Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200840297-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng khu vực thành phố Châu Đốc
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200827188
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Châu Đốc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 350 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-18 09:37:00 đến ngày 2020-08-31 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,034,073,134 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Khối hành chính
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I 5,0442 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 1,6813 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I 33,737 10m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 1,2477 100m3
5 Đóng cọc BTCT 100x100, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I 26,96 100m
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 45,845 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm 3,2 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm 0,027 tấn
9 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK 8mm 2,354 tấn
10 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK 14mm 1,068 tấn
11 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK 20mm 5,343 tấn
12 Ván khuôn móng dài 1,1201 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 168,6047 m3
14 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 4,6604 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,936 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,253 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 0,874 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 7,597 tấn
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 1,2923 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 33,0629 m3
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ đà kiềng, cao <=16m 1,4581 100m2
22 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,231 tấn
23 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 1,551 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 10,6032 m3
25 SXLD, tháo dở ván khuôn thép, cây chống gổ cho bê tông đổ tại chổ dầm sàn, cao <=16m 7,3547 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 1,442 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,26 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 4,422 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m 3,026 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m 0,38 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 58,6119 m3
32 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái, cao <=16m 6,4797 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 1,026 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m 3,638 tấn
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m 5,46 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 0,059 tấn
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 64,797 m3
38 Bê tông tôn nền sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 15,5808 m3
39 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,8246 100m2
40 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 7,4256 m3
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,14 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m 0,123 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,779 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 0,352 tấn
45 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 3,315 100m2
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,432 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m 0,341 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m 0,129 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,892 tấn
50 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 15,7611 m3
51 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,6465 100m2
52 Sản xuất lắp dựng cốt thép nắp HTH, đà bồn hoa, dale tam cấp, dale chậu rửa, đường kính cốt thép 6mm 0,064 tấn
53 Sản xuất lắp dựng cốt thép nắp HTH, đà bồn hoa, dale tam cấp, dale chậu rửa, đường kính cốt thép 08mm 0,106 tấn
54 Sản xuất lắp dựng cốt thép nắp HTH, đà bồn hoa, dale tam cấp, dale chậu rửa, đường kính cốt thép 10mm 0,127 tấn
55 Sản xuất lắp dựng cốt thép nắp HTH, đà bồn hoa, dale tam cấp, dale chậu rửa, đường kính cốt thép 16mm 0,158 tấn
56 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 4,3534 m3
57 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 30,5582 m3
58 Phụ gia chống thấm bê tông 183,7515 m2
59 Phụ gia chống thấm vữa 183,7515 m2
60 Lắp dựng xà gồ thép 60x120x2mm 4,509 tấn
61 Lắp dựng li tô thép hộp 30x30x1,4mm (tính trong Lợp mái ngói) 2,323 tấn
62 Lắp dựng cầu phong thép hộp 40x80x1,8mm 3,638 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 970,48 1m2
64 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 5,3155 100m2
65 Lợp mái ngói xóc nóc 66,6 Mét
66 Lắp đặt máng xói thu nước vị trí giao mái ngói 10,4 Mét
67 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 363,6825 m2
68 Làm khe co giản nhiệt 13,3 Mét
69 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 9,3338 m3
70 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 0,891 m3
71 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 5,3693 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm-chiều dày 19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM mác 75 113,133 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 68,3088 m3
74 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 740,7276 m2
75 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 1.056,713 m2
76 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 223,56 m2
77 Ốp đá trang trí, kích thước 50x200mm 10,29 m2
78 Ốp gạch trang trí, kích thước 70x230mm màu sậm 129,6 m2
79 Ốp gạch trang trí kích thước gạch 70x230mm màu nhạt 42,2585 m2
80 Trát trụ, cột, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 317,423 m2
81 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 769,49 m2
82 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 647,97 m2
83 Trát lanh tô, bậu cửa, lam trang trí, vữa xi măng Mác 75 331,5 m2
84 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa xi măng Mác 75 130,02 m
85 Bả bằng matic vào tường ngoài 449,482 m2
86 Bả bằng matic vào tường trong 963,7 m2
87 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần 1.734,863 m2
88 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2.312,616 m2
89 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 449,82 m2
90 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 88,725 m2
91 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 892,65 m2
92 Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 Bậc cầu thang 88,653 m2
93 Len chân tường, kích thước gạch 150x600mm 72,15 m2
94 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 58,711 m2
95 Lắp dựng cửa sắt kéo không lá 13 m2
96 Lắp dựng vách kính khung nhôm 12,43 m2
97 Lắp dựng vách kính khung nhôm + cửa đi 16,56 m2
98 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính + khung bảo vệ 123,52 m2
99 Gia công và lắp đặt tay vịn lan can Inox, kích thhước 60 x 60 x 1,2mm 123,2 Mét
100 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m 10,227 100m2
101 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m 9,828 100m2
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm 1,04 100m
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm 0,97 100m
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm 0,35 100m
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm 1,67 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,96 100m
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm 0,25 100m
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm 0,22 100m
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm 0,6 100m
110 Lắp đặt van khóa, đường kính van 27mm 4 cái
111 Lắp đặt van khóa, đường kính van 42mm 1 cái
112 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
113 Lắp đặt co nhựa, đường kính 27mm 6 cái
114 Lắp đặt co nhựa, đường kính 42mm 5 cái
115 Lắp đặt co nhựa, đường kính 60mm 9 cái
116 Lắp đặt co nhựa, đường kính 90mm 6 cái
117 Lắp đặt co nhựa, đường kính 114mm 1 cái
118 Lắp đặt co nhựa, đường kính 200mm 2 cái
119 Lắp đặt tê rút, co giảm 27/21 33 cái
120 Lắp đặt tê rút, co giảm 42/27 3 cái
121 Lắp đặt tê rút, co giảm 42/21 17 cái
122 Lắp đặt tê rút, co giảm 60/34 12 cái
123 Lắp đặt tê rút, co giảm 90/60 3 cái
124 Lắp đặt tê rút, co giảm 114/90 2 cái
125 Lắp đặt xí bệt 9 bộ
126 Lắp đặt vòi vệ sinh 9 bộ
127 Lắp đặt chậu Lavabo + phụ kiện 12 bộ
128 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 12 bộ
129 Lắp đặt phểu thu đường kính 100mm 6 cái
130 Lắp đặt chậu tiểu nam 6 bộ
131 Lắp đặt vòi xả tiểu nam 6 bộ
132 Lắp đặt bộ xả Lavabo 12 bộ
133 Lắp đặt bộ xả tiểu nam 6 bộ
134 Phụ kiện ngành nước 1 bộ
135 Lắp đặt quạt trần 31 cái
136 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 56 bộ
137 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 27 bộ
138 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 27 bộ
139 Lắp đặt ống đồng fi6 + fi10 + gel cách nhiệt âm tường 195 m
140 Lắp đặt quạt hút trên tường, kích thước 300x300 17 cái
141 Lắp đặt tủ điện 400x400mm 3 hộp
142 Lắp đặt automat MCB 4P - 125A 1 cái
143 Lắp đặt automat MCB 2P - 125A 1 cái
144 Lắp đặt automat MCB 2P - 100A 2 cái
145 Lắp đặt automat MCB 2P - 32A 4 cái
146 Lắp đặt automat MCB 2P - 25A 1 cái
147 Lắp đặt automat MCB 2P - 20A 15 cái
148 Lắp đặt hộp âm tường + mặt loại 1 lổ 26 cái
149 Lắp đặt hộp âm tường + mặt loại 2 lổ 13 cái
150 Lắp đặt hộp âm tường + mặt loại 5 lổ 1 cái
151 Lắp đặt công tắc 2 chiều 11 cái
152 Lắp đặt công tắc 1 chiều 48 cái
153 Lắp đặt ô cắm loại 2 lổ cắm 57 cái
154 Kéo rải dây chống sét 70mm2 30 m
155 Lắp đặt kim thu sét, cọc chống sét bán kính bảo vệ 50m 1 bộ
156 Kéo rải dây dẫn 22mm2 100 m
157 Kéo rải dây dẫn 16mm2 70 m
158 Kéo rải dây dẫn 6mm2 305 m
159 Kéo rải dây dẫn 4mm2 205 m
160 Kéo rải dây dẫn 3mm2 175 m
161 Kéo rải dây dẫn 2,5mm2 1.298 m
162 Kéo rải dây dẫn 1,5mm2 2.910 m
163 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 1.320 m
164 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 320 m
165 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 100 m
166 Phụ kiện ngành điện 1 Bộ
167 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I 0,7322 100m3
168 Đóng cọc BTCT 100x100, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I 3,52 100m
169 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,2522 100m3
170 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 2,86 m3
171 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,015 tấn
172 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m 0,006 tấn
173 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m 0,36 tấn
174 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 3 tấn
175 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 0,01 tấn
176 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,05 100m2
177 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m 0,788 100m2
178 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 0,2033 100m2
179 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 7,04 m3
180 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 9,36 m3
181 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 3,6 m3
182 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 37,44 m2
183 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 44,16 m2
184 Phụ gia chống thắm bê tông 61,44 M2
185 Phụ gia chống thắm vữa 61,44 M2
186 Lắp đặt ống thép tráng kẽm STK nối bằng phương pháp măng sông, đ.kính ống 60mm 0,05 100m
187 Lắp đặt ống thép tráng kẽm STK nối bằng phương pháp măng sông, đ.kính ống 90mm 0,29 100m
188 Lắp đặt bình CO2 chữa cháy 3 Bình
189 Lắp đặt tủ chữa cháy 650x420x220mm 3 cái
190 Lắp đặt van góc chữa cháy fi60 3 Cái
191 Lắp đặt cuộn dây chữa cháy fi60 dài 20m 3 Cuộn
192 Lắp đặt lăng phun chữa cháy 3 Cái
193 Lắp đặt bộ tiêu lệnh chữa cháy 3 bộ
194 Lắp đặt Măng sông STK fi90 8 cái
195 Lắp đặt co rút tráng kẽm, đường kính 114/90 1 cái
196 Lắp đặt co rút tráng kẽm, đường kính 90/60 3 cái
197 Lắp đặt co tráng kẽm, đường kính 90mm 1 cái
198 Lắp đặt co tráng kẽm, đường kính 60mm 6 cái
199 Lắp đặt đầu báo cháy khói quang 15 Bộ
200 Lắp đặt đèn chiếu sáng khi có sự cố cháy 10 bộ
201 Lắp đặt công tắc khẩn 3 Cái
202 Lắp bảng chỉ dẫn lối thoát hiểm 3 Cái
203 Lắp đặt hộp đấu nối kỹ thuật 3 Hộp
204 Lắp đặt hộp còi báo cháy + đèn 3 Hộp
205 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp 3 Cái
206 Lắp đặt máy bơm chữa cháy - động cơ điện 1 Cái
207 Lắp đặt máy bơm chữa cháy - động cơ diezel 1 Cái
208 Lắp đặt máy bơm bù áp 1 Cái
B Hạng mục 2: Khối 06 phòng học
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I 2,3219 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,774 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I 15,515 100m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,9948 100m3
5 Đóng cọc BTCT 100x100, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I 12,94 100m
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 14,884 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm 1,054 tấn
8 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK 8mm 0,937 tấn
9 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK 14mm 0,358 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm 1,109 tấn
11 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK 22mm 2,61 tấn
12 Ván khuôn móng dài 0,7417 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 80,7725 m3
14 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 2,2304 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,43 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,151 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 0,248 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 3,391 tấn
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,672 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 12,492 m3
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ đà kiềng, cao <=16m 1,0216 100m2
22 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,156 tấn
23 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 1,027 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 7,536 m3
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 2,8908 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,581 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,072 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 2,396 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m 1,013 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 19,6 m3
31 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái, cao <=16m 2,5386 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,549 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m 1,328 tấn
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 25,386 m3
35 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,3928 100m2
36 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,069 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m 0,062 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 3,9 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 0,176 tấn
40 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 3,5906 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,6829 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,237 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m 0,188 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m 0,085 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,439 tấn
46 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 8,3084 m3
47 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,403 100m2
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép dale tam cấp, đà bồn hoa, đường kính cốt thép 06mm 0,033 tấn
49 Sản xuất lắp dựng cốt thép dale tam cấp, đà bồn hoa, đường kính cốt thép 08mm 0,043 tấn
50 Sản xuất lắp dựng cốt thép dale tam cấp, đà bồn hoa, đường kính cốt thép 10mm 0,025 tấn
51 Sản xuất lắp dựng cốt thép dale tam cấp, đà bồn hoa, đường kính cốt thép 16mm 0,135 tấn
52 Bê tông dale tam cấp, đà bồn hoa, đá 1x2 Mác 200 2,6916 m3
53 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 23,582 m3
54 Phụ gia chống thấm bê tông 48,24 m2
55 Phụ gia chống thấm vữa 48,24 m2
56 Sản xuất và lắp dựng xà gồ thép 60x120x2mm 3,452 tấn
57 Lắp dựng Li tô thép hộp 30x30x1,4mm (tính trong Lợp mái ngói) 1,927 tấn
58 Lắp dựng cầu phong thép hộp 40x80x1,8mm 2,595 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 750,752 1m2
60 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao <=16m 3,8624 100m2
61 Lợp mái ngói xóc nóc 28,4 Mét
62 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 258,44 m2
63 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 3,5363 m3
64 Xây tường bó nền bằng gạch không nung 5x10x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 4,0014 m3
65 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 65,7021 m3
66 Xây tường bằng gạch không nung 10x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 25,371 m3
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 302,0304 m2
68 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 659,678 m2
69 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 8,295 m2
70 Ốp gạch trang trí, kích thước gạch 70x230mm, màu sậm 77,76 m2
71 Ốp gạch trang trí kích thước gạch 70x230mm màu nhạt 15,5 m2
72 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 74,24 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM M75 296,49 m2
74 Trát trần, vữa XM M75 293,14 m2
75 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 59,95 m
76 Bả bằng matic vào tường trong 623,678 m2
77 Bả bằng ma tít vào tường ngoài 302,0304 m2
78 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần 663,81 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.287,488 m2
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 302,0304 m2
81 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 496,48 m2
82 Lát đá bậc cầu thang 21,06 m2
83 Len chân tường, kích thước gạch 150x600mm 36 m2
84 Lắp dựng cửa sắt kéo không lá 13 m2
85 Lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tỉnh điện 37,44 m2
86 Lắp dựng vách kính khung nhôm 5,44 m2
87 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính + khung bảo vệ 65,28 m2
88 Gia công và lắp đặt tay vịn lan can Inox, kích thhước 60 x 60 x 1,2mm 44,9 m
89 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 5,1688 100m2
90 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 5,4 100m2
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm 0,7 100m
92 Lắp đặt quạt trần 36 cái
93 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 12 bộ
94 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 48 bộ
95 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 12 bộ
96 Lắp đặt tủ điện 400x400mm 2 cái
97 Lắp đặt automat MCB 4P-100A 1 cái
98 Lắp đặt automat MCB 4P-75A 1 cái
99 Lắp đặt automat MCB 2P-25A 1 cái
100 Lắp đặt automat MCB 2P-20A 6 cái
101 Lắp đặt hộp âm tường + mặt loại 1 lổ 3 cái
102 Lắp đặt hộp âm tường + mặt loại 2 lổ 20 cái
103 Lắp đặt công tắc 2 chiều 2 cái
104 Lắp đặt công tắc 1 chiều 18 cái
105 Lắp đặt ô cắm loại 2 lổ cắm 12 cái
106 Lắp đặt dây dẫn 16mm2 85 m
107 Kéo rải dây dẫn 10mm2 40 m
108 Kéo rải dây dẫn 8mm2 80 m
109 Kéo rải dây dẫn 4mm2 245 m
110 Kéo rải dây dẫn 3mm2 85 m
111 Kéo rải dây dẫn 2,5mm2 248 m
112 Kéo rải dây dẫn 1,5mm2 1.655 m
113 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 850 m
114 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 160 m
115 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 80 m
116 Phụ kiện ngành điện 1 Bộ
117 Lắp đặt trung tâm báo cháy 1 Bộ
118 Lắp đặt đầu báo cháy khói quang 7 Bộ
119 Lắp đặt đèn chiếu sáng khi có sự cố cháy 7 bộ
120 Lắp đặt công tắc khẩn 2 Cái
121 Lắp bảng chỉ dẫn lối thoát hiểm 2 Cái
122 Lắp đặt hộp đấu nối kỹ thuật 2 Cái
123 Lắp hộp còi báo cháy + đèn 2 Cái
124 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp 2 Cái
C Hạng mục 3: Khối chức năng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I 2,0578 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,6859 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I 13,72 10m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,8984 100m3
5 Đóng cọc BTCT 100x100, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I 12,18 100m
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 13,155 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm 0,933 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm 0,903 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm 0,358 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm 0,958 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 22mm 2,803 tấn
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,7197 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 70,5615 m3
14 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 2,0729 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,392 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,165 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 0,218 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 3,054 tấn
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 12,321 m3
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,9844 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,164 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 1,003 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 7,2495 m3
24 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ xà dầm, giằng, cao <=16m 2,769 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,562 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,096 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 2,415 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m 1,049 tấn
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 0,029 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 23,278 m3
31 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 2,4887 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,54 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m 1,437 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m 1,376 tấn
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 0,027 tấn
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 24,8874 m3
37 Bê tông tôn sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 5,308 m3
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,7267 100m2
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,243 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m 0,162 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m 0,106 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,446 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 8,5719 m3
44 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại đà HTH, bồn hoa, dale tam cấp, dale HTH, dale máng tiểu 0,5845 100m2
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà HTH, bồn hoa, dale tam cấp, dale HTH, dale máng tiểu, đường kính cốt thép 06mm 0,081 tấn
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà HTH, bồn hoa, dale tam cấp, dale HTH, dale máng tiểu, đường kính cốt thép 08mm 0,072 tấn
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà HTH, bồn hoa, dale tam cấp, dale HTH, dale máng tiểu, máng tiểu, đường kính cốt thép 10mm 0,234 tấn
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà HTH, bồn hoa, dale tam cấp, dale HTH, dale máng tiểu, máng tiểu, đường kính cốt thép 16mm 0,148 tấn
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 4,2907 m3
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 21,4444 m3
51 Phụ gia chống thấm bê tông 68,076 m2
52 Phụ gia chống thấm vữa 24,192 m2
53 Lắp dựng xà gồ thép 60x120x2mm 3,161 tấn
54 Lắp dựng Li tô 30x30x1,4mm (tính trong Lợp mái ngói) 1,764 tấn
55 Lắp dựng Cầu phong 40x80x1,8mm 2,326 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 684,04 1m2
57 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao <=16m 3,5385 100m2
58 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 258,778 m2
59 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 4,5588 m3
60 Xây tường bó nền bằng gạch không nung 5x10x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 3,7255 m3
61 Xây tường bằng gạch không nung 19x19x39cm,dày <=200, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 44,6041 m3
62 Xây tường bằng gạch không nung 10x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 35,6384 m3
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 290,916 m2
64 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 546,3504 m2
65 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 127,456 m2
66 Ốp đá trang trí, kích thước 50x200mm 8,848 m2
67 Ốp gạch trang trí, kích thước gạch 70x230mm, màu sậm 69,12 m2
68 Ốp gạch trang trí, kích thước gạch 70x230mm, màu nhạt 14,29 m2
69 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 75,2 m2
70 Trát xà dầm, vữa XM M75 317,582 m2
71 Trát trần, vữa XM M75 248,87 m2
72 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 55,11 m
73 Bả bằng bột bả vào tường trong 515,7 m2
74 Bả bằng ma tít vào tường ngoài 235,174 m2
75 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần 637,562 m2
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.153,262 m2
77 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 235,174 m2
78 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 55,64 m2
79 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 417,196 m2
80 Lát đá bậc cầu thang 7,23 m2
81 Len chân tường, kích thước gạch 150x600mm 30,3 m2
82 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 39,78 m2
83 Lắp dựng vách kính khung nhôm 1,6 m2
84 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính + khung bảo vệ 58,88 m2
85 Gia công và lắp đặt tay vịn lan can Inox, kích thước 60 x 60 x 1,2mm 37,48 Mét
86 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 4,7284 100m2
87 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 5,0515 100m2
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm 0,75 100m
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm 0,67 100m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm 0,2 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm 1,08 100m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,4 100m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm 0,25 100m
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm 0,25 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 200mm 0,5 100m
96 Lắp đặt van PVC, đường kính van 27mm 2 cái
97 Lắp đặt van PVC, đường kính van 42mm 1 cái
98 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 2 bể
99 Lắp đặt co nhựa, đường kính 27mm 2 cái
100 Lắp đặt co nhựa, đường kính 42mm 2 cái
101 Lắp đặt co nhựa, đường kính 60mm 5 cái
102 Lắp đặt co nhựa, đường kính 90mm 2 cái
103 Lắp đặt co nhựa, đường kính 114mm 2 cái
104 Lắp đặt co nhựa đường kính 200mm 1 cái
105 Lắp đặt tê rút, co giảm 27/21 24 cái
106 Lắp đặt tê rút, co giảm 42/27 2 cái
107 Lắp đặt tê rút, co giảm 42/21 6 cái
108 Lắp đặt tê rút, co giảm 60/34 8 cái
109 Lắp đặt tê rút, co giảm 90/60 2 cái
110 Lắp đặt xí bệt 6 bộ
111 Lắp đặt vòi vệ sinh 6 bộ
112 Lắp đặt chậu Lavabo + phụ kiện 8 bộ
113 Lắp đặt bộ xả Lavabo 8 bộ
114 Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi 8 bộ
115 Lắp đặt phểu thu đường kính 100mm 8 cái
116 Lắp đặt vòi hồ ( tiểu nam) 6 bộ
117 Thiết bị phụ trợ ngành nước 1 bộ
118 Lắp đặt quạt trần 24 cái
119 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 8 bộ
120 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 40 bộ
121 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 8 bộ
122 Lắp đặt tủ điện 400x400mm 2 hộp
123 Lắp đặt ống đồng fi6 + fi12 + gel cách nhiệt âm tường 45 m
124 Lắp đặt quạt thông gió trên tường, kích thước 300x300mm 4 cái
125 Lắp đặt automat MCB 4P - 100A 1 cái
126 Lắp đặt automat MCB 4P - 75A 1 cái
127 Lắp đặt automat MCB 3P - 50A 1 cái
128 Lắp đặt automat MCB 2P-25A 1 cái
129 Lắp đặt automat MCB 2P-20A 3 cái
130 Lắp đặt hộp âm tường + mặt, loại 1 lổ 7 cái
131 Lắp đặt hộp âm tường + mặt, loại 2 lổ 4 cái
132 Lắp đặt hộp âm tường + mặt, loại 3 lổ 8 cái
133 Lắp đặt công tắc 2 chiều 1 cái
134 Lắp đặt công tắc 1 chiều 18 cái
135 Lắp đặt ô cắm loại 2 lổ cắm 18 cái
136 Kéo rải dây dẫn 16mm2 80 m
137 Kéo rải dây dẫn 10mm2 100 m
138 Kéo rải dây dẫn 8mm2 175 m
139 Kéo rải dây dẫn 6mm2 135 m
140 Kéo rải dây dẫn 4mm2 190 m
141 Kéo rải dây dẫn 3mm2 60 m
142 Kéo rải dây dẫn 2,5mm2 280 m
143 Kéo rải dây dẫn 1,5mm2 1.950 m
144 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 1.250 m
145 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 220 m
146 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 85 m
147 Thiết bị phụ kiện ngành điện 1 Bộ
148 Lắp đặt ống thép tráng kẽm STK nối bằng phương pháp măng sông, đ.kính ống 60mm 0,15 100m
149 Lắp đặt ống thép tráng kẽm STK nối bằng phương pháp măng sông, đ.kính ống 76mm 0,02 100m
150 Lắp đặt ống thép tráng kẽm STK nối bằng phương pháp măng sông, đ.kính ống 90mm 0,53 100m
151 Lắp đặt họng chờ xe chữa cháy 1 Cái
152 Lắp đặt van mỡ fi 90 1 Cái
153 Lắp đặt van 1 chiều fi 90 1 Cái
154 Lắp đặt van 1 chiều fi 60 1 Cái
155 Lắp đặt bình CO2 chữa cháy 2 Bình
156 Lắp đặt tủ chữa cháy 650x420x220mm 2 cái
157 Lắp đặt van góc chữa cháy fi60 2 Cái
158 Lắp đặt cuộn dây chữa cháy fi60 dài 20m 2 Cuộn
159 Lắp đặt lăng phun chữa cháy 2 Cái
160 Lắp đặt bộ tiêu lệnh chữa cháy 2 Bộ
161 Lắp đặt Măng sông STK fi90 8 cái
162 Lắp đặt co rút tráng kẽm, đường kính 90/60 2 cái
163 Lắp đặt co tráng kẽm, đường kính 90mm 1 cái
164 Lắp đặt co tráng kẽm, đường kính 60mm 4 cái
165 Lắp đặt đầu báo cháy khói quang 8 Bộ
166 Lắp đặt đèn chiếu sáng khi có sự cố cháy 10 bộ
167 Lắp đặt công tắc khẩn 2 Cái
D VẬN CHUYỂN VẬT TƯ
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại 1.140,9816 m3
2 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 114,0982 10m3/1km
3 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại 785,3912 m3
4 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 78,5391 10m3/1km
5 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công 306,0692 tấn
6 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 30,6069 10 tấn/1km
7 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên 426,104 1 cấu kiện
8 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 42,6103 10 tấn/1km
9 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên 149,3095 1 cấu kiện
10 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 14,931 10 tấn/1km
11 Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công 21,5334 1000v
12 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 2,1533 10 tấn/1km
13 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công 121,6579 tấn
14 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 12,1658 10 tấn/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->