Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200854384-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Nguyệt Đức, huyện Yên Lạc, tỉnh Vĩnh Phúc. |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200854307 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 14:58:00 đến ngày 2020-08-26 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,113,605,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch chỉ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1.232,2 | m2 |
| 2 | Vận chuyển gạch chỉ đổ đi | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 123,22 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp II + Vận chuyển | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 91,33 | m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 130,53 | m3 |
| 5 | Dải vải bạt xác rắn | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4.033,43 | m2 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 7,4112 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường, mác 250, đá 2x4 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 928,71 | m3 |
| 8 | Làm khe co | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 982,05 | m |
| 9 | Làm khe giãn | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 254,85 | m |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,12 | 100m |
| 2 | Phá dỡ gạch chỉ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 6,24 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 18,901 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 67,6202 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 37,1288 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp 4 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 124,27 | m3 |
| 7 | Đào rãnh, đất cấp 2 + Vận chuyển | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 311,8593 | m3 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 93,9422 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2,401 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 93,9422 | m3 |
| 11 | Xây rãnh thoát nước, gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 178,0946 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ tấm đan | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 96 | cái |
| 13 | Ván khuôn mũ rãnh | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5,5702 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà mũ, mác 200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 61,2718 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1.049,6288 | m2 |
| 16 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 21,6241 | tấn |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 6,2844 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 137,22 | m3 |
| 19 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1.307 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi