Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200840297-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng khu vực thành phố Châu Đốc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200827188 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Châu Đốc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 350 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 09:37:00 đến ngày 2020-08-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,034,073,134 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Khối hành chính | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 5,0442 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,6813 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I | 33,737 | 10m3 | |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,2477 | 100m3 | |
| 5 | Đóng cọc BTCT 100x100, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 26,96 | 100m | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 45,845 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 3,2 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | 0,027 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK 8mm | 2,354 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK 14mm | 1,068 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK 20mm | 5,343 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn móng dài | 1,1201 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 168,6047 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 4,6604 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,936 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,253 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,874 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 7,597 | tấn | |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 1,2923 | m3 | |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 33,0629 | m3 | |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ đà kiềng, cao <=16m | 1,4581 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,231 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 1,551 | tấn | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 10,6032 | m3 | |
| 25 | SXLD, tháo dở ván khuôn thép, cây chống gổ cho bê tông đổ tại chổ dầm sàn, cao <=16m | 7,3547 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 1,442 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,26 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 4,422 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | 3,026 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | 0,38 | tấn | |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 58,6119 | m3 | |
| 32 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái, cao <=16m | 6,4797 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 1,026 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | 3,638 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 5,46 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 0,059 | tấn | |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 64,797 | m3 | |
| 38 | Bê tông tôn nền sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 15,5808 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,8246 | 100m2 | |
| 40 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 7,4256 | m3 | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,14 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,123 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,779 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,352 | tấn | |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 3,315 | 100m2 | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,432 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,341 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,129 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,892 | tấn | |
| 50 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 15,7611 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,6465 | 100m2 | |
| 52 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nắp HTH, đà bồn hoa, dale tam cấp, dale chậu rửa, đường kính cốt thép 6mm | 0,064 | tấn | |
| 53 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nắp HTH, đà bồn hoa, dale tam cấp, dale chậu rửa, đường kính cốt thép 08mm | 0,106 | tấn | |
| 54 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nắp HTH, đà bồn hoa, dale tam cấp, dale chậu rửa, đường kính cốt thép 10mm | 0,127 | tấn | |
| 55 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nắp HTH, đà bồn hoa, dale tam cấp, dale chậu rửa, đường kính cốt thép 16mm | 0,158 | tấn | |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,3534 | m3 | |
| 57 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 30,5582 | m3 | |
| 58 | Phụ gia chống thấm bê tông | 183,7515 | m2 | |
| 59 | Phụ gia chống thấm vữa | 183,7515 | m2 | |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép 60x120x2mm | 4,509 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng li tô thép hộp 30x30x1,4mm (tính trong Lợp mái ngói) | 2,323 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng cầu phong thép hộp 40x80x1,8mm | 3,638 | tấn | |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 970,48 | 1m2 | |
| 64 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | 5,3155 | 100m2 | |
| 65 | Lợp mái ngói xóc nóc | 66,6 | Mét | |
| 66 | Lắp đặt máng xói thu nước vị trí giao mái ngói | 10,4 | Mét | |
| 67 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 363,6825 | m2 | |
| 68 | Làm khe co giản nhiệt | 13,3 | Mét | |
| 69 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 9,3338 | m3 | |
| 70 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 0,891 | m3 | |
| 71 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 5,3693 | m3 | |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm-chiều dày 19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM mác 75 | 113,133 | m3 | |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | 68,3088 | m3 | |
| 74 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 740,7276 | m2 | |
| 75 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1.056,713 | m2 | |
| 76 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | 223,56 | m2 | |
| 77 | Ốp đá trang trí, kích thước 50x200mm | 10,29 | m2 | |
| 78 | Ốp gạch trang trí, kích thước 70x230mm màu sậm | 129,6 | m2 | |
| 79 | Ốp gạch trang trí kích thước gạch 70x230mm màu nhạt | 42,2585 | m2 | |
| 80 | Trát trụ, cột, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 317,423 | m2 | |
| 81 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | 769,49 | m2 | |
| 82 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | 647,97 | m2 | |
| 83 | Trát lanh tô, bậu cửa, lam trang trí, vữa xi măng Mác 75 | 331,5 | m2 | |
| 84 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa xi măng Mác 75 | 130,02 | m | |
| 85 | Bả bằng matic vào tường ngoài | 449,482 | m2 | |
| 86 | Bả bằng matic vào tường trong | 963,7 | m2 | |
| 87 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 1.734,863 | m2 | |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.312,616 | m2 | |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 449,82 | m2 | |
| 90 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 88,725 | m2 | |
| 91 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | 892,65 | m2 | |
| 92 | Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 Bậc cầu thang | 88,653 | m2 | |
| 93 | Len chân tường, kích thước gạch 150x600mm | 72,15 | m2 | |
| 94 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | 58,711 | m2 | |
| 95 | Lắp dựng cửa sắt kéo không lá | 13 | m2 | |
| 96 | Lắp dựng vách kính khung nhôm | 12,43 | m2 | |
| 97 | Lắp dựng vách kính khung nhôm + cửa đi | 16,56 | m2 | |
| 98 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính + khung bảo vệ | 123,52 | m2 | |
| 99 | Gia công và lắp đặt tay vịn lan can Inox, kích thhước 60 x 60 x 1,2mm | 123,2 | Mét | |
| 100 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 10,227 | 100m2 | |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | 9,828 | 100m2 | |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | 1,04 | 100m | |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | 0,97 | 100m | |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | 0,35 | 100m | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 1,67 | 100m | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,96 | 100m | |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,25 | 100m | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | 0,22 | 100m | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | 0,6 | 100m | |
| 110 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 27mm | 4 | cái | |
| 111 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 42mm | 1 | cái | |
| 112 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 113 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 27mm | 6 | cái | |
| 114 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 42mm | 5 | cái | |
| 115 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 60mm | 9 | cái | |
| 116 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 90mm | 6 | cái | |
| 117 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 114mm | 1 | cái | |
| 118 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 200mm | 2 | cái | |
| 119 | Lắp đặt tê rút, co giảm 27/21 | 33 | cái | |
| 120 | Lắp đặt tê rút, co giảm 42/27 | 3 | cái | |
| 121 | Lắp đặt tê rút, co giảm 42/21 | 17 | cái | |
| 122 | Lắp đặt tê rút, co giảm 60/34 | 12 | cái | |
| 123 | Lắp đặt tê rút, co giảm 90/60 | 3 | cái | |
| 124 | Lắp đặt tê rút, co giảm 114/90 | 2 | cái | |
| 125 | Lắp đặt xí bệt | 9 | bộ | |
| 126 | Lắp đặt vòi vệ sinh | 9 | bộ | |
| 127 | Lắp đặt chậu Lavabo + phụ kiện | 12 | bộ | |
| 128 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 12 | bộ | |
| 129 | Lắp đặt phểu thu đường kính 100mm | 6 | cái | |
| 130 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 6 | bộ | |
| 131 | Lắp đặt vòi xả tiểu nam | 6 | bộ | |
| 132 | Lắp đặt bộ xả Lavabo | 12 | bộ | |
| 133 | Lắp đặt bộ xả tiểu nam | 6 | bộ | |
| 134 | Phụ kiện ngành nước | 1 | bộ | |
| 135 | Lắp đặt quạt trần | 31 | cái | |
| 136 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 56 | bộ | |
| 137 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 27 | bộ | |
| 138 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 27 | bộ | |
| 139 | Lắp đặt ống đồng fi6 + fi10 + gel cách nhiệt âm tường | 195 | m | |
| 140 | Lắp đặt quạt hút trên tường, kích thước 300x300 | 17 | cái | |
| 141 | Lắp đặt tủ điện 400x400mm | 3 | hộp | |
| 142 | Lắp đặt automat MCB 4P - 125A | 1 | cái | |
| 143 | Lắp đặt automat MCB 2P - 125A | 1 | cái | |
| 144 | Lắp đặt automat MCB 2P - 100A | 2 | cái | |
| 145 | Lắp đặt automat MCB 2P - 32A | 4 | cái | |
| 146 | Lắp đặt automat MCB 2P - 25A | 1 | cái | |
| 147 | Lắp đặt automat MCB 2P - 20A | 15 | cái | |
| 148 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt loại 1 lổ | 26 | cái | |
| 149 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt loại 2 lổ | 13 | cái | |
| 150 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt loại 5 lổ | 1 | cái | |
| 151 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | 11 | cái | |
| 152 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | 48 | cái | |
| 153 | Lắp đặt ô cắm loại 2 lổ cắm | 57 | cái | |
| 154 | Kéo rải dây chống sét 70mm2 | 30 | m | |
| 155 | Lắp đặt kim thu sét, cọc chống sét bán kính bảo vệ 50m | 1 | bộ | |
| 156 | Kéo rải dây dẫn 22mm2 | 100 | m | |
| 157 | Kéo rải dây dẫn 16mm2 | 70 | m | |
| 158 | Kéo rải dây dẫn 6mm2 | 305 | m | |
| 159 | Kéo rải dây dẫn 4mm2 | 205 | m | |
| 160 | Kéo rải dây dẫn 3mm2 | 175 | m | |
| 161 | Kéo rải dây dẫn 2,5mm2 | 1.298 | m | |
| 162 | Kéo rải dây dẫn 1,5mm2 | 2.910 | m | |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 1.320 | m | |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 320 | m | |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 100 | m | |
| 166 | Phụ kiện ngành điện | 1 | Bộ | |
| 167 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 0,7322 | 100m3 | |
| 168 | Đóng cọc BTCT 100x100, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 3,52 | 100m | |
| 169 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,2522 | 100m3 | |
| 170 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 2,86 | m3 | |
| 171 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,015 | tấn | |
| 172 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,006 | tấn | |
| 173 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,36 | tấn | |
| 174 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 3 | tấn | |
| 175 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,01 | tấn | |
| 176 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,05 | 100m2 | |
| 177 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | 0,788 | 100m2 | |
| 178 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,2033 | 100m2 | |
| 179 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 7,04 | m3 | |
| 180 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 9,36 | m3 | |
| 181 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 3,6 | m3 | |
| 182 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 37,44 | m2 | |
| 183 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 44,16 | m2 | |
| 184 | Phụ gia chống thắm bê tông | 61,44 | M2 | |
| 185 | Phụ gia chống thắm vữa | 61,44 | M2 | |
| 186 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm STK nối bằng phương pháp măng sông, đ.kính ống 60mm | 0,05 | 100m | |
| 187 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm STK nối bằng phương pháp măng sông, đ.kính ống 90mm | 0,29 | 100m | |
| 188 | Lắp đặt bình CO2 chữa cháy | 3 | Bình | |
| 189 | Lắp đặt tủ chữa cháy 650x420x220mm | 3 | cái | |
| 190 | Lắp đặt van góc chữa cháy fi60 | 3 | Cái | |
| 191 | Lắp đặt cuộn dây chữa cháy fi60 dài 20m | 3 | Cuộn | |
| 192 | Lắp đặt lăng phun chữa cháy | 3 | Cái | |
| 193 | Lắp đặt bộ tiêu lệnh chữa cháy | 3 | bộ | |
| 194 | Lắp đặt Măng sông STK fi90 | 8 | cái | |
| 195 | Lắp đặt co rút tráng kẽm, đường kính 114/90 | 1 | cái | |
| 196 | Lắp đặt co rút tráng kẽm, đường kính 90/60 | 3 | cái | |
| 197 | Lắp đặt co tráng kẽm, đường kính 90mm | 1 | cái | |
| 198 | Lắp đặt co tráng kẽm, đường kính 60mm | 6 | cái | |
| 199 | Lắp đặt đầu báo cháy khói quang | 15 | Bộ | |
| 200 | Lắp đặt đèn chiếu sáng khi có sự cố cháy | 10 | bộ | |
| 201 | Lắp đặt công tắc khẩn | 3 | Cái | |
| 202 | Lắp bảng chỉ dẫn lối thoát hiểm | 3 | Cái | |
| 203 | Lắp đặt hộp đấu nối kỹ thuật | 3 | Hộp | |
| 204 | Lắp đặt hộp còi báo cháy + đèn | 3 | Hộp | |
| 205 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | 3 | Cái | |
| 206 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy - động cơ điện | 1 | Cái | |
| 207 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy - động cơ diezel | 1 | Cái | |
| 208 | Lắp đặt máy bơm bù áp | 1 | Cái | |
| B | Hạng mục 2: Khối 06 phòng học | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 2,3219 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,774 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I | 15,515 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,9948 | 100m3 | |
| 5 | Đóng cọc BTCT 100x100, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 12,94 | 100m | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 14,884 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 1,054 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK 8mm | 0,937 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK 14mm | 0,358 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | 1,109 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK 22mm | 2,61 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn móng dài | 0,7417 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 80,7725 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 2,2304 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,43 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,151 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,248 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 3,391 | tấn | |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,672 | m3 | |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 12,492 | m3 | |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ đà kiềng, cao <=16m | 1,0216 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,156 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 1,027 | tấn | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 7,536 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 2,8908 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,581 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,072 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 2,396 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | 1,013 | tấn | |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 19,6 | m3 | |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái, cao <=16m | 2,5386 | 100m2 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,549 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 1,328 | tấn | |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 25,386 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,3928 | 100m2 | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,069 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,062 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 3,9 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,176 | tấn | |
| 40 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,5906 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,6829 | 100m2 | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,237 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,188 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,085 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,439 | tấn | |
| 46 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 8,3084 | m3 | |
| 47 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,403 | 100m2 | |
| 48 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dale tam cấp, đà bồn hoa, đường kính cốt thép 06mm | 0,033 | tấn | |
| 49 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dale tam cấp, đà bồn hoa, đường kính cốt thép 08mm | 0,043 | tấn | |
| 50 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dale tam cấp, đà bồn hoa, đường kính cốt thép 10mm | 0,025 | tấn | |
| 51 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dale tam cấp, đà bồn hoa, đường kính cốt thép 16mm | 0,135 | tấn | |
| 52 | Bê tông dale tam cấp, đà bồn hoa, đá 1x2 Mác 200 | 2,6916 | m3 | |
| 53 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 23,582 | m3 | |
| 54 | Phụ gia chống thấm bê tông | 48,24 | m2 | |
| 55 | Phụ gia chống thấm vữa | 48,24 | m2 | |
| 56 | Sản xuất và lắp dựng xà gồ thép 60x120x2mm | 3,452 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng Li tô thép hộp 30x30x1,4mm (tính trong Lợp mái ngói) | 1,927 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng cầu phong thép hộp 40x80x1,8mm | 2,595 | tấn | |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 750,752 | 1m2 | |
| 60 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao <=16m | 3,8624 | 100m2 | |
| 61 | Lợp mái ngói xóc nóc | 28,4 | Mét | |
| 62 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 258,44 | m2 | |
| 63 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | 3,5363 | m3 | |
| 64 | Xây tường bó nền bằng gạch không nung 5x10x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | 4,0014 | m3 | |
| 65 | Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | 65,7021 | m3 | |
| 66 | Xây tường bằng gạch không nung 10x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | 25,371 | m3 | |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 302,0304 | m2 | |
| 68 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 659,678 | m2 | |
| 69 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | 8,295 | m2 | |
| 70 | Ốp gạch trang trí, kích thước gạch 70x230mm, màu sậm | 77,76 | m2 | |
| 71 | Ốp gạch trang trí kích thước gạch 70x230mm màu nhạt | 15,5 | m2 | |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 74,24 | m2 | |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 296,49 | m2 | |
| 74 | Trát trần, vữa XM M75 | 293,14 | m2 | |
| 75 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | 59,95 | m | |
| 76 | Bả bằng matic vào tường trong | 623,678 | m2 | |
| 77 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | 302,0304 | m2 | |
| 78 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 663,81 | m2 | |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.287,488 | m2 | |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 302,0304 | m2 | |
| 81 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | 496,48 | m2 | |
| 82 | Lát đá bậc cầu thang | 21,06 | m2 | |
| 83 | Len chân tường, kích thước gạch 150x600mm | 36 | m2 | |
| 84 | Lắp dựng cửa sắt kéo không lá | 13 | m2 | |
| 85 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tỉnh điện | 37,44 | m2 | |
| 86 | Lắp dựng vách kính khung nhôm | 5,44 | m2 | |
| 87 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính + khung bảo vệ | 65,28 | m2 | |
| 88 | Gia công và lắp đặt tay vịn lan can Inox, kích thhước 60 x 60 x 1,2mm | 44,9 | m | |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 5,1688 | 100m2 | |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 5,4 | 100m2 | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,7 | 100m | |
| 92 | Lắp đặt quạt trần | 36 | cái | |
| 93 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 12 | bộ | |
| 94 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 48 | bộ | |
| 95 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 12 | bộ | |
| 96 | Lắp đặt tủ điện 400x400mm | 2 | cái | |
| 97 | Lắp đặt automat MCB 4P-100A | 1 | cái | |
| 98 | Lắp đặt automat MCB 4P-75A | 1 | cái | |
| 99 | Lắp đặt automat MCB 2P-25A | 1 | cái | |
| 100 | Lắp đặt automat MCB 2P-20A | 6 | cái | |
| 101 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt loại 1 lổ | 3 | cái | |
| 102 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt loại 2 lổ | 20 | cái | |
| 103 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | 2 | cái | |
| 104 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | 18 | cái | |
| 105 | Lắp đặt ô cắm loại 2 lổ cắm | 12 | cái | |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 16mm2 | 85 | m | |
| 107 | Kéo rải dây dẫn 10mm2 | 40 | m | |
| 108 | Kéo rải dây dẫn 8mm2 | 80 | m | |
| 109 | Kéo rải dây dẫn 4mm2 | 245 | m | |
| 110 | Kéo rải dây dẫn 3mm2 | 85 | m | |
| 111 | Kéo rải dây dẫn 2,5mm2 | 248 | m | |
| 112 | Kéo rải dây dẫn 1,5mm2 | 1.655 | m | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 850 | m | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 160 | m | |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 80 | m | |
| 116 | Phụ kiện ngành điện | 1 | Bộ | |
| 117 | Lắp đặt trung tâm báo cháy | 1 | Bộ | |
| 118 | Lắp đặt đầu báo cháy khói quang | 7 | Bộ | |
| 119 | Lắp đặt đèn chiếu sáng khi có sự cố cháy | 7 | bộ | |
| 120 | Lắp đặt công tắc khẩn | 2 | Cái | |
| 121 | Lắp bảng chỉ dẫn lối thoát hiểm | 2 | Cái | |
| 122 | Lắp đặt hộp đấu nối kỹ thuật | 2 | Cái | |
| 123 | Lắp hộp còi báo cháy + đèn | 2 | Cái | |
| 124 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | 2 | Cái | |
| C | Hạng mục 3: Khối chức năng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 2,0578 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,6859 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I | 13,72 | 10m3 | |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,8984 | 100m3 | |
| 5 | Đóng cọc BTCT 100x100, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 12,18 | 100m | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 13,155 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,933 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | 0,903 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | 0,358 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | 0,958 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 22mm | 2,803 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,7197 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 70,5615 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 2,0729 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,392 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,165 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,218 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 3,054 | tấn | |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 12,321 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,9844 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,164 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 1,003 | tấn | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 7,2495 | m3 | |
| 24 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ xà dầm, giằng, cao <=16m | 2,769 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,562 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,096 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 2,415 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | 1,049 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 0,029 | tấn | |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 23,278 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 2,4887 | 100m2 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,54 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | 1,437 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 1,376 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 0,027 | tấn | |
| 36 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 24,8874 | m3 | |
| 37 | Bê tông tôn sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 5,308 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,7267 | 100m2 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,243 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,162 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,106 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,446 | tấn | |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 8,5719 | m3 | |
| 44 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại đà HTH, bồn hoa, dale tam cấp, dale HTH, dale máng tiểu | 0,5845 | 100m2 | |
| 45 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà HTH, bồn hoa, dale tam cấp, dale HTH, dale máng tiểu, đường kính cốt thép 06mm | 0,081 | tấn | |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà HTH, bồn hoa, dale tam cấp, dale HTH, dale máng tiểu, đường kính cốt thép 08mm | 0,072 | tấn | |
| 47 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà HTH, bồn hoa, dale tam cấp, dale HTH, dale máng tiểu, máng tiểu, đường kính cốt thép 10mm | 0,234 | tấn | |
| 48 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà HTH, bồn hoa, dale tam cấp, dale HTH, dale máng tiểu, máng tiểu, đường kính cốt thép 16mm | 0,148 | tấn | |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,2907 | m3 | |
| 50 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 21,4444 | m3 | |
| 51 | Phụ gia chống thấm bê tông | 68,076 | m2 | |
| 52 | Phụ gia chống thấm vữa | 24,192 | m2 | |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép 60x120x2mm | 3,161 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng Li tô 30x30x1,4mm (tính trong Lợp mái ngói) | 1,764 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng Cầu phong 40x80x1,8mm | 2,326 | tấn | |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 684,04 | 1m2 | |
| 57 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao <=16m | 3,5385 | 100m2 | |
| 58 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 258,778 | m2 | |
| 59 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | 4,5588 | m3 | |
| 60 | Xây tường bó nền bằng gạch không nung 5x10x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | 3,7255 | m3 | |
| 61 | Xây tường bằng gạch không nung 19x19x39cm,dày <=200, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | 44,6041 | m3 | |
| 62 | Xây tường bằng gạch không nung 10x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | 35,6384 | m3 | |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 290,916 | m2 | |
| 64 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 546,3504 | m2 | |
| 65 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | 127,456 | m2 | |
| 66 | Ốp đá trang trí, kích thước 50x200mm | 8,848 | m2 | |
| 67 | Ốp gạch trang trí, kích thước gạch 70x230mm, màu sậm | 69,12 | m2 | |
| 68 | Ốp gạch trang trí, kích thước gạch 70x230mm, màu nhạt | 14,29 | m2 | |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 75,2 | m2 | |
| 70 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 317,582 | m2 | |
| 71 | Trát trần, vữa XM M75 | 248,87 | m2 | |
| 72 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | 55,11 | m | |
| 73 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 515,7 | m2 | |
| 74 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | 235,174 | m2 | |
| 75 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 637,562 | m2 | |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.153,262 | m2 | |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 235,174 | m2 | |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 55,64 | m2 | |
| 79 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | 417,196 | m2 | |
| 80 | Lát đá bậc cầu thang | 7,23 | m2 | |
| 81 | Len chân tường, kích thước gạch 150x600mm | 30,3 | m2 | |
| 82 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | 39,78 | m2 | |
| 83 | Lắp dựng vách kính khung nhôm | 1,6 | m2 | |
| 84 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính + khung bảo vệ | 58,88 | m2 | |
| 85 | Gia công và lắp đặt tay vịn lan can Inox, kích thước 60 x 60 x 1,2mm | 37,48 | Mét | |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 4,7284 | 100m2 | |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 5,0515 | 100m2 | |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | 0,75 | 100m | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | 0,67 | 100m | |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | 0,2 | 100m | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 1,08 | 100m | |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,4 | 100m | |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,25 | 100m | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | 0,25 | 100m | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 200mm | 0,5 | 100m | |
| 96 | Lắp đặt van PVC, đường kính van 27mm | 2 | cái | |
| 97 | Lắp đặt van PVC, đường kính van 42mm | 1 | cái | |
| 98 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 2 | bể | |
| 99 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 27mm | 2 | cái | |
| 100 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 42mm | 2 | cái | |
| 101 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 60mm | 5 | cái | |
| 102 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 90mm | 2 | cái | |
| 103 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 114mm | 2 | cái | |
| 104 | Lắp đặt co nhựa đường kính 200mm | 1 | cái | |
| 105 | Lắp đặt tê rút, co giảm 27/21 | 24 | cái | |
| 106 | Lắp đặt tê rút, co giảm 42/27 | 2 | cái | |
| 107 | Lắp đặt tê rút, co giảm 42/21 | 6 | cái | |
| 108 | Lắp đặt tê rút, co giảm 60/34 | 8 | cái | |
| 109 | Lắp đặt tê rút, co giảm 90/60 | 2 | cái | |
| 110 | Lắp đặt xí bệt | 6 | bộ | |
| 111 | Lắp đặt vòi vệ sinh | 6 | bộ | |
| 112 | Lắp đặt chậu Lavabo + phụ kiện | 8 | bộ | |
| 113 | Lắp đặt bộ xả Lavabo | 8 | bộ | |
| 114 | Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi | 8 | bộ | |
| 115 | Lắp đặt phểu thu đường kính 100mm | 8 | cái | |
| 116 | Lắp đặt vòi hồ ( tiểu nam) | 6 | bộ | |
| 117 | Thiết bị phụ trợ ngành nước | 1 | bộ | |
| 118 | Lắp đặt quạt trần | 24 | cái | |
| 119 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 8 | bộ | |
| 120 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 40 | bộ | |
| 121 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 8 | bộ | |
| 122 | Lắp đặt tủ điện 400x400mm | 2 | hộp | |
| 123 | Lắp đặt ống đồng fi6 + fi12 + gel cách nhiệt âm tường | 45 | m | |
| 124 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường, kích thước 300x300mm | 4 | cái | |
| 125 | Lắp đặt automat MCB 4P - 100A | 1 | cái | |
| 126 | Lắp đặt automat MCB 4P - 75A | 1 | cái | |
| 127 | Lắp đặt automat MCB 3P - 50A | 1 | cái | |
| 128 | Lắp đặt automat MCB 2P-25A | 1 | cái | |
| 129 | Lắp đặt automat MCB 2P-20A | 3 | cái | |
| 130 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt, loại 1 lổ | 7 | cái | |
| 131 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt, loại 2 lổ | 4 | cái | |
| 132 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt, loại 3 lổ | 8 | cái | |
| 133 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | 1 | cái | |
| 134 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | 18 | cái | |
| 135 | Lắp đặt ô cắm loại 2 lổ cắm | 18 | cái | |
| 136 | Kéo rải dây dẫn 16mm2 | 80 | m | |
| 137 | Kéo rải dây dẫn 10mm2 | 100 | m | |
| 138 | Kéo rải dây dẫn 8mm2 | 175 | m | |
| 139 | Kéo rải dây dẫn 6mm2 | 135 | m | |
| 140 | Kéo rải dây dẫn 4mm2 | 190 | m | |
| 141 | Kéo rải dây dẫn 3mm2 | 60 | m | |
| 142 | Kéo rải dây dẫn 2,5mm2 | 280 | m | |
| 143 | Kéo rải dây dẫn 1,5mm2 | 1.950 | m | |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 1.250 | m | |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 220 | m | |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 85 | m | |
| 147 | Thiết bị phụ kiện ngành điện | 1 | Bộ | |
| 148 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm STK nối bằng phương pháp măng sông, đ.kính ống 60mm | 0,15 | 100m | |
| 149 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm STK nối bằng phương pháp măng sông, đ.kính ống 76mm | 0,02 | 100m | |
| 150 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm STK nối bằng phương pháp măng sông, đ.kính ống 90mm | 0,53 | 100m | |
| 151 | Lắp đặt họng chờ xe chữa cháy | 1 | Cái | |
| 152 | Lắp đặt van mỡ fi 90 | 1 | Cái | |
| 153 | Lắp đặt van 1 chiều fi 90 | 1 | Cái | |
| 154 | Lắp đặt van 1 chiều fi 60 | 1 | Cái | |
| 155 | Lắp đặt bình CO2 chữa cháy | 2 | Bình | |
| 156 | Lắp đặt tủ chữa cháy 650x420x220mm | 2 | cái | |
| 157 | Lắp đặt van góc chữa cháy fi60 | 2 | Cái | |
| 158 | Lắp đặt cuộn dây chữa cháy fi60 dài 20m | 2 | Cuộn | |
| 159 | Lắp đặt lăng phun chữa cháy | 2 | Cái | |
| 160 | Lắp đặt bộ tiêu lệnh chữa cháy | 2 | Bộ | |
| 161 | Lắp đặt Măng sông STK fi90 | 8 | cái | |
| 162 | Lắp đặt co rút tráng kẽm, đường kính 90/60 | 2 | cái | |
| 163 | Lắp đặt co tráng kẽm, đường kính 90mm | 1 | cái | |
| 164 | Lắp đặt co tráng kẽm, đường kính 60mm | 4 | cái | |
| 165 | Lắp đặt đầu báo cháy khói quang | 8 | Bộ | |
| 166 | Lắp đặt đèn chiếu sáng khi có sự cố cháy | 10 | bộ | |
| 167 | Lắp đặt công tắc khẩn | 2 | Cái | |
| D | VẬN CHUYỂN VẬT TƯ | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | 1.140,9816 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 114,0982 | 10m3/1km | |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | 785,3912 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 78,5391 | 10m3/1km | |
| 5 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | 306,0692 | tấn | |
| 6 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 30,6069 | 10 tấn/1km | |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 426,104 | 1 cấu kiện | |
| 8 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 42,6103 | 10 tấn/1km | |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 149,3095 | 1 cấu kiện | |
| 10 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 14,931 | 10 tấn/1km | |
| 11 | Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | 21,5334 | 1000v | |
| 12 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 2,1533 | 10 tấn/1km | |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | 121,6579 | tấn | |
| 14 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 12,1658 | 10 tấn/1km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi