Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848049-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Khoa học |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200848027 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí phát triển sự nghiệp của Trường Đại học Khoa học năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 18:43:00 đến ngày 2020-08-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,119,507,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | 51,9055 | 100m3 | |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,98 | 9,1496 | 100m3 | |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,4033 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Cấp đất III | 46,0268 | 100m3 | |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi | 46,0269 | 100m3 | |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 3,5675 | 100m3 | |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 2,6757 | 100m3 | |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5kg/m2 | 17,8377 | 100m2 | |
| 9 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ | 2,7641 | 100tấn | |
| 10 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 3 km tiếp theo, ô tô tự đổ | 2,7641 | 100tấn | |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 16,6314 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn thép đổ bê tông nhựa | 0,2527 | 100m2 | |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,3745 | 100m3 | |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 74,89 | m3 | |
| 15 | Thi công khe co của bê tông nền vỉa hè | 385,1 | m | |
| 16 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch TAZERO KT 400X400X30 | 1.167,01 | m2 | |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 5,01 | m3 | |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | 385 | cái | |
| 19 | SXLD bó vỉa đá tự nhiên kích thước 100x26x40 cm hoàn thiện | 385,1 | md | |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 7,34 | 1m3 | |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 2,29 | m3 | |
| 22 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 3,84 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 0,1296 | 100m3 | |
| 24 | Trồng và chăm sóc cây Mồng hoàng yến đường kính thân 10cm, cao 3m, đường kính tán 3m đến khi cây sống | 32 | cây | |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 34,19 | 1m3 | |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0427 | 100m3 | |
| 27 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 13,1 | m3 | |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 9,77 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,7037 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | 6,03 | m3 | |
| 31 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp lên | 1.005 | 1 cấu kiện | |
| 32 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp xuống | 1.005 | 1 cấu kiện | |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 1.005 | cái | |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 3,62 | m2 | |
| 35 | Dọn dẹp phát quang bụi rậm | 10 | Công | |
| 36 | Chặt hạ cây xanh hiện trạng đường kính 30cm bốc xếp đến bãi đổ thải | 2 | Công | |
| 37 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | 6 | gốc | |
| 38 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông | 8,25 | m3 | |
| 39 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 8,25 | m3 | |
| 40 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 8,25 | m3 | |
| 41 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | 0,9588 | 100m3 | |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Cấp đất III | 1,2275 | 100m3 | |
| 43 | San đất bãi thải bằng máy ủi | 1,2275 | 100m3 | |
| 44 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,3196 | 100m3 | |
| 45 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | 63,92 | m3 | |
| 46 | Cắt sân bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 96 | m | |
| 47 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | 3,1961 | 100m3 | |
| 48 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt Y/C K = 0,98 | 3,1961 | 100m3 | |
| 49 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | 0,2687 | 100m3 | |
| 50 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0537 | 100m3 | |
| 51 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | 21,5 | m3 | |
| 52 | Cắt khe co giãn- Chiều dày ≤10cm | 20 | m | |
| 53 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 0,5375 | 100m3 | |
| 54 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt Y/C K = 0,98 | 0,5375 | 100m3 | |
| 55 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,624 | 100m3 | |
| 56 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | 10,4 | 100m3 | |
| 57 | Đệm đá dăm 2x4 dày 10cm | 0,0151 | 100m3 | |
| 58 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 45,5 | m3 | |
| 59 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 50,5 | m3 | |
| 60 | Đắp mặt đá kè hình lục lăng, đắp bằng VXM mác 75 dày 1,5cm | 92,95 | m2 | |
| 61 | Sơn mặt kè giả đá | 92,95 | m2 | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | 0,192 | 100m | |
| 63 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,13 | 100m2 | |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2695 | tấn | |
| 65 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,6 | m3 | |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 0,91 | 100m2 | |
| B | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 100,29 | 1m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 4,0116 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,5678 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Cấp đất III | 3,7443 | 100m3 | |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi | 3,7444 | 100m3 | |
| 6 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | 1,206 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 2,1708 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 68,74 | m3 | |
| 9 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 96,64 | m3 | |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 524,76 | m2 | |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 10,2068 | tấn | |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | 48,24 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | 4,02 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 3,8021 | tấn | |
| 15 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 44,425 | m3 | |
| 16 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp lên phương tiện vận chuyển | 402 | 1 cấu kiện | |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 402 | 1cấu kiện | |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,2144 | 100m2 | |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,1459 | tấn | |
| 20 | Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M250, đá 1x2 | 1,65 | m3 | |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | 17 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | 9,6 | 1m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0528 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Cấp đất III | 0,0475 | 100m3 | |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi | 0,0475 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,06 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,192 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 4,14 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy | 6 | 1 cột | |
| 9 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | 6 | 1 cần đèn | |
| 10 | SXLD khung móng cột đèn (4x(M24x900+10X(Dẹt 40x4x300mm )) hoàn thiện | 6 | bộ | |
| 11 | Lắp bảng điện cửa cột | 6 | bảng | |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 6 | cái | |
| 13 | Lắp đặt cầu đấu dây 2P hoàn thiện | 6 | cái | |
| 14 | Lắp đặt đèn LED Phi lip công suất 240W: | 6 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5 mm2 | 48 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6 mm2 | 216 | m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | 196 | m | |
| 18 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 50,4 | 1m3 | |
| 19 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 2,772 | m3 | |
| 20 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 47,628 | m3 | |
| 21 | Làm tiếp địa cho cột điện | 6 | 1 bộ | |
| 22 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 6 | cọc | |
| 23 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | 18 | m | |
| 24 | Lắp đặt tai bắt tiếp địa bằng thép dẹt 40x4mm | 6 | Cái | |
| 25 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | 240 | m | |
| 26 | Lắp đặt đầu cốt đồng SC10 | 12 | Cái | |
| 27 | Tháo hạ cột điện bằng bê tông ly tâm chiều cao H=8,5m | 1 | Cột | |
| 28 | Tháo ha dây cáp vặn xoắn AL/XL PE/ PVC ABC 4x95mm2 | 160 | md | |
| 29 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 1,671 | 10 tấn/1km | |
| 30 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng thủ công | 3 | 1 cột | |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | 3,744 | 1m3 | |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,312 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0924 | 100m2 | |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 2,42 | m3 | |
| 35 | SXLD dây cáp nhôm vạn xoắn AL/XL PE/ PVC ABC 4x95mm2 ( đã bao gồm nhân công kéo rải dây dẫn ) | 210 | md | |
| 36 | SXLD kép hãm, xiết cáp 4x95 | 5 | bộ | |
| 37 | SXLD ghíp nối cáp đôi ( răng đồng mạ ) | 16 | bộ | |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 350kg | 42 | cấu kiện | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 0,99 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 2,0319 | m3 | |
| 4 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,0822 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 12,1224 | m3 | |
| 6 | SXLD xà gồ bằng thép Inox hộp 60x30x1,4 bằng Inox 304 hoàn thiện ( đã bao gồm nhân công lắp dựng và phụ kiện kèm theo ) | 123,8584 | kg | |
| 7 | SXLD tôn Inox 304 loại 9 sóng dày 0,6mm hoàn thiện | 190,7696 | kg | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 1,0324 | tấn | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | 10,8772 | m3 | |
| 10 | SXLD tấm bản đậy cộng nắp gạng kích thước 900x900mm hoàn thiện | 2 | cái | |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 3,9024 | 1m3 | |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1349 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | 3,9024 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi