Gói thầu: Xây dựng (Bao gồm chi phí gián tiếp + dự phòng phí)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200852237-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG NGUYỄN PHÚC GIA PHÁT |
| Tên gói thầu | Xây dựng (Bao gồm chi phí gián tiếp + dự phòng phí) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200839849 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 21:48:00 đến ngày 2020-08-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,417,885,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 107,8 | m3 |
| 2 | Rải 01 bạt ni lông cách ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,9889 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,6389 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2999 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1924 | tấn |
| 6 | Sản xuất thanh truyền lực khe dọc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0497 | tấn |
| 7 | Đào hữu cơ bằng máy, đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,3792 | 100m3 |
| 8 | Đào nền, đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II (5%NC) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,611 | m3 |
| 9 | Đào nền, khuôn đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (95%MTC) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6861 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường K95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,9402 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,2708 | 100m3 |
| 12 | Đào đất hố móng , đất C2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,78 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất giáp thổ (tận dụng đất đào) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 146,11 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,3792 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,3792 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,3189 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,3189 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7222 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7222 | 100m3 |
| 20 | Làm lớp dăm sạn đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 35,2299 | m3 |
| 21 | Xây móng đá hộc, dày > 60cm, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 121,6756 | m3 |
| 22 | Xây tường đá hộc dày<=60cm,VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 172,9916 | m3 |
| 23 | Bạt lót đáy móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5451 | 100m2 |
| 24 | Lót cát móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,45 | m3 |
| 25 | BT đáy rãnh đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,18 | m3 |
| 26 | BT tường rãnh đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,46 | m3 |
| 27 | BT tấm đan đá 1x2 M250 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,16 | m3 |
| 28 | Cốt thép rãnh đk <=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,2276 | tấn |
| 29 | Cốt thép tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,3668 | tấn |
| 30 | Ván khuôn đáy, tường rãnh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,0663 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn nắp đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5304 | 100m2 |
| 32 | Khớp nối 2 lớp giấy dầu dán nhựa đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,85 | m2 |
| 33 | Lắp đặt tấm đan VXM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 136 | cái |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC NỘI BỘ | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất C3 (10%NC) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,924 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng đất C3 (90%MTC) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,316 | m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc K0,95 (tận dụng đất đào) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,25 | m3 |
| 4 | BT đáy rãnh đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,62 | m3 |
| 5 | BT tường rãnh đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,27 | m3 |
| 6 | Bạt lót đáy móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2183 | 100m2 |
| 7 | Lót cát móng rãnh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,18 | m3 |
| 8 | Khớp nối 2 lớp giấy dầu dán nhựa đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,21 | m2 |
| 9 | Ván khuôn tường+ móng rãnh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6277 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan VXM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 34 | cái |
| 11 | BT tấm đan đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,26 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2054 | tấn |
| 13 | Đào đất hố móng đất C3 (10%NC) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,98 | m3 |
| 14 | Đào đất hố móng đất C3 (90%MTC) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,82 | m3 |
| 15 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc K0,95 (tận dụng đất đào) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,32 | m3 |
| 16 | Dăm cát lót hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,68 | m3 |
| 17 | BT đáy, tường hố ga đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,8 | m3 |
| 18 | Ván khuôn hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4416 | 100m2 |
| 19 | SX thép góc bao hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0567 | tấn |
| 20 | BT tấm đan đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,44 | m3 |
| 21 | SX thép góc tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1701 | tấn |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 23 | Đào đất hố móng đất C3 (10%NC) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,296 | m3 |
| 24 | Đào đất hố móng đất C3 (90%MTC) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,664 | m3 |
| 25 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc K0,95 (tận dụng đất đào) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0634 | 100m3 |
| 26 | Cốt thép ống cống fi <=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9688 | tấn |
| 27 | BT ống cống đúc sẵn đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,82 | m3 |
| 28 | BT móng cống, đá 1x2 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,92 | m3 |
| 29 | BT móng hố ga, đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,36 | m3 |
| 30 | BT thành hố ga đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9 | m3 |
| 31 | BT tấm đan đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,22 | m3 |
| 32 | Dăm cát lót móng cống, hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,48 | m3 |
| 33 | Cốp pha tường cống, hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1706 | 100m2 |
| 34 | Cốp pha móng cống, hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2876 | 100m2 |
| 35 | BT tường đầu, đá 1x2 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,46 | m3 |
| 36 | Hỗn hợp dăm cát trộn giảm tải | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,82 | m3 |
| 37 | Ván khuôn ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,728 | 100m2 |
| 38 | LĐ cống hộp trọng lượng <= 2T VXM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18 | cái |
| 39 | Cốt thép hố ga đk <=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0284 | tấn |
| 40 | Cốt thép tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0289 | tấn |
| 41 | SX thép góc tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0851 | tấn |
| 42 | SX thép góc hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0284 | tấn |
| C | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất phong hóa, vét bùn bằng máy đào 1.25m3, ủi<=110cv, đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,5017 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 - trừ khối lượng đất màu trồng cỏ chiếm chổ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 108,0781 | 100m3 |
| 3 | V. chuyển đất phong hóa đi đổ bằng ô tô 7T, p.vi 1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,5017 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,5017 | 100m3 |
| D | SÂN BÓNG ĐÁ | |||
| 1 | Đắp đất màu trồng cỏ - dày 15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 572,85 | m3 |
| 2 | Trồng cỏ sân bóng đá | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.899,4 | m2 |
| 3 | Lắp dựng khung lưới + sơn khung sắt (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 4 | Khung thành bóng đá 7 người tiêu chuẩn thi đấu - kích thước tiêu chuẩn (6x2,1x1,2)m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 5 | Kẻ vạch sân | Như bản vẽ thi công kèm theo | 557,8 | m2 |
| 6 | Tưới nước thảm cỏ, máy bơm xăng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,994 | 100m2/lần |
| 7 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,994 | 100m2/lần |
| 8 | Bón phân thảm cỏ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,994 | 100m2/lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi