Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200852171-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200852156
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-18 20:26:00 đến ngày 2020-08-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,080,921,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỞ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 12,8853 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 48,9875 m3
3 Tháo dỡ cửa cổng bằng thủ công 13,797 m2
4 Vận chuyển phế thải đi đổ ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m 61,8728 m3
5 Vận chuyển phế thải đi đổ 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km 61,8728 m3
B HẠNG MỤC: TƯỢNG ĐÀI
1 Đắp cát nền bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 1.235,6 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I 80,2648 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 5,2414 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 2,9353 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 13,9241 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 3,7638 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác 7,7358 m2
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 10,7384 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,5846 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 8,902 m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm 207,45 kg
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm 32,69 kg
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1.291,45 kg
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 604,23 kg
15 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công (tận dụng cát đào móng) 80,2648 m3
16 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công (mua cát mới về đắp) 16,1856 m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 3,5777 m3
18 Xây móng bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 48,5792 m3
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 3,7638 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 18,369 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 153,4488 m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m 604,3 kg
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 84,94 kg
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 2.657,41 kg
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,5846 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 8,902 m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m 115,99 kg
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 246,8 kg
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 326,01 kg
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 8,1406 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái 53,917 m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m 832,67 kg
33 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 12,4737 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 1,344 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung-chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 8,16 m3
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 3,0946 m3
37 Dán ngói mũi vảy cá Hạ Long trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2 loại A1 13,212 m2
38 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 7,612 m2
39 Lát đá Granit Rubi tự nhiên màu đỏ loại 1 mặt bệ các loại 72,5371 m2
40 Lát đá Granit Rubi tự nhiên màu đỏ loại 1 bậc tam cấp 43,4289 m2
41 Ốp đá Granit Rubi tự nhiên màu đỏ loại 1 vào tường có chốt Inox 25,3644 m2
42 Ốp đá Granit Rubi tự nhiên màu đỏ loại 1 vào tường sử dụng keo dán 2,4 m2
43 Đắp nổi ngôi sao 05 cánh bằng vửa xi măng (khoán gọn) 3 cái
44 Lắp đặt lư hương bằng đá tự nhiên nguyên khối màu ghi KT 2480x2720mm (khoán gọn) 1 cái
45 Lắp đặt mặt trống đồng bằng đồng thau nguyên chất, bề mặt phủ bóng chống nước KT 1200x1200mm (khoán gọn) 1 cái
46 Lắp đặt bộ chử ''TỔ QUỐC GHI CÔNG'' bằng Inox màu đồng (khoán gọn) 1 bộ
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 153,4488 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM M75 64,174 m2
49 Trát trần, vữa XM M75 7,309 m2
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 68,7414 m2
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 108,5415 m2
52 Đắp phào kép, vữa XM M75 13,17 m
53 Sơn dầm, trụ, cột, tường, sàn bằng sơn giả đá (khoán gọn) 341,0853 m2
54 Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng 11.874,6 kg
55 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng 18.666,6667 kg
56 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng 38,6667 m3
57 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng 28,6667 m3
58 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 722,43 m2
59 Lắp đặt kim thu sét thụ động Liva (CX404) bán kính bảo vệ 39m kèm phụ kiện 1 cái
60 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà 70mm2 48 m
61 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 21mm dày 3,0mm 9 m
62 Đóng cọc chống sét mạ đồng đk 16mm, L=2,4m 7 cọc
63 Đào rảnh chôn dây tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I 11,55 m3
64 Đắp đất hoàn trả đất đào 11,55 m3
65 Gia công các kết cấu thép Inox 304 khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ 116,0006 kg
66 Lắp đặt kết cấu thép Inox 304 khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ 116,0006 kg
67 Lắp đặt đai thắt Inox KT 20x0,4 kèm khóa ngưng bó cáp vào cọc 5 bộ
68 Lăp đặt đầu cốt đồng S=10mm2 1 cái
C HẠNG MỤC: PHẦN MỘ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I 31,4258 m3
2 Xây móng bằng gạch đặc không nung-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 20,077 m3
3 Ốp bia đá Granit tự nhiên màu đỏ có khắc chử lõm tên liệt sỹ sơn màu đồng vào tường sử dụng keo dán 12,18 m2
4 Ốp đá Granit Rubi tự nhiên màu đỏ loại 1 vào tường sử dụng keo dán 107,5958 m2
D HẠNG MỤC: SÂN LÁT GẠCH
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I 49,9426 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 9,9767 m3
3 Xây móng bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 36,4012 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 130,73 m2
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 109,23 m3
6 Lát gạch Terrazzo KT 400x400x30mm màu ghi 64,3 m2
7 Lát gạch Hạ Long KT 400x400mm màu đỏ loại A1 489,9 m2
8 Lát gạch Hạ Long KT 400x400mm màu vàng nhạt loại A1 165 m2
9 Lát đá Granit Rubi tự nhiên màu đỏ loại 1 mặt bệ các loại 34,069 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ 130,73 m2
E HẠNG MỤC: CỔNG, HÀNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I 71,6076 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I 3,825 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 5,726 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 7,4185 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 4,0474 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 94,642 m2
7 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (cát nền tự nhiên) 10,1303 m3
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 99,0961 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 5,9156 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 30,658 m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm 512,07 kg
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm 520,63 kg
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 819 kg
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 4,0474 m3
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 120,5288 m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m 64,2 kg
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 137,41 kg
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 5,9156 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 30,658 m2
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 4,9128 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái 29,284 m2
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 5,7643 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 65,125 m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m 38,53 kg
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m 376,75 kg
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 117 kg
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 4,9611 m3
28 Xây móng bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 6,159 m3
29 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng cát đào) 5,1714 m3
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 2,5857 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 17,9568 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 8,7411 m3
33 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 13,6051 m3
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 257,7963 m2
35 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 84,056 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75 11,536 m2
37 Trát trụ cột, lanh tô, dày 1,5cm, vữa XM M75 240,6581 m2
38 Trát trần, vữa XM M75 29,284 m2
39 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 23,6 m
40 Đắp phào kép, vữa XM M75 17,6 m
41 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 23,9884 m2
42 Quét nước xi măng 2 nước 23,9884 m2
43 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch Hạ Long KT 60x240mm màu đỏ 81,153 m2
44 Ốp đá Granit Rubi tự nhiên màu đỏ loại 1 vào tường sử dụng keo dán 39,084 m2
45 Lát đá Granit Rubi tự nhiên màu đỏ loại 1 bậc tam cấp 21,33 m2
46 Lát đá Granit Rubi tự nhiên màu đỏ loại 1 nền sảnh 19,5648 m2
47 Lắp dựng cửa cổng thép hộp sơn chống rỉ 03 nước 11,88 m2
48 Đắp nổi ngôi sao 05 cánh bằng vửa xi măng (khoán gọn) 1 cái
49 Lắp đặt bộ chử ''NGHĨA TRANG LIỆT SỸ XÃ HẢI NINH'' bằng Inox màu đồng (khoàn gọn) 1 bộ
50 Gia công lắp dựng hàng rào con tiện bê tông sơn màu đồng 139,65 m
51 Sơn dầm, trụ, cột, tường, sàn bằng sơn giả đá (khoán gọn) 76,859 m2
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ 462,4154 m2
53 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 779,7585 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->