm vào tường ngoài nhà, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 142,25 m2
34 Công tác ốp gạch ceramic 300x600 vào tường trong nhà, vữa XM cát mịn mác 75 (nhà xe) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,08 m2
35 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 189,805 m2
36 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 189,805 m2
37 Cung cấp, sửa chữa, lắp dựng lan can tay vịn gỗ cho cầu thang Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 m
38 Cung cấp, lắp dựng lan can kính trong cường lực 8mm, tay vịn inox 304 D51mm, chân trụ inox 304 dày 3mm, phụ kiện inox 304 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,16 m2
39 Cung cấp,lắp đặt tủ bếp (theo chi tiết bản vẽ, không bao gồm thiết bị) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,4 m
40 Cung cấp, lắp đặt mái kính lấy sáng cầu thang (gồm mái kính an toàn 12mm, song sắt chống trộm, lưới chắn côn trùng, lam nhôm chống hắt, các phụ kiện khác) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,08 m2
41 &quot;Cung cấp, lắp dựng cửa đi 4 cánh mở Nhôm Xingfa hệ 55 màu theo mẫu, kính trắng dày 6-8mm (D1: 3600x2700)&quot; Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48,6 m2
42 &quot;Cung cấp, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở Nhôm Xingfa hệ 55 màu theo mẫu, kính trắng dày 6-8mm (D2: 1400x2400)&quot; Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,72 m2
43 &quot;Cung cấp, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở Nhôm Xingfa hệ 55 màu theo mẫu, kính trắng dày 6-8mm (D3: 900x2400)&quot; Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,64 m2
44 &quot;Cung cấp, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở Nhôm Xingfa hệ 55 màu theo mẫu, kính mờ dày 6-8mm (D4:700x2000)&quot; Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,8 m2
45 &quot;Cung cấp, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở Nhôm Xingfa hệ 55 màu theo mẫu, kính trắng dày 5-6mm (S1: 1000x1700)&quot; Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,8 m2
46 Cung cấp, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở chữ A Nhôm Xingfa hệ 55 màu theo mẫu, kính trắng dày 6-8mm (S2:700x700) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,47 m2
47 &quot;Cung cấp, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở Nhôm Xingfa hệ 55 màu theo mẫu, kính trắng dày 6-8mm (S3:1800x1400)&quot; Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,04 m2
48 Cung cấp, lắp đặt cửa cuốn tự động, lá cuốn có khe thoáng (SK:3600x2850) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,3455 m2
49 Cung cấp, lắp dựng vách kính cường lực, bao gồm phần kính của cửa, kính trong cường lực 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 49,5 m2
50 Cung cấp, lắp dựng bộ phụ kiện của cửa đi 1 cánh mở bản lề sàn 1050x2400 (thuộc vách VK1, VK2,VK3,VK4): bản lề sàn, kẹp, khóa hiệu,vVVP, tay nắm INOX 304 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 Bộ
51 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,736 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,736 tấn
53 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m100m2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,114 100m2
54 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,323 m3
D SÂN ĐƯỜNG:
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30<br/> Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 132,3 m3
2 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 378 m2
3 Cung cấp, lắp dựng bảng tên công trình:- chữ nổi inox 304 màu đồng theo mẫu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 m2
4 Cung cấp, lắp dựng logo treo mặt tiền inox 304 màu theo logo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
5 Cung cấp, lắp dựng cột cờ inox 304 cao 9m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
6 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,718 100m2
7 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao &gt;3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,989 100m2
E HẠNG MỤC: KẾT CẤU
1 Đóng cừ tràm L&gt;&#x3D;4.5m, ngọn &gt;&#x3D;4.5cm, 25 cây&#x2F;m2<br/> Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 179 cây
2 Đục nhám, quét sika mặt bê tông cũ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,12 m2
3 Khoan tạo lỗ, vệ sinh và cấy thép vào bê tông móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 90 lỗ
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,5000 1m3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,5 1m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,2 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,64 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,042 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,302 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,704 m3
10 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,504 m3
F VÁN KHUÔN:
1 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật <br/> Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,248 100m2
2 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,533 100m2
3 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m2
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,47 100m2
5 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,159 100m2
G CỐT THÉP:
1 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm<br/> Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,089 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,057 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,223 tấn
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,043 tấn
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,307 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,192 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,46 tấn
8 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,414 tấn
H HẠNG MỤC: ĐIỆN, NƯỚC
I HỆ THỐNG ĐIỆN
J TẦNG TRỆT:
1 Lắp đặt đèn máng tán quang bóng Led âm trần 600x600<br/> Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
2 Lắp đặt đèn lon bóng Led âm trần 18W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
3 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng led 20W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
4 Lắp đặt đèn cầu thang gắn tường, bóng led 18W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
5 Lắp đặt đèn bóng led cầu gắn trần 18W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
9 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
10 Lắp đặt ô cắm điện thoại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
11 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 100x100x50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 hộp
12 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 150x150x50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 hộp
13 Hộp nối ngã 1,2,3,4 20-25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
14 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 (dây màu đen và dây màu đỏ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 300 m
15 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 (dây màu đen và dây màu đỏ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 400 m
16 Lắp đặt dây đơn 4,0mm2 (dây màu đen và dây màu đỏ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 200 m
17 Lắp đặt dây đơn 8,0mm2 (dây màu đen và dây màu vàng) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 200 m
18 Lắp đặt dây đơn 8,0mm2 (dây màu đỏ và dây màu xanh) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 200 m
19 Lắp đặt dây đơn 10mm2 (dây màu đen và dây màu vàng) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
20 Lắp đặt dây đơn 10mm2 (dây màu đỏ và dây màu xanh) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
21 Lắp đặt MCB 1 pha - 10A - 4,5kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
22 Lắp đặt MCB 1 pha - 16A - 4,5kA\ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
23 Lắp đặt MCB 1 pha - 25A - 4,5kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
24 Lắp đặt MCB 4P - 25A - 6,0kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
25 Lắp đặt MCB 4P - 32A - 6,0kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
26 Lắp đặt MCB 4P - 50A - 6,0kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
27 Tủ điện 14&#x2F;18 modul Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
28 Modem wifi 4 port Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
29 Modem wifi 8 port Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
30 Cat - 6e - UTP - Internet Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 100 m
31 Cáp 2 pair (điện thoại) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 100 m
32 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
33 Kẹp đỡ ống luồn dây điện Ǿ 16 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 Cái
34 Nối trơn ống cứng luồn dây điện - Đường kính 16mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
35 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 m
36 Kẹp đỡ ống luồn dây điện Ǿ 25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 Cái
37 Nối trơn ống cứng luồn dây điện - Đường kính 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
38 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 m
39 Kẹp đỡ ống luồn dây điện Ǿ 32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 Cái
40 Nối trơn ống cứng luồn dây điện - Đường kính 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
41 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 m
42 Kẹp đỡ ống luồn dây điện Ǿ 32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 Cái
43 Nối trơn ống cứng luồn dây điện - Đường kính 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
44 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 máy
45 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
K LẦU 1:
1 Lắp đặt đèn máng tán quang bóng Led âm trần 600x600 <br/> Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23 bộ
2 Lắp đặt đèn lon bóng Led âm trần 18W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
3 Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 18W (ban công) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
4 Lắp đặt đèn cầu thang gắn tường, bóng led 18W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
5 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
6 Lắp đặt ô cắm điện thoại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
9 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
10 Đế âm tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
11 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 80x80x50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 hộp
12 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 100x100x50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 hộp
13 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 150x150x50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 hộp
14 Hộp nối ngã 1,2,3,4 20-25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
15 Dây điện 1.5 mm2 (dây màu đen và dây màu đỏ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 400 m
16 Dây điện 2.5 mm2 (dây màu đen và dây màu đỏ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 400 m
17 Dây điện 4.0 mm2 (dây màu đen và dây màu đỏ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 200 m
18 MCB 1P-10A-4.5kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
19 MCB 1P-16A-4.5kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
20 MCB 1P-20A-4.5kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
21 MCB 4P-25A-6.0kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
22 Tủ điện 14&#x2F;18 modul Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
23 Modem wifi 4 port Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
24 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25 m
25 Kẹp đỡ ống luồn dây điện Ǿ 16 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
26 Nối trơn ống cứng luồn dây điện - Đường kính 16mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
27 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 m
28 Kẹp đỡ ống luồn dây điện Ǿ 25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
29 Nối trơn ống cứng luồn dây điện - Đường kính 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60 cái
30 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 máy
31 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
L LẦU 2:
1 Lắp đặt đèn lon bóng Led âm trần 18W <br/> Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 49 bộ
2 Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 18W (ban công) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
3 Đèn cầu thang gắn tường bóng led 18W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
4 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
7 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
9 Đế âm tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
10 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 80x80x50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 hộp
11 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 150x150x50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 hộp
12 Hộp nối ngã 1,2,3,4 20-25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
13 Dây điện 1.5 m2 (dây màu đen và dây màu đỏ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 400 m
14 Dây điện 2.5 mm2 (dây màu đen và dây màu đỏ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 200 m
15 Dây điện 4.0 mm2 (dây màu đen và dây màu đỏ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 m
16 MCB 1P-10A-4.5kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 MCB 1P-16A-4.5kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
18 MCB 1P-25A-4.5kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
19 MCB 4P-25A-6.0kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
20 Tủ điện 8&#x2F;12 modul Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
21 Modem wifi 4 port Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25 m
23 Kẹp đỡ ống luồn dây điện Ǿ 16 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
24 Nối trơn ống cứng luồn dây điện - Đường kính 16mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
26 Kẹp đỡ ống luồn dây điện Ǿ 25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
27 Nối trơn ống cứng luồn dây điện - Đường kính 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
28 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 máy
29 Quạt hút gió ốp trần 25W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
M HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
N Ống nước lạnh PVC:
O Ống uPVC Ǿ 27:
1 Ống uPVC Ǿ 27 <br/> Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
2 Co nhựa uPVC 90 Ǿ 27 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
3 T nhựa Ǿ 27 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
4 Nối trơn Ǿ 27 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
5 Co răng trong Ǿ 27&#x2F; Ǿ 21 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
P Ống uPVC Ǿ 34:
1 Ống uPVC Ǿ 34 <br/> Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
2 Co nhựa uPVC 90 Ǿ 34 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
3 Nối trơn Ǿ 34 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
4 T rút Ǿ 34xǾ 27 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
5 Nối rút Ǿ 42&#x2F;Ǿ 34 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
Q Ống uPVC Ǿ 42:
1 Ống uPVC Ǿ 42 <br/> Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,32 100m
2 Co nhựa uPVC 90 Ǿ 42 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
3 Nối trơn Ǿ 42 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
4 Y rút Ǿ 60x Ǿ 42 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
R Ống uPVC Ǿ 60:
1 Ống uPVC Ǿ 60 <br/> Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
2 Co 90 Ǿ 60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
3 Co lơi Ǿ 60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
4 Y Ǿ 60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
5 Nối trơn Ǿ 60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
6 Y rút Ǿ 90x Ǿ 60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
S Ống uPVC Ǿ 90:
1 Ống uPVC Ǿ 90 <br/> Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,6 100m
2 Co 90 Ǿ 90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
3 Nối trơn Ǿ 90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
4 Co lơi Ǿ 90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
5 Y Ǿ 90 x Ǿ 90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
T Ống uPVC Ǿ 114:
1 Ống uPVC Ǿ 114 <br/> Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,56 100m
2 Co 90 Ǿ 114 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
3 Y Ǿ 114 x Ǿ 114 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
4 Nối trơn Ǿ 114 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
U Ống uPVC Ǿ 168:
1 Ống uPVC Ǿ 168 <br/> Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
2 Nối trơn Ǿ 168 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
V Bồn nước:
1 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 <br/> Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
2 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
3 Lắp đặt bể nước nhựa 0,25m3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
W Vật tư phụ:
1 Bít răng trong Ǿ 21 <br/> Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 Cái
2 Khóa thau Ǿ 27&#x2F;Ǿ 27 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 Cái
3 Khóa thau Ǿ 34&#x2F;Ǿ 34 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
4 Khóa nhựa Ǿ 42&#x2F;Ǿ 42 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
5 Keo bình minh 0.5 kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 Lon
6 Keo lụa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 Cuộn
7 Bát treo ống Ǿ 114 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 Cái
8 Bát treo ống Ǿ 90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 Cái
9 Bát treo ống Ǿ 60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 Cái
10 Bát treo ống Ǿ 42 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 Cái
11 Ty 10 ly Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 Cây
12 Tắc kê sắt bắt Ty 10 ly Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 Cây
13 Keo chống dột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 Tuýp
14 Phuễ thu sàn 120 x120 D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11 Bộ
15 Phuễ thu sàn 120 x120 D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 Bộ
16 Phao cơ (lắp bồn nước 500L) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
17 Bộ bơm nước tự động (cho bồn 2000L) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
X Ống nước nóng PPR:
1 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm <br/> Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,48 100m
2 Nối trơn Ǿ32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
3 Co 90 Ǿ32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
4 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
5 Nối trơn Ǿ25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
6 Co 90 Ǿ25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
7 T Ǿ25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
8 Co ren trong PPR Ǿ 25&#x2F;20 thau Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
9 Van đồng khóa nước Ǿ 25 (dùng cho nước nóng) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
Y HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 2m <br/> Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
2 Gia công inox bộ trụ đỡ kim thu sét (theo thiêt kế) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
3 Cọc tiếp địa thép mạ kẽm D16-2,4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cọc
4 Mối hàn hóa nhiệt cọc - cáp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 mối
5 Dây cáp đồng trần 50mm2 - Cadivi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 m
6 Hộp đo điện trở tiếp địa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
7 Hóa chất làm giảm điện trở đất (loại GEM) - loại 11,34kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bao
8 Ống nhựa cứng luồn dây điện loại D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cây
9 Nối trơn ống cứng luồn dây điện D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
Z THIẾT BỊ VỆ SINH
1 Lắp đặt lavabo + vòi rửa + bộ xả <br/> Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
2 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
3 Lắp đặt gương phòng tắm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
4 Lắp đặt vòi sen tắm đứng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
6 CC&amp;LĐ phụ kiện phòng tắm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
AA PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG
1 Máy lạnh inverter 1.0HP <br/> Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
2 Máy lạnh inverter 1.5HP Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 Bộ
3 Máy lạnh inverter 2.0HP Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 Bộ
4 Cổng xếp tự động inox 304 (dài 9m) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 md
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->